1. UBND cấp Tỉnh tiến hành lập báo cáo tình hình sử dụng tài sản công vào thời điểm nào?

Dựa trên các quy định của Điều 130 Nghị định 151/2017/NĐ-CP về việc báo cáo tình hình quản lý và sử dụng tài sản công, quy trình báo cáo được đặt ra một cách chi tiết và rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý tài sản công. Hàng năm, các cơ quan, tổ chức, đơn vị được giao quản lý và sử dụng tài sản công phải thực hiện báo cáo về tình hình quản lý, sử dụng tài sản công của năm trước đối với các tài sản được quy định tại khoản 2 của Điều 125 của Nghị định.
Thời hạn báo cáo được xác định cụ thể để đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả. Các cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp được giao quản lý và sử dụng tài sản cần phải lập báo cáo và gửi cho cơ quan cấp trên trước ngày 31 tháng 01 hàng năm. Cơ quan cấp trên tiếp tục gửi báo cáo cho bộ, cơ quan trung ương, và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trước ngày 28 tháng 02. Bộ, cơ quan trung ương, và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thời hạn đến ngày 15 tháng 3 để gửi báo cáo tình hình quản lý, sử dụng tài sản công thuộc phạm vi quản lý của họ cho Bộ Tài chính.
Ngoài ra, Bộ Tài chính có trách nhiệm tổng hợp tình hình quản lý, sử dụng tài sản công trên toàn quốc và báo cáo cho Chính phủ. Thủ tục này nhằm đảm bảo rằng Chính phủ có đầy đủ thông tin để thực hiện báo cáo trước Quốc hội theo yêu cầu, đồng thời thực hiện việc công khai về tình hình quản lý tài sản công của cả nước.
Hơn nữa, Điều 130 còn đặc biệt nhấn mạnh trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp trong việc báo cáo Hội đồng nhân dân cùng cấp khi có yêu cầu. Điều này làm tăng tính minh bạch và trách nhiệm của các cấp quản lý đối với việc sử dụng tài sản công, đồng thời đảm bảo sự kiểm soát từ cộng đồng và các bên liên quan.
Theo quy định chi tiết của Nghị định 151/2017/NĐ-CP, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và báo cáo tình hình sử dụng tài sản công. Đặc biệt, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được yêu cầu lập báo cáo về tình hình sử dụng tài sản công thuộc phạm vi quản lý của mình và gửi Bộ Tài chính trước ngày 15 tháng 3 hàng năm. Thời hạn này nhằm đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin, tạo điều kiện cho việc tổng hợp và đánh giá tình hình tài sản công trên cấp quốc gia.
Đồng thời, để tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm, quy định cũng đặt ra yêu cầu trong trường hợp có yêu cầu, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phải báo cáo đến Hội đồng nhân dân cùng cấp. Điều này không chỉ là biện pháp bổ sung để đảm bảo sự công khai trong quá trình sử dụng tài sản công mà còn là cơ hội để cộng đồng địa phương và các bên liên quan có cái nhìn rõ ràng về việc quản lý và sử dụng tài sản trong khu vực.
Những quy định này không chỉ là cơ sở pháp lý mà còn là cam kết của chính quyền địa phương trong việc thực hiện quản lý tài sản công một cách minh bạch, hiệu quả, và có trách nhiệm. Chúng tạo ra một hệ thống báo cáo liên tục và đồng bộ, giúp nâng cao chất lượng quản lý tài sản công và đồng thời đáp ứng đúng mọi yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
 

2. UBND có thể báo cáo tình hình sử dụng tài sản công qua phương thức điện tử không?

Dựa vào khoản 4 của Điều 130 trong Nghị định 151/2017/NĐ-CP, cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp đều có trách nhiệm báo cáo tình hình quản lý và sử dụng tài sản công, và họ có khả năng lựa chọn một trong hai hình thức báo cáo sau đây, tùy thuộc vào tiện ích và ưu tiên của họ:
- Báo cáo bằng văn bản: Hình thức truyền thống này đòi hỏi cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp cần chuẩn bị báo cáo và gửi đến cơ quan quản lý thông qua các tài liệu văn bản. Điều này có thể bao gồm biểu mẫu, tài liệu chứng minh, và các thông tin cụ thể về tình hình quản lý và sử dụng tài sản công.
- Báo cáo điện tử thông qua phần giao diện Báo cáo tình hình quản lý, sử dụng tài sản công tại Phần mềm Quản lý đăng ký tài sản công: Hình thức này sử dụng công nghệ để chuyển thông tin. Cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp có thể sử dụng phần mềm được quy định để nhập thông tin và tạo báo cáo. Chữ ký của người lập báo cáo và người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp được thực hiện thông qua thiết bị bảo mật Chứng thư số, đảm bảo tính xác thực và bảo mật của thông tin.
Với sự linh hoạt trong lựa chọn hình thức báo cáo, cơ quan nhà nước và các đơn vị quản lý có thể tận dụng công nghệ để nâng cao hiệu suất và đồng thời đảm bảo tính chính xác và bảo mật của thông tin. Hình thức báo cáo điện tử cũng có thể giúp giảm thời gian và chi phí trong quá trình truyền thông và xử lý thông tin, đồng thời hỗ trợ quá trình giám sát và đánh giá tài sản công một cách hiệu quả.

3. Nội dung Ủy ban nhân dân cấp tỉnh báo cáo tình hình sử dụng tài sản công

Dựa trên quy định chi tiết tại khoản 3 Điều 131 Nghị định 151/2017/NĐ-CP, nội dung báo cáo tình hình sử dụng tài sản công của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được đặc tả một cách chi tiết và toàn diện như sau:
Tình hình ban hành và thực hiện các văn bản pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công:
   - Hệ thống hóa các văn bản pháp luật hiện hành về quản lý, sử dụng tài sản công, bao gồm cả các văn bản ban hành trước kỳ báo cáo nhưng vẫn còn hiệu lực trong kỳ báo cáo.
   - Đánh giá tình hình thực hiện các văn bản pháp luật theo thẩm quyền, đánh giá tính kịp thời, phù hợp, mâu thuẫn và bất cập của các văn bản đã ban hành. Đồng thời, đánh giá tác động của các văn bản đến quản lý, sử dụng tài sản công thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Tình hình quản lý, sử dụng tài sản công:
   - Báo cáo chi tiết về việc thực hiện các văn bản pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công đối với các cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Công tác chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra việc quản lý, sử dụng tài sản công thuộc phạm vi quản lý:
   - Báo cáo về công tác chỉ đạo, hướng dẫn, và kiểm tra việc quản lý, sử dụng tài sản công, đảm bảo tính hiệu quả và tuân thủ quy định của pháp luật.
Kiến nghị các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu quả công tác quản lý, sử dụng tài sản công:
   - Đưa ra những kiến nghị cụ thể nhằm cải thiện hệ thống pháp luật liên quan đến quản lý và sử dụng tài sản công, cũng như nâng cao hiệu quả công tác quản lý này. Điều này bao gồm việc đề xuất các biện pháp nhằm giải quyết những thách thức và vấn đề xuất phát trong quá trình quản lý tài sản công.
Quy định này giúp Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có cái nhìn tổng thể và chi tiết về tình hình quản lý tài sản công, đồng thời đóng góp vào quá trình cải thiện và hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan.
Theo đúng quy định tại điểm b khoản 2 của Điều 11 Thông tư 144/2017/TT-BTC, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm công khai tình hình sử dụng tài sản công thông qua việc sử dụng Biểu mẫu công khai tài sản công, cụ thể như sau:
Biểu mẫu công khai tài sản công của Bộ, cơ quan trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Công khai tình hình quản lý, sử dụng tài sản công thực hiện theo Mẫu số 10b-CK/TSC; 
Cụ thể, Mẫu số 10b-CK/TSC được ban hành kèm theo Thông tư 144/2017/TT-BTC. Biểu mẫu này cung cấp một cách cụ thể và chi tiết về tình hình quản lý và sử dụng tài sản công của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Thông qua Mẫu số 10b-CK/TSC, các thông tin quan trọng liên quan đến quản lý và sử dụng tài sản công sẽ được đưa ra công khai, bao gồm mặt bằng, cơ sở vật chất, và tài sản khác. Điều này giúp tạo ra sự minh bạch trong việc quản lý tài sản, đồng thời cung cấp thông tin cho cộng đồng và các bên liên quan để có thể đánh giá và kiểm tra hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực công.
Quy định này không chỉ đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh mà còn tạo điều kiện cho việc quản lý tài sản công được thực hiện một cách có hiệu suất và theo dõi được bởi cộng đồng và xã hội.
Quý khách hàng có thể tải xuống Mẫu số 10b-CK/TSC tại đây
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật