1. Hiểu thế nào về kiểm toán viên?

Kiểm toán viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng của thông tin tài chính trong các tổ chức và doanh nghiệp. Theo định nghĩa của Luật Kiểm toán độc lập năm 2011, kiểm toán viên là người có chứng chỉ kiểm toán viên theo quy định của pháp luật hoặc có chứng chỉ từ nước ngoài được Bộ Tài chính công nhận và đã đạt kỳ thi sát hạch về pháp luật Việt Nam.

Chứng chỉ kiểm toán viên không chỉ là một giấy tờ quan trọng mà còn đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về quy định của pháp luật và kiến thức chuyên sâu về kiểm toán. Điều này giúp đảm bảo rằng kiểm toán viên có khả năng đánh giá chính xác và đầy đủ về tình hình tài chính của doanh nghiệp mà họ đang kiểm toán.

Đối với kiểm toán viên hành nghề, họ đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Điều này là một bước quan trọng để đảm bảo tính chuyên nghiệp và trách nhiệm của họ trong quá trình thực hiện công việc kiểm toán. Giấy chứng nhận này thường đi kèm với các quy định và nguyên tắc đạo đức mà kiểm toán viên cần tuân theo để đảm bảo rằng họ hoạt động đúng đắn và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Trong bối cảnh kinh tế ngày càng phức tạp, vai trò của kiểm toán viên trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để đảm bảo sự minh bạch và tin cậy trong hệ thống tài chính toàn cầu. Điều này là chìa khóa để tăng cường niềm tin từ phía cổ đông, nhà đầu tư và công chúng đối với thông tin tài chính của các tổ chức và doanh nghiệp

 

2. Kiểm toán viên có được là thành viên góp vốn của hai doanh nghiệp kiểm toán không?

Theo quy định tại Điều 7 Nghị định 17/2012/NĐ-CP, về mức vốn góp của kiểm toán viên hành nghề, có các điều khoản quan trọng cần tuân theo. Theo đó, mức vốn góp của kiểm toán viên hành nghề đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hành Công ty trách nhiệm hữu hạn kiểm toán.

Quy định rõ ràng rằng một Công ty trách nhiệm hữu hạn kiểm toán cần phải có ít nhất 02 thành viên góp vốn là kiểm toán viên đăng ký hành nghề tại công ty. Điều này nhấn mạnh vào sự quan trọng của vai trò chính của kiểm toán viên hành nghề trong hoạt động của công ty. Hơn nữa, quy định cũng xác định rằng vốn góp của các kiểm toán viên hành nghề phải chiếm trên 50% vốn điều lệ của công ty, đảm bảo sự ổn định và tầm quan trọng của họ trong quyết định và thực hiện các dự án kiểm toán.

Một điều quan trọng khác được nêu rõ là kiểm toán viên hành nghề không được đồng thời là thành viên góp vốn của hai doanh nghiệp kiểm toán trở lên. Điều này nhằm đảm bảo tính độc lập và khách quan của kiểm toán viên trong quá trình thực hiện công việc kiểm toán, tránh tình trạng xung đột lợi ích và giữ gìn uy tín chuyên nghiệp của họ.

Tóm lại, những quy định này không chỉ là cơ sở pháp lý quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong lĩnh vực kiểm toán mà còn nhấn mạnh vào trách nhiệm và độ chuyên nghiệp của kiểm toán viên hành nghề trong quản lý và thực hiện các dự án kiểm toán.

 

3. Công ty kinh doanh dịch vụ kiểm toán cần có bao nhiêu kiểm toán viên hành nghề?

Công ty TNHH hai thành viên trở lên kinh doanh dịch vụ kiểm toán phải tuân theo các quy định nghiêm ngặt được xác định trong Luật Kiểm toán độc lập 2011 và Nghị định 17/2012/NĐ-CP để đảm bảo tính chuyên nghiệp và độc lập trong hoạt động của họ.

Theo Điều 21 Luật Kiểm toán độc lập 2011, công ty kiểm toán cần đáp ứng một số điều kiện cụ thể để được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán.

 Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, cần có các điều kiện như:

- Có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đầu tư theo quy định của pháp luật;

- Ít nhất năm kiểm toán viên hành nghề, trong đó có ít nhất hai thành viên góp vốn;

- Người đại diện theo pháp luật, Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc của công ty phải là kiểm toán viên hành nghề; bảo đảm vốn pháp định theo quy định của Chính phủ; phần vốn góp của thành viên là tổ chức không vượt quá mức do Chính phủ quy định.

Cụ thể, theo quy định tại Điều 7 Nghị định 17/2012/NĐ-CP, công ty trách nhiệm hữu hạn kiểm toán phải có ít nhất hai thành viên góp vốn là kiểm toán viên đăng ký hành nghề tại công ty, và vốn góp của họ phải chiếm trên 50% vốn điều lệ của công ty. Điều này nhấn mạnh vào tầm quan trọng của vai trò của kiểm toán viên trong quản lý và thực hiện các dự án kiểm toán của công ty.

Đồng thời, quy định rõ ràng rằng kiểm toán viên hành nghề không được đồng thời là thành viên góp vốn của hai doanh nghiệp kiểm toán trở lên, nhằm đảm bảo sự độc lập và khách quan trong quá trình kiểm toán. Điều này giúp đảm bảo rằng công ty kiểm toán thực hiện công việc của mình một cách chuyên nghiệp và minh bạch, đồng thời duy trì uy tín trong ngành.

 

4. Quyền hạn của kiểm toán viên khi thực hiện kiểm toán tại doanh nghiệp?

Theo Điều 17 của Luật Kiểm toán độc lập 2011, kiểm toán viên hành nghề khi thực hiện công việc tại doanh nghiệp hoặc chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam, họ được phân định những quyền lợi và đặc quyền quan trọng nhằm đảm bảo tính độc lập và chuyên nghiệp trong quá trình kiểm toán.

Đầu tiên, kiểm toán viên hành nghề có quyền hành nghề kiểm toán theo quy định của Luật Kiểm toán độc lập 2011, đặc biệt là việc thực hiện các quy trình kiểm toán được quy định rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong đánh giá thông tin tài chính của doanh nghiệp.

Thứ hai, kiểm toán viên hành nghề được đặc quyền độc lập về chuyên môn nghiệp vụ. Điều này giúp bảo đảm rằng quá trình kiểm toán diễn ra một cách độc lập và khách quan, không bị ảnh hưởng bởi áp lực hay quan tâm của bên nào khác.

Thứ ba, kiểm toán viên có quyền yêu cầu đơn vị được kiểm toán cung cấp đầy đủ, kịp thời thông tin và tài liệu cần thiết. Họ cũng có thể yêu cầu giải trình các vấn đề có liên quan đến nội dung kiểm toán, kiểm kê tài sản, đối chiếu công nợ và kiểm tra toàn bộ hồ sơ, tài liệu liên quan đến hoạt động kinh tế, tài chính của đơn vị được kiểm toán.

Thứ tư, kiểm toán viên có quyền kiểm tra và xác nhận các thông tin kinh tế, tài chính liên quan đến đơn vị được kiểm toán, bao gồm cả kiểm tra các thông tin ở trong và ngoài đơn vị, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu.

Ngoài ra, kiểm toán viên còn có quyền yêu cầu tổ chức, cá nhân có liên quan cung cấp tài liệu, thông tin cần thiết và được hưởng một số quyền khác theo quy định của pháp luật.

Tóm lại, những quyền lợi này không chỉ giúp kiểm toán viên thực hiện công việc của mình một cách hiệu quả mà còn đảm bảo tính độc lập và khách quan trong quá trình kiểm toán, tạo ra các bảo đảm quan trọng về tính minh bạch và chất lượng trong lĩnh vực kiểm toán.

 

5. Mức xử phạt đối với kiểm toán viên làm việc đồng thời cho hai doanh nghiệp

Theo quy định tại khoản 2 Điều 49 Nghị định 41/2018/NĐ-CP, kiểm toán viên hành nghề đang làm việc đồng thời cho hai doanh nghiệp kiểm toán trở lên có thể phải đối mặt với hình phạt hành chính. Đối với hành vi làm việc cho từ hai doanh nghiệp kiểm toán, chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam trong cùng một thời gian, mức phạt tiền có thể từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng.

Điều này nhấn mạnh vào yêu cầu về tính độc lập của kiểm toán viên, đảm bảo rằng họ không bị ảnh hưởng bởi các quan hệ lợi ích đối với từng doanh nghiệp mà họ đang kiểm toán. Hành vi này có thể gây mất tính chuyên nghiệp và độc lập trong quá trình thực hiện công việc kiểm toán, ảnh hưởng đến khả năng đưa ra đánh giá chính xác về tình hình tài chính của các doanh nghiệp.

Ngoài ra, theo quy định tại Điều 6 Nghị định 41/2018/NĐ-CP, mức phạt tiền áp dụng đối với tổ chức có hành vi vi phạm là gấp đôi mức phạt tiền áp dụng đối với cá nhân. Điều này nhấn mạnh vào trách nhiệm của tổ chức trong việc duy trì tính chuyên nghiệp và tuân thủ quy định của pháp luật, đặc biệt là đối với những hành vi không đảm bảo tính độc lập trong lĩnh vực kiểm toán.

Tóm lại, kiểm toán viên nếu làm đồng thời cho 2 doanh nghiệp kiểm toán trong cùng một thời gian thì có thể bị xử phạt tiền từ 20 triệu đến 30  triệu đồng quy định này đặt ra những nguyên tắc rõ ràng về tính độc lập của kiểm toán viên hành nghề và hình phạt hành chính là biện pháp quản lý để đảm bảo sự trung thực và minh bạch trong lĩnh vực kiểm toán, bảo vệ uy tín và độ tin cậy của ngành nghề này.

Bài viết liên quan: Điều kiện doanh nghiệp kiểm toán được ủy thác, thuê kiểm toán

Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Mọi thắc mắc cần tham vấn về mặt pháp lý vui lòng liên hệ đến số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!