1. Số kiểm toán viên tối thiểu doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới tại Việt Nam

Điều kiện cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới theo quy định của Điều 11 Nghị định 17/2012/NĐ-CP (đã sửa đổi bởi Điều 3 Nghị định 151/2018/NĐ-CP) được mô tả như sau: Doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện sau để có thể đăng ký cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới:

+ Được phép thực hiện dịch vụ kiểm toán độc lập theo quy định của pháp luật tại quốc gia mà doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài có trụ sở chính. Quy định này mang lại tính hiệu quả và linh hoạt cho doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài khi hoạt động ở nhiều quốc gia. Việc thực hiện theo quy định pháp luật địa phương giúp họ tối ưu hóa hiệu suất trong môi trường kinh doanh đa quốc gia.

+ Có ít nhất 5 (năm) kiểm toán viên được Bộ Tài chính Việt Nam cấp giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán, trong đó bao gồm người đại diện theo pháp luật. Sự có mặt của ít nhất 5 kiểm toán viên được chứng nhận có thể tăng cường chất lượng của dịch vụ kiểm toán. Có một đội ngũ kiểm toán viên đủ lớn giúp đảm bảo sự chuyên nghiệp và đa dạng trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ kiểm toán.

+ Phải có vốn chủ sở hữu tối thiểu là 500.000 đô la Mỹ tương đương vào cuối năm tài chính trước khi cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới tại Việt Nam. Yêu cầu vốn chủ sở hữu tối thiểu có thể là một biện pháp để tăng cường minh bạch và trách nhiệm. Doanh nghiệp kiểm toán với một mức vốn đủ lớn có thể được xem là có khả năng đảm bảo thanh toán các nghĩa vụ tài chính và trách nhiệm theo các hợp đồng kiểm toán. Yêu cầu vốn chủ sở hữu tối thiểu cũng có thể được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của khách hàng. Một doanh nghiệp kiểm toán có vốn ít có thể gặp khó khăn trong việc đảm bảo đủ nguồn lực để giải quyết các vấn đề nảy sinh trong quá trình kiểm toán.

+ Bắt buộc ký quỹ với số tiền tương đương với vốn pháp định, theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 của Nghị định này, tại một ngân hàng thương mại được phép hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Ngân hàng này cũng cần cung cấp một thư bảo lãnh thanh toán, cam kết thanh toán trong trường hợp trách nhiệm của các hợp đồng kiểm toán cung cấp dịch vụ qua biên giới tại Việt Nam vượt quá mức ký quỹ bắt buộc. Điều này nhằm đảm bảo rằng nếu có vấn đề nảy sinh trong quá trình kiểm toán và doanh nghiệp kiểm toán không thể hoàn thành trách nhiệm của mình, có nguồn tài chính để đảm bảo thanh toán các tổn thất hoặc thiệt hại.

Tóm lại, theo quy định, doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài muốn cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới cho các doanh nghiệp và tổ chức tại Việt Nam phải đảm bảo đủ điều kiện, bao gồm số lượng kiểm toán viên đủ quy định tối thiểu là 05 và vốn chủ sở hữu theo yêu cầu.

 

2. Thời hạn báo cáo tình hình thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ kiểm toán quan biên giới

Trách nhiệm báo cáo của doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới, theo quy định tại khoản 4 Điều 13 Nghị định 17/2012/NĐ-CP, được mô tả như sau:

+ Bố trí nhân sự có trình độ chuyên môn phù hợp để đảm bảo chất lượng dịch vụ kiểm toán. Tuân thủ các quy định về các hành vi bị nghiêm cấm, các trường hợp không được thực hiện kiểm toán đối với kiểm toán viên hành nghề và doanh nghiệp kiểm toán, cũng như các quy định khác có liên quan được quy định tại Luật kiểm toán độc lập của Việt Nam.

+ Doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài phải tuân thủ chuẩn mực kiểm toán Việt Nam khi cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới tại Việt Nam. Điều này bảo đảm rằng các quy trình kiểm toán và báo cáo đáp ứng đúng với các yêu cầu và tiêu chuẩn địa phương.

+ Doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài cần nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác liên quan đến cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới tại Việt Nam theo quy định của pháp luật hiện hành về thuế của Việt Nam. Điều này đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ với các quy định thuế và tài chính địa phương.

+ Doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài cần báo cáo về tình hình thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới tại Việt Nam định kỳ, cụ thể là mỗi 6 tháng một lần. Báo cáo này phải tuân thủ mẫu báo cáo được quy định bởi Bộ Tài chính của Việt Nam. Các mẫu báo cáo này có thể chứa các thông tin và chỉ tiêu cụ thể mà cơ quan quản lý yêu cầu để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ.

+ Doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài cần cử người có trách nhiệm, đại diện cho doanh nghiệp, để báo cáo và giải trình cho các cơ quan chức năng của Việt Nam liên quan đến hợp đồng kiểm toán. Đại diện này có nhiệm vụ thông tin về tình hình thực hiện hợp đồng, hồ sơ kiểm toán, báo cáo kiểm toán, và các vấn đề khác liên quan đến cung cấp dịch vụ qua biên giới tại Việt Nam.

Như vậy, theo quy định, định kỳ 6 tháng một lần, doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài phải báo cáo Bộ Tài chính về tình hình thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới phát sinh trong kỳ tại Việt Nam. Báo cáo định kỳ và việc cử đại diện để giải trình giúp đảm bảo rằng cơ quan quản lý có thông tin đầy đủ và chính xác về hoạt động kiểm toán qua biên giới tại Việt Nam. Điều này cũng thể hiện sự minh bạch và sẵn sàng hợp tác của doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài với cơ quan chức năng địa phương.

 

3. Điều kiện doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài được cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới

Điều kiện cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới, theo quy định tại khoản 2 Điều 11 Nghị định 17/2012/NĐ-CP (đã được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 3 Nghị định 151/2018/NĐ-CP), được mô tả như sau: 

+ Doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài chỉ được cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới tại Việt Nam sau khi đã đăng ký và nhận được giấy chứng nhận từ Bộ Tài chính Việt Nam, chứng nhận rằng họ đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán qua biên giới tại Việt Nam. Phương thức cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới phải tuân thủ theo quy định tại Điều 12 của Nghị định này. Các quy định này có thể bao gồm các điều kiện, tiêu chuẩn, và các yêu cầu khác đối với việc cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới tại Việt Nam. Quy định này giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài phải đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn cụ thể của Việt Nam khi tham gia vào lĩnh vực kiểm toán độc lập qua biên giới. Điều này cũng tăng cường tính minh bạch và quản lý chất lượng trong lĩnh vực kiểm toán tại Việt Nam.

+ Trong suốt thời hạn có hiệu lực của Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán qua biên giới tại Việt Nam, doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài phải duy trì liên tục các điều kiện quy định tại Khoản 1 của Điều này. Trong trường hợp không thể duy trì đủ một trong các điều kiện đó, doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài có trách nhiệm thông báo cho Bộ Tài chính trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày không còn đủ điều kiện theo quy định. Thông báo này giúp cơ quan quản lý được thông tin về tình hình thực tế của doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài và có thể thực hiện các biện pháp cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ. Quy định này nhấn mạnh việc duy trì liên tục các điều kiện quy định và cam kết tính minh bạch và trách nhiệm của doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài đối với cơ quan quản lý Việt Nam.

Như vậy, theo quy định, doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài chỉ được phép cung cấp dịch vụ kiểm toán qua biên giới tại Việt Nam sau khi đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đăng ký và nhận chứng nhận từ Bộ Tài chính Việt Nam, và phải tuân thủ theo các quy định tại Nghị định.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Chế độ báo cáo định kỳ khi cung cấp dịch vụ kế toán, kiểm toán qua biên giới. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!