1. Cập nhật thông tin về C/O mẫu E mới

Trong bối cảnh nền kinh tế quốc tế đang chịu sức ép từ những biến động và thách thức đa dạng, việc thúc đẩy thương mại và hợp tác kinh tế giữa các quốc gia trở nên ngày càng quan trọng hơn bao giờ hết. Nhằm thúc đẩy mối quan hệ hợp tác kinh tế giữa các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Trung Quốc, Bộ Công Thương đã đưa ra các biện pháp cụ thể để thực hiện Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện giữa các quốc gia Đông Nam Á và nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (ACFTA).

Ngày 23/8/2019, Bộ Công thương đã phát hành Công văn số 6225/BCT-XNK, trong đó nêu rõ việc áp dụng Quy tắc xuất xứ hàng hóa theo ACFTA, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương và xuất khẩu hàng hóa giữa các quốc gia thành viên. Tuy nhiên, gần đây, Bộ Công Thương nhận được phản ánh từ một số thương nhân về các khó khăn và vướng mắc liên quan đến việc nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, đặc biệt là liên quan đến Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) mẫu E mới, có hiệu lực từ ngày 20/8/2019, cũng như Công văn 5384/TCHQ-GSQL ngày 23/8/2019 của Tổng cục Hải quan về vấn đề này. Để giải quyết những khó khăn này và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp xuất, nhập khẩu, Bộ Công Thương đã tiến hành trao đổi với Bộ Tài chính (Tổng cục Hải quan) về những vấn đề cụ thể.

Theo Thông tư 12/2019/TT-BCT ban hành ngày 30/7/2019 của Bộ Công Thương, quy định về Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong ACFTA đã được công bố, với hiệu lực kể từ ngày 12/9/2019. Điều này cũng đồng nghĩa với việc áp dụng mẫu C/O mẫu E mới và quy tắc xuất xứ hàng hóa mới theo các thỏa thuận quốc tế và quy định của Thông tư này.

Qua các cuộc họp và thỏa thuận giữa các bên, từ ngày 1/8/2019, Trung Quốc và các nước thành viên ASEAN đã đồng thuận thực thi C/O mẫu E mới và quy tắc xuất xứ hàng hóa mới. Việc này được thể hiện qua các công văn của Trung Quốc và ASEAN, cụ thể là các công thư ngày 16/8 và 20/8/2019, qua kênh Ban Thư ký ASEAN. Điều này có nghĩa là từ ngày 20/8/2019, Trung Quốc đã bắt đầu cấp C/O mẫu E mới theo mẫu quy định tại Phụ lục II của Thông tư 12/2019/TT-BCT. Đồng thời, cả Trung Quốc và các quốc gia ASEAN đồng thời chấp nhận cả hai loại C/O mẫu E mới và C/O mẫu E cũ trong khoảng thời gian từ 20/8 đến hết ngày 31/8/2019.

Trong bối cảnh này, Bộ Công Thương đã thông báo cho Bộ Tài chính (Tổng cục Hải quan) hướng dẫn cơ quan hải quan các địa phương chấp nhận C/O mẫu E mới và quy tắc xuất xứ hàng hóa mới theo thỏa thuận giữa các nước thành viên ACFTA, nhằm đảm bảo sự thông suốt trong giao thương và nhập khẩu hàng hóa giữa các quốc gia.

2. Một số quy định theo pháp luật hiện hành về C/O mẫu E

Dựa theo quy định tại Điều 19 của Thông tư 12/2019/TT-BCT, một loạt các điều khoản cụ thể đã được đề ra liên quan đến việc C/O mẫu E, nhằm đảm bảo tính minh bạch, minh chứng và tiện lợi trong quá trình giao thương và nhập khẩu hàng hóa. Các điều khoản này không chỉ nhấn mạnh về việc sử dụng mẫu C/O mẫu E, mà còn quy định rõ ràng về các trường hợp cụ thể và cách thức xử lý khi có sự cố phát sinh. Dưới đây là chi tiết về các điều khoản này:

- Định dạng và tiêu chuẩn: C/O mẫu E phải được làm trên giấy trắng, kích thước A4 theo tiêu chuẩn ISO, và phải tuân thủ mẫu quy định tại Phụ lục II của Thông tư này. C/O mẫu E phải được kê khai bằng tiếng Anh để đảm bảo tính quốc tế và rõ ràng trong việc sử dụng.

- Số lượng trang và sự liên kết: Trong trường hợp C/O mẫu E có nhiều trang, các trang tiếp theo phải tuân thủ mẫu C/O mẫu E và phải có cùng chữ ký, con dấu, và số tham chiếu như trang đầu tiên, nhằm đảm bảo tính nhất quán và xác thực.

- Số tham chiếu và sự độc lập: Mỗi C/O mẫu E phải có một số tham chiếu riêng, được cấp cho một lô hàng cụ thể và có thể bao gồm một hoặc nhiều mặt hàng. Điều này giúp xác định rõ ràng nguồn gốc và xuất xứ của hàng hóa.

- Xử lý và lưu trữ: Bản gốc C/O mẫu E được nhà xuất khẩu gửi cho nhà nhập khẩu để nộp cho cơ quan hải quan tại cảng hoặc nơi nhập khẩu. Bản sao Duplicate được cơ quan cấp C/O lưu trữ, trong khi bản sao Triplicate được nhà xuất khẩu lưu trữ, tạo điều kiện cho quá trình xử lý và kiểm tra sau này.

- Xử lý trường hợp từ chối: Trong trường hợp C/O mẫu E bị từ chối, cơ quan hải quan của Nước thành viên nhập khẩu phải đánh dấu vào mục tương ứng trên C/O mẫu E. Điều này giúp xác định rõ ràng về việc xử lý và tránh những sự hiểu lầm trong quá trình nhập khẩu.

- Xem xét và giải trình: Nếu C/O mẫu E bị từ chối, cơ quan hải quan của Nước thành viên nhập khẩu có thể chấp nhận và xem xét các giải trình của cơ quan cấp C/O để xem xét cho hưởng ưu đãi thuế quan. Các giải trình này phải được trình bày chi tiết và lý giải rõ ràng về những vấn đề mà Nước thành viên nhập khẩu đưa ra, tạo điều kiện cho việc xử lý và giải quyết các vấn đề phát sinh.

Những quy định này nhằm mục đích đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình xác định xuất xứ hàng hóa, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tham gia thị trường quốc tế.

3.  C/O mẫu E giáp lưng được quy định như thế nào?

Căn cứ dựa theo quy định tại Điều 22 của Thông tư 12/2019/TT-BCT có quy định về C/O mẫu E giáp lưng

- Điều kiện và quy trình cấp C/O mẫu E giáp lưng: Cơ quan, tổ chức cấp C/O của Nước thành viên trung gian có thể cấp C/O mẫu E giáp lưng khi hàng hóa được vận chuyển qua lãnh thổ của Nước thành viên đó, với điều kiện cụ thể như:

+ Nhà nhập khẩu phải đồng thời là nhà xuất khẩu nộp đơn đề nghị cấp C/O mẫu E giáp lưng tại Nước thành viên trung gian.

+ Người nộp đơn đề nghị cấp C/O mẫu E giáp lưng phải xuất trình bản gốc C/O mẫu E còn hiệu lực do cơ quan, tổ chức cấp C/O của Nước thành viên xuất khẩu đầu tiên cấp.

+ C/O mẫu E giáp lưng bao gồm một số thông tin như ngày cấp, số tham chiếu và tên cơ quan, tổ chức cấp C/O mẫu E của Nước thành viên xuất khẩu đầu tiên.

- Hiệu lực và hết hạn của C/O mẫu E giáp lưng:  Ngày hết hạn hiệu lực của C/O mẫu E giáp lưng là ngày hết hạn hiệu lực của C/O mẫu E do Nước thành viên xuất khẩu đầu tiên cấp.

- Xử lý hàng hóa tái xuất và thực hiện kiểm tra: Hàng hóa tái xuất được cấp C/O mẫu E giáp lưng phải nằm trong khu vực kiểm soát của cơ quan hải quan Nước thành viên trung gian như khu phi thuế quan. Hàng hóa không trải qua bất kỳ công đoạn gia công, chế biến nào khác tại Nước thành viên trung gian, ngoại trừ việc đóng gói lại và các hoạt động hậu cần theo quy định.

- Thủ tục kiểm tra và cung cấp thông tin: Thủ tục kiểm tra hàng hóa được cấp C/O mẫu E giáp lưng thực hiện theo quy định tại Thông tư.  Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được đề nghị của cơ quan hải quan Nước thành viên nhập khẩu, Nước thành viên xuất khẩu đầu tiên và Nước thành viên trung gian phải cung cấp thông tin liên quan đến C/O mẫu E đầu tiên và C/O mẫu E giáp lưng tương ứng.

Những quy định này giúp tạo ra một quy trình minh bạch và công bằng, đồng thời đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc quản lý xuất xứ hàng hóa, từ đó thúc đẩy hoạt động thương mại và giao thương giữa các quốc gia thành viên.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại tổng đài 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất có thể. Xin trân trọng cảm ơn!

Bên cạnh đó các bạn có thể tham khảo thêm bài viết sau đây: CO form E là gì? Quy định về Giấy chứng nhận xuất xứ Form E