1. Sửa đổi quy định về xuất xứ hàng hóa từ 15/02/2024

Vào ngày 29/12/2023, Bộ trưởng Bộ Công Thương đã ký ban hành Thông tư số 44/2023/TT-BCT (chưa có hiệu lực), nhằm thực hiện sửa đổi và bổ sung một số điều trong Thông tư số 05/2018/TT-BCT, được ban hành vào ngày 03/4/2018, với nội dung chủ yếu xoay quanh quy định về xuất xứ của hàng hóa. Đây là một bước quan trọng nhằm cập nhật và điều chỉnh các quy định liên quan đến xuất xứ, nhằm thích ứng với những thay đổi và thách thức mới trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Thông tư mới đã đưa ra các điều chỉnh chi tiết, nhằm tối ưu hóa quy trình đánh giá xuất xứ hàng hóa, tăng cường minh bạch và công bằng trong thương mại quốc tế. Đồng thời, nó cũng hướng dẫn rõ hơn về các tiêu chuẩn và quy tắc cụ thể để doanh nghiệp có thể tuân thủ một cách chặt chẽ và hiệu quả. Thông tư mới này phản ánh cam kết của Chính phủ trong việc tạo điều kiện thuận lợi, công bằng cho doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế quốc gia.

Những điều chỉnh này không chỉ mang lại sự hiệu quả hơn trong quản lý xuất xứ hàng hóa mà còn giúp doanh nghiệp nắm bắt được cơ hội mới và thích ứng linh hoạt với biến động của thị trường. Đồng thời, việc cập nhật quy định theo xu hướng quốc tế cũng là một bước tiến quan trọng để đảm bảo tính hài hòa và tính thích ứng của hệ thống pháp luật với môi trường kinh doanh đang thay đổi nhanh chóng.

Kể từ ngày 15/02/2024, sẽ có những điều chỉnh quan trọng về quy định xuất xứ hàng hóa, được thực hiện thông qua Thông tư số 44/2023/TT-BCT. Cụ thể, các điểm sau đây sẽ được sửa đổi:

- Thay thế Phụ lục I: Thay thế Phụ lục I về Quy tắc cụ thể mặt hàng tại khoản 2 Điều 6 Thông tư 05/2018/TT-BCT bằng Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 44/2023/TT-BCT. Điều này nhằm tối ưu hóa và cập nhật các quy tắc chi tiết, giúp doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ và thích nghi với môi trường kinh doanh đang biến động.

- Thay thế Phụ lục II: Thay thế Phụ lục II về Bảng kê khai hàng hóa xuất khẩu đạt tiêu chí “WO”, sử dụng nguyên liệu thu mua trong nước, không có hóa đơn giá trị gia tăng tại điểm a khoản 1 Điều 7 Thông tư 05/2018/TT-BCT bằng Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 44/2023/TT-BCT. Điều này nhằm tăng cường minh bạch và công bằng trong giao thương quốc tế.

- Điều chỉnh cụm từ: Thay thế cụm từ "điểm g đến điểm l khoản 1 Điều 7 Thông tư này" bằng cụm từ "điểm g đến điểm l khoản 1 Điều 8 Thông tư này" tại khoản 1 Điều 9 Thông tư 05/2018/TT-BCT. Điều này giúp chính xác hóa ngôn ngữ pháp lý và tăng tính nhất quán trong các quy định.

Những điều chỉnh này không chỉ nhấn mạnh cam kết của Bộ Công Thương đối với việc nâng cao chất lượng quy định, mà còn đảm bảo sự linh hoạt và hiệu quả trong quản lý xuất xứ hàng hóa, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.

 

2. Tầm quan trọng của việc xác định xuất xứ hàng hóa

Xác định xuất xứ hàng hóa mang đến nhiều tầm quan trọng đối với cả doanh nghiệp, người tiêu dùng, và cả quốc gia. Dưới đây là một số điểm quan trọng về tầm quan trọng của việc xác định xuất xứ hàng hóa:

- Thuận lợi thương mại quốc tế: Quy định xuất xứ giúp định rõ nguồn gốc của hàng hóa, tạo thuận lợi trong quá trình thương mại quốc tế. Các thỏa thuận thương mại, đặc biệt là các hiệp định tự do thương mại, thường yêu cầu sự minh bạch về xuất xứ để đảm bảo công bằng và bảo vệ các quyền lợi của các bên tham gia.

- An sinh nông dân và doanh nghiệp: Việc xác định xuất xứ giúp bảo vệ nông dân và doanh nghiệp nội địa bằng cách áp dụng các biện pháp bảo vệ thương mại như thuế quan, rào cản không thuế, hoặc các chính sách khác để đảm bảo sự cạnh tranh công bằng và phát triển kinh tế nội địa.

- Quản lý chuỗi cung ứng và đối tác: Việc xác định xuất xứ không chỉ giúp quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng mà còn tạo ra cơ hội để phát triển đối tác cung ứng. Các doanh nghiệp có thể xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với những đối tác cung ứng đáng tin cậy, đồng thời chia sẻ thông tin và kỹ thuật để cùng nhau nâng cao chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.

- Khuyến khích nghiên cứu và phát triển: Quy định xuất xứ cũng có thể được sử dụng để khuyến khích nghiên cứu và phát triển (R&D) trong nước. Bằng cách thúc đẩy việc sản xuất sản phẩm với giá trị gia tăng cao, chính sách này tạo động lực cho các doanh nghiệp đầu tư vào R&D để nâng cao khả năng cạnh tranh và sự sáng tạo trong ngành.

- Tăng cường chất lượng và an toàn: Xuất xứ không chỉ là vấn đề về nơi sản xuất mà còn liên quan chặt chẽ đến chất lượng và an toàn của sản phẩm. Quy định rõ ràng về xuất xứ thúc đẩy các doanh nghiệp cải thiện quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng và đảm bảo an toàn, điều quan trọng đối với sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng.

- Tạo điều kiện công bằng và cạnh tranh: Việc xác định xuất xứ còn giúp tạo ra một môi trường thương mại công bằng và cạnh tranh. Bằng cách ngăn chặn việc giả mạo xuất xứ, chính sách này bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và ngăn chặn các hành vi không đoàn kết trong thị trường quốc tế, tạo điều kiện để mọi người chơi công bằng và cạnh tranh.

Tổng cộng, việc xác định xuất xứ hàng hóa không chỉ là một yếu tố quản lý thương mại mà còn là một công cụ quan trọng để thúc đẩy sự công bằng, an toàn, và phát triển kinh tế

 

3. Một số thuật ngữ trong danh mục quy tắc cụ thể mặt hàng

Trong Phụ lục I được công bố kèm theo Thông tư 44/2023/TT-BCT, các thuật ngữ quan trọng tại cột 3 của Danh mục Quy tắc cụ thể mặt hàng được hiểu như sau:

- CC - Chuyển mã số ở cấp 2 số: CC đề cập đến tất cả các nguyên liệu không có xuất xứ, mà khi sử dụng trong quá trình sản xuất hàng hóa, phải trải qua quá trình chuyển đổi mã số hàng hóa ở cấp 2 số. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và đồng nhất trong việc xác định nguồn gốc của nguyên liệu, tạo ra sự dễ dàng trong quản lý và theo dõi các quy trình sản xuất.

- CTH - Chuyển mã số ở cấp 4 số: CTH áp dụng cho tất cả các nguyên liệu không có xuất xứ, được sử dụng trong quá trình sản xuất hàng hóa và phải trải qua quá trình chuyển đổi mã số hàng hóa ở cấp 4 số. Điều này nhấn mạnh mức độ chi tiết cao trong việc xác định và phân biệt nguồn gốc của các thành phần trong quá trình sản xuất, tạo ra một hệ thống thông tin chặt chẽ và chính xác về xuất xứ.

- CTSH - Chuyển mã số ở cấp 6 số: CTSH đơn giản là tất cả các nguyên liệu không có xuất xứ, khi tham gia vào quá trình sản xuất hàng hóa, đều phải trải qua quá trình chuyển đổi mã số hàng hóa ở cấp 6 số. Điều này không chỉ đảm bảo tính minh bạch và đồng nhất trong quản lý nguồn gốc nguyên liệu mà còn tăng cường độ chi tiết và chính xác của hệ thống xác định xuất xứ.

- LVC (XX)% - Tỷ lệ giá trị gia tăng: Khi nói đến LVC (XX)%, đây là chỉ số quan trọng đánh giá mức độ giá trị gia tăng của hàng hóa, nơi XX thay thế cho phần trăm cụ thể. Hàng hóa cần phải đạt tỷ lệ giá trị gia tăng không dưới XX phần trăm theo công thức được quy định tại khoản 3 Điều 6 Thông tư 05/2018/TT-BCT ngày 03/4/2018 của Bộ trưởng Bộ Công Thương về xuất xứ hàng hóa. Điều này hỗ trợ việc đảm bảo chất lượng và giá trị gia tăng trong quá trình sản xuất.

Những điều này không chỉ là các quy định kỹ thuật mà còn là bước quan trọng trong việc thúc đẩy sự công bằng và minh bạch trong quản lý xuất xứ hàng hóa, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tuân thủ và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Những quy định này không chỉ là sự đổi mới trong ngôn ngữ pháp luật mà còn là một cơ hội để tối ưu hóa quy trình quản lý xuất xứ hàng hóa, đồng thời thể hiện cam kết của Bộ Công Thương trong việc tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy tắc cộng gộp của xuất xứ hàng hóa trong thương mại quốc tế. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.