Mục lục bài viết

Dữ liệu thống kê gần đây cho thấy mức độ đáng báo động của vi phạm này. Cụ thể, trong năm 2023, số vụ việc vi phạm liên quan đến sản xuất, kinh doanh, buôn bán hàng giả và hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đã lên tới 5.464 vụ, tăng 48% so với cùng kỳ năm trước. Sự gia tăng nhanh chóng này cho thấy một xu hướng đáng lo ngại về quy mô và sự tinh vi của loại tội phạm này, đồng thời phản ánh áp lực ngày càng lớn lên các cơ quan quản lý thị trường và bảo vệ người tiêu dùng. Điều này cũng gợi mở rằng các biện pháp hiện hành có thể chưa đủ sức răn đe hoặc chưa theo kịp tốc độ phát triển của các hành vi vi phạm.

Tác động của hàng giả không chỉ dừng lại ở những thiệt hại kinh tế trực tiếp. Đối với doanh nghiệp chân chính, hàng giả làm giảm uy tín, gây thất thoát doanh thu đáng kể và tạo ra rào cản lớn trong việc xây dựng thương hiệu. Chính phủ cũng chịu thiệt hại lớn về nguồn thu thuế, trong khi các doanh nghiệp hợp pháp phải đối mặt với môi trường cạnh tranh không lành mạnh. Vượt xa các tổn thất tài chính, hàng giả còn tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng của người tiêu dùng, đặc biệt là các mặt hàng như thuốc men, thực phẩm, mỹ phẩm và thiết bị y tế. Sự tràn lan của hàng giả trên thị trường, từ những mặt hàng giản đơn, giá trị thấp đến những sản phẩm đòi hỏi công nghệ cao như điện thoại thông minh, linh kiện ô tô, thuốc tân dược, lương thực, thực phẩm, làm suy yếu niềm tin xã hội vào chất lượng sản phẩm và môi trường kinh doanh. Điều này khẳng định rằng chống hàng giả không chỉ là nhiệm vụ của riêng lực lượng cảnh sát kinh tế mà là vấn đề an ninh kinh tế và an sinh xã hội, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và liên ngành.  

 

1. Quy định pháp luật về sản xuất buôn bán hàng giả

Tội sản xuất, buôn bán hàng giả được quy định chủ yếu tại Điều 192 của Bộ luật Hình sự năm 2015, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017 (sau đây gọi tắt là BLHS 2015, sửa đổi 2017). Ngoài Điều 192, BLHS còn có các điều luật chuyên biệt khác để xử lý hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả tùy thuộc vào đối tượng hàng hóa, bao gồm:  

  • Điều 193: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm.  
  • Điều 194: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh.  
  • Điều 195: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thức ăn dùng để chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, giống vật nuôi.  

Sự phân hóa các tội danh liên quan đến hàng giả thành các điều luật riêng biệt này cho thấy sự nhận thức ngày càng sâu sắc của nhà lập pháp về mức độ nguy hiểm khác nhau của từng loại hàng giả. Việc tách biệt các tội danh, đặc biệt là đối với các sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người như lương thực, thực phẩm, và thuốc chữa bệnh, phản ánh một sự thay đổi trong quan điểm lập pháp, coi trọng hơn việc bảo vệ an toàn công cộng. Điều này dẫn đến các khung hình phạt nghiêm khắc hơn cho các loại hàng giả đặc thù, tạo ra một cơ chế pháp lý chi tiết và phân cấp mức độ nguy hiểm của hành vi.

Bên cạnh các quy định trong BLHS, việc đấu tranh chống sản xuất, buôn bán hàng giả còn được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật khác. Đáng chú ý là Nghị định số 98/2020/NĐ-CP ngày 26/8/2020 của Chính phủ, quy định chi tiết về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả và hàng cấm. Ngoài ra, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2022) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các hành vi giả mạo về sở hữu trí tuệ. Các Nghị quyết và Thông tư liên tịch của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC), Bộ Công an, Bộ Tư pháp cũng cung cấp hướng dẫn chi tiết để áp dụng các điều luật này trong thực tiễn xét xử.  

Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là BLHS không định nghĩa cụ thể thế nào là "hàng giả" mà dẫn chiếu đến các luật chuyên ngành như Luật Sở hữu trí tuệ và Nghị định 98/2020/NĐ-CP. Sự phân tán định nghĩa này, cùng với các văn bản hướng dẫn khác, có thể dẫn đến sự chồng chéo và thiếu thống nhất trong việc giải thích và áp dụng pháp luật trên thực tiễn. Điều này tạo ra một vấn đề hệ thống về tính đồng bộ và rõ ràng của pháp luật, từ đó gây khó khăn trong việc định tội danh và xét xử.  

 

2. Khái niệm và phân loại hàng giả theo pháp luật Việt Nam

2.1. Định nghĩa "hàng giả"

Bộ luật Hình sự hiện hành không đưa ra định nghĩa trực tiếp về "hàng giả" mà tập trung vào các hình phạt đối với tội sản xuất, buôn bán hàng giả. Thay vào đó, khái niệm này được xác định dựa trên các quy định tại các luật chuyên ngành và văn bản dưới luật, đặc biệt là Nghị định số 98/2020/NĐ-CP và Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi 2022).  

Căn cứ theo Nghị định số 98/2020/NĐ-CP quy định xử phạt hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ người tiêu dùng, thì:

  • Sản xuất là việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động chế tạo, chế bản, in, gia công, đặt hàng, sơ chế, chế biến, chiết xuất, tái chế, lắp ráp, pha trộn, san chia, sang chiết, nạp, đóng gói và hoạt động khác làm ra hàng hóa (Khoản 1, điều 3, Nghị định 98/2020/NĐ-CP);
  • Buôn bán là việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động chào hàng, bày bán, lưu giữ, bảo quản, vận chuyển, bán buôn, bán lẻ, xuất khẩu, nhập khẩu và hoạt động khác đưa hàng hóa vào lưu thông (Khoản 1, điều 3, Nghị định 98/2020/NĐ-CP);
  • Hàng giả là sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, nguồn gốc, hoặc thông tin được công bố, thường vi phạm quyền sở hữu trí tuệ như nhãn hiệu, bản quyền. Về khái niệm chung, sản xuất và buôn bán hàng giả đều thuộc nhóm hành vi gian lận thương mại, gây thiệt hại cho người tiêu dùng, doanh nghiệp chân chính, và nền kinh tế.

Theo quy định tại Khoản 7 Điều 3 Nghị định số 98/2020/NĐ-CP, "hàng giả" bao gồm các loại sau:

  1. Hàng hóa không có giá trị sử dụng, công dụng; có giá trị sử dụng, công dụng không đúng với nguồn gốc bản chất tự nhiên, tên gọi của hàng hóa; hoặc có giá trị sử dụng, công dụng không đúng so với giá trị sử dụng, công dụng đã công bố hoặc đăng ký.  
  2. Hàng hóa có ít nhất một trong các chỉ tiêu chất lượng hoặc đặc tính kỹ thuật cơ bản hoặc định lượng chất chính tạo nên giá trị sử dụng, công dụng của hàng hóa chỉ đạt mức từ 70% trở xuống so với mức tối thiểu quy định tại quy chuẩn kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký, công bố áp dụng hoặc ghi trên nhãn, bao bì hàng hóa.  
  3. Thuốc giả theo quy định tại Khoản 33 Điều 2 Luật Dược 2016 và dược liệu giả theo quy định tại Khoản 34 Điều 2 Luật Dược 2016. Cụ thể, thuốc giả có thể là thuốc không có dược chất, có dược chất nhưng không đúng hàm lượng đã đăng ký, không đủ loại dược chất đã đăng ký, hoặc có dược chất khác với dược chất ghi trên nhãn, bao bì.  
  4. Thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật không có hoạt chất; không có đủ loại hoạt chất đã đăng ký; có hoạt chất khác với hoạt chất ghi trên nhãn, bao bì hàng hóa; hoặc có ít nhất một trong các hàm lượng hoạt chất chỉ đạt từ 70% trở xuống so với mức tối thiểu quy định tại quy chuẩn kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký, công bố áp dụng.  
  5. Hàng hóa có nhãn hàng hóa hoặc bao bì hàng hóa ghi chỉ dẫn giả mạo tên, địa chỉ tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu, phân phối hàng hóa; giả mạo mã số đăng ký lưu hành, mã số công bố, mã số mã vạch của hàng hóa hoặc giả mạo bao bì hàng hóa của tổ chức, cá nhân khác; hoặc giả mạo về nguồn gốc, xuất xứ hàng hóa hoặc nơi sản xuất, đóng gói, lắp ráp hàng hóa.  
  6. Tem, nhãn, bao bì hàng hóa giả.  
  7. Hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ quy định tại Điều 213 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi 2022).  

Khái niệm "hàng giả" trong pháp luật Việt Nam rất rộng, bao gồm cả giả về chất lượng, công dụng và giả mạo sở hữu trí tuệ. Phạm vi rộng lớn này tạo ra sự phức tạp trong việc xác định và phân loại, đồng thời là thách thức cho các cơ quan thực thi pháp luật và doanh nghiệp trong việc tuân thủ. Tuy nhiên, định nghĩa toàn diện này cho thấy pháp luật Việt Nam đang nỗ lực bao quát mọi hình thức vi phạm, từ việc sản xuất sản phẩm không đạt chất lượng đến việc sao chép nhãn hiệu, nhằm bảo vệ toàn diện lợi ích của người tiêu dùng và quyền sở hữu trí tuệ.

Trong đó, hành vi sản xuất hàng giả được hiểu là việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động chế tạo, chế bản, in, gia công, đặt hàng, sơ chế, chế biến, chiết xuất, tái chế, lắp ráp, pha trộn, san chia, sang chiết, nạp, đóng gói và các hoạt động khác làm ra hàng hóa giả. Việc sản xuất này phải là trái phép, tức là không có giấy phép hoặc trái với nội dung giấy phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Sản xuất hàng giả cũng bao gồm việc làm ra sản phẩm, hàng hóa mang nhãn hiệu giống hệt hoặc tương tự đến mức có khả năng làm người tiêu dùng nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ hợp pháp.  

Hành vi buôn bán hàng giả là việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động chào hàng, bày bán, lưu giữ, bảo quản, vận chuyển, bán buôn, bán lẻ, xuất khẩu, nhập khẩu và các hoạt động khác nhằm đưa hàng hóa giả vào lưu thông để thu lời bất chính.  

Tóm lại, Sản xuất, buôn bán hàng giả là hành vi cố ý tạo ra, phân phối hoặc kinh doanh các sản phẩm không chính hãng, giả mạo nhãn hiệu hàng hoá, xuất xứ, chất lượng hoặc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Hàng giả bao gồm hàng hóa tiêu dùng (thực phẩm, dược phẩm, quần áo), hàng công nghiệp (phụ tùng, thiết bị điện tử) hoặc hàng xa xỉ (túi xách, đồng hồ). Hành vi này gây thiệt hại nghiêm trọng cho người tiêu dùng, doanh nghiệp chân chính và nền kinh tế quốc gia. 

2.2. Các loại hàng giả phổ biến

Dựa trên các quy định pháp luật, các loại hàng giả phổ biến có thể được phân loại như sau:

  • Hàng giả về giá trị sử dụng, công dụng: Là hàng hóa không có giá trị sử dụng, công dụng hoặc có giá trị sử dụng, công dụng không đúng với bản chất tự nhiên, tên gọi, hoặc không đúng so với giá trị đã công bố/đăng ký.  
  • Hàng giả về chất lượng: Là hàng hóa có ít nhất một chỉ tiêu chất lượng hoặc đặc tính kỹ thuật cơ bản hoặc định lượng chất chính chỉ đạt mức từ 70% trở xuống so với tiêu chuẩn/quy chuẩn đã công bố/đăng ký hoặc ghi trên nhãn, bao bì.  
  • Thuốc giả, dược liệu giả: Bao gồm thuốc không có dược chất, sai hàm lượng, không đủ loại dược chất, hoặc có dược chất khác với dược chất ghi trên nhãn, bao bì.  
  • Hàng giả là thức ăn chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, giống vật nuôi: Tương tự như thuốc giả, liên quan đến hoạt chất, hàm lượng và loại hoạt chất.  
  • Hàng hóa giả mạo nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa: Liên quan đến việc giả mạo tên, địa chỉ thương nhân, tên thương mại, mã số đăng ký lưu hành, mã vạch hoặc giả mạo bao bì của thương nhân khác.  
  • Hàng hóa giả mạo về nguồn gốc, nơi sản xuất: Nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa ghi chỉ dẫn giả mạo về nguồn gốc hàng hóa, nơi sản xuất, đóng gói, lắp ráp.  
  • Hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ: Theo Điều 213 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022), bao gồm hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, giả mạo chỉ dẫn địa lý và hàng hóa sao chép lậu.  
  • Tem, nhãn, bao bì giả: Các loại tem, nhãn, bao bì có nội dung giả mạo thông tin của tổ chức, cá nhân kinh doanh.  

Sự đa dạng của các loại hàng giả, từ chất lượng, công dụng đến sở hữu trí tuệ và tem nhãn, phản ánh sự tinh vi và khả năng thích nghi của tội phạm. Điều này đòi hỏi các biện pháp phòng chống cũng phải đa dạng và linh hoạt để theo kịp các phương thức làm giả mới. Việc phân loại chi tiết hàng giả là nền tảng quan trọng để xác định đúng tội danh và áp dụng khung hình phạt phù hợp, đặc biệt khi có sự phân hóa trách nhiệm hình sự giữa hàng giả thông thường và hàng giả đặc thù (như lương thực, thuốc). Sự chính xác trong phân loại là yếu tố then chốt để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của hệ thống pháp luật.

Bảng: Phân loại hàng giả theo quy định pháp luật

Loại hàng giả Đặc điểm nhận biết Căn cứ pháp lý
Giả về giá trị sử dụng, công dụng Hàng hóa không có giá trị sử dụng, công dụng hoặc có giá trị sử dụng, công dụng không đúng với nguồn gốc bản chất tự nhiên, tên gọi, hoặc không đúng so với giá trị đã công bố/đăng ký.

Khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP  

Giả về chất lượng Hàng hóa có ít nhất một chỉ tiêu chất lượng hoặc đặc tính kỹ thuật cơ bản hoặc định lượng chất chính chỉ đạt mức từ 70% trở xuống so với tiêu chuẩn/quy chuẩn đã công bố/đăng ký hoặc ghi trên nhãn, bao bì.

Khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP  

Thuốc giả, dược liệu giả Thuốc không có dược chất; có dược chất nhưng không đúng hàm lượng; không đủ loại dược chất; có dược chất khác với dược chất ghi trên nhãn, bao bì. Dược liệu giả mạo nguồn gốc, bị chiết xuất hoạt chất, trộn lẫn hoặc thay thế.

Khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, Luật Dược 2016  

Thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, giống vật nuôi giả Không có hoạt chất; không đủ loại hoạt chất đã đăng ký; có hoạt chất khác với thành phần ghi trên nhãn; có từ 1 hoạt chất có hàm lượng chỉ đạt từ 70% trở xuống.

Khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP  

Giả mạo nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa Giả mạo tên, địa chỉ tổ chức/cá nhân sản xuất/nhập khẩu/phân phối; giả mạo mã số đăng ký lưu hành, mã số công bố, mã số mã vạch; giả mạo bao bì hàng hóa của tổ chức/cá nhân khác.

Khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP  

Giả mạo về nguồn gốc, nơi sản xuất Nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa ghi chỉ dẫn giả mạo về nguồn gốc hàng hóa, nơi sản xuất, đóng gói, lắp ráp hàng hóa.

Khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP  

Giả mạo về sở hữu trí tuệ Hàng hóa giả mạo nhãn hiệu (trùng/tương tự nhãn hiệu được bảo hộ); giả mạo chỉ dẫn địa lý (trùng/tương tự chỉ dẫn địa lý được bảo hộ); hàng hóa sao chép lậu (bản sao sản xuất trái phép quyền tác giả/quyền liên quan).

Điều 213 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022)  

Tem, nhãn, bao bì giả Các loại đề can, tem bảo hành, niêm màng co hoặc vật phẩm khác giả mạo thông tin của tổ chức, cá nhân kinh doanh.

Khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP  

 

3. Cấu thành tội phạm của Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS)

3.1. Khách thể của tội phạm

Hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả xâm hại trực tiếp đến nhiều khách thể được pháp luật hình sự bảo vệ. Trước hết, hành vi này xâm phạm đến trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước, cụ thể là các quy định về quản lý thị trường, đảm bảo sự lưu thông hàng hóa hợp pháp và lành mạnh.  

Đồng thời, tội phạm này còn xâm hại nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng. Người tiêu dùng có nguy cơ mua phải sản phẩm kém chất lượng, không đúng với giá trị thực, thậm chí gây tổn hại đến sức khỏe và tính mạng, làm suy giảm niềm tin vào thị trường và các sản phẩm chính hãng. Ngoài ra, hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả còn gây thiệt hại về lợi ích vật chất và uy tín của các doanh nghiệp có sản phẩm, hàng hóa bị làm giả. Điều này không chỉ gây thất thu thuế cho nhà nước mà còn phá vỡ quy tắc thị trường, tạo ra sự cạnh tranh không công bằng. Cuối cùng, việc hàng giả tràn lan còn gây mất trật tự trị an và an toàn xã hội, tạo ra sự bất bình trong quần chúng nhân dân. Khách thể của tội phạm này không chỉ là trật tự quản lý kinh tế mà còn bao gồm cả quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp, cho thấy tính đa diện và phức tạp của hành vi vi phạm, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện trong phòng chống.  

3.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội sản xuất, buôn bán hàng giả thể hiện qua hai hành vi chính: sản xuất hàng giả và buôn bán hàng giả. Tội phạm được coi là hoàn thành khi một trong hai hành vi này được thực hiện, không yêu cầu hậu quả phải xảy ra như một dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm.  

3.2.1. Hành vi sản xuất hàng giả

Hành vi sản xuất hàng giả là việc làm ra các loại hàng hóa giả. Sự chi tiết trong định nghĩa hành vi sản xuất cho thấy tội phạm này ngày càng có tính chuyên nghiệp và phức tạp, không chỉ là hành vi đơn lẻ mà là một chuỗi các công đoạn. Cụ thể, hành vi này bao gồm một, một số hoặc tất cả các hoạt động như chế tạo, chế bản, in, gia công, đặt hàng, sơ chế, chế biến, chiết xuất, tái chế, lắp ráp, pha trộn, san chia, sang chiết, nạp, đóng gói và các hoạt động khác nhằm tạo ra hàng hóa giả.  

Điều quan trọng là việc sản xuất này phải là trái phép, tức là không có giấy phép hoặc trái với nội dung giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp. Hành vi này cũng bao gồm việc làm ra sản phẩm, hàng hóa mang nhãn hiệu giống hệt hoặc tương tự đến mức có khả năng làm cho người tiêu dùng nhầm lẫn với nhãn hiệu hàng hóa của cơ sở sản xuất, buôn bán khác đã được đăng ký bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp. Việc liệt kê cụ thể các hoạt động cấu thành hành vi sản xuất cho thấy nhà lập pháp đã hình dung được quy trình sản xuất hàng giả là một chuỗi hành vi có tổ chức, đòi hỏi việc điều tra và chứng minh tội phạm phải theo dõi toàn bộ chuỗi cung ứng sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng.  

3.2.2. Hành vi buôn bán hàng giả

Hành vi buôn bán hàng giả là việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động như chào hàng, bày bán, lưu giữ, bảo quản, vận chuyển, bán buôn, bán lẻ, xuất khẩu, nhập khẩu và các hoạt động khác nhằm đưa hàng hóa giả vào lưu thông. Mục đích của hành vi này là nhằm thu lợi bất chính.  

Việc buôn bán hàng giả bao gồm cả việc "đưa hàng hóa vào lưu thông" thông qua nhiều kênh khác nhau, kể cả xuất nhập khẩu. Điều này cho thấy tính chất xuyên quốc gia và phức tạp của loại tội phạm này trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Hành vi này không chỉ giới hạn ở thị trường nội địa mà còn bao gồm các hoạt động xuyên biên giới, đòi hỏi sự phối hợp quốc tế trong công tác phòng chống. Các quy định về kiểm soát hải quan và thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn loại tội phạm này.

3.2.3. Các trường hợp định tội (giá trị hàng giả, hậu quả, v.v.)

Để cấu thành tội sản xuất, buôn bán hàng giả theo Khoản 1 Điều 192 BLHS, hành vi phải thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Hàng giả có giá trị từ 20.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng, được tính theo giá bán, giá niêm yết, hoặc giá ghi trong hóa đơn.  
  • Hàng giả tương đương với số lượng của hàng thật hoặc hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng, trị giá từ 30.000.000 đồng đến dưới 150.000.000 đồng, áp dụng trong trường hợp không xác định được giá bán, giá niêm yết, hoặc giá ghi trong hóa đơn.  
  • Hàng giả có giá trị dưới 20.000.000 đồng (tính theo giá bán, giá niêm yết, giá ghi trong hóa đơn) hoặc hàng giả tương đương với số lượng của hàng thật/hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng trị giá dưới 30.000.000 đồng, nhưng người phạm tội đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc các hành vi khác quy định tại các Điều 188, 189, 190, 191, 193, 194, 195 BLHS, hoặc đã bị kết án về một trong các tội này mà chưa được xóa án tích.  
  • Hàng giả có giá trị dưới 20.000.000 đồng (tính theo giá bán, giá niêm yết, giá ghi trong hóa đơn) hoặc hàng giả tương đương với số lượng của hàng thật/hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng trị giá dưới 30.000.000 đồng, nhưng gây hậu quả nghiêm trọng. Các hậu quả này bao gồm gây tổn hại cho sức khỏe của một người với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60% hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.  
  • Thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng.  

Việc quy định các ngưỡng giá trị và hậu quả cụ thể để cấu thành tội phạm cho thấy pháp luật hình sự Việt Nam áp dụng nguyên tắc định lượng hóa mức độ nguy hiểm của hành vi để phân hóa trách nhiệm hình sự. Các ngưỡng này là cơ sở pháp lý để xác định liệu một hành vi có đủ nghiêm trọng để bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay chỉ dừng lại ở xử phạt hành chính, đảm bảo tính khách quan và công bằng trong việc áp dụng pháp luật. Sự kết hợp giữa giá trị hàng giả, hậu quả (tổn hại sức khỏe, thiệt hại tài sản), và tiền án/tiền sự cho thấy một cách tiếp cận đa chiều trong việc đánh giá tính chất nguy hiểm của tội phạm, không chỉ dựa vào giá trị kinh tế đơn thuần. Pháp luật hình sự nhìn nhận tội sản xuất, buôn bán hàng giả không chỉ là tội phạm kinh tế mà còn là tội phạm có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe và trật tự xã hội.

3.3. Chủ thể của tội phạm (cá nhân và pháp nhân thương mại)

Chủ thể của tội sản xuất, buôn bán hàng giả có thể là cá nhân hoặc pháp nhân thương mại.  

Đối với chủ thể là cá nhân: Bất cứ người nào từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 12 BLHS đều có thể là chủ thể của tội phạm này. Điều này bao gồm cả công dân Việt Nam và người nước ngoài.  

Đối với chủ thể là pháp nhân thương mại: Bộ luật Hình sự năm 2015 đã mở rộng chủ thể chịu trách nhiệm hình sự sang pháp nhân thương mại, đây là một bước tiến quan trọng trong việc phòng chống tội phạm kinh tế, đặc biệt là hàng giả, bởi lẽ nhiều hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả được thực hiện dưới vỏ bọc của các tổ chức có pháp nhân. Pháp nhân thương mại là pháp nhân có mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận và lợi nhuận được chia cho các thành viên, bao gồm doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế khác.  

Pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi có đủ các điều kiện sau đây:

  • Hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân thương mại.  
  • Hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích của pháp nhân thương mại.  
  • Hành vi phạm tội được thực hiện có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân thương mại.  
  • Chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.  

Cần lưu ý rằng, việc pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự không loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân đã thực hiện hành vi phạm tội. Điều này đảm bảo rằng cả tổ chức và cá nhân liên quan đều phải chịu trách nhiệm pháp lý tương xứng với hành vi của mình.  

3.4. Mặt chủ quan của tội phạm (lỗi cố ý trực tiếp, mục đích vụ lợi)

Mặt chủ quan của tội sản xuất, buôn bán hàng giả được xác định bằng lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi sản xuất hoặc buôn bán hàng hóa giả của mình là nguy hiểm cho xã hội. Mặc dù nhận thức được tính nguy hiểm và lường trước được hậu quả có thể xảy ra, người phạm tội vẫn cố tình thực hiện hành vi và mong muốn hậu quả đó xảy ra.  

Mục đích tội phạm là nhằm thu lợi bất chính, và động cơ thúc đẩy hành vi là vụ lợi. Yếu tố lỗi cố ý trực tiếp và mục đích vụ lợi là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm, phân biệt rõ ràng với các hành vi vi phạm hành chính hoặc các tội khác có thể gây ra hậu quả tương tự nhưng không có mục đích trục lợi. Việc chứng minh lỗi cố ý trực tiếp và mục đích vụ lợi thường là một trong những khó khăn lớn nhất trong thực tiễn điều tra và truy tố. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thu thập chứng cứ về ý thức chủ quan của người phạm tội, không chỉ dừng lại ở hành vi khách quan.  

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến tội danh sản xuất, buôn bán hàng giả Bạn vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến, gọi số: 1900.6162. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp chi tiết.

 

4. Các khung hình phạt và hình phạt bổ sung

4.1. Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1 Điều 192 BLHS)

Theo Khoản 1 Điều 192 BLHS 2015, sửa đổi 2017, người nào sản xuất hoặc buôn bán hàng giả thuộc một trong các trường hợp sau đây, nếu không thuộc trường hợp quy định tại các điều 193, 194 và 195 của Bộ luật này, thì bị phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm:  

  • Hàng giả trị giá từ 20.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng (tính theo giá bán, giá niêm yết, giá ghi trong hóa đơn).  
  • Hàng giả tương đương với số lượng của hàng thật hoặc hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng trị giá từ 30.000.000 đồng đến dưới 150.000.000 đồng (trong trường hợp không xác định được giá bán, giá niêm yết, giá ghi trong hóa đơn).  
  • Hàng giả trị giá dưới 20.000.000 đồng hoặc hàng giả tương đương với số lượng của hàng thật/hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng trị giá dưới 30.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc các hành vi khác liên quan (Điều 188, 189, 190, 191, 193, 194, 195 BLHS) hoặc đã bị kết án về tội này mà chưa được xóa án tích.  
  • Hàng giả trị giá dưới 20.000.000 đồng hoặc hàng giả tương đương với số lượng của hàng thật/hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng trị giá dưới 30.000.000 đồng nhưng gây hậu quả: gây tổn hại cho sức khỏe của một người (tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60% ) hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.  
  • Thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng.  

Khung hình phạt cơ bản này đã thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả ngay cả ở mức độ ban đầu, nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của tội phạm này đối với xã hội. Việc quy định các ngưỡng giá trị tương đối thấp để cấu thành tội phạm hình sự cho thấy nhà nước muốn răn đe mạnh mẽ ngay từ những hành vi vi phạm có giá trị không quá lớn, nhằm ngăn chặn tội phạm từ sớm và bảo vệ lợi ích công cộng.

4.2. Các khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2, 3 Điều 192 BLHS)

Các khung hình phạt tăng nặng được áp dụng khi hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả có tính chất nghiêm trọng hơn hoặc gây hậu quả lớn hơn:

Khung 2: Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm  

  • Có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp.  
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn; lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức.  
  • Hàng giả trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng (tính theo giá bán, giá niêm yết, giá ghi trong hóa đơn).  
  • Hàng giả tương đương với số lượng của hàng thật hoặc hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng trị giá từ 150.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng (trong trường hợp không xác định được giá bán, giá niêm yết, giá ghi trong hóa đơn).  
  • Thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.  
  • Làm chết người; gây tổn hại cho sức khỏe của 01 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên; gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 61% đến 121%.  
  • Gây thiệt hại về tài sản từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng.  
  • Phạm tội qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa và ngược lại.  
  • Tái phạm nguy hiểm.  

Khung 3: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm  

  • Hàng giả tương đương với số lượng của hàng thật hoặc hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng trị giá 500.000.000 đồng trở lên.  
  • Thu lợi bất chính 500.000.000 đồng trở lên.  
  • Làm chết 02 người trở lên; gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này 122% trở lên.  
  • Gây thiệt hại về tài sản 1.500.000.000 đồng trở lên.  

Các tình tiết tăng nặng này không chỉ dựa trên giá trị kinh tế mà còn tập trung vào tính chất tổ chức, chuyên nghiệp, lợi dụng chức vụ/danh nghĩa, và đặc biệt là hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe, tính mạng con người và tài sản. Điều này cho thấy sự ưu tiên bảo vệ các giá trị xã hội quan trọng. Việc BLHS quy định rất chi tiết các tình tiết tăng nặng cho thấy một sự phân hóa rõ rệt trong mức độ trừng phạt dựa trên tính chất và hậu quả của hành vi. Đặc biệt, các yếu tố như "làm chết người", "gây tổn hại sức khỏe" cho thấy pháp luật đặt nặng việc bảo vệ tính mạng và sức khỏe con người lên hàng đầu, vượt lên trên cả giá trị tài sản thuần túy. Điều này tạo ra một khung pháp lý linh hoạt nhưng cũng rất nghiêm khắc, phù hợp với tính chất nguy hiểm của tội phạm hàng giả.

4.3. Các tội danh sản xuất, buôn bán hàng giả chuyên biệt (Điều 193, 194, 195 BLHS)

Ngoài Điều 192, BLHS còn quy định các tội danh riêng biệt và khung hình phạt nghiêm khắc hơn đối với các loại hàng giả đặc thù, phản ánh nhận thức về hậu quả khôn lường mà các loại hàng giả này có thể gây ra, đặc biệt là đối với sức khỏe cộng đồng và an ninh nông nghiệp.

Điều 193 BLHS: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm.

  • Khung hình phạt cơ bản là phạt tù từ 02 năm đến 05 năm.  
  • Mức phạt có thể tăng lên đến 15 năm, 20 năm tù hoặc thậm chí tù chung thân tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi và hậu quả gây ra, ví dụ như gây chết người, gây tổn hại sức khỏe nghiêm trọng, hoặc gây thiệt hại tài sản lớn.  

Điều 194 BLHS: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh.

  • Khung hình phạt cơ bản là phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.  
  • Mức phạt có thể lên đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như làm chết người, gây tổn hại sức khỏe đặc biệt nghiêm trọng hoặc thu lợi bất chính từ 2.000.000.000 đồng trở lên.  

Điều 195 BLHS: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thức ăn dùng để chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, giống vật nuôi

  • Điều này quy định trách nhiệm hình sự đối với các hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả trong lĩnh vực nông nghiệp, có thể gây thiệt hại lớn cho sản xuất và kinh tế nông nghiệp.  

Việc có các điều luật riêng biệt và khung hình phạt nghiêm khắc hơn cho các loại hàng giả đặc thù này cho thấy sự ưu tiên cao của nhà nước trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an ninh nông nghiệp. Điều này phản ánh nhận thức về hậu quả khôn lường mà các loại hàng giả này có thể gây ra, không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe con người và nền tảng sản xuất nông nghiệp.

4.4. Hình phạt bổ sung đối với cá nhân và pháp nhân thương mại

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội và pháp nhân thương mại phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung:

Đối với cá nhân phạm tội:

  • Có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.  
  • Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.  
  • Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.  

Đối với pháp nhân thương mại phạm tội:

  • Có thể bị phạt tiền từ 1.000.000.000 đồng đến 9.000.000.000 đồng tùy theo mức độ nghiêm trọng.  
  • Bị đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 03 năm trong trường hợp nghiêm trọng.  
  • Bị đình chỉ hoạt động vĩnh viễn nếu phạm tội thuộc trường hợp quy định tại Điều 79 của Bộ luật này.  

Ngoài ra, pháp nhân thương mại còn có thể bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm.  

Bảng: Khung hình phạt và các yếu tố định khung theo Điều 192 BLHS

Khung hình phạt Mức phạt Các yếu tố định khung
Khung 1 (Cơ bản) Phạt tiền từ 100 triệu đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm

- Hàng giả trị giá từ 20 triệu đến dưới 100 triệu đồng (giá bán/niêm yết/hóa đơn).

- Hàng giả tương đương hàng thật trị giá từ 30 triệu đến dưới 150 triệu đồng (không xác định giá bán).

- Hàng giả trị giá dưới 20 triệu đồng hoặc tương đương dưới 30 triệu đồng nhưng đã bị xử phạt hành chính hoặc đã bị kết án về tội tương tự.

- Hàng giả trị giá dưới 20 triệu đồng hoặc tương đương dưới 30 triệu đồng nhưng gây tổn hại sức khỏe của 01 người (tỷ lệ 31-60%) hoặc gây thiệt hại tài sản từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng.

- Thu lợi bất chính từ 50 triệu đến dưới 100 triệu đồng.

Khung 2 (Tăng nặng) Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm

- Có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp.

- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn; lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức.

- Hàng giả trị giá từ 100 triệu đến dưới 200 triệu đồng (giá bán).

- Hàng giả tương đương hàng thật trị giá từ 150 triệu đến dưới 500 triệu đồng (không xác định giá bán). - Thu lợi bất chính từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng.

- Làm chết người.

- Gây tổn hại sức khỏe của 01 người (tỷ lệ 61% trở lên); gây tổn hại sức khỏe của 02 người trở lên (tổng tỷ lệ 61-121%).

- Gây thiệt hại về tài sản từ 500 triệu đến dưới 1,5 tỷ đồng.

- Phạm tội qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa và ngược lại.

- Tái phạm nguy hiểm.

Khung 3 (Rất nghiêm trọng) Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm

- Hàng giả tương đương hàng thật trị giá 500 triệu đồng trở lên (không xác định giá bán).

- Thu lợi bất chính 500 triệu đồng trở lên.

- Làm chết 02 người trở lên.

- Gây tổn hại sức khỏe của 02 người trở lên (tổng tỷ lệ 122% trở lên).

- Gây thiệt hại về tài sản 1,5 tỷ đồng trở lên.

Hình phạt bổ sung (Cá nhân) Phạt tiền từ 20 triệu đến 50 triệu đồng; cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm; tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Áp dụng tùy từng trường hợp cụ thể.
Hình phạt bổ sung (Pháp nhân thương mại) Phạt tiền từ 1 tỷ đến 9 tỷ đồng; đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 03 năm; đình chỉ hoạt động vĩnh viễn (nếu thuộc Điều 79 BLHS). Áp dụng tùy từng trường hợp cụ thể.

4.5. Các khung hình phạt cao nhất (Khoản 4 Điều 192 BLHS)

Mặc dù outline chỉ đề cập đến Khung 1, 2, 3, nhưng Điều 192 BLHS còn có Khoản 4 quy định mức hình phạt cao nhất. Cụ thể, Khoản 4 Điều 192 BLHS quy định phạt tù từ 15 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân đối với các trường hợp:

  • Thu lợi bất chính 1.500.000.000 đồng trở lên.  
  • Làm chết 02 người trở lên.  
  • Gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên, với tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên.  
  • Gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này 122% trở lên.  
  • Gây thiệt hại về tài sản 1.500.000.000 đồng trở lên.  

Các mức hình phạt này thể hiện sự nghiêm khắc tối đa của pháp luật đối với những hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, đặc biệt là những thiệt hại về tính mạng và sức khỏe con người.

4.6. Mức xử phạt hành chính đối với hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả

Tuỳ theo tính chất, mức độ và phạm vi sản xuất buôn bán hàng giả, mức phạt với cá nhân hoặc tổ chức vi phạm sẽ bị phạt tiền theo quy định tại khoản 4, điều 4, Nghị định 98/2020/NĐ-CP như sau:

  • Buôn bán: Mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực thương mại, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng là 100.000.000 đồng đối với cá nhân và 200.000.000 đồng đối với tổ chức;
  • Sản xuất: Mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm là 200.000.000 đồng đối với cá nhân và 400.000.000 đồng đối với tổ chức;

Ngoài ra, cá nhân hoặc tổ chức vi phạm còn phải chịu các hình phạt bổ sung như: Tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề; Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính ... và buộc áp dụng biện pháp khắc phục hậu qua như: Buộc tiêu huỷ, thu hồi hoặc đưa ra khỏi lãnh thổ hàng hoá vi phạm; Buộc cải chính thông tin loại bỏ yếu tố vi phạm ...

4.7. Cần làm gì trước nạn sản xuất hàng giả?

Theo quy định tại Nghị định 98/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả,và điều 192 Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung 2017 Nhà nước ta xử lý nạn hàng giả bằng các biện pháp hành chính và các biện pháp hình sự như: cảnh cáo; phạt tiền; tịch thu tang vật, phương tiện đi lại; phạt tù...

Để bảo vệ thương hiệu của mình cũng như người tiêu dùng thì doanh nghiệp cần phải áp dụng các biện pháp thích hợp, sau đây là một số biện pháp cơ bản:

  • Ổn định, nâng cao chất lượng sản phẩm;
  • Đa dạng hóa hình thức phục vụ các nhu cầu của khách hàng;
  • Tăng cường kiểm tra, giám sát;
  • Tuyên truyền cho thương hiệu;
  • Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu...

 

5. Phân biệt với các tội danh liên quan

Việc phân biệt tội sản xuất, buôn bán hàng giả với các tội danh khác trong Bộ luật Hình sự là vô cùng quan trọng để đảm bảo việc định tội danh chính xác và áp dụng pháp luật đúng đắn.

5.1. Phân biệt với Tội lừa dối khách hàng (Điều 198 BLHS)

Điểm khác biệt cơ bản giữa Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS) và Tội lừa dối khách hàng (Điều 198 BLHS) nằm ở đối tượng tác động của tội phạm.

  • Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS): Đối tượng tác động là hàng giả. Hàng giả được định nghĩa rộng, bao gồm cả giả về giá trị sử dụng, công dụng, chất lượng, và giả mạo sở hữu trí tuệ. Hành vi phạm tội là sản xuất hoặc buôn bán những sản phẩm không đúng với bản chất hoặc giả mạo.  
  • Tội lừa dối khách hàng (Điều 198 BLHS): Đối tượng tác động là hàng hóa thật, được phép kinh doanh và lưu thông trên thị trường. Hành vi lừa dối ở đây liên quan đến việc gian dối về số lượng, chất lượng, giá cả hoặc các thông tin khác của hàng hóa thật, nhằm chiếm đoạt tài sản của khách hàng.  

Như vậy, mặc dù cả hai tội danh đều liên quan đến hành vi gian dối trong hoạt động thương mại và gây thiệt hại cho người tiêu dùng, nhưng bản chất của hàng hóa bị tác động là khác nhau.

 

5.2. Phân biệt với Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226 BLHS)

Ranh giới giữa Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS) và Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226 BLHS) đôi khi chưa thật rõ ràng trong thực tiễn, gây khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt chính:  

Khái niệm đối tượng của tội phạm:

  • Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS): Liên quan đến hàng hóa giả mạo nói chung, trong đó giá trị của hàng hóa giả mạo thường được xác định bằng giá trị của hàng thật hoặc hàng hóa tương tự trên thị trường. Khách thể là trật tự quản lý kinh tế và quyền lợi người tiêu dùng.  
  • Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226 BLHS): Liên quan đến việc xâm phạm các quyền sở hữu trí tuệ đã được bảo hộ tại Việt Nam, cụ thể là nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý. Giá trị của hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ được xác định theo giá niêm yết, giá ghi trên hợp đồng hoặc hóa đơn mua bán, hoặc theo thông báo của cơ quan tài chính địa phương. Khách thể là trật tự quản lý kinh tế, nhưng cụ thể hơn là quyền sở hữu công nghiệp.  

Loại hành vi:

  • Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS): Bao gồm các hoạt động liên quan đến sản xuất, buôn bán, vận chuyển, lưu giữ, bảo quản, bán buôn, bán lẻ, xuất khẩu, nhập khẩu và các hoạt động khác nhằm đưa hàng hóa giả vào lưu thông.  
  • Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226 BLHS): Liên quan đến việc sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ hoặc giao cho người khác thực hiện hành vi này.  

Nhìn chung, tội sản xuất, buôn bán hàng giả tập trung vào tính chất "giả" của sản phẩm (không đúng với bản chất, chất lượng), gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và ảnh hưởng đến trật tự thị trường. Trong khi đó, tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp tập trung vào việc vi phạm quyền độc quyền của chủ sở hữu đối với nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, bất kể chất lượng của sản phẩm đó có thể đạt tiêu chuẩn hay không. Mức hình phạt của tội xâm phạm sở hữu công nghiệp thường thấp hơn nhiều so với tội sản xuất, buôn bán hàng giả.  

5.3. Phân biệt với Tội buôn lậu (Điều 188 BLHS)

Mặc dù cả Tội sản xuất, buôn bán hàng giả và Tội buôn lậu (Điều 188 BLHS) đều là các tội phạm kinh tế liên quan đến hoạt động thương mại trái phép, chúng có những điểm khác biệt cơ bản về bản chất hành vi và khách thể bị xâm phạm:

  • Tội buôn lậu (Điều 188 BLHS): Tập trung vào hành vi vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới mà không làm thủ tục hải quan, hoặc gian lận trong thủ tục hải quan, nhằm trốn thuế hoặc đưa hàng cấm vào/ra khỏi lãnh thổ Việt Nam. Khách thể chính là trật tự quản lý xuất nhập khẩu và chính sách thuế của Nhà nước. Đối tượng của tội buôn lậu có thể là hàng thật, hàng giả, hàng cấm, miễn là việc vận chuyển qua biên giới là trái phép.  
  • Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS): Tập trung vào bản chất "giả" của hàng hóa và hành vi sản xuất, buôn bán hàng hóa đó trên thị trường nội địa hoặc qua biên giới. Khách thể chính là trật tự quản lý thị trường, chất lượng hàng hóa, quyền lợi người tiêu dùng và quyền sở hữu trí tuệ.

Có thể thấy, Tội buôn lậu nhấn mạnh yếu tố "qua biên giới" và "gian lận hải quan", trong khi Tội sản xuất, buôn bán hàng giả nhấn mạnh yếu tố "giả mạo" của sản phẩm. Tuy nhiên, trong thực tiễn, một hành vi có thể đồng thời cấu thành cả hai tội danh nếu đối tượng là hàng giả được buôn bán qua biên giới.

 

6. Thực tiễn áp dụng pháp luật và những vướng mắc

6.1. Thực trạng tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả tại Việt Nam

Tình trạng sản xuất, buôn bán hàng giả tại Việt Nam đang diễn biến ngày càng phức tạp và nghiêm trọng, xuất hiện ở hầu hết các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Các đối tượng phạm tội ngày càng tinh vi trong thủ đoạn, từ việc sao chép nhãn mác, thương hiệu đến việc làm giả về chất lượng và công dụng, thậm chí là các sản phẩm đòi hỏi công nghệ cao như điện thoại thông minh, linh kiện ô tô, thuốc tân dược.  

Lực lượng cảnh sát kinh tế đã và đang tích cực đấu tranh với loại tội phạm này. Trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2015, đã phát hiện và xử lý 4.183 vụ với 4.690 đối tượng sản xuất, buôn bán hàng giả, trị giá hàng nghìn tỷ đồng. Đến năm 2023, riêng vi phạm về sản xuất, kinh doanh, buôn bán hàng giả và hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đã ghi nhận 5.464 vụ việc, tăng 48% so với cùng kỳ. Điều này cho thấy sự gia tăng đáng báo động của vấn nạn này.  

Các đối tượng sản xuất hàng giả thường có trình độ chuyên môn kỹ thuật hoặc hiểu biết nhất định về quy trình sản xuất, hoạt động dưới nhiều hình thức khác nhau, từ chủ cơ sở sản xuất, chế biến nhỏ (có hoặc không đăng ký kinh doanh) đến các doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần. Thành phần tham gia cũng đa dạng, bao gồm giám đốc doanh nghiệp, cán bộ kỹ thuật bậc cao, kỹ sư, và cả một bộ phận không nhỏ người lao động thiếu việc làm. Giữa các đối tượng thường có mối quan hệ khăng khít về huyết thống, tình cảm hoặc sự tin tưởng, phụ thuộc về quyền lợi, hoạt động đơn lẻ và kín đáo.  

Trong thời đại kinh tế số, các đối tượng kinh doanh hàng giả còn lợi dụng mạnh mẽ thương mại điện tử và mạng xã hội để buôn bán hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc, và trốn thuế. Chúng sử dụng các thủ đoạn tinh vi như quảng cáo sai sự thật, sử dụng hình ảnh sản phẩm chính hãng để giao hàng kém chất lượng, hoặc lợi dụng người nổi tiếng và đánh giá ảo để lừa dối người tiêu dùng. Tình trạng này gây ảnh hưởng lớn đến người tiêu dùng, doanh nghiệp và nền kinh tế, đồng thời đặt ra thách thức lớn cho công tác kiểm soát và xử lý của các cơ quan chức năng do tính ẩn danh và khả năng dễ dàng thay đổi địa điểm hoạt động trên không gian mạng.  

6.2. Khó khăn, vướng mắc trong điều tra, truy tố, xét xử

Thực tiễn áp dụng pháp luật đối với tội sản xuất, buôn bán hàng giả vẫn còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc, ảnh hưởng đến hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.

6.2.1. Khó khăn trong việc chứng minh lỗi cố ý

Một trong những thách thức lớn nhất là việc chứng minh lỗi cố ý trực tiếp và mục đích thu lợi bất chính của người phạm tội. Các cơ quan điều tra phải làm rõ ý thức chủ quan của người thực hiện hành vi, tức là họ phải nhận thức rõ hành vi sản xuất, buôn bán hàng hóa giả của mình là nguy hiểm cho xã hội nhưng vẫn cố tình thực hiện vì mục đích vụ lợi. Việc này đặc biệt khó khăn khi các đối tượng có thể che giấu ý định hoặc thực hiện hành vi qua nhiều khâu trung gian.  

6.2.2. Khó khăn trong việc xác định thiệt hại và định giá tài sản

Việc xác định giá trị hàng giả để định khung hình phạt hoặc xác định thiệt hại gây ra là một vấn đề phức tạp. Pháp luật yêu cầu xác định giá trị tương đương của hàng giả so với giá trị của hàng thật trên thị trường. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc xác định giá trị hàng thật rất khó khăn do hàng thật không có sẵn trên thị trường, hoặc hàng giả có tính năng, công dụng khác biệt đáng kể. Khi đó, phải so sánh với hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng để xác định giá trị.  

Hậu quả của hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả không chỉ là thiệt hại vật chất mà còn bao gồm thiệt hại phi vật chất như tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người, cũng như thiệt hại về uy tín của doanh nghiệp. Việc định giá các thiệt hại này, đặc biệt là thiệt hại phi vật chất, là một thách thức lớn trong thực tiễn tố tụng.  

6.2.3. Thiếu thống nhất trong định tội danh và áp dụng pháp luật

Sự thiếu thống nhất trong định nghĩa "hàng giả" giữa các văn bản pháp luật (BLHS không định nghĩa cụ thể mà dẫn chiếu đến các luật chuyên ngành) gây ra khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Ranh giới phân định giữa "hàng giả" và "hàng xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp" (Điều 226 BLHS) cũng chưa thật rõ ràng, dẫn đến vướng mắc trong việc định tội danh. Nhiều thuật ngữ, khái niệm trong Điều 192 BLHS vẫn còn chung chung, chưa được hướng dẫn cụ thể, ví dụ như "hàng giả tương đương với số lượng hàng thật" hay "hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng".  

Những bất cập này dẫn đến đường lối xét xử không được thống nhất, rõ ràng, và có nơi không được đúng. Các cơ quan tiến hành tố tụng thường gặp khó khăn trong việc đánh giá chứng cứ và xác định tội danh, đặc biệt khi có sự chồng chéo giữa các tội danh liên quan. Điều này ảnh hưởng đến tính công bằng và hiệu quả của công tác phòng, chống tội phạm.  

 

7. Quy trình giám định hàng giả trong tố tụng hình sự

Hoạt động giám định đóng vai trò then chốt trong việc xác định sự thật khách quan của vụ án, đặc biệt là trong các vụ án liên quan đến hàng giả.

7.1. Cơ sở pháp lý của hoạt động giám định

Giám định tư pháp là một biện pháp điều tra quan trọng trong quá trình thu thập chứng cứ để giải quyết vụ việc, vụ án hình sự. Kết luận giám định được coi là một nguồn chứng cứ theo quy định tại Điểm d Khoản 1 Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS).  

Các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định được quy định tại Điều 206 BLTTHS, bao gồm khi cần xác định chất ma túy, vũ khí quân dụng, vật liệu nổ, chất cháy, chất độc, chất phóng xạ, tiền giả, vàng, bạc, kim khí quý, đá quý, đồ cổ. Mặc dù "hàng giả" không được liệt kê cụ thể trong danh mục bắt buộc này, nhưng trong thực tiễn, việc trưng cầu giám định là không thể thiếu khi cần xác định chất lượng, nguồn gốc, xuất xứ của tài sản, hàng hóa, phân biệt hàng giả với hàng thật hoặc hàng cấm.  

Hoạt động giám định được thực hiện từ khi các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố và trong suốt quá trình điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự khi xét thấy cần thiết. BLTTHS 2015 cũng đã quy định cụ thể thời hạn giám định đối với từng trường hợp bắt buộc và thời hạn gửi kết luận giám định, nhằm đảm bảo việc giải quyết vụ án nhanh chóng, chính xác.  

7.2. Quy trình trưng cầu giám định chất lượng và giá trị hàng giả

Quy trình trưng cầu giám định chất lượng và giá trị hàng giả trong tố tụng hình sự được thực hiện theo các bước sau:

  • Quyết định trưng cầu giám định: Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (như cấp trưởng, cấp phó của các cơ quan Bộ đội biên phòng, Hải quan, Kiểm Lâm, Cảnh sát biển, Kiểm Ngư; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát; Thẩm phán) sẽ ra quyết định trưng cầu giám định bằng văn bản khi xét thấy cần thiết hoặc đối với các trường hợp bắt buộc. Quyết định trưng cầu giám định phải có các nội dung cụ thể: tên cơ quan trưng cầu, họ tên người có thẩm quyền trưng cầu, tên tổ chức hoặc người được trưng cầu giám định, tóm tắt nội dung sự việc, tên và đặc điểm của đối tượng cần giám định, tên tài liệu liên quan hoặc mẫu so sánh (nếu có), nội dung chuyên môn của vấn đề cần giám định, ngày trưng cầu và thời hạn trả kết luận.  
  • Giao nhận đối tượng giám định: Người trưng cầu giám định có trách nhiệm gửi quyết định kèm theo đối tượng giám định, thông tin, tài liệu, đồ vật có liên quan đến cá nhân, tổ chức thực hiện giám định. Trường hợp đối tượng không thể gửi kèm, người trưng cầu giám định phải làm thủ tục bàn giao.  
  • Thực hiện giám định: Tổ chức hoặc cá nhân giám định tư pháp sẽ tiến hành các công việc cần thiết để xác định tình trạng thực tế của hàng hóa, chất lượng, nguồn gốc, xuất xứ, và các nội dung khác theo yêu cầu.  
  • Định giá tài sản: Đối với việc định giá tài sản là hàng giả (không phải hàng cấm), việc định giá phải dựa trên ít nhất một trong các căn cứ sau: giá thị trường của tài sản, giá do các cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định/quyết định, giá do doanh nghiệp thẩm định giá cung cấp, giá trong tài liệu/hồ sơ kèm theo tài sản cần định giá, và các căn cứ khác về giá hoặc giá trị tài sản cần định giá.  
  • Quyền của đương sự: Đương sự hoặc người đại diện của họ có quyền đề nghị cơ quan có thẩm quyền tiến hành trưng cầu giám định những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ.  
  • Thông báo kết luận: Trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được kết luận giám định, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải thông báo kết luận giám định cho bị can, bị cáo, bị hại và người tham gia tố tụng khác.  

7.3. Ý nghĩa pháp lý của kết luận giám định

Kết luận giám định có ý nghĩa và vai trò quan trọng trong quá trình tố tụng hình sự. Việc xác định đúng giá trị tài sản bị xâm phạm, thiệt hại là căn cứ để xác định hành vi có cấu thành tội phạm hay không, cũng như việc áp dụng đúng khung hình phạt và mức hình phạt.  

Kết luận giám định cung cấp bằng chứng chuyên môn về bản chất của hàng hóa (có phải là hàng giả hay không), mức độ giả mạo (ví dụ, hàm lượng chất chính đạt bao nhiêu phần trăm so với tiêu chuẩn), và giá trị của hàng giả. Điều này là cơ sở để cơ quan điều tra, truy tố, xét xử đưa ra quyết định chính xác về việc truy cứu trách nhiệm hình sự, định tội danh, và áp dụng các chế tài phù hợp. Trong các vụ án phức tạp, kết luận giám định là yếu tố then chốt giúp làm sáng tỏ sự thật khách quan, đảm bảo tính công bằng và đúng pháp luật của bản án.  

 

8. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự (nếu có thể áp dụng)

Trong pháp luật hình sự Việt Nam, có một số trường hợp hành vi gây thiệt hại cho xã hội nhưng không bị coi là tội phạm do thiếu tính chất nguy hiểm cho xã hội hoặc do được thực hiện trong những tình huống đặc biệt. Các trường hợp này bao gồm phòng vệ chính đáng và tình thế cấp thiết.

8.1. Phòng vệ chính đáng

Phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ lợi ích của Nhà nước, của tổ chức, bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của mình hoặc của người khác, mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên. Hành vi phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm.  

  • Để một hành vi được coi là phòng vệ chính đáng, cần thỏa mãn các điều kiện sau:
  • Hành vi đó phải nhằm bảo vệ các lợi ích của Nhà nước, của tổ chức, hoặc bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của bản thân hoặc người khác.  
  • Các lợi ích đó phải còn đang bị xâm hại, tức là hành vi tấn công đang diễn ra hoặc đe dọa xảy ra ngay tức khắc.  
  • Hành vi chống trả phải ở mức độ cần thiết, không vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng sẽ bị coi là tội phạm.  

Trong bối cảnh tội phạm kinh tế như sản xuất, buôn bán hàng giả, việc áp dụng phòng vệ chính đáng là rất hiếm và thường không phù hợp với bản chất của loại tội phạm này, vốn được thực hiện bằng lỗi cố ý trực tiếp và mục đích vụ lợi. Phòng vệ chính đáng thường áp dụng cho các tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tài sản trực tiếp, nơi có sự tấn công bất ngờ và cần chống trả ngay lập tức.

8.2. Tình thế cấp thiết

Tình thế cấp thiết là tình thế của người vì muốn tránh gây thiệt hại cho quyền, lợi ích hợp pháp của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức mà không còn cách nào khác là phải gây một thiệt hại nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa. Hành vi gây thiệt hại trong tình thế cấp thiết không phải là tội phạm.  

Các điều kiện để áp dụng tình thế cấp thiết bao gồm:

  • Phải có sự nguy hiểm thực tế đang gây ra hoặc đe dọa gây ra những thiệt hại nhất định cho những lợi ích được pháp luật bảo vệ. Sự nguy hiểm này có thể bắt nguồn từ con người, con vật, sức mạnh tự nhiên, hoặc sự cố kỹ thuật.  
  • Việc gây thiệt hại là biện pháp duy nhất để khắc phục sự nguy hiểm, tức là không còn cách nào khác để ngăn chặn thiệt hại lớn hơn xảy ra.  
  • Thiệt hại gây ra phải nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa.  

Tương tự như phòng vệ chính đáng, việc áp dụng tình thế cấp thiết để loại trừ trách nhiệm hình sự đối với tội sản xuất, buôn bán hàng giả là rất khó xảy ra trong thực tiễn. Bản chất của tội này là hành vi cố ý, có mục đích vụ lợi, không phải là hành vi được thực hiện trong tình thế bị đe dọa nguy hiểm mà không còn cách nào khác.

8.3. Rủi ro nghề nghiệp

Khái niệm "rủi ro nghề nghiệp" trong pháp luật hình sự Việt Nam thường được hiểu là những rủi ro khách quan, không thể lường trước hoặc không thể tránh khỏi một cách hợp lý trong quá trình thực hiện một công việc, ngành nghề nhất định. Tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu được cung cấp không đề cập trực tiếp đến "rủi ro nghề nghiệp" như một căn cứ để loại trừ trách nhiệm hình sự đối với tội sản xuất, buôn bán hàng giả.

Mặc dù việc sản xuất và buôn bán hàng hóa luôn tiềm ẩn các rủi ro về chất lượng, thị trường, hoặc các vấn đề pháp lý , nhưng hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả lại được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp và mục đích vụ lợi. Điều này khác biệt hoàn toàn với bản chất của "rủi ro nghề nghiệp" - vốn thường liên quan đến lỗi vô ý hoặc các yếu tố khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát của người thực hiện công việc.  

Do đó, trong bối cảnh tội sản xuất, buôn bán hàng giả, yếu tố "rủi ro nghề nghiệp" không được xem là căn cứ để loại trừ trách nhiệm hình sự. Trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh khi có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, đặc biệt là mặt chủ quan (lỗi cố ý và mục đích vụ lợi), không phải do rủi ro khách quan trong quá trình kinh doanh hợp pháp. Các rủi ro trong hoạt động kinh tế số, như buôn lậu, buôn bán hàng giả, trốn thuế, lừa đảo chiếm đoạt tài sản , là những hành vi phạm pháp có chủ đích, không thể được coi là "rủi ro nghề nghiệp" để miễn trừ trách nhiệm.  

 

9. Án lệ và hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao

Án lệ và các văn bản hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất đường lối xét xử, giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

9.1. Tổng hợp các án lệ tiêu biểu liên quan đến Tội sản xuất, buôn bán hàng giả

Mặc dù các tài liệu cung cấp không liệt kê một án lệ cụ thể được công bố chính thức của TANDTC trực tiếp về tội sản xuất, buôn bán hàng giả theo Điều 192 BLHS, nhưng có nhiều bản án sơ thẩm và phúc thẩm đã được công bố trên Cổng thông tin điện tử của Tòa án và được các luật sư, chuyên gia pháp lý phân tích. Các bản án này cung cấp cái nhìn về cách các tòa án áp dụng Điều 192, 193, 194, 195 BLHS trong thực tiễn.

Một số bản án tiêu biểu liên quan đến tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm (Điều 193 BLHS) bao gồm:

  • Bản án số 12 ngày 13/02/2025 của TAND tỉnh Hải Dương về hành vi sản xuất hàng giả của Nguyễn Trung V.  
  • Bản án số 18 ngày 24/04/2018 của TAND TP. Quy Nhơn, tỉnh Bình Định về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm của Nguyễn Thế Tấn.  
  • Bản án số 297/2018/HS-PT ngày 24/07/2018 của TAND TP. Hồ Chí Minh về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm của Phạm Thị H.  
  • Bản án số 93 ngày 15/10/2019 của TAND TP. Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thực phẩm của Lê Văn G.  
  • Bản án số 41 ngày 17/09/2019 của TAND huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang về tội buôn bán hàng giả là phụ gia thực phẩm của Nguyễn Thị Tiềm.  

Ngoài ra, có bản án về tội sản xuất, buôn bán hàng giả số 18/2021/HS-ST ngày 12/01/2021 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh. Một số bản án cũng cho hưởng án treo vì có thêm tình tiết giảm nhẹ theo Khoản 2 Điều 51 BLHS.  

9.2. Phân tích các Nghị quyết, Thông tư liên tịch hướng dẫn áp dụng Điều 192 BLHS và các điều liên quan

Các văn bản hướng dẫn của TANDTC và các cơ quan liên ngành đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ các quy định của BLHS, đặc biệt là các điều luật về tội sản xuất, buôn bán hàng giả.

Về định giá tài sản trong tố tụng hình sự: Nghị định số 30/2018/NĐ-CP ngày 07/3/2018 của Chính phủ quy định chi tiết việc thành lập và hoạt động của Hội đồng định giá tài sản; trình tự, thủ tục định giá tài sản trong tố tụng hình sự. Nghị định này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định giá trị hàng giả, một yếu tố then chốt để định tội danh và khung hình phạt. Thông tư liên tịch 02/2014/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP-BTC cũng hướng dẫn thi hành Điều 92 Bộ luật Tố tụng dân sự về định giá tài sản, thẩm định giá tài sản.  

Về giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể: Thông tư liên tịch số 28/2013/TTLT-BYT-BLĐTBXH của Bộ Y tế, Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội quy định tỷ lệ tổn thương cơ thể do thương tích, bệnh, tật và bệnh nghề nghiệp. Văn bản này rất quan trọng trong các trường hợp hàng giả gây hậu quả về sức khỏe, giúp xác định mức độ nghiêm trọng của hậu quả để áp dụng khung hình phạt phù hợp.  

Các Nghị quyết khác:

  • Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP ngày 11/1/2019 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn áp dụng Điều 150 (tội mua bán người) và Điều 151 (tội mua bán người dưới 16 tuổi) của BLHS. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến tội hàng giả, các nghị quyết này thể hiện vai trò của TANDTC trong việc hướng dẫn áp dụng pháp luật hình sự.  
  • Nghị quyết số 01/2021/NQ-HĐTP ngày 20/12/2021 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn áp dụng Điều 201 BLHS về tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự.  
  • Nghị quyết số 04/2024/NQ-HĐTP ngày 12/6/2024 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn áp dụng một số quy định của BLHS về truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi liên quan đến khai thác, mua bán, vận chuyển trái phép thủy sản. Nghị quyết này có đề cập đến các Điều 188, 189, 198 BLHS trong lĩnh vực thương mại thủy sản, nhưng không trực tiếp hướng dẫn Điều 192 BLHS.  

Sự tồn tại của các văn bản hướng dẫn này cho thấy nỗ lực của các cơ quan tư pháp trong việc làm rõ và thống nhất cách áp dụng các quy định của BLHS. Tuy nhiên, như đã phân tích ở Mục VI.2.3, vẫn còn tồn tại những vướng mắc và thiếu thống nhất trong việc định tội danh và áp dụng pháp luật, đặc biệt liên quan đến các khái niệm chung chung và ranh giới giữa các tội danh tương tự.

 

10. Ví dụ minh họa từ thực tiễn xét xử

Để minh họa cho việc áp dụng các quy định của pháp luật hình sự đối với tội sản xuất, buôn bán hàng giả, dưới đây là một số ví dụ từ thực tiễn xét xử:

Luật Minh Khuê phân tích các vụ án cụ thể về sản xuất, buôn bán hàng giả (hành vi, hậu quả, mức án) như sau:

Vụ án sản xuất, buôn bán mỹ phẩm giả (Võ Văn Lý):

  • Hành vi: Bị cáo Võ Văn Lý đã thực hiện hành vi sản xuất, buôn bán mỹ phẩm giả. Các hoạt động này xâm phạm đến chính sách quản lý thị trường của Nhà nước và quyền lợi hợp pháp của người sản xuất, người tiêu dùng.  
  • Hậu quả: Gây mất trật tự trị an và an toàn xã hội, làm quần chúng nhân dân bất bình.  
  • Mức án: Tòa án đã xử phạt bị cáo Võ Văn Lý từ 2,5 năm đến 3 năm tù nhưng cho hưởng án treo, với thời gian thử thách là 05 năm. Ngoài ra, Tòa án còn quyết định tịch thu và tiêu hủy toàn bộ số mỹ phẩm giả và nguyên liệu để sản xuất mỹ phẩm giả. Một số tài sản được sử dụng để sản xuất hàng giả như máy pha trộn bằng kim loại và cân điện tử cũng bị tịch thu sung công quỹ nhà nước. Bản án này cho thấy việc áp dụng tình tiết giảm nhẹ có thể dẫn đến việc hưởng án treo, theo Khoản 2 Điều 51 BLHS.  

Vụ án sản xuất nước mắm giả nhãn hiệu "Chin-su Foods Nam Ngư" (Nguyễn Thị M):

  • Hành vi: Khoảng tháng 8/2020, Nguyễn Thị M, sinh năm 1959, đã nảy sinh ý định sản xuất nước mắm giả nhãn hiệu "Chin-su Foods Nam Ngư" loại 500ml và 750ml, cũng như "Chin-su Foods Nam Ngư Đệ Nhị" loại 800ml của Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Masan. Bị cáo thực hiện hành vi này mà không có bất kỳ hợp đồng hay ủy quyền nào từ Công ty Masan để sản xuất, in nhãn mác, hay phân phối sản phẩm.  
  • Phương thức: Nguyễn Thị M đã chuẩn bị các dụng cụ như dao, kéo, máy sấy, màng bọc nilon, phễu. Đối với nước mắm giả Nam Ngư loại 500ml và 750ml, bị cáo mua các vỏ chai nước mắm nhãn hiệu Nam Ngư đã qua sử dụng từ những người mua bán phế liệu. Bị cáo chọn những chai còn mới, giữ nguyên tem nhãn, rửa sạch và sử dụng lại. Phần nắp chai cũng được giữ lại để sản xuất nước mắm giả "Nam Ngư Đệ Nhị".  
  • Thời gian thực hiện: Hành vi sản xuất nước mắm giả diễn ra trong thời gian dài, từ tháng 8/2020 đến tháng 12/2021.  
  • Mức án: Bản án hình sự sơ thẩm số 40/2022/HSST ngày 20/5/2021 của Tòa án nhân dân huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam đã xét xử vụ án này. Thông tin chi tiết về mức án không được cung cấp trong đoạn trích, nhưng vụ án này minh họa rõ ràng hành vi sản xuất hàng giả bằng cách tái sử dụng bao bì của sản phẩm thật để tạo ra sản phẩm giả mạo.  

Vụ án liên quan đến kem chống nắng Hanayuki Sunscreen Body (Công ty của chồng Đoàn Di Băng):

  • Hành vi: Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh Đồng Nai đã ra quyết định khởi tố vụ án để điều tra sản phẩm kem chống nắng Hanayuki Sunscreen Body liên quan đến công ty của chồng Đoàn Di Băng vì nghi ngờ sản xuất, buôn bán hàng giả.  
  • Hiện trạng: Đây là vụ án đang trong giai đoạn điều tra, khởi tố, cho thấy sự chủ động của cơ quan chức năng trong việc phát hiện và xử lý các vụ việc hàng giả, đặc biệt là trong lĩnh vực mỹ phẩm, nơi hàng giả có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng.

Các ví dụ trên cho thấy tính chất đa dạng của hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả, từ các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày như nước mắm đến các sản phẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe như mỹ phẩm. Các vụ án này cũng minh họa cách thức các đối tượng lợi dụng sự thiếu hiểu biết của người tiêu dùng và sự lỏng lẻo trong quản lý để thực hiện hành vi phạm tội, đồng thời cho thấy nỗ lực của các cơ quan chức năng trong việc phát hiện và xử lý.

 

11. Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

11.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm hàng giả

Để nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp từ phía Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng:

  • Nâng cao nhận thức pháp luật và tuân thủ quy định: Các cá nhân, tổ chức cần chủ động nâng cao nhận thức về các quy định pháp luật liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa, quyền sở hữu trí tuệ và các quy định về phòng, chống hàng giả. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là nền tảng để ngăn chặn hành vi vi phạm ngay từ gốc.  
  • Nâng cao nhận thức và cảnh giác của người tiêu dùng: Người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và tố giác hàng giả. Cần tăng cường các chiến dịch truyền thông, giáo dục để người tiêu dùng có khả năng nhận biết hàng thật, hàng giả, kiểm tra kỹ nguồn gốc, xuất xứ sản phẩm, tem nhãn, và ưu tiên mua hàng tại các địa điểm uy tín. Khi mua sắm trực tuyến, người tiêu dùng cần lựa chọn các sàn thương mại điện tử đã được Nhà nước cấp phép và có uy tín, kiểm tra kỹ hàng hóa trước khi thanh toán, và chú ý đến các chế độ đổi trả, hoàn tiền, bảo hành.  
  • Chủ động của doanh nghiệp: Các doanh nghiệp chân chính cần chủ động và quyết liệt hơn trong công tác phòng, chống hàng giả, bảo vệ thương hiệu của mình. Điều này bao gồm việc đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ đầy đủ, thường xuyên kiểm tra, giám sát thị trường, và hợp tác chặt chẽ với các cơ quan chức năng khi phát hiện vi phạm. Nâng cao ý thức trách nhiệm của chủ sở hữu nhãn hiệu và công dân trong xã hội là yếu tố then chốt để tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh.  
  • Kiểm soát chặt chẽ các kênh phân phối: Đặc biệt là các kênh thương mại điện tử và mạng xã hội, nơi hàng giả đang tràn lan với thủ đoạn tinh vi. Cần có cơ chế kiểm duyệt chặt chẽ hơn, yêu cầu các nền tảng chịu trách nhiệm cao hơn trong việc ngăn chặn và xử lý các tài khoản kinh doanh hàng giả.  

11.2. Kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật

Để khắc phục những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật và nâng cao hiệu quả đấu tranh chống hàng giả, cần có những kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật:

  • Thống nhất khái niệm "hàng giả" và các thuật ngữ liên quan: Bộ luật Hình sự hiện hành không có điều khoản mô tả cụ thể thế nào là hàng giả, mà dẫn chiếu đến các luật chuyên ngành. Điều này gây ra sự thiếu thống nhất trong định tội danh và áp dụng pháp luật. Cần có văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất về khái niệm "hàng giả" và các thuật ngữ chung chung như "hàng giả tương đương với số lượng hàng thật" hoặc "hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng". Điều này sẽ giúp các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng pháp luật một cách nhất quán và chính xác hơn.  
  • Phân định rõ ràng ranh giới giữa các tội danh liên quan: Ranh giới giữa tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS) và tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226 BLHS) vẫn còn chưa thật rõ ràng, gây khó khăn trong việc định tội danh. Cần có các hướng dẫn cụ thể để phân biệt rõ ràng hai tội danh này, tránh việc áp dụng chồng chéo hoặc bỏ lọt tội phạm. Ví dụ, có thể xem xét sửa đổi Nghị định 98/2020/NĐ-CP theo hướng không liệt kê hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ là hàng giả để tránh chồng chéo với Luật Sở hữu trí tuệ.  
  • Hoàn thiện quy định về xác định thiệt hại và định giá tài sản: Việc xác định giá trị hàng giả và thiệt hại gây ra trong các vụ án hình sự còn nhiều vướng mắc. Cần có hướng dẫn cụ thể và thống nhất hơn về phương pháp định giá tài sản là hàng giả, đặc biệt trong trường hợp khó xác định hàng thật hoặc các thiệt hại phi vật chất.  
  • Nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng: Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán về các quy định pháp luật liên quan đến hàng giả, sở hữu trí tuệ, và các kỹ năng điều tra, chứng minh lỗi cố ý, xác định thiệt hại trong các vụ án phức tạp. Việc tổ chức các cuộc họp liên ngành thường xuyên để thống nhất hướng giải quyết đối với các vụ việc khó khăn về đánh giá chứng cứ, xác định tội danh là cần thiết.  
  • Hoàn thiện Luật Giám định tư pháp và các văn bản hướng dẫn: Để đảm bảo tính chính xác và kịp thời của kết luận giám định, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về giám định tư pháp, đặc biệt là trong lĩnh vực xác định chất lượng và giá trị hàng giả.

Những giải pháp và kiến nghị này, nếu được triển khai đồng bộ và hiệu quả, sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống tội phạm sản xuất, buôn bán hàng giả, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng và doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.