1. Chủ tịch Hội đồng quản trị có được kiêm nhiệm chức danh tổng giám đốc công ty đại chúng
Dựa vào quy định tại khoản 2 Điều 275 Nghị định 155/2020/NĐ-CP về tư cách của thành viên Hội đồng quản trị, có thể nhìn nhận rằng quy định này đã đặt ra một số nguyên tắc và ràng buộc quan trọng để đảm bảo tính chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả trong quản lý doanh nghiệp.
Đầu tiên, thành viên Hội đồng quản trị được yêu cầu đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 155 của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty. Điều này ám chỉ rằng, để có tư cách làm thành viên Hội đồng quản trị, cá nhân đó phải đáp ứng một chuẩn mực chất lượng và chuyên nghiệp nhất định, giúp đảm bảo quản lý doanh nghiệp được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững.
Thứ hai, quy định rằng Chủ tịch Hội đồng quản trị không được kiêm nhiệm chức danh Tổng giám đốc (Giám đốc) của 01 công ty đại chúng. Điều này là một biện pháp quan trọng nhằm tránh tình trạng xung đột lợi ích và tăng cường sự độc lập của Hội đồng quản trị. Việc Chủ tịch kiêm nhiệm chức danh Tổng giám đốc có thể tạo ra một tình huống mâu thuẫn, làm ảnh hưởng đến khả năng đưa ra các quyết định khách quan và công bằng.
Cuối cùng, quy định rằng mỗi thành viên Hội đồng quản trị của một công ty đại chúng chỉ được đồng thời là thành viên Hội đồng quản trị tại tối đa 05 công ty khác. Điều này nhấn mạnh sự hạn chế về quy mô và số lượng công ty mà một thành viên Hội đồng quản trị có thể tham gia, nhằm đảm bảo sự tập trung và chăm sóc đúng mức đối với từng doanh nghiệp, giúp ngăn chặn tình trạng xao lạc quản trị.
Nhìn chung thì những quy định trên là những nỗ lực tích cực của pháp luật nhằm xây dựng một môi trường quản lý doanh nghiệp minh bạch, chuyên nghiệp và không có xung đột lợi ích, đồng thời tăng cường vai trò của Hội đồng quản trị trong việc giám sát và định hình chiến lược phát triển của công ty.
Như vậy thì theo quy định trên ta thấy chủ tịch Hội đồng quản trị không được kiêm nhiệm chức danh Tổng giám đốc (Giám đốc) của 01 công ty đại chúng.
2. Quy định về phạt Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc cùng công ty đại chúng
Dựa trên quy định tại điểm a khoản 5 Điều 15 của Nghị định 156/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Khoản 13 Điều 1 của Nghị định 128/2021/NĐ-CP, chúng ta có thể nhận thấy rằng quy định này đặt ra mức phạt tiền đối với các cá nhân vi phạm quy định về quản trị công ty đại chúng. Cụ thể, trong trường hợp Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm nhiệm chức danh Tổng giám đốc (Giám đốc) của một công ty đại chúng, mức phạt tiền được xác định từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
Điều này đồng nghĩa với việc bất kỳ cá nhân nào đang giữ cả hai chức vụ trên tại một công ty đại chúng và vi phạm các quy định về quản trị sẽ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và đối mặt với mức phạt tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm. Mức phạt cao nhất là 100.000.000 đồng, đây là một biện pháp trừng phạt mạnh mẽ nhằm tăng cường tính chất răn đe và tuân thủ trong quản trị doanh nghiệp.
Trên cơ sở này, có thể hiểu rằng việc đặt ra mức phạt tiền không chỉ nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong quản trị doanh nghiệp mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn uy tín và trách nhiệm của các lãnh đạo doanh nghiệp, đặc biệt là khi họ đảm nhận đồng thời cả hai chức vụ quan trọng như Chủ tịch Hội đồng quản trị và Tổng giám đốc (Giám đốc).
3. Hội đồng quản trị công ty đại chúng có thẩm quyền giám sát và ngăn ngừa xung đột lợi ích trong công ty
Theo quy định tại Điều 278 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, trách nhiệm và nghĩa vụ của Hội đồng quản trị trong công ty đại chúng rất quan trọng và đa dạng, nhằm đảm bảo quản lý doanh nghiệp được thực hiện một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả. Trong số đó, một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của Hội đồng quản trị là giám sát và ngăn ngừa xung đột lợi ích của các thành viên quản lý trong công ty.
Hội đồng quản trị được giao trách nhiệm chịu trách nhiệm trước cổ đông về hoạt động của công ty. Điều này bao gồm cả việc đối xử bình đẳng đối với tất cả cổ đông và tôn trọng lợi ích của những người có quyền lợi liên quan đến công ty. Bên cạnh đó, Hội đồng quản trị còn phải đảm bảo hoạt động của công ty tuân thủ các quy định của pháp luật, Điều lệ và quy định nội bộ của công ty.
Trong quá trình giữ chức vụ, Hội đồng quản trị có trách nhiệm giám sát và ngăn ngừa xung đột lợi ích của các thành viên quản lý, bao gồm cả Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Ban kiểm soát, Tổng giám đốc (Giám đốc) và các người quản lý khác. Điều này bao gồm việc kiểm tra và ngăn chặn sự lạm dụng tài sản công ty cho mục đích cá nhân hoặc lợi ích riêng, cũng như đảm bảo rằng các giao dịch với bên liên quan diễn ra một cách công bằng và minh bạch.
Theo đó thì trách nhiệm của Hội đồng quản trị trong việc giám sát và ngăn chặn xung đột lợi ích của các thành viên quản lý trong công ty đại chúng là một khía cạnh quan trọng của nhiệm vụ quản lý toàn diện. Hội đồng quản trị đóng vai trò là bộ máy giám sát mạnh mẽ, có trách nhiệm đảm bảo rằng quản lý doanh nghiệp diễn ra một cách minh bạch, công bằng, và tuân thủ đúng theo quy định của pháp luật.
Trong quá trình giữ chức vụ, thành viên Hội đồng quản trị phải thực hiện việc kiểm tra và ngăn chặn sự lạm dụng tài sản công ty cho mục đích cá nhân hoặc lợi ích riêng của các thành viên quản lý. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng các nguồn lực và tài sản của công ty không được sử dụng sai mục đích hoặc bị chi phối để đáp ứng nhu cầu cá nhân. Sự kiểm soát nghiêm ngặt này giúp bảo vệ quyền lợi của cổ đông và đảm bảo rằng công ty hoạt động trong tinh thần công bằng và minh bạch.
Ngoài ra, Hội đồng quản trị cũng có trách nhiệm đảm bảo rằng các giao dịch với bên liên quan diễn ra một cách công bằng và minh bạch. Điều này có thể bao gồm các hành động như đánh giá công bằng giá trị thị trường của các giao dịch, đặc biệt là những giao dịch với các đối tác có liên quan đến các thành viên quản lý. Quy trình đánh giá này cần được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo rằng không có đặc quyền hay thiên lệch nào xảy ra, đồng thời giữ cho quy trình quyết định công bằng và không ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân.
Thêm vào đó, Hội đồng quản trị cần duy trì sự minh bạch trong quá trình quyết định và giao dịch. Việc công bố thông tin liên quan đến các quyết định quan trọng, đặc biệt là những quyết định tài chính và chiến lược, không chỉ là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin từ phía cổ đông mà còn là biện pháp hiệu quả để ngăn chặn xung đột lợi ích. Thông tin minh bạch giúp cổ đông hiểu rõ hơn về quy trình quyết định và có thể theo dõi hiệu suất của công ty một cách chặt chẽ.
Hơn nữa, Hội đồng quản trị được yêu cầu xây dựng Quy chế hoạt động và Quy chế nội bộ về quản trị công ty, sau đó trình Đại hội đồng cổ đông thông qua. Điều này đặt ra một cơ sở pháp lý chặt chẽ để đảm bảo quy trình quản trị được thực hiện đúng theo quy định và phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, Hội đồng quản trị còn có nhiệm vụ quan trọng trong việc bổ nhiệm Người phụ trách quản trị công ty và tổ chức các hoạt động đào tạo, tập huấn về quản trị công ty. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc có những người đảm nhiệm chức vụ quản lý có đủ kỹ năng và hiểu biết để đối mặt với những thách thức và cơ hội trong môi trường kinh doanh ngày nay.
Cuối cùng, báo cáo hoạt động của Hội đồng quản trị tại Đại hội đồng cổ đông theo quy định tại Điều 280 Nghị định 155/2020/NĐ-CP là một bước quan trọng để tăng cường minh bạch và đối thoại giữa các bên liên quan, đồng thời là cơ hội để cổ đông có cái nhìn rõ ràng về hiệu suất quản trị của Hội đồng quản trị. Nhìn chung Hội đồng quản trị không chỉ có nhiệm vụ quản lý mà còn phải là bộ máy giám sát mạnh mẽ, giúp đảm bảo rằng quản lý doanh nghiệp được thực hiện theo đúng các nguyên tắc và tiêu chuẩn, đồng thời ngăn chặn mọi hành vi xung đột lợi ích có thể xảy ra từ phía các thành viên quản lý.
Nếu các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ
Tham khảo thêm: Khái niệm công ty đại chúng là gì? Điều kiện trở thành công ty đại chúng