1. Khái quát về quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu

1.1. Khái niệm nhãn hiệu

Nhãn hiệu, theo quy định tại Khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bổ sung bởi Luật Sở hữu trí tuệ 2022), là những dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau.

Nhãn hiệu có thể bao gồm:

  •  Từ ngữ: Đây là loại nhãn hiệu phổ biến nhất, bao gồm các chữ cái, từ, cụm từ hoặc câu. Ví dụ: Coca-Cola, Vietjet Air, Vinamilk.
  • Hình ảnh: Nhãn hiệu có thể là hình ảnh, biểu tượng hoặc logo. Ví dụ: quả táo cắn dở của Apple, logo con ngựa của Nike, bông hoa của Unilever.
  • Kết hợp giữa từ ngữ và hình ảnh: Nhãn hiệu có thể kết hợp cả từ ngữ và hình ảnh để tạo ra một dấu hiệu độc đáo. Ví dụ: nhãn hiệu KFC, nhãn hiệu McDonald's.
  • Âm thanh: Nhãn hiệu có thể là âm thanh, giai điệu hoặc bản nhạc. Ví dụ: nhạc chuông của Nokia, jingle của Pepsi.
  • Mùi hương: Nhãn hiệu có thể là mùi hương đặc trưng của sản phẩm. Ví dụ: mùi hương của nước hoa Chanel No. 5, mùi hương của xà phòng Dove.
  • Màu sắc: Nhãn hiệu có thể là một hoặc nhiều màu sắc được sử dụng để phân biệt sản phẩm với các sản phẩm khác. Ví dụ: màu xanh lam của Facebook, màu đỏ của Coca-Cola.

Nhãn hiệu có chức năng:

  • Phân biệt hàng hóa, dịch vụ: Nhãn hiệu giúp người tiêu dùng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của một doanh nghiệp với hàng hóa, dịch vụ của các doanh nghiệp khác.
  • Bảo hộ quyền lợi của chủ sở hữu: Nhãn hiệu được bảo hộ bởi pháp luật, giúp chủ sở hữu ngăn chặn người khác sử dụng trái phép nhãn hiệu của họ.
  • Tạo dựng thương hiệu: Nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng thương hiệu và tạo dựng lòng tin của người tiêu dùng đối với sản phẩm, dịch vụ.

Để được bảo hộ, nhãn hiệu phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Phải có khả năng phân biệt: Nhãn hiệu phải có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của các chủ sở hữu khác.
  • Phải có tính hợp pháp: Nhãn hiệu không được vi phạm quyền của người khác, không trái pháp luật, đạo đức, thuần phong mỹ tục.
  • Phải có khả năng thể hiện bằng đồ họa: Nhãn hiệu phải có thể thể hiện bằng đồ họa, bao gồm cả bản vẽ, ảnh chụp, bản ghi âm, bản ghi hình.

 

1.2. Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu

Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu là quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu được độc quyền sử dụng nhãn hiệu đó để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của mình với hàng hóa, dịch vụ của người khác. Quyền này được bảo hộ bởi pháp luật và chủ sở hữu nhãn hiệu có thể thực hiện các biện pháp để ngăn chặn người khác sử dụng trái phép nhãn hiệu của họ.

Nội dung quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu bao gồm:

  • Quyền sử dụng nhãn hiệu để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của mình với hàng hóa, dịch vụ của người khác.
  • Quyền cấm người khác sử dụng trái phép nhãn hiệu của mình.
  • Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại khi có người sử dụng trái phép nhãn hiệu của mình.
  • Quyền chuyển nhượng nhãn hiệu cho người khác.
  • Quyền cho phép người khác sử dụng nhãn hiệu của mình (nhượng quyền thương mại).

Chủ sở hữu nhãn hiệu có quyền:

  • Sử dụng nhãn hiệu trên hàng hóa, dịch vụ của mình.
  • Sử dụng nhãn hiệu trong quảng cáo, tuyên truyền.
  • Sử dụng nhãn hiệu trong các giao dịch thương mại.
  • Ngăn chặn người khác sử dụng trái phép nhãn hiệu của mình.
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại khi có người sử dụng trái phép nhãn hiệu của mình.
  • Chuyển nhượng nhãn hiệu cho người khác.
  • Cho phép người khác sử dụng nhãn hiệu của mình (nhượng quyền thương mại).

Chủ sở hữu nhãn hiệu có nghĩa vụ:

  • Sử dụng nhãn hiệu đúng với mục đích đã đăng ký.
  • Không sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
  • Không sử dụng nhãn hiệu vi phạm quyền của người khác.
  • Nộp phí duy trì nhãn hiệu theo quy định của pháp luật.
  • Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu có thời hạn bảo hộ là 10 năm. Chủ sở hữu nhãn hiệu có thể gia hạn quyền bảo hộ thêm nhiều lần mỗi lần 10 năm.

 

2. Căn cứ xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu

Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2022, có hai căn cứ chính để xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu:

- Đăng ký nhãn hiệu: Đây là căn cứ phổ biến nhất để xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu. Khi đăng ký nhãn hiệu, chủ sở hữu nhãn hiệu sẽ được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu, từ đó được hưởng các quyền lợi theo quy định của pháp luật.

Quy trình đăng ký nhãn hiệu:

  • Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu: Đơn đăng ký nhãn hiệu phải được lập theo mẫu do cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ quy định.
  • Thẩm định đơn đăng ký: Cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ sẽ thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu để xem xét xem nhãn hiệu có đáp ứng các điều kiện bảo hộ hay không.
  • Cấp văn bằng bảo hộ: Nếu nhãn hiệu đáp ứng các điều kiện bảo hộ, cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ sẽ cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu cho chủ sở hữu.

- Sử dụng nhãn hiệu: Trong một số trường hợp, quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu có thể được xác lập mà không cần đăng ký, dựa trên cơ sở sử dụng. Tuy nhiên, để được bảo hộ theo cơ sở sử dụng, nhãn hiệu phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Nhãn hiệu đã được sử dụng: Nhãn hiệu phải được đưa vào sử dụng trong thực tế kinh doanh để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của người khác.
  • Nhãn hiệu được sử dụng rộng rãi: Nhãn hiệu phải được sử dụng rộng rãi trên thị trường, được nhiều người biết đến và sử dụng.
  • Nhãn hiệu có tính hợp pháp: Nhãn hiệu không được vi phạm quyền của người khác, không trái pháp luật, đạo đức, thuần phong mỹ tục.

Chủ sở hữu nhãn hiệu được bảo hộ theo cơ sở sử dụng có các quyền lợi sau: Quyền cấm người khác sử dụng trái phép nhãn hiệu của mình. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại khi có người sử dụng trái phép nhãn hiệu của mình. Quyền chuyển nhượng nhãn hiệu cho người khác. Quyền cho phép người khác sử dụng nhãn hiệu của mình (nhượng quyền thương mại).

Lưu ý: Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu được xác lập theo cơ sở sử dụng thường khó khăn hơn so với quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu được xác lập theo cơ sở đăng ký. Chủ sở hữu nhãn hiệu được bảo hộ theo cơ sở sử dụng nên đăng ký nhãn hiệu để được bảo hộ đầy đủ hơn.

 

3. Quyền ưu tiên đăng ký nhãn hiệu

3.1 Quyền ưu tiên theo Công ước Paris

Theo Điều 4bis của Công ước Paris về Bảo hộ Sở hữu Công nghiệp, người nộp đơn đăng ký nhãn hiệu đầu tiên tại một nước thành viên của Liên minh (bao gồm Việt Nam) sẽ được hưởng quyền ưu tiên trong việc đăng ký nhãn hiệu tại các nước thành viên khác của Liên minh trong vòng 6 tháng kể từ ngày nộp đơn đầu tiên.

Quyền ưu tiên mang lại những lợi ích sau: Bảo vệ ngày nộp đơn: Ngày nộp đơn đầu tiên được coi là ngày nộp đơn cho tất cả các đơn đăng ký nhãn hiệu được nộp theo quyền ưu tiên. Điều này có nghĩa là nhãn hiệu của bạn sẽ được bảo vệ từ ngày nộp đơn đầu tiên, ngay cả khi bạn chưa nộp đơn đăng ký tại các nước thành viên khác của Liên minh.

Ngăn chặn việc đăng ký nhãn hiệu trái phép: Quyền ưu tiên giúp ngăn chặn người khác đăng ký nhãn hiệu giống hoặc tương tự với nhãn hiệu của bạn tại các nước thành viên khác của Liên minh trong vòng 6 tháng kể từ ngày nộp đơn đầu tiên.

Tăng cơ hội thành công: Việc nộp đơn đăng ký nhãn hiệu theo quyền ưu tiên có thể giúp tăng cơ hội thành công của bạn, vì bạn sẽ được hưởng lợi từ ngày nộp đơn sớm hơn.

Để được hưởng quyền ưu tiên, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau: Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu hợp lệ: Đơn đăng ký nhãn hiệu phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về hình thức và nội dung theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ của nước thành viên nơi bạn nộp đơn đầu tiên. Yêu cầu quyền ưu tiên: Bạn phải nêu rõ yêu cầu quyền ưu tiên trong đơn đăng ký nhãn hiệu của mình và cung cấp thông tin về đơn đăng ký đầu tiên, bao gồm ngày nộp đơn, số hiệu đơn đăng ký và quốc gia nộp đơn. Nộp đơn đăng ký tại các nước thành viên khác trong vòng 6 tháng: Bạn phải nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại các nước thành viên khác của Liên minh trong vòng 6 tháng kể từ ngày nộp đơn đầu tiên.

Lưu ý:

Quyền ưu tiên chỉ áp dụng cho các đơn đăng ký nhãn hiệu được nộp tại các nước thành viên của Liên minh.

Quyền ưu tiên không áp dụng cho các trường hợp nhãn hiệu đã được đăng ký hoặc sử dụng bởi người khác trước ngày nộp đơn đầu tiên.

 

3.2 Quyền ưu tiên theo Thoả ước và nghị định thư Madrid

Quyền ưu tiên đăng ký nhãn hiệu theo Thỏa ước và Nghị định thư Madrid: Quyền ưu tiên đăng ký nhãn hiệu theo Thỏa ước và Nghị định thư Madrid mang lại lợi ích cho chủ sở hữu nhãn hiệu khi họ muốn mở rộng bảo hộ sang nhiều quốc gia thành viên của Hệ thống Madrid. Hệ thống này bao gồm 128 quốc gia, trong đó có Việt Nam.

- Quyền ưu tiên theo Thỏa ước Madrid: Thời hạn: 6 tháng kể từ ngày nộp đơn đăng ký quốc tế đầu tiên.

Điều kiện: Nộp đơn đăng ký quốc tế đầu tiên tại Văn phòng Quốc tế của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) hoặc tại cơ quan Sở hữu trí tuệ quốc gia có thẩm quyền. Đơn đăng ký quốc tế đáp ứng các yêu cầu về hình thức và nội dung theo quy định của Thỏa ước Madrid. Nêu rõ yêu cầu quyền ưu tiên trong đơn đăng ký quốc tế.

Lợi ích: Giữ nguyên ngày nộp đơn quốc tế đầu tiên cho các đơn đăng ký quốc tế tiếp theo tại các quốc gia thành viên khác của Hệ thống Madrid. Tạo thuận lợi cho việc quản lý nhãn hiệu quốc tế.

- Quyền ưu tiên theo Nghị định thư Madrid: Thời hạn: 5 năm kể từ ngày nộp đơn đăng ký quốc tế đầu tiên.

Điều kiện: Nộp đơn đăng ký quốc tế đầu tiên tại WIPO hoặc tại cơ quan Sở hữu trí tuệ quốc gia có thẩm quyền là thành viên của Nghị định thư Madrid. Đơn đăng ký quốc tế đáp ứng các yêu cầu về hình thức và nội dung theo quy định của Nghị định thư Madrid. Nêu rõ yêu cầu quyền ưu tiên trong đơn đăng ký quốc tế.

Lợi ích: Giữ nguyên ngày nộp đơn quốc tế đầu tiên cho các đơn đăng ký quốc tế tiếp theo tại các quốc gia thành viên của Nghị định thư Madrid trong 5 năm. Mở rộng bảo hộ sang các quốc gia thành viên của Nghị định thư Madrid mà không cần nộp đơn đăng ký riêng tại từng quốc gia.

 

3.3 Tác dụng của quyền ưu tiên đăng ký nhãn hiệu

Tác dụng của quyền ưu tiên đăng ký nhãn hiệu Quyền ưu tiên đăng ký nhãn hiệu mang lại nhiều lợi ích cho chủ sở hữu nhãn hiệu, bao gồm:

- Bảo vệ ngày nộp đơn: Ngày nộp đơn đầu tiên được coi là ngày nộp đơn cho tất cả các đơn đăng ký nhãn hiệu được nộp theo quyền ưu tiên. Điều này có nghĩa là nhãn hiệu của bạn sẽ được bảo vệ từ ngày nộp đơn đầu tiên, ngay cả khi bạn chưa nộp đơn đăng ký tại các quốc gia thành viên khác. Lợi ích này đặc biệt quan trọng trong trường hợp có người khác nộp đơn đăng ký nhãn hiệu giống hoặc tương tự với nhãn hiệu của bạn tại các quốc gia thành viên khác trong vòng 6 tháng kể từ ngày nộp đơn đầu tiên. Nhờ quyền ưu tiên, bạn sẽ được ưu tiên xem xét và có cơ hội cao hơn để được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

- Ngăn chặn việc đăng ký nhãn hiệu trái phép: Quyền ưu tiên giúp ngăn chặn người khác đăng ký nhãn hiệu giống hoặc tương tự với nhãn hiệu của bạn tại các quốc gia thành viên khác trong vòng 6 tháng kể từ ngày nộp đơn đầu tiên. Việc này giúp bạn bảo vệ thương hiệu của mình khỏi sự xâm phạm và cạnh tranh không lành mạnh.

- Tăng cơ hội thành công: Việc nộp đơn đăng ký nhãn hiệu theo quyền ưu tiên có thể giúp tăng cơ hội thành công của bạn, vì bạn sẽ được hưởng lợi từ ngày nộp đơn sớm hơn. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn có ý định mở rộng thị trường sang nhiều quốc gia, vì bạn sẽ có thể nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại các quốc gia đó một cách nhanh chóng và dễ dàng hơn.

- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Quyền ưu tiên giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại các quốc gia thành viên khác. Thay vì phải nộp đơn đăng ký riêng tại từng quốc gia, bạn chỉ cần nộp một đơn đăng ký quốc tế và hưởng quyền ưu tiên tại các quốc gia thành viên khác.

- Tăng cường khả năng quản lý nhãn hiệu: Quyền ưu tiên giúp bạn quản lý nhãn hiệu của mình một cách hiệu quả hơn, vì bạn chỉ cần quản lý một đơn đăng ký quốc tế thay vì nhiều đơn đăng ký riêng tại các quốc gia khác nhau.

Nhìn chung, quyền ưu tiên đăng ký nhãn hiệu là một công cụ quan trọng giúp chủ sở hữu nhãn hiệu bảo vệ và quản lý nhãn hiệu của mình một cách hiệu quả trên thị trường quốc tế.

Trên đây là toàn bộ những nội dung bài viết của chúng tôi có liên quan đến "Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu: Căn cứ xác lập, quyền ưu tiên đăng ký" Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được Luật sư tư vấn pháp luật sở hữu trí tuệ hỗ trợ chi tiết nhất.