1. Thẩm quyền xem xét, thông qua dự kiến chương trình xây dựng luật, pháp lệnh

Theo quy định tại Điều 31 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 thì mỗi năm, việc xây dựng và điều chỉnh luật pháp được thực hiện dựa trên tinh thần và nguyên tắc lãnh đạo của Đảng, các chính sách quốc gia và các ưu tiên trong phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh, cũng như các yêu cầu quản lý nhà nước. Quá trình này không chỉ nhằm đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ cơ bản của công dân mà còn phản ánh sự tiến bộ và sự thay đổi trong xã hội.

Quốc hội thường quyết định về chương trình xây dựng luật, pháp lệnh trong kỳ họp đầu tiên của mỗi năm, đặt nền móng cho quá trình lập pháp trong thời gian tiếp theo. Điều này thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự chuẩn bị kỹ lưỡng của các cơ quan lập pháp đối với công việc quan trọng này, giúp đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong việc tạo ra các quy định pháp lý cho xã hội.

Cùng với đó, tại Điều 18 Nghị định 34/2016/NĐ-CP thì qua việc xem xét các đề nghị xây dựng luật từ Quốc hội, các pháp lệnh và nghị quyết từ Ủy ban thường vụ Quốc hội, cũng như các nghị định từ Chính phủ trong các phiên họp thường kỳ, Chính phủ đảm bảo sự chín chắn và công bằng trong việc thảo luận và quyết định về văn bản quy phạm pháp luật. Trong trường hợp có nhiều đề nghị hoặc dựa vào kế hoạch làm việc của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và Văn phòng Chính phủ sẽ dẫn dắt, hợp tác với Bộ Tư pháp để đề xuất việc tổ chức các phiên họp chuyên đề của Chính phủ về việc xây dựng pháp luật.

Dựa trên các quyết định của Chính phủ qua các đề nghị, các cơ quan lập đề xuất sẽ tiến hành nhanh chóng việc soạn thảo dự án, dự thảo văn bản, tạo ra nền tảng cho quá trình hình thành và hoàn thiện các văn bản pháp luật. Điều này nhấn mạnh sự cam kết và tính tự chủ trong quá trình lập pháp, đảm bảo rằng các quy định sẽ phản ánh đúng nhu cầu và quyền lợi của xã hội.

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện việc xem xét và thông qua các đề nghị xây dựng nghị quyết từ Hội đồng nhân dân cấp tỉnh trong các phiên họp thường kỳ của Ủy ban nhân dân, nhằm chuyển giao cho Thường trực Hội đồng nhân dân cấp tỉnh để tiếp tục quy trình lập pháp. Trong trường hợp đề nghị được chấp thuận, Thường trực Hội đồng nhân dân cấp tỉnh sẽ ban hành văn bản phân công cơ quan, tổ chức để thực hiện việc soạn thảo dự thảo nghị quyết, đồng thời xác định thời hạn cụ thể để trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh. Đồng thời, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cũng sẽ được giao trách nhiệm bố trí kinh phí đảm bảo cho quá trình soạn thảo này. Điều này nhấn mạnh sự tổ chức và điều phối chặt chẽ giữa các cơ quan và tổ chức địa phương trong việc hình thành và hoàn thiện các văn bản pháp luật cấp tỉnh.

Do vậy, trong quá trình thông qua các đề nghị xây dựng luật, pháp lệnh, vai trò của Chính phủ được thể hiện qua quyền thẩm quyền của cấp dưới, tức là Ủy ban nhân dân tỉnh, trong việc xem xét và thông qua các đề nghị xây dựng nghị quyết từ Hội đồng nhân dân cấp tỉnh. Điều này làm nổi bật sự phối hợp và tương tác giữa các cấp quản lý chính trị, đảm bảo tính chặt chẽ và hiệu quả trong quá trình hình thành và thực thi luật pháp.

 

2. Căn cứ đề nghị xây dựng luật, pháp lệnh hiện nay

Đề xuất xây dựng luật, pháp lệnh phải căn cứ vào những nguyên tắc quan trọng được quy định tại khoản 2 Điều 32 của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015. Cụ thể, đây bao gồm:

- Sự lãnh đạo của Đảng và chính sách của Nhà nước, là nền tảng quan trọng để định hình hệ thống pháp luật phản ánh tinh thần và mục tiêu phát triển của quốc gia.

- Phản ánh kết quả của quá trình thực thi pháp luật hoặc đánh giá tình hình xã hội, nhằm xác định cơ sở thực tiễn cho việc điều chỉnh và cải thiện chính sách pháp luật.

- Đáp ứng các yêu cầu về quản lý nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ và thực hiện các quyền cơ bản của công dân, đảm bảo an ninh quốc gia và bảo vệ quyền lợi quốc tế mà Việt Nam cam kết theo các hiệp định quốc tế mà nước ta là thành viên.

Các nguyên tắc này không chỉ là cơ sở lý luận mà còn là hướng dẫn cụ thể để đảm bảo rằng luật pháp được xây dựng và thực thi một cách có hiệu quả và công bằng, phản ánh tinh thần và cam kết của Việt Nam với cộng đồng quốc tế.

 

3. Lấy ý kiến đối với đề nghị xây dựng luật, pháp lệnh

Điều 36 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 quy định về việc lấy ý kiến đối với đề nghị xây dựng luật, pháp lệnh như sau:

- Các cơ quan, tổ chức và đại biểu Quốc hội đảm nhận những trách nhiệm quan trọng sau đây trong việc lập đề nghị xây dựng luật, pháp lệnh:

+ Thực hiện việc tư vấn và thu thập ý kiến từ Bộ Tài chính, Bộ Nội vụ, Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp và các cơ quan, tổ chức có liên quan khác, cũng như từ các đối tượng bị ảnh hưởng trực tiếp bởi chính sách và các biện pháp thực thi chính sách trong đề xuất xây dựng luật, pháp lệnh. Trong những trường hợp cần thiết, tổ chức các cuộc họp để thu thập ý kiến về những chính sách cơ bản trong đề xuất xây dựng luật, pháp lệnh.

+ Tổng hợp, nghiên cứu và giải thích, tiếp nhận các ý kiến đóng góp; công bố báo cáo giải thích và tiếp nhận ý kiến đóng góp trên các cổng thông tin điện tử được quy định tại điều này. Điều này đảm bảo sự minh bạch và sự tham gia của cộng đồng trong quá trình hình thành và hoàn thiện các văn bản pháp luật.

+ Các báo cáo tổng kết và đánh giá tác động của chính sách trong đề nghị xây dựng luật, pháp lệnh sẽ được đăng tải trên Cổng thông tin điện tử của Quốc hội. Điều này áp dụng cho các đề nghị xây dựng luật, pháp lệnh từ Ủy ban thường vụ Quốc hội, Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội, đại biểu Quốc hội. Đồng thời, các đề nghị từ Chính phủ cũng như từ các cơ quan, tổ chức khác sẽ được đăng tải trên Cổng thông tin điện tử của Chính phủ.

+ Thời gian đăng tải trên các cổng thông tin điện tử này ít nhất là 30 ngày, nhằm tạo điều kiện cho công dân và các bên liên quan có đủ thời gian để đọc, đánh giá và đóng góp ý kiến vào quá trình hình thành luật pháp. Điều này nhấn mạnh sự minh bạch và sự tham gia của cộng đồng trong quá trình lập pháp, tạo điều kiện cho một quá trình pháp luật công bằng và minh bạch.

- Trong khoảng thời gian 15 ngày kể từ khi nhận được đề nghị góp ý, các cơ quan và tổ chức liên quan sẽ chịu trách nhiệm đóng góp ý kiến bằng văn bản đối với đề nghị xây dựng luật, pháp lệnh. Đồng thời, các Bộ cũng sẽ gửi các báo cáo đánh giá tương ứng đến cơ quan, tổ chức và đại biểu Quốc hội đề xuất:

+ Bộ Tài chính sẽ tiến hành đánh giá kỹ lưỡng về nguồn tài chính liên quan đến đề xuất luật, pháp lệnh, bao gồm việc xác định khả năng tài trợ, quỹ bảo đảm và nguồn lực tài chính khác cần thiết để triển khai và thực thi các biện pháp quy định trong luật, pháp lệnh.

+ Bộ Nội vụ sẽ tiến hành đánh giá về nguồn nhân lực, bao gồm việc đánh giá khả năng tổ chức và triển khai các biện pháp quy định trong luật, pháp lệnh, đồng thời đảm bảo đủ lực lượng và kỹ năng cần thiết để thực hiện nhiệm vụ.

+ Bộ Ngoại giao sẽ tiến hành đánh giá về mức độ tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã cam kết, đảm bảo rằng các quy định trong luật, pháp lệnh không vi phạm các cam kết quốc tế và phản ánh đúng tinh thần của các hiệp định.

+ Bộ Tư pháp sẽ thực hiện việc đánh giá về tính hợp hiến, hợp pháp và tính thống nhất của đề nghị xây dựng luật, pháp lệnh, bao gồm việc đảm bảo rằng các quy định không chỉ tuân thủ Hiến pháp mà còn phản ánh một cách chính xác và nhất quán với hệ thống pháp luật hiện hành.

Quá trình này nhấn mạnh sự chuyên nghiệp và tính minh bạch trong việc thu thập ý kiến và đánh giá, đảm bảo rằng quyết định lập pháp được đưa ra dựa trên những nền tảng kiến thức và phản ánh đúng đắn nhất nhu cầu của cộng đồng và quốc gia.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Sự tham gia của hành pháp vào quy trình xây dựng luật trong Hiến pháp. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.