1. Tiêu chuẩn đạt chuẩn cơ sở giáo dục Đại học theo Thông tư 01/2024/TT-BGDĐT?

Ngày 5 tháng 2 năm 2024, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chính thức phát động Thông tư 01/2024/TT-BGDĐT (chưa có hiệu lực), một văn bản quan trọng với mục đích thiết lập và đặt ra hiệu lực Chuẩn cơ sở giáo dục Đại học. Điều này sẽ có hiệu lực thi hành từ ngày 22 tháng 3 năm 2024. Nội dung chi tiết của Chuẩn cơ sở giáo dục Đại học, như được mô tả trong Thông tư 01/2024/TT-BGDĐT, đã được tổ chức chặt chẽ thành 06 tiêu chuẩn và 20 tiêu chí. Quy định này không chỉ là một bước tiến quan trọng mà còn là một cơ hội để cải thiện chất lượng giáo dục Đại học, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục trên toàn quốc.

Điều này không chỉ thể hiện cam kết của Bộ Giáo dục và Đào tạo đối với việc nâng cao chất lượng giáo dục, mà còn làm tăng tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý cơ sở giáo dục Đại học. Hy vọng rằng, việc thực hiện các tiêu chuẩn và tiêu chí này sẽ tạo ra một môi trường học thuật tích cực và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của sinh viên, đáp ứng đầy đủ nhu cầu ngày càng cao của xã hội hiện đại. Nội dung vô cùng đa dạng và chứa đựng những yếu tố hết sức quan trọng, chuẩn cơ sở giáo dục Đại học đặc biệt được chia thành 06 tiêu chuẩn tối cần thiết. Mỗi tiêu chuẩn không chỉ đơn thuần là một khía cạnh của hệ thống giáo dục mà còn là nền tảng quyết định sự thành công và bền vững của môi trường học thuật. 

- Tiêu chuẩn Tổ chức và chính trị: Đây không chỉ là cột mốc quan trọng về cơ sở tổ chức và quản lý mà còn là trụ cột về tư duy chính trị của một cơ sở giáo dục Đại học. Sự đồng bộ và chặt chẽ trong tổ chức sẽ tạo ra một môi trường học thuật mạnh mẽ, nơi mà quyết định lớn nhỏ đều được đưa ra một cách minh bạch và công bằng.

- Tiêu chuẩn Giảng viên: Cơ sở giáo dục Đại học không thể phát triển mạnh mẽ nếu thiếu vắng đội ngũ giảng viên chất lượng. Tiêu chuẩn này đặt ra các yêu cầu về kiến thức chuyên môn, kỹ năng giảng dạy xuất sắc, và cam kết với sự phát triển học thuật. Điều này giúp đảm bảo rằng sinh viên sẽ được hưởng lợi từ một môi trường học thuật đẳng cấp và đổi mới.

- Tiêu chuẩn Cơ sở vật chất: Hạ tầng vật chất không chỉ là nơi hình thành kiến thức mà còn ảnh hưởng đến sự sáng tạo và nghiên cứu. Tiêu chuẩn này nêu rõ các yêu cầu về cơ sở vật chất hiện đại và đầy đủ, từ phòng học, phòng thí nghiệm đến các khu vực vui chơi và giải trí. Một môi trường với cơ sở vật chất tốt sẽ tạo ra điều kiện thuận lợi cho sự phát triển toàn diện của sinh viên và nâng cao chất lượng giáo dục.

- Tiêu chuẩn Tài chính: Khía cạnh quan trọng về tài chính không chỉ là một hệ số đo lường cho sự ổn định mà còn là nền tảng để triển khai các hoạt động giáo dục một cách linh hoạt và đổi mới. Tiêu chuẩn này đặt ra những yêu cầu về quản lý tài chính có trách nhiệm và sáng tạo, giúp đảm bảo rằng nguồn lực được phân phối một cách hiệu quả nhất để hỗ trợ mọi khía cạnh của trải nghiệm học thuật.

- Tiêu chuẩn Tuyển sinh và đào tạo: Cơ sở giáo dục Đại học không chỉ là nơi cung cấp kiến thức mà còn là môi trường hình thành nhân cách và kỹ năng. Tiêu chuẩn này đặt ra những yêu cầu về quá trình tuyển sinh công bằng, cũng như việc thiết kế các chương trình đào tạo linh hoạt và đáp ứng đa dạng nhu cầu của sinh viên. Điều này sẽ tạo ra một cộng đồng học thuật đa nguyên và phong phú.

- Tiêu chuẩn Nghiên cứu và đổi mới sáng tạo: Tầm quan trọng của việc nghiên cứu và đổi mới không chỉ là khám phá tri thức mới mà còn là tạo ra một môi trường sáng tạo. Tiêu chuẩn này đặt ra những yêu cầu về việc khuyến khích nghiên cứu đa ngành, cùng với việc tạo ra cơ hội và nguồn lực để thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển của cả cộng đồng học thuật. Điều này không chỉ nâng cao danh tiếng của cơ sở giáo dục mà còn góp phần vào sự phát triển toàn diện của đất nước.

 

2. Tiêu chuẩn tuyển sinh và đào tạo trong nội dung Chuẩn cơ sở giáo dục Đại học

Theo Chuẩn cơ sở giáo dục Đại học, một bước tiến đáng chú ý được thực hiện thông qua Thông tư 01/2024/TT-BGDĐT do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, với hiệu lực thi hành chính thức từ ngày 22/03/2024. Trong khuôn khổ này, tiêu chuẩn Tuyển sinh và đào tạo nổi bật lên như một phần quan trọng, đó là tiêu chuẩn thứ 05 trong tổng số 06 tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn Tuyển sinh và đào tạo đặt ra những yêu cầu cao cấp để đảm bảo rằng cơ sở giáo dục Đại học không chỉ duy trì mà còn liên tục cải thiện chất lượng và hiệu suất trong quá trình tuyển sinh, đào tạo, và hỗ trợ sinh viên. Nó không chỉ là quy định về việc chọn lựa học viên một cách công bằng và minh bạch mà còn là sự cam kết vững chắc với việc đào tạo và phát triển toàn diện người học.

Tiêu chuẩn này thách thức các cơ sở giáo dục Đại học phải duy trì không chỉ sự đa dạng và tính chất độc đáo trong quá trình tuyển sinh mà còn phải tạo ra các chương trình đào tạo linh hoạt, nâng cao năng lực và kỹ năng của sinh viên để họ có thể tự tin và thành công trong môi trường ngày càng biến động và đa dạng. Điều này không chỉ là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực giáo dục mà còn là một cam kết rõ ràng đối với sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục Đại học trên toàn quốc.

- Tiêu chí 1: Cơ sở giáo dục cần duy trì tỷ lệ nhập học không dưới 50%, được tính trên cơ sở của chỉ tiêu công bố trong kế hoạch tuyển sinh hằng năm, và giữ cho quy mô đào tạo không giảm quá 30% so với 3 năm trước đó. Điều quan trọng là mọi giảm quy mô phải được chứng minh rõ ràng là nằm trong chiến lược phát triển bền vững của cơ sở giáo dục, nhằm đảm bảo sự chắc chắn và linh hoạt.

- Tiêu chí 2: Tập trung vào khía cạnh quan trọng của sự hoàn thành học vụ. Tỉ lệ thôi học được xác định thông qua việc đo lường tỉ lệ người học chưa tốt nghiệp mà không tiếp tục theo học, không cao hơn 10% đối với tất cả sinh viên và không vượt quá 15% đối với sinh viên năm đầu. Điều này thể hiện cam kết mạnh mẽ của cơ sở giáo dục Đại học đối với việc tạo ra một môi trường học thuật hỗ trợ, khuyến khích sự đồng lòng và khắc phục khó khăn cho sinh viên, nhất là những người mới bắt đầu hành trình học đại học của họ. Đồng thời, nó cũng là động lực để cơ sở giáo dục liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ giáo dục và tăng cường sự hỗ trợ để giúp sinh viên vượt qua mọi thách thức trên con đường học tập.

- Tiêu chí 3: Để đáp ứng tiêu chí này, cơ sở giáo dục cần đảm bảo rằng tỷ lệ người học tốt nghiệp trong thời gian không chậm quá 2 năm so với kế hoạch học tập chuẩn không thấp hơn 60%, đồng thời duy trì tỷ lệ tốt nghiệp đúng hạn không dưới 40%. Điều này không chỉ là một tiêu chí số liệu, mà còn là sự cam kết chặt chẽ với sự thành công và sự phát triển cá nhân của từng sinh viên.

- Tiêu chí 4: Tập trung vào một khía cạnh quan trọng của trải nghiệm học tập - mối quan hệ giữa sinh viên và giảng viên. Để đạt được tiêu chí này, cơ sở giáo dục cần duy trì tỷ lệ người học hài lòng với giảng viên về chất lượng và hiệu quả giảng dạy không dưới 70%, và tỷ lệ người tốt nghiệp hài lòng tổng thể về quá trình học tập và trải nghiệm không thấp hơn 70%. Điều này không chỉ là về việc truyền đạt kiến thức mà còn là về việc tạo ra một môi trường học thuật hỗ trợ và đầy đủ tình thần, khuyến khích sự sáng tạo và tương tác tích cực.

- Tiêu chí 5: Tập trung vào sự thành công của sinh viên sau khi rời khỏi giảng đường đại học. Để đáp ứng tiêu chí này, cơ sở giáo dục cần đảm bảo rằng ít nhất 70% người tốt nghiệp đại học có việc làm phù hợp với trình độ chuyên môn được đào tạo, tự tạo việc làm hoặc học tiếp trình độ cao hơn trong thời gian 12 tháng sau khi tốt nghiệp. Điều này là sự bảo đảm cho sự chuẩn bị chặt chẽ và tăng cường cơ hội cho sự phát triển nghề nghiệp của sinh viên, tạo ra những nhà lãnh đạo và chuyên gia xuất sắc cho xã hội.

 

3. Quy định về phương thức tuyển sinh theo quy định hiện nay ra sao?

Dựa theo quy định chi tiết trong Điều 6 của Thông tư 08/2022/TT-BGDĐT, quy trình tuyển sinh không chỉ là một quy định hình thức mà còn là bản năng sáng tạo của cơ sở đào tạo để chắt lọc và thu hút những tài năng tiềm năng. Hãy cùng khám phá chi tiết những yếu tố quan trọng mà Thông tư này đề cập:

- Thông tư mở ra một hội cửa sáng tạo cho các cơ sở đào tạo khi quy định rằng mỗi cơ sở có thể quyết định một hoặc một số phương thức tuyển sinh. Điều này không chỉ thể hiện sự linh hoạt mà còn khuyến khích sự đa dạng trong quy trình tuyển sinh, có thể là thi tuyển, xét tuyển hoặc một sự kết hợp độc đáo giữa cả hai.

- Mỗi phương thức tuyển sinh không chỉ là một phần trên giấy, mà còn là một hệ thống đầy đủ và minh bạch. Tiêu chí đánh giá và xét tuyển phải rõ ràng, xác định các yếu tố cụ thể đánh giá kiến thức và năng lực cốt lõi mà thí sinh cần có để theo học chương trình, ngành đào tạo. Điều này tạo cơ hội cho thí sinh thể hiện khả năng và đam mê của họ theo cách đa dạng và tích cực.

- Trong việc áp dụng phương thức tuyển sinh dựa trên kết quả học tập, Thông tư không chỉ đặt ra những nguyên tắc mà còn tạo nên một quá trình tuyển sinh phong phú và công bằng, vừa tập trung vào kết quả học tập, vừa chú trọng đến đa dạng của các tổ hợp môn. 

+ Trong việc xác định tổ hợp môn dùng để xét tuyển, Thông tư yêu cầu ít nhất 3 môn, phải phù hợp với đặc điểm và yêu cầu của chương trình đào tạo. Việc này không chỉ tăng tính khách quan mà còn khuyến khích sự đa dạng trong năng lực và quan tâm của thí sinh. Đặc biệt, môn toán hoặc ngữ văn là bắt buộc, đảm bảo rằng cơ sở tuyển sinh đánh giá cả khía cạnh lý thuyết và văn bản của học sinh.

+ Một điểm độc đáo là khả năng sử dụng đồng thời nhiều tổ hợp môn cho một ngành hoặc chương trình đào tạo. Điều này tạo cơ hội cho thí sinh thể hiện đa dạng kỹ năng và sự quan tâm trong nhiều lĩnh vực. Thêm vào đó, quy định về điểm chênh lệch giữa các tổ hợp cung cấp sự linh hoạt để đảm bảo sự công bằng và tính phản ánh chính xác về khả năng học tập của thí sinh.

+ Để đảm bảo sự hiệu quả và tránh sự phức tạp không cần thiết, Thông tư hạn chế việc sử dụng quá 4 tổ hợp xét tuyển cho một ngành hoặc chương trình đào tạo, ngoại trừ trường hợp các tổ hợp môn chỉ khác nhau ở môn ngoại ngữ. Điều này giúp bảo đảm quy trình tuyển sinh vẫn linh hoạt mà không mất đi tính tổ chức và rõ ràng.

- Trong quá trình xét tuyển cho mỗi ngành, chương trình đào tạo, việc áp dụng chỉ tiêu dựa trên từng phương thức xét tuyển hoặc tổ hợp xét tuyển không chỉ là một quy trình cụ thể mà còn là một sự cân nhắc kỹ lưỡng đối với sự công bằng và minh bạch. 

+ Trước hết, quy định yêu cầu việc phân bổ chỉ tiêu giữa các phương thức xét tuyển hoặc tổ hợp xét tuyển phải dựa trên căn cứ hợp lý. Điều này đảm bảo rằng không có sự chênh lệch không cần thiết giữa các phương thức hay tổ hợp xét tuyển, đồng thời tạo điều kiện công bằng cho tất cả các thí sinh, không phụ thuộc vào lựa chọn của họ.

+ Thông tư đặt ra yêu cầu về sự hợp lý và minh bạch trong việc thay đổi hoặc bổ sung phương thức xét tuyển hoặc tổ hợp xét tuyển. Cụ thể, việc thay đổi này phải có căn cứ và lộ trình rõ ràng, không chỉ để đảm bảo tính công bằng mà còn để tránh những biến động đột ngột có thể ảnh hưởng đến quy trình tuyển sinh.

+ Thông tư quy định rằng việc giảm quá 30% chỉ tiêu của một phương thức hoặc tổ hợp xét tuyển đã sử dụng trong năm trước cần phải có lý do đặc biệt và được công bố trước thời điểm mở đăng ký dự tuyển ít nhất 1 năm. Điều này đảm bảo tính ổn định và minh bạch trong quá trình thay đổi, không làm ảnh hưởng đến lợi ích của thí sinh và duy trì sự tin tưởng từ cộng đồng học thuật và thí sinh.

- Cơ sở đào tạo không chỉ đơn thuần quyết định phương thức tuyển sinh mà còn phải chịu trách nhiệm với quyết định đó. Họ phải giải trình về cơ sở khoa học và thực tiễn trong việc xác định phương thức tuyển sinh, phương thức xét tuyển, tổ hợp xét tuyển, và phân bổ chỉ tiêu tuyển sinh. Điều này yêu cầu sự đầu tư thực tế và chi tiết trong việc đối sánh và phân tích kết quả học tập của sinh viên, tạo nên một quyết định có cơ sở chặt chẽ.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Sử dụng bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng cơ sở giáo dục đại học nhằm mục đích gì. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.