1. Hiểu thế nào về vốn khả dụng và tỷ lệ vốn khả dụng của công ty chứng khoán
Vốn khả dụng và tỷ lệ vốn khả dụng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng quản lý rủi ro của các công ty chứng khoán. Theo quy định của Điều 2 Thông tư 91/2020/TT-BTC, hai khái niệm này được xác định một cách chi tiết và rõ ràng.
Trước hết, vốn khả dụng được định nghĩa là vốn chủ sở hữu mà công ty chứng khoán có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong khoảng thời gian chín mươi ngày. Điều này nghĩa là nếu có bất kỳ tình huống nào đòi hỏi sự linh hoạt tài chính, công ty có thể nhanh chóng chuyển đổi một phần của vốn chủ sở hữu thành tiền để đáp ứng nhu cầu tài chính ngắn hạn. Điều này không chỉ là một yếu tố quan trọng giúp đảm bảo tính thanh khoản của doanh nghiệp mà còn là tiêu chí quan trọng khi các nhà đầu tư và cơ quan quản lý đánh giá sự ổn định và an toàn của công ty chứng khoán.
Tính đến tỷ lệ vốn khả dụng, đây là tỷ lệ phần trăm giữa giá trị vốn khả dụng và tổng giá trị rủi ro. Tổng giá trị rủi ro ở đây thường liên quan đến tất cả các khoản nợ, cam kết tài chính và các yếu tố khác có thể tạo ra rủi ro tài chính cho công ty chứng khoán. Tỷ lệ này phản ánh mức độ an toàn của công ty trong quản lý rủi ro và khả năng giải nguyên nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp. Nó cũng giúp định rõ mối quan hệ giữa vốn khả dụng và khả năng chịu đựng rủi ro, từ đó, tạo ra một cái nhìn tổng thể về tình trạng tài chính của công ty chứng khoán.
Quy định này không chỉ là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao trasparency (sự minh bạch) trong hệ thống chứng khoán mà còn là công cụ quan trọng giúp đảm bảo ổn định và an toàn cho thị trường tài chính. Việc xác định và công bố vốn khả dụng cùng tỷ lệ vốn khả dụng theo quy định này giúp nhà đầu tư và cơ quan quản lý dễ dàng đưa ra quyết định thông tin, đồng thời tăng cường khả năng đánh giá và kiểm soát rủi ro tài chính. Điều này có lợi cho cả công ty chứng khoán và những người tham gia thị trường, góp phần vào sự ổn định và bền vững của hệ thống tài chính nói chung
2. Xác định vốn khả dụng của công ty chứng khoán như thế nào?
Theo quy định chi tiết tại khoản 1 Điều 4 Thông tư 91/2020/TT-BTC, vốn khả dụng của công ty chứng khoán được xác định thông qua một loạt các yếu tố được liệt kê rõ ràng trong Phụ lục VI ban hành kèm theo thông tư này. Cụ thể, các thành phần quan trọng của vốn khả dụng này là:
- Vốn góp của chủ sở hữu: Đây là số tiền mà chủ sở hữu đã đóng góp vào công ty chứng khoán. Tuy nhiên, không bao gồm vốn cổ phần ưu đãi hoàn lại nếu có. Điều này nhấn mạnh sự minh bạch trong việc đánh giá vốn khả dụng.
- Thặng dư vốn cổ phần: Bao gồm thặng dư vốn cổ phần, nhưng không tính vốn cổ phần ưu đãi hoàn lại (nếu có). Đây là một phần quan trọng của vốn khả dụng, thể hiện khả năng tăng cường vốn từ hoạt động cổ phần hóa.
- Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn: Áp dụng cho các công ty chứng khoán có phát hành trái phiếu chuyển đổi. Quyền này thường là một nguồn tài trợ quan trọng và cấu thành một phần của vốn khả dụng.
- Vốn khác của chủ sở hữu: Bao gồm các nguồn vốn khác ngoài vốn góp và thặng dư cổ phần từ chủ sở hữu, đóng góp vào sự đa dạng hóa nguồn tài trợ.
- Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý và tỷ giá hối đoái: Nói đến sự biến động giữa giá trị thực tế và giá trị được đánh giá hợp lý của tài sản, cũng như ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái đối với tài sản quốc tế.
- Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ: Một phần quan trọng của vốn khả dụng, quỹ này đảm bảo có sự dự trữ đủ để duy trì vốn điều lệ của công ty chứng khoán.
- Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ: Bảo đảm rằng có tổ chức dự phòng để đối phó với các rủi ro tài chính và nghiệp vụ có thể xuất hiện.
- Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu: Nếu có, những quỹ này phải được trích lập theo quy định của pháp luật để đáp ứng các yêu cầu cụ thể.
- Lợi nhuận chưa phân phối: Phản ánh khả năng sử dụng lợi nhuận tích lũy trong quá khứ để hỗ trợ hoạt động hiện tại và tương lai của công ty.
- Số dư dự phòng suy giảm giá trị tài sản: Một phần quan trọng để đối mặt với biến động giá trị tài sản và đảm bảo tính ổn định của vốn khả dụng.
- 50% phần giá trị tăng thêm của tài sản cố định: Xác định theo quy định của pháp luật, nhấn mạnh việc đánh giá lại giá trị tài sản cố định khi có sự thay đổi.
- Các khoản giảm trừ và tăng thêm theo quy định: Điều chỉnh vốn khả dụng dựa trên các quy định cụ thể tại Điều 5 và Điều 7 Thông tư 91/2020/TT-BTC.
- Vốn khác: Nếu có, nó được tính đến để đảm bảo sự đa dạng hóa và linh hoạt trong nguồn vốn.
Quy định chi tiết như vậy không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yếu tố cấu thành vốn khả dụng mà còn giúp tăng cường minh bạch và tính chất dự báo trong đánh giá tài chính của công ty chứng khoán
3. Thực hiện chế độ báo cáo và tỷ lệ vốn của công ty chứng khoán như thế nào?
Công ty chứng khoán thực hiện chế độ báo cáo về tỷ lệ vốn khả dụng theo các quy định chi tiết tại Điều 12 của Thông tư 91/2020/TT-BTC. Chế độ báo cáo này được chia thành hai loại chính: định kỳ và bất thường.
- Chế độ báo cáo định kỳ:
+ Báo cáo hàng tháng: Theo quy định, công ty chứng khoán phải gửi báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính tại ngày kết thúc mỗi tháng. Báo cáo này phải tuân theo mẫu quy định tại Phụ lục V hoặc Phụ lục VI, được trình bày dưới dạng tệp thông tin điện tử qua hệ thống cơ sở dữ liệu. Thời hạn gửi báo cáo là bảy ngày làm việc kể từ ngày kết thúc tháng.
+ Báo cáo hàng năm: Ngoài báo cáo hàng tháng, công ty chứng khoán cũng phải gửi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính tại ngày 30 tháng 6 và 31 tháng 12 hàng năm. Các báo cáo này phải được công bố trên trang thông tin điện tử của công ty sau khi đã được kiểm toán và soát xét bởi tổ chức kiểm toán được chấp thuận.
- Chế độ báo cáo bất thường:
+ Khi tỷ lệ vốn khả dụng xuống dưới 180%: Công ty chứng khoán phải báo cáo tỷ lệ vốn khả dụng theo mẫu quy định tại Phụ lục V hoặc Phụ lục VI một vài lần trong mỗi tháng khi tỷ lệ này giảm xuống dưới 180%. Báo cáo này gửi thông qua hệ thống cơ sở dữ liệu trong vòng ba ngày làm việc sau ngày 15 và 30 hàng tháng.
+ Khi tỷ lệ vốn khả dụng xuống dưới 150%: Khi tỷ lệ này giảm xuống dưới 150%, công ty chứng khoán phải báo cáo tỷ lệ vốn khả dụng một vài lần mỗi tháng, theo mẫu quy định tại Phụ lục V hoặc Phụ lục VI. Báo cáo này gửi trước 16 giờ ngày thứ sáu hàng tuần.
+ Khi tỷ lệ vốn khả dụng giảm xuống dưới 120%: Khi tỷ lệ vốn khả dụng giảm xuống dưới 120%, công ty chứng khoán phải báo cáo tỷ lệ vốn khả dụng hàng ngày, cũng theo mẫu quy định tại Phụ lục V hoặc Phụ lục VI. Báo cáo này gửi trước 16 giờ hàng ngày.
Tổ chức kinh doanh chứng khoán chỉ được thực hiện chế độ báo cáo định kỳ khi tỷ lệ vốn khả dụng đạt và vượt 180% trong ba tháng liên tục. Điều này đảm bảo rằng công ty duy trì một mức độ an toàn tài chính ổn định và khả năng chịu đựng rủi ro cao, giúp bảo vệ cả nhà đầu tư và thị trường chứng khoán trước những biến động tiềm ẩn. Chế độ báo cáo này không chỉ cung cấp thông tin liên tục về tình hình tài chính của công ty mà còn là một công cụ quan trọng để Ủy ban Chứng khoán Nhà nước thực hiện giám sát và đảm bảo tính ổn định của hệ thống tài chính chứng khoán
Bài viết liên quan: Quy định về tài chính áp dụng đối với công ty chứng khoán
Liên hệ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn