1. Những ngành, nghề, công việc đặc thù theo quy định
Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, các ngành, nghề, và công việc đặc thù được xác định rõ trong Nghị định 145/2020/NĐ-CP, tạo nên một danh sách đa dạng phản ánh sự đa chiều và phức tạp của thị trường lao động hiện nay. Khoản 1 Điều 7 của Nghị định này liệt kê những ngành và nghề cụ thể, mà theo đó, những công việc này sẽ được áp dụng các quy định và chính sách đặc biệt để đảm bảo quyền lợi và điều kiện làm việc cho người lao động.
Trong đó, đáng chú ý là nhóm ngành và nghề liên quan đến lĩnh vực hàng không, nơi mà các thành viên tổ lái tàu bay, nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay, nhân viên sửa chữa chuyên ngành hàng không, và nhân viên điều độ, khai thác bay sẽ được coi là công việc đặc thù. Điều này thể hiện sự nhận thức về tính chất đặc biệt và đòi hỏi cao về kỹ năng và trách nhiệm trong lĩnh vực hàng không.
Ngoài ra, quy định cũng liệt kê những người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp 2014. Điều này thể hiện sự nhất quán với các quy định khác liên quan đến quản lý doanh nghiệp và sử dụng vốn nhà nước.
Ngoài ra, các thuyền viên thuộc thuyền bộ làm việc trên tàu Việt Nam đang hoạt động ở nước ngoài cũng được coi là ngành đặc thù. Điều này làm nổi bật sự quan trọng của công việc này trong việc duy trì và phát triển hoạt động tàu biển quốc tế.
Cuối cùng, Nghị định cũng để mở cửa cho những trường hợp khác do pháp luật quy định. Điều này giúp đảm bảo tính linh hoạt và áp dụng công bằng cho những trường hợp đặc biệt không nằm trong các nhóm ngành và nghề đã được liệt kê.
Như vậy, việc xác định các ngành, nghề, và công việc đặc thù theo quy định của Bộ luật Lao động 2019 không chỉ là một nhiệm vụ cụ thể mà còn là sự phản ánh chính xác của sự đa dạng và phức tạp trong thị trường lao động hiện đại
2. Thời hạn báo trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với nghề đặc thù
Theo quy định tại khoản 2 Điều 7 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, người lao động thuộc các ngành, nghề, và công việc đặc thù khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động cần tuân theo thời hạn báo trước cụ thể. Điều này được rõ ràng quy định tại điểm d khoản 1 Điều 35 và điểm d khoản 2 Điều 36 của Bộ luật Lao động 2019.
Theo đó, khi người lao động làm ngành, nghề, công việc quy định trong khoản 1 Điều này quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động hoặc khi người sử dụng lao động đưa ra quyết định chấm dứt hợp đồng lao động của họ, thì thời hạn báo trước cụ thể được áp dụng như sau:
- Đối với hợp đồng lao động không xác định thời hạn hoặc hợp đồng lao động xác định thời hạn từ 12 tháng trở lên, người lao động cần báo trước ít nhất 120 ngày. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc đảm bảo đủ thời gian cho cả hai bên để chuẩn bị và điều chỉnh kế hoạch sau khi hợp đồng chấm dứt.
- Đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 12 tháng, thời hạn báo trước ít nhất là một phần tư thời hạn của hợp đồng lao động. Điều này nhấn mạnh một sự linh hoạt nhất định để đảm bảo tính công bằng và tương xứng cho cả người lao động và người sử dụng lao động.
Như vậy, những quy định rõ ràng và chi tiết này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quản lý nhân sự và kế hoạch doanh nghiệp trong quá trình chấm dứt hợp đồng lao động
3. Trường hợp nào được đơn phương chấm dứt hợp đồng không cần báo trước?
Theo quy định tại khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước trong bảy trường hợp cụ thể, đảm bảo quyền lợi và tôn trọng đến sự công bằng trong mối quan hệ lao động. Các trường hợp này đồng loạt nhằm bảo vệ người lao động khỏi các tình huống bất công và độc đoán từ phía người sử dụng lao động.
Trường hợp đầu tiên, người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước nếu họ không được bố trí theo đúng công việc hoặc địa điểm làm việc, hoặc không được bảo đảm điều kiện làm việc theo thỏa thuận, trừ trường hợp người sử dụng lao động tạm thời chuyển người lao động làm công việc khác khi gặp khó khăn đột xuất. Điều này nhấn mạnh đến sự cần thiết của việc duy trì môi trường làm việc thuận lợi và an toàn cho người lao động.
Trường hợp thứ hai, nếu người sử dụng lao động không trả đủ lương hoặc trả lương không đúng thời hạn, người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước. Tuy nhiên, điều này chỉ áp dụng khi lý do chậm trả lương không phải do việc người sử dụng lao động không tìm mọi biện pháp khắc phục và thời gian chậm trả không quá 30 ngày.
Các trường hợp tiếp theo liên quan đến việc người lao động bị ngược đãi, đánh đập, nhục mạ, hoặc cưỡng bức lao động. Quy định còn bao gồm trường hợp quấy rối tình dục tại nơi làm việc, nghỉ việc của lao động nữ mang thai khi việc làm ảnh hưởng xấu tới thai nhi, và khi lao động đủ tuổi nghỉ hưu.
Cuối cùng, nếu người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực làm ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng lao động, người lao động cũng có quyền chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước. Điều này nhấn mạnh tới tính minh bạch và trung thực trong quan hệ lao động, đảm bảo mọi thông tin được cung cấp đều chính xác và đáng tin cậy.
Tổng cộng, các trường hợp được quy định tại khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019 đặt ra nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động và tạo ra một môi trường lao động công bằng, an toàn và tôn trọng đối với cả hai bên trong quan hệ lao động
4. Nghĩa vụ của khi không thông báo chấm dứt hợp đồng theo thời hạn
Do người lao động không tuân thủ thời hạn báo trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động đối với ngành, nghề, công việc đặc thù, họ phải chịu những hậu quả pháp lý theo quy định tại Điều 39 Bộ luật Lao động 2019. Trong tình huống này, người lao động sẽ phải thực hiện một số nghĩa vụ theo quy định tại Điều 40 của Bộ luật Lao động 2019.
Đầu tiên, người lao động không được hưởng trợ cấp thôi việc. Điều này có nghĩa là họ không sẽ nhận được khoản tiền hỗ trợ khi chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước. Điều này là một biện pháp nhằm khuyến khích người lao động tuân thủ thời hạn báo trước để tạo điều kiện cho cả hai bên trong quan hệ lao động.
Thứ hai, người lao động cần bồi thường cho người sử dụng lao động một khoản tiền, bao gồm nửa tháng tiền lương theo hợp đồng lao động và một khoản tương ứng với tiền lương trong những ngày không báo trước. Điều này nhấn mạnh đến trách nhiệm của người lao động đối với việc không tuân thủ thời hạn thông báo và hỗ trợ người sử dụng lao động phải đối mặt với tình trạng khẩn cấp.
Thứ ba, người lao động cũng phải hoàn trả cho người sử dụng lao động các chi phí đào tạo quy định tại Điều 62 Bộ luật Lao động 2019. Điều này áp đặt trách nhiệm tài chính cho người lao động khi họ quyết định chấm dứt hợp đồng mà không tuân thủ quy định báo trước.
Đối với người sử dụng lao động, Điều 41 của Bộ luật Lao động 2019 quy định nghĩa vụ của họ khi đối mặt với trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật từ phía người lao động. Theo đó, họ phải nhận người lao động trở lại làm việc theo hợp đồng lao động đã giao kết, đồng thời trả tiền lương và đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp trong những ngày người lao động không được làm việc. Họ cũng phải trả thêm cho người lao động một khoản tiền ít nhất bằng 02 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.
Nếu người lao động quyết định không tiếp tục làm việc, họ cũng phải nhận trợ cấp thôi việc theo quy định tại Điều 46 của Bộ luật này. Trong trường hợp không còn vị trí làm việc đã giao kết trong hợp đồng lao động, hai bên có thể thỏa thuận để sửa đổi hoặc bổ sung hợp đồng lao động. Người sử dụng lao động cũng phải trả một khoản tiền tương ứng với tiền lương trong những ngày không báo trước
Bài viết liên quan: Thời hạn báo trước khi chấm dứt hợp đồng lao động có tính ngày nghỉ, lễ, tết không?
Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.
Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng!