Trong đời sống xã hội, các tranh chấp dân sự là điều khó tránh khỏi, và việc giải quyết chúng một cách hiệu quả, công bằng, nhanh chóng là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của hệ thống tư pháp. Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, với tinh thần nhân văn và tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên, đã xác lập hòa giải không chỉ là một thủ tục mà còn là một nguyên tắc cơ bản, được khuyến khích áp dụng. Hòa giải không chỉ giúp các bên tìm được tiếng nói chung, giải quyết mâu thuẫn một cách ôn hòa, tiết kiệm thời gian và chi phí, mà còn góp phần duy trì sự ổn định và hòa thuận trong các mối quan hệ xã hội.

Tuy nhiên, nguyên tắc hòa giải không phải là một quy định mang tính áp đặt tuyệt đối. Nhận thức rõ rằng có những tranh chấp mà việc hòa giải là không thể thực hiện, không cần thiết, hoặc thậm chí đi ngược lại lợi ích công cộng và trật tự xã hội, nhà làm luật đã dự liệu những trường hợp ngoại lệ một cách chặt chẽ. Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 đã phân định rõ ràng hai nhóm vụ án không tiến hành hòa giải: những vụ án "không được hòa giải" do bản chất nội dung vi phạm (Điều 206) và những vụ án "không tiến hành hòa giải được" do các trở ngại về mặt thủ tục hoặc ý chí của đương sự (Điều 207).  

1. Chế định hòa giải trong tố tụng dân sự

1.1. Vị trí, vai trò của hòa giải trong tố tụng dân sự

Trong hệ thống pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, hòa giải không chỉ là một thủ tục mà còn được xác lập như một trong những nguyên tắc cơ bản, xuyên suốt quá trình giải quyết vụ án. Điều 10 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 (BLTTDS) quy định rõ: "Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi để các đương sự thoả thuận với nhau về việc giải quyết vụ việc dân sự". Quy định này khẳng định vai trò chủ động và trách nhiệm của Tòa án trong việc thúc đẩy giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng, thỏa thuận.

Hòa giải được xem là phương thức giải quyết tranh chấp ưu việt, được Nhà nước khuyến khích bởi những ý nghĩa to lớn về mặt kinh tế, xã hội và pháp lý. Về mặt kinh tế, hòa giải thành giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và nguồn lực cho cả các bên đương sự và cơ quan tiến hành tố tụng, vì vụ án có thể kết thúc mà không cần phải mở phiên tòa xét xử phức tạp. Về mặt xã hội, hòa giải giúp hàn gắn những mâu thuẫn, duy trì và củng cố mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên, điều mà một phán quyết mang tính áp đặt của Tòa án khó có thể làm được. Về mặt pháp lý, hòa giải đề cao và tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự - một nguyên tắc trụ cột của luật dân sự. Nó cho phép các bên tự tìm ra giải pháp tối ưu, phù hợp nhất với hoàn cảnh và ý chí của mình, thay vì phải tuân theo một quyết định hoàn toàn dựa trên các quy định pháp luật cứng nhắc.

Tuy nhiên, chế định này thể hiện một sự cân bằng tinh tế trong chính sách pháp luật. Một mặt, Điều 10 BLTTDS đặt ra "trách nhiệm" cho Tòa án, mang tính công quyền, yêu cầu cơ quan tư pháp phải chủ động tạo điều kiện cho việc hòa giải. Mặt khác, các quy định tại Điều 207 BLTTDS lại trao cho đương sự quyền từ chối tham gia thủ tục này. Sự song hành giữa "trách nhiệm của Tòa án" và "quyền của đương sự" cho thấy pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam xây dựng một cơ chế "khuyến khích có điều kiện". Nhà nước thúc đẩy hòa giải như một phương thức ưu tiên, nhưng không tước đi quyền tự quyết của cá nhân trong việc lựa chọn con đường giải quyết tranh chấp. Tòa án là người khởi xướng và tạo điều kiện, nhưng đương sự mới là người đưa ra quyết định cuối cùng, thể hiện rõ vai trò trung tâm của họ trong tố tụng dân sự hiện đại.

1.2. Giới hạn của nguyên tắc hòa giải

Mặc dù giữ vị trí quan trọng, hòa giải không phải là một thủ tục bắt buộc tuyệt đối trong mọi vụ án dân sự. Nhận thức được rằng có những tranh chấp mà việc hòa giải là không thể, không cần thiết, hoặc thậm chí đi ngược lại lợi ích công và trật tự xã hội, nhà làm luật đã dự liệu các trường hợp ngoại lệ. BLTTDS 2015 phân định rõ hai nhóm trường hợp không tiến hành hòa giải, được quy định tại hai điều luật riêng biệt:

  • Điều 206: Những vụ án dân sự không được hòa giải. Đây là những trường hợp mà pháp luật cấm tuyệt đối việc hòa giải do bản chất của tranh chấp;
  • Điều 207: Những vụ án dân sự không tiến hành hòa giải được.

Đây là những trường hợp mà việc hòa giải không thể diễn ra do các trở ngại về mặt thủ tục hoặc do ý chí của đương sự. Việc phân tích chi tiết hai nhóm trường hợp này là cần thiết để hiểu rõ ranh giới áp dụng của nguyên tắc hòa giải, đảm bảo việc áp dụng pháp luật được chính xác, hiệu quả, bảo vệ cả quyền lợi tư và lợi ích công.

2. Các trường hợp vụ án dân sự không hòa giải được

2.1. Bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cố tình vắng mặt (Khoản 1 Điều 207)

Điều 207 Bộ luật dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định các trường hợp mà hòa giải không thể diễn ra do các rào cản về mặt thủ tục hoặc ý chí của đương sự. Các rào cản này có thể là khách quan (như lý do chính đáng, mất năng lực hành vi) hoặc chủ quan (như cố tình vắng mặt, đề nghị không hòa giải). Điều 207 không phải là một lệnh cấm tuyệt đối, mà là sự thừa nhận của pháp luật về những tình huống thực tế khiến thủ tục hòa giải không thể được tiến hành một cách hiệu quả và đúng đắn, thể hiện tính thực tiễn và linh hoạt của pháp luật tố tụng.

Tòa án không tiến hành hòa giải được nếu "Bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt" là một cơ chế quan trọng nhằm đảm bảo tiến độ giải quyết vụ án dân sự. Việc phân tích quy định này cho thấy các yếu tố cấu thành chặt chẽ. Chủ thể áp dụng được giới hạn rõ ràng chỉ là "bị đơn" và "người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan"; nếu nguyên đơn vắng mặt lần thứ hai hợp lệ, hậu quả pháp lý sẽ khác, có thể dẫn đến việc Tòa án đình chỉ giải quyết vụ án theo điểm c khoản 1 Điều 217 Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015. Điều kiện là việc "triệu tập hợp lệ", tức là Tòa án phải thực hiện việc tống đạt giấy triệu tập đúng thủ tục pháp luật, đúng địa chỉ và có bằng chứng xác nhận đương sự đã nhận được; nếu việc tống đạt không hợp lệ, việc vắng mặt sẽ không bị coi là vi phạm.

Pháp luật cũng nhân nhượng cho phép họ vắng mặt ở lần thứ nhất, chỉ khi vắng mặt ở "lần thứ hai" và có dấu hiệu "cố tình vắng mặt" (thể hiện thái độ bất hợp tác, không có lý do chính đáng) thì mới phát sinh hậu quả pháp lý. Khi đủ các điều kiện này, Tòa án sẽ lập biên bản và ra quyết định đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục chung mà không cần tiến hành hòa giải nữa. Điều này cho thấy hành vi vắng mặt của bị đơn không làm đình trệ quá trình tố tụng, mà chỉ khiến chính họ mất đi cơ hội thương lượng, thỏa thuận để giải quyết vụ án một cách ôn hòa, nhanh chóng.

2.2. Đương sự không thể tham gia vì "lý do chính đáng" (Khoản 2 Điều 207)

Trong thủ tục tố tụng dân sự, quy định về việc vụ án không tiến hành hòa giải được khi "Đương sự không thể tham gia hòa giải được vì có lý do chính đáng" là một căn cứ quan trọng để Tòa án quyết định không hòa giải, theo quy định của Bộ luật tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015. Tuy nhiên, "lý do chính đáng" lại là một khái niệm pháp lý mở, không được định nghĩa cụ thể trong Bộ luật, gây ra những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng. Khái niệm này được giải thích là những sự kiện khách quan, bất ngờ, không thể lường trước được và nằm ngoài ý muốn chủ quan của đương sự. Những ví dụ điển hình bao gồm: đương sự gặp tai nạn giao thông trên đường đi, xảy ra thiên tai (bão lụt, sạt lở đất) tại nơi cư trú, bị ốm nặng đột xuất phải nhập viện cấp cứu, đang thi hành án phạt tù, hoặc đang công tác/học tập ở nước ngoài và không thể về kịp.

Sự khác biệt giữa "lý do chính đáng" và "cố tình vắng mặt" nằm ở yếu tố lỗi và ý chí: Đương sự có lý do chính đáng là người muốn tham gia nhưng bị trở ngại khách quan ngăn cản, trong khi cố tình vắng mặt thể hiện sự chủ đích không tham gia. Chính vì sự thiếu vắng hướng dẫn chi tiết, việc xác định một lý do có "chính đáng" hay không hiện nay phụ thuộc rất nhiều vào sự xem xét, đánh giá chủ quan của Thẩm phán thụ lý vụ án, dẫn đến tình trạng áp dụng không thống nhất giữa các Tòa án. Do đó, để đảm bảo tính minh bạch và thống nhất trong thực tiễn pháp luật, rất cần có văn bản hướng dẫn cụ thể từ Tòa án nhân dân tối cao.

2.3. Đương sự trong vụ án ly hôn là người mất năng lực hành vi dân sự (Khoản 3 Điều 207)

Theo Khoản 3 Điều 207 Bộ luật dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, Tòa án không tiến hành hòa giải trong vụ án ly hôn nếu một trong hai đương sự (vợ hoặc chồng) là người mất năng lực hành vi dân sự. Lý do chính của quy định này là vì mục đích cao nhất của hòa giải trong ly hôn là tạo cơ hội để vợ chồng đoàn tụ, một điều đòi hỏi sự thể hiện ý chí tự nguyện, minh mẫn và tỉnh táo của cả hai bên. Một người bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự (thường dựa trên kết luận của tổ chức giám định pháp y tâm thần) sẽ không thể tự mình bày tỏ ý chí một cách hợp pháp và có giá trị. Do đó, việc tiến hành hòa giải với họ sẽ trở nên vô nghĩa, chỉ mang tính hình thức và không thể đạt được mục đích đoàn tụ gia đình.

Về thủ tục tố tụng đặc thù, Tòa án sẽ thụ lý và đưa vụ án ra xét xử trực tiếp theo thủ tục chung mà không cần trải qua giai đoạn hòa giải bắt buộc. Tuy nhiên, để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người mất năng lực hành vi dân sự, Tòa án phải chỉ định người đại diện theo pháp luật (thường là cha, mẹ hoặc người giám hộ) cho người đó tham gia tố tụng.

2.4. Một trong các đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải (Khoản 4 Điều 207)

Quy định về việc không tiến hành hòa giải khi một trong các đương sự đề nghị là một nội dung mới và tiến bộ được ghi nhận tại Khoản 4 Điều 207 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Bản chất của quy định này là sự cụ thể hóa cao nhất nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt và sự tự nguyện của các đương sự trong tố tụng dân sự. Hòa giải chỉ có thể thành công khi có thiện chí và sự tự nguyện từ tất cả các bên tham gia; do đó, nếu một bên đã dứt khoát từ chối, việc Tòa án vẫn tiến hành hòa giải sẽ trở nên hình thức, không hiệu quả, gây lãng phí thời gian và nguồn lực.

Quy định này cho phép đương sự, người hiểu rõ nhất về mâu thuẫn của mình, có quyền quyết định chuyển sang giai đoạn xét xử khi nhận thấy mâu thuẫn đã quá sâu sắc và không thể thỏa hiệp. Về thủ tục, đương sự có thể thực hiện quyền này bằng cách nộp một văn bản (đơn đề nghị không tiến hành hòa giải) hoặc trình bày trực tiếp yêu cầu với Tòa án. Khi nhận được yêu cầu hợp lệ từ một trong các bên, Tòa án sẽ không tổ chức phiên hòa giải và chuyển sang giai đoạn xét xử, điều này đặc biệt hữu ích trong các vụ án ly hôn đơn phương, giúp đẩy nhanh quá trình tố tụng.

3. Các trường hợp vụ án dân sự không được hòa giải (Điều 206 BLTTDS 2015)

3.1. Yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại tài sản của Nhà nước (Khoản 1 Điều 206)

Khoản 1 Điều 206 Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) 2015 quy định rõ Tòa án không được tiến hành hòa giải đối với "Yêu cầu đòi bồi thường vì lý do gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước". Lệnh cấm này xuất phát từ bản chất đặc biệt của tài sản Nhà nước và yêu cầu bảo vệ lợi ích công một cách nghiêm ngặt.

Tài sản Nhà nước là tài sản công, thuộc sở hữu toàn dân, do đó, mọi thiệt hại đều ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích chung của quốc gia. Trách nhiệm bồi thường trong trường hợp này không phải là quan hệ dân sự thuần túy mà là một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của người gây thiệt hại. Việc cấm hòa giải là biện pháp cần thiết để ngăn chặn nguy cơ thất thoát ngân sách, loại bỏ khả năng các cá nhân, tổ chức được giao quản lý tài sản Nhà nước tự ý thỏa thuận một mức bồi thường thấp hơn thiệt hại thực tế. Quy định này cũng tạo ra một "lá chắn" pháp lý quan trọng, phòng chống tham nhũng, tiêu cực và nguy cơ "móc ngoặc" nhằm giảm nhẹ trách nhiệm bồi thường một cách bất hợp pháp. Việc cấm hòa giải còn nhằm khẳng định tính nghiêm minh của pháp luật: mọi hành vi gây thiệt hại đến tài sản công phải được xác định trách nhiệm và mức độ bồi thường thông qua một phán quyết khách quan của Tòa án dựa trên chứng cứ, chứ không thể là kết quả của sự thương lượng giữa các bên.

Ví dụ, khi một doanh nghiệp gây hư hỏng đường giao thông thuộc sở hữu Nhà nước, Tòa án sẽ tiến hành xét xử, trưng cầu giám định để xác định chính xác mức độ thiệt hại và buộc doanh nghiệp phải bồi thường toàn bộ theo phán quyết, thay vì tổ chức hòa giải để hai bên "thương lượng" về chi phí sửa chữa.

3.2. Vụ án phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội (Khoản 2 Điều 206)

Quy định cấm hòa giải trong một số vụ án dân sự theo pháp luật Việt Nam thể hiện nguyên tắc bảo vệ trật tự công và đạo đức xã hội. Cụ thể, Khoản 2 Điều 206 Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) 2015 nghiêm cấm hòa giải đối với những vụ án phát sinh từ "giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội". Quy định này có mối quan hệ nhân quả mật thiết với Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015, theo đó, các giao dịch có mục đích và nội dung như vậy thì bị tuyên bố vô hiệu. Lý do của sự cấm đoán này nằm ở bản chất bất hợp pháp của giao dịch: chúng ngay từ khi xác lập đã không được pháp luật thừa nhận và bảo vệ vì xâm phạm đến lợi ích cộng đồng và các giá trị đạo đức nền tảng của xã hội.

Việc cấm hòa giải nhằm ngăn chặn việc hợp pháp hóa hành vi sai trái, bởi lẽ, nếu Tòa án công nhận một thỏa thuận phát sinh từ giao dịch vô hiệu (hòa giải thành), điều đó chẳng khác nào Tòa án gián tiếp thừa nhận, hợp pháp hóa một hành vi trái pháp luật. Vai trò của Tòa án trong trường hợp này là phải tuyên bố giao dịch đó vô hiệu và giải quyết hậu quả pháp lý (khôi phục tình trạng ban đầu, bồi thường thiệt hại), chứ không phải là trung gian cho các bên thỏa thuận trên nền tảng bất hợp pháp.

Ví dụ, đối với trường hợp vi phạm điều cấm của luật như tranh chấp phát sinh từ hợp đồng cho vay với lãi suất vượt xa mức trần pháp luật quy định (ví dụ 10%/tháng), Tòa án sẽ không hòa giải để thỏa thuận mức lãi suất "dễ chịu" hơn, mà phải xét xử và tuyên bố phần lãi suất vượt giới hạn là vô hiệu. Tương tự, tranh chấp từ hợp đồng mua bán ma túy, vũ khí quân dụng cũng tuyệt đối không được hòa giải. Đối với trường hợp trái đạo đức xã hội như tranh chấp từ hợp đồng mang thai hộ vì mục đích thương mại, Tòa án phải tuyên bố giao dịch này vô hiệu ngay từ đầu vì nó bị cấm và trái với các chuẩn mực đạo đức xã hội.

4. So sánh, phân biệt các khái niệm liên quan đến hòa giải và hậu quả pháp lý

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết sự khác biệt giữa không được hòa giải, không tiến hành hòa giải được và hòa giải không thành:

Tiêu chí Không được hòa giải (Điều 206) Không tiến hành hòa giải được (Điều 207) Hòa giải không thành
Bản chất Lệnh cấm tuyệt đối của pháp luật, mang tính bắt buộc. Trở ngại về mặt tố tụng do điều kiện khách quan hoặc ý chí chủ quan của đương sự. Kết quả của một phiên hòa giải đã diễn ra nhưng không đạt được sự đồng thuận.
Căn cứ Nội dung và bản chất của vụ án (liên quan tài sản Nhà nước, giao dịch vi phạm điều cấm/trái đạo đức xã hội). Điều kiện tham gia tố tụng của đương sự (vắng mặt, mất năng lực HVDS, có lý do chính đáng, có yêu cầu không hòa giải). Sự bất đồng ý chí của các bên về việc giải quyết vụ án tại phiên hòa giải.
Giai đoạn xảy ra Được xác định ngay sau khi Tòa án thụ lý vụ án, trước khi lên kế hoạch hòa giải. Được xác định trong giai đoạn chuẩn bị cho phiên hòa giải. Được xác định tại chính phiên hòa giải.
Hành động của tòa án Không được phép tổ chức phiên hòa giải.

Lập biên bản về việc không tiến hành hòa giải được.20

Lập biên bản hòa giải không thành.

Hậu quả tố tụng

Đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục chung.

Đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục chung.

Đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục chung.

Sự phân biệt rõ ràng giữa các khái niệm về hòa giải trong tố tụng là rất quan trọng, vì chúng phản ánh ba tình huống hoàn toàn khác biệt: "Không được hòa giải" là một lệnh cấm về nội dung, xuất phát từ lợi ích công cộng và là quy định bắt buộc Tòa án phải tuân thủ. Trong khi đó, "Không tiến hành hòa giải được" lại là một trở ngại về mặt thủ tục, phát sinh khi Tòa án có ý định hòa giải nhưng không thể thực hiện do các yếu tố khách quan hoặc chủ quan liên quan đến đương sự (như đương sự vắng mặt, không hợp tác). Cuối cùng, "Hòa giải không thành" là kết quả của một nỗ lực hòa giải đã được thực hiện nhưng không đạt được thỏa thuận chung, phản ánh sự thất bại trong việc tìm kiếm tiếng nói chung giữa các bên.

Mặc dù xuất phát từ ba con đường khác nhau - một con đường bị cấm về mặt nội dung, một con đường gặp trở ngại về thủ tục và một con đường thất bại về kết quả - tất cả đều dẫn đến cùng một đích đến là đưa vụ án ra xét xử. Điều này cho thấy hệ thống tố tụng được thiết kế để đảm bảo mọi tranh chấp đều có một lối ra cuối cùng là phiên tòa công khai nếu không thể giải quyết bằng con đường thương lượng. Hòa giải hoạt động như một "bộ lọc" hiệu quả: những vụ việc có thể giải quyết qua thỏa thuận sẽ được lọc ra, giúp giảm tải cho hệ thống xét xử; còn những vụ việc không qua được bộ lọc này vì bất kỳ lý do gì sẽ được chuyển tiếp đến cơ chế giải quyết mặc định là phiên tòa. Thiết kế này đảm bảo tính hiệu quả và thông suốt của toàn bộ quy trình tố tụng, cân bằng giữa khuyến khích thỏa thuận và đảm bảo quyền được xét xử.

Sự phân biệt giữa các trường hợp không hòa giải theo Điều 206 và Điều 207 Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định lộ trình tố tụng tiếp theo của Tòa án. Cụ thể, khi Tòa án xác định một vụ án thuộc trường hợp không hòa giải, quy trình sẽ được tiến hành như sau: Thứ nhất, đối với các trường hợp thuộc Điều 207 (như bị đơn vắng mặt lần thứ hai hoặc một bên có đơn đề nghị không hòa giải), Thẩm phán phải lập biên bản ghi rõ việc không tiến hành hòa giải được và nêu rõ lý do cụ thể. Thứ hai, ngay sau khi xác định vụ án thuộc Điều 206 hoặc hoàn tất việc lập biên bản theo Điều 207, Thẩm phán sẽ hoàn tất giai đoạn chuẩn bị xét xử và ra Quyết định đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục chung. Cuối cùng, theo quy định tại Điều 203 BLTTDS, Tòa án có trách nhiệm mở phiên tòa trong thời hạn 01 tháng kể từ ngày có quyết định đưa vụ án ra xét xử; thời hạn này có thể được kéo dài không quá 02 tháng nếu có lý do chính đáng.

 

 Kết luận

Hòa giải là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện tính nhân văn và đề cao quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam. Tuy nhiên, nguyên tắc này không phải là tuyệt đối. Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã vạch ra những giới hạn rõ ràng thông qua các quy định tại Điều 206 và Điều 207, phân định các trường hợp "không được hòa giải" vì lý do bảo vệ lợi ích công và trật tự xã hội, và các trường hợp "không tiến hành hòa giải được" do các trở ngại về mặt thủ tục hoặc ý chí của đương sự. Việc hiểu đúng và áp dụng chính xác các quy định này có ý nghĩa then chốt trong thực tiễn xét xử. Nó không chỉ đảm bảo tiến trình tố tụng diễn ra đúng pháp luật, tiết kiệm thời gian và nguồn lực, mà còn góp phần bảo vệ các giá trị nền tảng của xã hội, đồng thời tôn trọng quyền tự quyết của các bên trong tranh chấp.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.