1. Tiêu chuẩn cơ sở giáo dục đại học về tổ chức và quản trị

Ngày 05/02/2024, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải đã ký ban hành Thông tư 01/2024/TT-BGDĐT (chưa có hiệu lực), một bước quan trọng đánh dấu sự tiến bộ trong việc nâng cao chất lượng giáo dục đại học tại đất nước chúng ta. Thông tư này chính thức có hiệu lực từ ngày 22/3/2024, và đưa ra một khung pháp lý cụ thể và chi tiết về các tiêu chuẩn cơ sở giáo dục đại học. Được xây dựng dựa trên nền tảng cơ bản của sự phát triển bền vững và chất lượng giáo dục, Chuẩn cơ sở giáo dục đại học này bao gồm tổng cộng 6 tiêu chuẩn và 20 tiêu chí. Đây không chỉ là một bộ khung pháp lý mà còn là một hướng dẫn cụ thể về cách đánh giá chất lượng giáo dục tại các trường đại học.

Cụ thể, các tiêu chí này sẽ được đánh giá thông qua một loạt các chỉ số được xác định rõ ràng trong phần IV của Thông tư, với việc thu thập dữ liệu và số liệu cuối cùng cần được hoàn thiện và báo cáo trước ngày 31 tháng 3 của năm sau cùng năm báo cáo. Điều này nhấn mạnh sự cam kết của chính phủ trong việc đảm bảo rằng các tiêu chuẩn và tiêu chí này không chỉ là văn bản trên giấy mà còn được thực hiện và tuân thủ một cách nghiêm ngặt, hướng tới mục tiêu chung là nâng cao chất lượng giáo dục đại học trên toàn quốc.

Cơ sở giáo dục đại học được đánh giá dựa trên một hệ thống bộ máy vững chắc, một cách quản trị đúng đắn và minh bạch, nhằm đảm bảo rằng mục tiêu của một nền giáo dục chất lượng được thực hiện một cách toàn diện và hiệu quả.

- Đặt ra yêu cầu cụ thể về sự kiện toàn và thời gian khuyết trong việc tuyển dụng các vị trí lãnh đạo quan trọng như chủ tịch hội đồng trường/hội đồng đại học và hiệu trưởng/giám đốc cơ sở giáo dục đại học. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định và liên tục trong quản lý cấp cao của cơ sở giáo dục.

- Hoàn thiện hệ thống văn bản quy chế, quy định nội bộ theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng cơ sở giáo dục hoạt động dưới một khung pháp lý rõ ràng và đồng nhất, tạo điều kiện cho môi trường học tập và làm việc được minh bạch và công bằng.

- Thúc đẩy việc phát triển chiến lược và kế hoạch của cơ sở giáo dục đại học, đồng thời đảm bảo rằng chúng được thực thi và giám sát một cách hiệu quả. Việc theo dõi và cải thiện các chỉ số hoạt động chính hằng năm là biểu hiện của một quá trình liên tục để nâng cao chất lượng giáo dục.

- Quản lý dữ liệu liên quan đến sinh viên, điều kiện học tập và kết quả hoạt động của cơ sở giáo dục. Việc kết nối và cập nhật dữ liệu một cách đầy đủ, chính xác và kịp thời trên hệ thống HEMIS giúp đảm bảo rằng quyết định quản lý được đưa ra dựa trên thông tin đáng tin cậy nhất.

 

2. Chuẩn cơ sở giáo dục đại học về giảng viên

Cơ sở giáo dục đại học được đánh giá dựa trên đội ngũ giảng viên đáp ứng các tiêu chí cao cấp về số lượng, trình độ và sự linh hoạt trong việc quản lý thời gian, tạo điều kiện tối ưu cho việc cung cấp chất lượng giảng dạy và nghiên cứu.

- Xác định một ngưỡng tỷ lệ hợp lý cho việc quản lý số lượng sinh viên đối với mỗi giảng viên toàn thời gian, dựa trên trình độ, lĩnh vực và hình thức đào tạo. Điều này đảm bảo rằng mỗi sinh viên được chăm sóc và hỗ trợ cá nhân hóa trong quá trình học tập của mình.

- Tập trung vào việc tăng cường đội ngũ giảng viên cơ hữu, đặc biệt là trong độ tuổi lao động, để đảm bảo sự ổn định và sự cam kết dài hạn từ phía người hướng dẫn. Sự ổn định này không chỉ tạo điều kiện cho sự phát triển cá nhân của giảng viên mà còn mang lại sự ổn định và liên tục trong việc cung cấp chất lượng giáo dục cho sinh viên.

- Đảm bảo rằng đội ngũ giảng viên toàn thời gian của cơ sở giáo dục đại học có trình độ cao và đủ năng lực để đáp ứng các yêu cầu đặt ra trong việc dạy và nghiên cứu.

+ Đối với các cơ sở giáo dục đại học không đào tạo tiến sĩ, tiêu chí này đề ra một mục tiêu tối thiểu là 20% giảng viên toàn thời gian có trình độ tiến sĩ, và từ năm 2030, mục tiêu này sẽ tăng lên ít nhất 30%. Trong khi đó, đối với các trường đào tạo ngành đặc thù không đào tạo tiến sĩ, mục tiêu là không thấp hơn 5%, và từ năm 2030, mục tiêu này sẽ tăng lên ít nhất 10%.

+ Đối với các cơ sở giáo dục đại học có đào tạo tiến sĩ, mục tiêu là không thấp hơn 40% giảng viên toàn thời gian có trình độ tiến sĩ, và từ năm 2030, mục tiêu này sẽ tăng lên ít nhất 50%. Đối với các trường đào tạo ngành đặc thù có đào tạo tiến sĩ, mục tiêu là không thấp hơn 10%, và từ năm 2030, mục tiêu này sẽ tăng lên ít nhất 15%.

 

3. Cơ sở vật chất để chuẩn cơ sở giáo dục đại học

Cơ sở giáo dục đại học không chỉ cung cấp một môi trường học tập mà còn là nơi cung cấp các tiện ích vật chất và công nghệ phù hợp để hỗ trợ quá trình giảng dạy, học tập và nghiên cứu.

- Diện tích đất sẵn có trên mỗi sinh viên chính quy, tính theo một phương pháp quy đổi dựa trên trình độ và lĩnh vực đào tạo. Mục tiêu là đảm bảo rằng mỗi sinh viên có không ít hơn 25m2 diện tích đất (với hệ số điều chỉnh theo vị trí khuôn viên), tạo điều kiện cho không gian sống và học tập thoải mái và sáng tạo.

- Cung cấp không gian làm việc hiệu quả cho giảng viên và cơ sở học tập. Nó đề xuất rằng diện tích sàn xây dựng phục vụ đào tạo trên mỗi sinh viên chính quy phải không ít hơn 2.8m2, và ít nhất 70% giảng viên toàn thời gian được cung cấp chỗ làm việc riêng biệt, tạo điều kiện cho họ để tiến hành các hoạt động nghiên cứu và giảng dạy một cách hiệu quả nhất.

- Hướng tới sự hiện đại hóa và linh hoạt trong giảng dạy. Nó đề xuất rằng ít nhất 10% tổng số học phần được sẵn sàng giảng dạy trực tuyến trong năm, đồng thời đảm bảo rằng dung lượng đường truyền Internet đối với mỗi nghìn sinh viên không thấp hơn trung bình tốc độ mạng băng rộng cố định của Việt Nam, tạo điều kiện cho việc tiếp cận tri thức một cách linh hoạt và tiện lợi.

- Đưa ra một yêu cầu quan trọng về tài nguyên học liệu, đặc biệt là thư viện và trung tâm học liệu, để đảm bảo rằng sinh viên và giảng viên có đủ tài liệu cần thiết cho quá trình học tập và nghiên cứu.

+ Đầu tiên, với số lượng sách giáo trình và sách chuyên khảo, tiêu chí này đặt ra một tiêu chuẩn chất lượng, yêu cầu ít nhất 40 đầu sách giáo trình và sách chuyên khảo trên mỗi ngành đào tạo ở mỗi trình độ, giúp đảm bảo rằng mọi chương trình đào tạo được hỗ trợ bởi một nguồn tài nguyên đa dạng và phong phú.

+ Tiếp theo, với số bản sách giáo trình và sách chuyên khảo trên mỗi sinh viên, tiêu chí này cung cấp một góc nhìn cá nhân hóa hơn. Nó đề xuất rằng mỗi sinh viên phải có ít nhất 5 bản sách giáo trình và sách chuyên khảo, tính theo trình độ đào tạo của họ, tạo điều kiện cho việc tiếp cận tài liệu học tập một cách đầy đủ và hiệu quả.

 

4. Tiêu chuẩn cơ sở giáo dục đại học về tài chính

Cơ sở giáo dục đại học hiện đại không chỉ là nơi cung cấp kiến thức mà còn là tổ chức vững chắc về mặt tài chính, hoạt động hiệu quả và có khả năng phát triển bền vững.

- Đề ra một chỉ số quan trọng về biên độ hoạt động tài chính, cho thấy sự cân đối giữa thu và chi. Chênh lệch thu chi trên tổng thu, tính trung bình qua 3 năm gần nhất, được kiểm soát trong khoảng từ 0% đến 30%, tạo điều kiện cho sự ổn định và dự báo trong quản lý tài chính.

- Tập trung vào việc đánh giá sự tăng trưởng bền vững của cơ sở giáo dục đại học. Bằng cách tính trung bình cộng tốc độ tăng tổng thu và tốc độ tăng thu ngoại học phí và ngân sách Nhà nước/nhà đầu tư hỗ trợ chi thường xuyên trong 3 năm gần nhất, mục tiêu là đảm bảo rằng không có sự suy giảm nào trong việc tăng trưởng tài chính, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững và tiến bộ.

 

5. Tuyển sinh và đào tạo trong chuẩn cơ sở giáo dục đại học

Cơ sở giáo dục đại học đang tiếp tục duy trì một chuẩn mực cao về chất lượng và hiệu quả trong các hoạt động tuyển sinh, đào tạo và hỗ trợ sinh viên.

- Nhấn mạnh về sự minh bạch và đảm bảo tính công bằng trong quá trình tuyển sinh. Các tỷ lệ nhập học và quy mô đào tạo được đảm bảo ổn định, không giảm quá 30% so với 3 năm trước, trừ trường hợp được xác định rõ trong chiến lược phát triển của cơ sở giáo dục đại học.

- Tập trung vào việc đảm bảo tỷ lệ thôi học và tỷ lệ tốt nghiệp ổn định và phát triển. Mục tiêu là giữ cho tỷ lệ thôi học không cao hơn 10%, đối với sinh viên năm đầu không cao hơn 15%, đồng thời đạt được tỷ lệ tốt nghiệp không thấp hơn 60%, với tỷ lệ tốt nghiệp đúng hạn không dưới 40%.

- Tập trung vào sự hài lòng và thành công của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Đảm bảo rằng ít nhất 70% sinh viên hài lòng với chất lượng giảng dạy và trải nghiệm học tập của họ, cũng như 70% sinh viên tốt nghiệp đạt được việc làm phù hợp hoặc tiếp tục học cao hơn trong vòng 12 tháng sau khi tốt nghiệp.

 

6. Chuẩn cơ sở giáo dục đại học về nghiên cứu và đổi mới sáng tạo

Cơ sở giáo dục đại học không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức mà còn là trung tâm nghiên cứu và sáng tạo, với khả năng tạo ra nguồn thu từ các hoạt động này và đạt được kết quả đáng kể trong công bố khoa học.

- Đặt ra một mục tiêu quan trọng về tỉ trọng thu từ các hoạt động khoa học và công nghệ trong tổng thu của cơ sở giáo dục đại học. Mục tiêu là đảm bảo rằng tỉ lệ này không thấp hơn 5% tính trung bình trong 3 năm gần nhất, thể hiện cam kết của cơ sở giáo dục đối với việc đầu tư và khuyến khích nghiên cứu và đổi mới.

- Tập trung vào việc đánh giá hiệu suất nghiên cứu của các giảng viên. Bằng cách tính trung bình số lượng công bố khoa học và công nghệ trên mỗi giảng viên toàn thời gian, mục tiêu là đảm bảo rằng mỗi giảng viên đều đóng góp vào nghiên cứu với ít nhất 0.3 bài/năm. Đối với các cơ sở giáo dục đại học có chương trình đào tạo tiến sĩ, mục tiêu là ít nhất 0.6 bài/năm, trong đó một phần phải được công bố trên danh mục Web of Science hoặc Scopus, tạo điều kiện cho việc nâng cao chất lượng và uy tín của nghiên cứu.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy định của pháp luật về quyền sao chép tác phẩm trong các cơ sở giáo dục đại học. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.