1. Có phải đóng BHXH khi người lao động nghỉ phép không lương không?

Theo quy định tại khoản 3 của Điều 85 Luật Bảo hiểm xã hội 2014, có các điều sau:

- Điều kiện không đóng bảo hiểm xã hội: Người lao động không làm việc và không hưởng tiền lương từ 14 ngày làm việc trở lên trong một tháng thì sẽ không phải đóng bảo hiểm xã hội trong tháng đó.

- Thời gian không tính để hưởng bảo hiểm xã hội: Thời gian nghỉ mà người lao động không làm việc và không nhận tiền lương trong ít nhất 14 ngày trong một tháng không được tính vào kỳ đóng bảo hiểm xã hội, trừ trường hợp nghỉ việc để hưởng chế độ thai sản.

Đồng thời, tại khoản 4 của Điều 42 về quy trình thu Bảo hiểm xã hội, Bảo hiểm y tế, Bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; cũng như quản lý sổ Bảo hiểm xã hội, thẻ Bảo hiểm y tế, theo Quyết định 595/QĐ-BHXH năm 2017 quy định như sau:

- Điều kiện không đóng Bảo hiểm xã hội: Người lao động không làm việc và không nhận tiền lương từ 14 ngày làm việc trở lên trong một tháng thì sẽ không phải đóng Bảo hiểm xã hội trong tháng đó.

- Thời gian không tính để hưởng Bảo hiểm xã hội: Thời gian nghỉ mà người lao động không làm việc và không nhận tiền lương trong ít nhất 14 ngày trong một tháng cũng không được tính vào kỳ đóng Bảo hiểm xã hội.

Dựa trên quy định nêu trên, có thể rút ra rằng người lao động, trong trường hợp không làm việc và không nhận tiền lương trong khoảng thời gian từ 14 ngày làm việc trở lên trong một tháng, sẽ không phải chịu trách nhiệm đóng bảo hiểm xã hội trong tháng đó. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và linh hoạt trong việc quản lý bảo hiểm xã hội, đồng thời giảm gánh nặng tài chính cho những người lao động đang trong tình trạng nghỉ không lương.

Cần lưu ý rằng thời gian nghỉ mà người lao động không làm việc và không nhận tiền lương trong ít nhất 14 ngày trong một tháng sẽ không được tính vào kỳ đóng bảo hiểm xã hội của họ. Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng, đó là trong trường hợp nghỉ việc để hưởng chế độ thai sản. Trong tình huống này, người lao động vẫn được coi là đóng bảo hiểm xã hội, đảm bảo rằng họ vẫn được hưởng các quyền lợi liên quan đến bảo hiểm trong thời kỳ thai nghén.

Như vậy, những quy định này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi cho người lao động mà còn thể hiện sự chú ý đến tình hình tài chính và nhân quả trong việc quản lý bảo hiểm xã hội, tạo ra một hệ thống linh hoạt và khuyến khích sự công bằng trong mối quan hệ lao động.

2. Nghỉ việc riêng, nghỉ không lương được quy định thế nào?

Điều 115 của Bộ luật Lao động 2019 tập trung vào quy định về việc nghỉ việc riêng và nghỉ không hưởng lương của người lao động trong những tình huống cụ thể. Dưới đây là chi tiết nội dung của điều này:

Nghỉ việc riêng và hưởng lương:

Người lao động được phép nghỉ việc riêng mà vẫn đảm bảo hưởng nguyên lương, điều này đặt ra những quy tắc cụ thể và công bằng để đáp ứng những sự kiện đặc biệt trong cuộc sống cá nhân của họ. Dưới đây là một phân tích chi tiết về các trường hợp nghỉ việc riêng và thời gian nghỉ theo quy định:

- Khi kết hôn, người lao động được nghỉ việc trong khoảng thời gian là 03 ngày. Đây là một quy định nhân quả và thích hợp, nhằm tạo điều kiện cho người lao động có thời gian để ổn định và hòa mình vào cuộc sống gia đình mới.

- Trong trường hợp có con đẻ hoặc con nuôi kết hôn, người lao động được nghỉ việc một ngày. Điều này thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến những giai đoạn quan trọng như việc mở rộng gia đình.

- Khi có sự mất mát trong gia đình, như cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi; cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi của vợ hoặc chồng; vợ hoặc chồng; con đẻ, con nuôi chết, người lao động được nghỉ việc trong thời gian 03 ngày. Điều này là để hỗ trợ và chia sẻ gánh nặng tinh thần trong những thời kỳ khó khăn nhất của cuộc sống cá nhân.

Điều quan trọng là người lao động cần thông báo với người sử dụng lao động về quyết định nghỉ việc riêng theo quy định. Điều này giúp tạo ra sự minh bạch và hiểu biết chung giữa hai bên, đồng thời giúp tổ chức công việc một cách hiệu quả trong thời gian người lao động vắng mặt.

Nghỉ không hưởng lương và thông báo:

Người lao động được quyền nghỉ không hưởng lương trong trường hợp xảy ra những sự kiện đau buồn trong gia đình, nhưng cũng phải tuân theo một số quy tắc và thực hiện thông báo đúng đắn để đảm bảo tính minh bạch và sự hiểu biết giữa người lao động và người sử dụng lao động.

- Nghỉ không hưởng lương: Khi xảy ra các sự kiện đau buồn như sự mất mát của ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh, chị, em ruột, người lao động được quyền nghỉ không hưởng lương trong một ngày. Điều này nhằm tạo điều kiện cho người lao động có thời gian để tập trung vào gia đình và giải quyết các vấn đề gia đình cần thiết.

- Thông báo đúng đắn với người sử dụng lao động: Người lao động có trách nhiệm thông báo với người sử dụng lao động về quyết định nghỉ không hưởng lương trong trường hợp trên. Thông báo này không chỉ giúp người sử dụng lao động hiểu rõ về lý do nghỉ của nhân viên mà còn giúp tổ chức công việc một cách linh hoạt hơn để bù đắp sự vắng mặt tạm thời của nhân viên.

- Tình huống cụ thể khi cha hoặc mẹ kết hôn; anh, chị, em ruột kết hôn: Quy định cũng bao gồm những tình huống nhạy cảm như cha hoặc mẹ kết hôn; anh, chị, em ruột kết hôn. Trong trường hợp này, người lao động được nghỉ một ngày để thể hiện sự chia sẻ và hỗ trợ trong những dịp trọng đại của gia đình.

Thỏa thuận nghỉ không hưởng lương:

- Thỏa thuận nghỉ không hưởng lương: Ngoài những trường hợp cụ thể được quy định, người lao động có quyền thỏa thuận với người sử dụng lao động để nghỉ mà không hưởng lương. Điều này tạo ra một khả năng linh hoạt, giúp người lao động có thể quản lý thời gian nghỉ của mình một cách chủ động hơn và dựa trên nhu cầu cá nhân.

- Đối thoại và thương lượng: Quy định này thúc đẩy sự giao tiếp và đàm phán giữa người lao động và người sử dụng lao động. Trong quá trình thỏa thuận, hai bên có thể thảo luận về thời gian nghỉ, lý do và các điều kiện khác mà không liên quan đến việc hưởng lương. Điều này tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi quyết định được đưa ra dựa trên sự hiểu biết và sự đồng thuận.

- Tính linh hoạt và tận dụng cơ hội cá nhân: Quy định này thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng và tính cá nhân của người lao động. Việc có thể thỏa thuận nghỉ không hưởng lương cho phép họ tự quản lý thời gian nghỉ một cách linh hoạt, dựa trên các tình huống đặc biệt của cuộc sống cá nhân, như việc tham gia các hoạt động xã hội, giáo dục, hoặc chăm sóc gia đình.

Tóm lại, quy định này không chỉ là một biện pháp bảo vệ quyền lợi cho người lao động mà còn thể hiện sự tôn trọng và hỗ trợ đối với tính cá nhân và đa dạng trong nhu cầu và tình hình cuộc sống của họ. Những quy định này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi và phúc lợi cho người lao động mà còn thể hiện tinh thần hỗ trợ và sẻ chia trong cộng đồng lao động. Đồng thời, chúng cũng là một phần của việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực và đồng thuận, nơi mọi người đều được coi trọng và quan tâm đến các khía cạnh cá nhân của cuộc sống.

3. Trong thời gian nghỉ không lương thì có được hưởng chế độ ốm đau hay không?

Theo quy định của Điều 25 Luật Bảo hiểm xã hội 2014, chế độ ốm đau dành cho người lao động tham gia Bảo hiểm xã hội được xác định dựa trên các điều kiện cụ thể. Dưới đây là một phân tích chi tiết về những điều kiện và các trường hợp không được giải quyết chế độ ốm đau theo quy định:

- Điều kiện để hưởng chế độ ốm đau: Người lao động cần đáp ứng ba điều kiện sau: Phải bị ốm đau hoặc tai nạn mà không phải là tai nạn lao động và do đó phải nghỉ việc. Có xác nhận của cơ sở khám, chữa bệnh có thẩm quyền về tình trạng sức khỏe của người lao động. Không phải là trường hợp ốm đau, tai nạn do tự huỷ hoại sức khoẻ, do say rượu hoặc sử dụng chất ma túy, tiền chất ma túy.

- Trường hợp không giải quyết chế độ ốm đau: Tuy nhiên, theo điểm c khoản 2 Điều 3 của Thông tư 59/2015/TT-BLĐTBXH, có những trường hợp cụ thể không được giải quyết chế độ ốm đau, bao gồm: Người lao động bị ốm đau, tai nạn mà không phải là tai nạn lao động trong thời gian đang nghỉ phép hằng năm, nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương theo quy định của pháp luật lao động. Người lao động nghỉ việc hưởng chế độ thai sản theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.

Như vậy, nếu người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn trong thời gian nghỉ không hưởng lương do nghỉ phép, nghỉ việc riêng, hoặc nghỉ thai sản, họ sẽ không được hưởng chế độ ốm đau theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội và Thông tư liên quan. Điều này nhấn mạnh sự ràng buộc của các điều kiện và quy định, giúp đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc áp dụng các chính sách bảo hiểm xã hội.

 

Xem thêm: Ngày nghỉ lễ, nghỉ tết đối với người lao động, công viên chức?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn