Trong bối cảnh tài sản trí tuệ ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, hoạt động chuyển quyền sử dụng các đối tượng sở hữu công nghiệp đã trở nên phổ biến và mang tính chiến lược đối với nhiều chủ thể kinh doanh. Việc chuyển giao quyền sử dụng sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp hay bí mật kinh doanh không chỉ tạo điều kiện thương mại hóa giá trị trí tuệ mà còn mở ra cơ hội hợp tác, mở rộng thị trường và gia tăng lợi nhuận cho cả bên giao lẫn bên nhận quyền.

Tuy nhiên, để một hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp có hiệu lực pháp lý và được pháp luật bảo hộ đầy đủ, việc đăng ký hợp đồng với cơ quan nhà nước có thẩm quyền là yêu cầu quan trọng không thể bỏ qua. Quy định mới nhất về hồ sơ đăng ký hợp đồng đặt ra những yêu cầu cụ thể, rõ ràng nhằm bảo đảm tính minh bạch, ngăn ngừa tranh chấp và đảm bảo quyền lợi lâu dài của các bên trong suốt thời gian hợp đồng có hiệu lực. Việc nghiên cứu, nắm vững và chuẩn bị đúng, đủ hồ sơ không chỉ giúp rút ngắn thời gian thẩm định mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và khai thác tài sản sở hữu công nghiệp một cách bền vững.

1. Hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp theo quy định mới nhất

Theo khoản 2 điều 58 Nghị định 65/2023/NĐ-CP thì Hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp là bộ tài liệu cần thiết để cơ quan nhà nước về sở hữu công nghiệp xem xét, xác nhận tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên được pháp luật bảo vệ, đồng thời giúp tránh tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng. Theo quy định, hồ sơ bao gồm các mục sau:

a) Tờ khai đăng ký hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp, làm theo Mẫu số 02 tại Phụ lục IV của Nghị định này

Tờ khai là văn bản cơ bản, cung cấp thông tin chi tiết về các bên tham gia, đối tượng sở hữu công nghiệp, nội dung hợp đồng và căn cứ pháp lý của việc chuyển quyền. Việc sử dụng mẫu thống nhất giúp cơ quan quản lý nhà nước kiểm tra nhanh chóng, dễ dàng so sánh, đối chiếu thông tin, đảm bảo hồ sơ hợp pháp, minh bạch. Tờ khai còn là cơ sở để ghi nhận thông tin chính thức vào hệ thống quản lý quyền sở hữu công nghiệp của Nhà nước.

b) Hai bản hợp đồng (bản gốc hoặc bản sao kèm bản gốc để đối chiếu); nếu hợp đồng làm bằng ngôn ngữ khác tiếng Việt thì phải kèm theo bản dịch hợp đồng ra tiếng Việt; nếu hợp đồng có nhiều trang thì từng trang phải có chữ ký xác nhận của các bên hoặc đóng dấu giáp lai

Hai bản hợp đồng là yêu cầu pháp lý nhằm bảo đảm tính minh bạch và phòng tránh tranh chấp hoặc giả mạo nội dung hợp đồng. Nếu hợp đồng sử dụng ngôn ngữ khác tiếng Việt, việc dịch sang tiếng Việt giúp cơ quan nhà nước hiểu và xác nhận nội dung hợp đồng chính xác. Yêu cầu từng trang hợp đồng có chữ ký xác nhận hoặc dấu giáp lai đảm bảo rằng toàn bộ hợp đồng được ký kết đầy đủ, không bị thêm, bớt hay sửa đổi nội dung sau khi nộp hồ sơ.

c) Văn bản đồng ý của các đồng chủ sở hữu về việc chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp, nếu quyền sở hữu công nghiệp tương ứng thuộc sở hữu chung

Đối với các quyền sở hữu công nghiệp thuộc sở hữu chung, tất cả các đồng chủ sở hữu phải đồng thuận với việc chuyển quyền sử dụng. Văn bản đồng ý này bảo đảm tính hợp pháp của giao dịch, ngăn ngừa tranh chấp nội bộ giữa các chủ sở hữu và bảo vệ quyền lợi của từng người trong nhóm sở hữu chung.

d) Văn bản ủy quyền (trường hợp yêu cầu được nộp thông qua đại diện)

Văn bản ủy quyền chứng minh rằng người nộp hồ sơ được các bên giao quyền đại diện thực hiện thủ tục thay mặt. Điều này giúp cơ quan nhà nước xác thực tư cách pháp lý của người nộp hồ sơ, tránh việc nộp hồ sơ không hợp pháp hoặc gian lận.

đ) Bản sao chứng từ nộp phí, lệ phí (trường hợp nộp phí, lệ phí qua dịch vụ bưu chính hoặc nộp trực tiếp vào tài khoản của cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp)

Chứng từ nộp phí, lệ phí là bằng chứng cho thấy nghĩa vụ tài chính liên quan đến việc đăng ký hợp đồng đã được thực hiện. Đây là điều kiện bắt buộc để cơ quan quản lý tiếp nhận và xử lý hồ sơ, đồng thời tạo cơ sở để theo dõi, kiểm soát tài chính liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp.

Tóm lại, hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp gồm các mục a, b, c, d, đ, mỗi mục đều có vai trò pháp lý quan trọng, đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các bên. Việc chuẩn bị đầy đủ và đúng quy định giúp cơ quan quản lý nhà nước xác nhận hợp đồng một cách chính xác, đồng thời hạn chế tranh chấp và bảo vệ lợi ích chung của thị trường sở hữu công nghiệp.

Tải mẫu tờ khai đăng ký hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp mới nhất tại đây >>  Mẫu số 02 tại Phụ lục IV của Nghị định này

2. Hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp mới nhất 2025

Theo khoản 1 điều 58 Nghị định 65/2023/NĐ-CP thì Hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp là bộ tài liệu pháp lý quan trọng, được cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp xem xét để xác nhận tính hợp pháp và hiệu lực của giao dịch. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ không chỉ bảo đảm quyền và nghĩa vụ của các bên được pháp luật bảo vệ mà còn giúp ngăn ngừa tranh chấp và rủi ro pháp lý phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng. Hồ sơ bao gồm các mục cụ thể sau:

a) Tờ khai đăng ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp, làm theo Mẫu số 01 tại Phụ lục IV của Nghị định

Tờ khai là văn bản cơ bản cung cấp thông tin chi tiết về các bên tham gia giao dịch, đối tượng sở hữu công nghiệp, nội dung hợp đồng và căn cứ pháp lý của việc chuyển nhượng. Sử dụng mẫu thống nhất giúp cơ quan quản lý nhà nước dễ dàng kiểm tra, đối chiếu và ghi nhận thông tin một cách chính xác. Đây là cơ sở pháp lý để theo dõi và quản lý quyền sở hữu công nghiệp đã được chuyển nhượng.

b) Một bản hợp đồng (bản gốc hoặc bản sao được chứng thực theo quy định); nếu hợp đồng làm bằng ngôn ngữ khác tiếng Việt thì phải kèm theo bản dịch hợp đồng ra tiếng Việt; hợp đồng có nhiều trang thì từng trang phải có chữ ký xác nhận của các bên hoặc đóng dấu giáp lai

Bản hợp đồng là văn bản xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên, đảm bảo giao dịch được thực hiện minh bạch và hợp pháp. Việc yêu cầu bản gốc hoặc bản sao chứng thực, cùng với chữ ký hoặc dấu giáp lai trên từng trang, nhằm phòng ngừa tình trạng sửa đổi hợp đồng sau khi ký kết. Nếu hợp đồng sử dụng ngôn ngữ khác tiếng Việt, bản dịch ra tiếng Việt giúp cơ quan quản lý nhà nước hiểu và thẩm định nội dung hợp đồng chính xác.

c) Bản gốc văn bằng bảo hộ trong trường hợp văn bằng bảo hộ được cấp dưới dạng giấy

Bản gốc văn bằng bảo hộ chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với đối tượng sở hữu công nghiệp. Việc đính kèm văn bằng bảo hộ giúp cơ quan quản lý xác nhận quyền của bên chuyển nhượng và đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch.

d) Văn bản đồng ý của các đồng chủ sở hữu về việc chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp, nếu quyền sở hữu công nghiệp tương ứng thuộc sở hữu chung

Trong trường hợp quyền sở hữu công nghiệp thuộc sở hữu chung, tất cả các đồng chủ sở hữu phải đồng thuận với việc chuyển nhượng. Văn bản đồng ý này bảo vệ quyền lợi của các chủ sở hữu khác, đồng thời đảm bảo giao dịch được thực hiện công bằng và hợp pháp.

đ) Văn bản ủy quyền (trường hợp yêu cầu được nộp thông qua đại diện)

Văn bản ủy quyền xác nhận người nộp hồ sơ có quyền đại diện cho các bên thực hiện thủ tục đăng ký. Điều này giúp cơ quan quản lý nhà nước xác thực tư cách pháp lý của người nộp hồ sơ, tránh tình trạng nộp hồ sơ không hợp pháp hoặc gian lận.

e) Bản sao chứng từ nộp phí, lệ phí (trường hợp nộp phí, lệ phí qua dịch vụ bưu chính hoặc nộp trực tiếp vào tài khoản của cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp)

Chứng từ nộp phí, lệ phí là bằng chứng rằng nghĩa vụ tài chính liên quan đến việc đăng ký hợp đồng đã được thực hiện đầy đủ. Đây là điều kiện bắt buộc để cơ quan quản lý tiếp nhận và thẩm định hồ sơ.

g) Đối với hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển nhượng nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận, ngoài các tài liệu nêu trên, cần có thêm các tài liệu sau:

g1) Quy chế sử dụng nhãn hiệu tập thể, quy chế sử dụng nhãn hiệu chứng nhận của bên nhận chuyển nhượng theo quy định tại Điều 105 của Luật Sở hữu trí tuệ

Quy chế sử dụng nhãn hiệu là tài liệu hướng dẫn cách thức khai thác, quản lý nhãn hiệu tập thể hoặc nhãn hiệu chứng nhận. Việc đính kèm quy chế giúp cơ quan quản lý thẩm định xem bên nhận chuyển nhượng có khả năng và cam kết tuân thủ các nguyên tắc, tiêu chuẩn sử dụng nhãn hiệu theo quy định, bảo vệ giá trị và uy tín của nhãn hiệu.

g2) Tài liệu chứng minh quyền nộp đơn của bên nhận chuyển nhượng đối với nhãn hiệu chứng nhận, nhãn hiệu tập thể theo quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều 87 của Luật Sở hữu trí tuệ

Tài liệu này chứng minh rằng bên nhận chuyển nhượng đủ điều kiện pháp lý để sử dụng và đăng ký nhãn hiệu chứng nhận hoặc nhãn hiệu tập thể. Cơ quan quản lý sẽ thẩm định quyền nộp đơn và quy chế sử dụng nhãn hiệu, đảm bảo rằng việc chuyển nhượng không làm suy giảm giá trị, quyền lợi của các thành viên hoặc tổ chức liên quan.

Trong trường hợp này, người nộp hồ sơ phải nộp thêm phí thẩm định đơn, ngoài các khoản phí, lệ phí thông thường đối với hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp. Điều này đảm bảo cơ quan quản lý có nguồn lực để thực hiện việc thẩm định kỹ lưỡng và chính xác.

Tóm lại, hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp gồm các mục a, b, c, d, đ, e và bổ sung g, g1, g2 đối với nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận. Mỗi mục đều có vai trò pháp lý quan trọng, từ việc xác nhận quyền sở hữu hợp pháp, đảm bảo quyền lợi của các đồng chủ sở hữu, xác minh tư cách pháp lý người nộp hồ sơ, đến việc thẩm định khả năng sử dụng và quản lý nhãn hiệu. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác giúp cơ quan quản lý nhà nước thẩm định hợp đồng hiệu quả, bảo vệ quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời duy trì tính minh bạch và ổn định trong thị trường sở hữu công nghiệp.

Mặt khác, khoản 3 Nghị định 65/2023/NĐ-CP quy định rằng mỗi hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp chỉ được ghi nhận cho một bước chuyển giao nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong việc quản lý quyền sở hữu công nghiệp. Khi một đối tượng sở hữu công nghiệp trải qua nhiều lần chuyển giao, mỗi lần chuyển giao đều phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý riêng giữa các bên tham gia. Việc yêu cầu nộp hồ sơ riêng cho từng bước chuyển giao giúp cơ quan quản lý nhà nước xác nhận chính xác quyền của bên nhận chuyển giao tại từng thời điểm, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để giải quyết tranh chấp nếu có. Điều này cũng ngăn ngừa tình trạng ghi nhận nhiều quyền trên cùng một hồ sơ, tránh nhầm lẫn hoặc việc khai thác quyền không đúng đối tượng. Mỗi bước chuyển giao là một giao dịch độc lập, vì vậy việc đăng ký riêng lẻ vừa đảm bảo pháp lý vừa thuận tiện cho việc kiểm tra, lưu trữ và quản lý hồ sơ trong hệ thống quyền sở hữu công nghiệp.

3. Hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp bị coi là có thiếu sót

Hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp là cơ sở pháp lý để cơ quan quản lý nhà nước xác nhận quyền và nghĩa vụ của các bên. Tuy nhiên, không phải mọi hồ sơ đều được chấp nhận ngay. Theo khoản 3 điều 59 Nghị định 65/2023/NĐ-CP các trường hợp hồ sơ bị coi là thiếu sót, nhằm đảm bảo tính minh bạch, hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, cũng như quyền sở hữu của bên thứ ba. Cụ thể: 

- Tờ khai không hợp lệ

Tờ khai là văn bản cung cấp thông tin cơ bản về bên chuyển giao, bên nhận chuyển giao, đối tượng sở hữu công nghiệp, nội dung hợp đồng và căn cứ pháp lý. Nếu tờ khai không hợp lệ, thiếu thông tin hoặc sai mẫu, hồ sơ không thể được thẩm định và ghi nhận hợp pháp.

- Thiếu một trong các tài liệu trong danh mục tài liệu phải có

Hồ sơ cần đầy đủ các tài liệu theo quy định, bao gồm hợp đồng, văn bản đồng ý của đồng chủ sở hữu, văn bản ủy quyền, bản gốc văn bằng bảo hộ (nếu có), chứng từ nộp phí và các tài liệu bổ sung đối với nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận. Thiếu bất cứ tài liệu nào đều khiến hồ sơ không hoàn chỉnh và không thể được cơ quan quản lý ghi nhận.

- Văn bản ủy quyền không hợp lệ

Văn bản ủy quyền chứng minh người nộp hồ sơ hoặc đại diện thực hiện thủ tục được các bên giao quyền hợp pháp. Nếu văn bản ủy quyền không hợp lệ, cơ quan quản lý không thể xác thực tư cách pháp lý của người thực hiện hồ sơ, dẫn đến hồ sơ bị thiếu sót.

- Bản sao hợp đồng không được xác nhận hợp lệ
Bản sao hợp đồng phải được xác nhận theo quy định pháp luật để đảm bảo tính xác thực. Nếu bản sao không được xác nhận, cơ quan quản lý không thể xác nhận quyền và nghĩa vụ của các bên, khiến hồ sơ bị coi là thiếu sót.

- Tên, địa chỉ của các bên không phù hợp

Tên, địa chỉ của bên chuyển giao trong hợp đồng phải trùng khớp với thông tin trong văn bằng bảo hộ, hợp đồng là căn cứ phát sinh quyền, văn bản ủy quyền và tờ khai. Tên, địa chỉ của bên nhận chuyển giao phải phù hợp với văn bản ủy quyền và tờ khai. Sự không thống nhất thông tin này có thể dẫn đến nhầm lẫn về quyền sở hữu và quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp.

- Hợp đồng không có đủ chữ ký (và con dấu, nếu có) của các bên

Chữ ký và con dấu là xác nhận pháp lý rằng các bên đã đồng thuận với nội dung hợp đồng. Thiếu chữ ký hoặc con dấu khiến hợp đồng không được công nhận hợp pháp, và hồ sơ bị coi là thiếu sót.

- Bên chuyển nhượng không phải là chủ văn bằng bảo hộ
Chỉ chủ văn bằng bảo hộ mới có quyền chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp. Nếu bên chuyển nhượng không phải là chủ văn bằng, hợp đồng và hồ sơ đăng ký đều không hợp pháp.

- Đối tượng sở hữu công nghiệp không còn trong thời hạn hiệu lực bảo hộ hoặc đang có tranh chấp

Đối tượng sở hữu công nghiệp phải còn hiệu lực và không tranh chấp để đảm bảo quyền chuyển giao hợp pháp. Nếu đối tượng hết hạn hoặc đang tranh chấp, hồ sơ không thể được ghi nhận.

i) Hợp đồng thiếu các nội dung bắt buộc theo Điều 140 hoặc khoản 1 Điều 144 của Luật Sở hữu trí tuệ

Điều này nhằm đảm bảo hợp đồng đầy đủ các nội dung về tên và địa chỉ các bên, căn cứ chuyển nhượng, giá chuyển nhượng, quyền và nghĩa vụ của các bên. Thiếu nội dung bắt buộc làm hợp đồng không hoàn chỉnh.

- Hợp đồng có nội dung không phù hợp với quy định hạn chế chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp tại Điều 139 hoặc có các điều khoản hạn chế bất hợp lý quyền của bên được chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp theo khoản 2 Điều 144

Hợp đồng phải tuân thủ các điều kiện hạn chế theo pháp luật. Nội dung trái quy định hoặc bất hợp lý làm vi phạm quyền của bên nhận chuyển giao, do đó hồ sơ không hợp lệ.

- Có căn cứ khẳng định việc chuyển nhượng xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp của bên thứ ba

Nếu việc chuyển nhượng xâm phạm quyền của người khác, hợp đồng và hồ sơ bị coi là vi phạm pháp luật, không được ghi nhận và có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý.

4. Xử lý hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp trong trường hợp tranh chấp và rút hồ sơ

Theo khoản 5 Điều 59 Nghị định 65/2023/NĐ-CP, Sau khi hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp được nộp cho cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp, tranh chấp giữa các bên liên quan đến hợp đồng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc thẩm định và ghi nhận hồ sơ. Theo quy định, nếu có tranh chấp xảy ra, cơ quan quản lý nhà nước sẽ tạm dừng xem xét hồ sơ cho đến khi các bên giải quyết xong tranh chấp và nộp tài liệu chứng minh việc giải quyết. Điều này đảm bảo rằng quyền và nghĩa vụ của các bên không bị xâm phạm và cơ quan quản lý nhà nước không thực hiện thủ tục trong điều kiện còn bất đồng pháp lý. Việc tạm dừng này phản ánh nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của các bên và duy trì tính hợp pháp của giao dịch trong quản lý quyền sở hữu công nghiệp.

Ngoài ra, Theo khoản 5 Điều 59 Nghị định 65/2023/NĐ-CP, trước khi cơ quan quản lý nhà nước ra quyết định về việc ghi nhận hoặc từ chối ghi nhận hợp đồng, nếu một trong các bên muốn rút hồ sơ đăng ký hợp đồng, việc này phải được thực hiện trên cơ sở đồng thuận của cả hai bên. Quy định này nhằm đảm bảo rằng quyết định rút hồ sơ không gây tổn hại quyền lợi của bên còn lại, đồng thời tránh các tranh chấp phát sinh do việc rút đơn đơn phương. Tuy nhiên, có một ngoại lệ: nếu hồ sơ có các thiếu sót không thể khắc phục theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước, các bên có thể rút hồ sơ mà không cần đồng thuận, nhằm tránh lãng phí thời gian và nguồn lực.

Tóm lại, các quy định này phản ánh nguyên tắc quản lý cẩn trọng, minh bạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong quá trình đăng ký hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp, đồng thời duy trì hiệu lực pháp lý cho việc xử lý hồ sơ và giải quyết tranh chấp.

Kết luận 

Có thể khẳng định rằng việc đăng ký hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp không chỉ là thủ tục mang tính hình thức mà là cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm mọi giao dịch liên quan đến tài sản trí tuệ được thực hiện đúng pháp luật và được pháp luật bảo vệ. Một bộ hồ sơ đầy đủ, chính xác theo quy định mới nhất sẽ giúp hạn chế rủi ro pháp lý, tăng cường tính minh bạch và tạo nền tảng vững chắc cho việc khai thác giá trị tài sản trí tuệ trong hoạt động kinh doanh.
Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt và sự hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc tuân thủ đúng các thủ tục đăng ký hợp đồng chuyển quyền sử dụng không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao uy tín thương hiệu và năng lực hợp tác với đối tác trong và ngoài nước. Khi các chủ thể nhận thức rõ tầm quan trọng của hồ sơ đăng ký và thực hiện đúng quy định, hoạt động chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp sẽ trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển công nghệ và nâng cao giá trị tài sản trí tuệ trong nền kinh tế hiện đại.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.