1. Trách nhiệm của người sử dụng lao động khi không đồng ý việc xin rút lại đơn xin nghỉ việc của người lao động

Khoản 3 Điều 48 Bộ luật Lao động 2019 quy định về trường hợp người sử dụng lao động không đồng ý việc xin rút lại đơn xin nghỉ việc của người lao động:

* Hợp đồng lao động chấm dứt khi đến hạn được người lao động đề xuất:

- Khi người lao động nộp đơn xin nghỉ việc và người sử dụng lao động không đồng ý việc xin rút lại đơn, hợp đồng lao động sẽ tự động chấm dứt vào thời hạn được người lao động đề xuất trong đơn.

- Lưu ý rằng, thời hạn xin nghỉ việc theo quy định tại Điều 35 Bộ luật Lao động 2019.

* Trách nhiệm của người sử dụng lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt:

- Hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp:

+ Người sử dụng lao động có trách nhiệm cung cấp cho người lao động Giấy xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp theo quy định.

+ Cần hoàn thành thủ tục này trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động.

- Trả lại bản chính giấy tờ khác đã giữ của người lao động: Người sử dụng lao động cần trả lại cho người lao động tất cả các giấy tờ gốc mà họ đã giữ trong thời gian làm việc, bao gồm: sổ hộ khẩu, bằng cấp, chứng chỉ, v.v.

- Cung cấp bản sao các tài liệu liên quan đến quá trình làm việc của người lao động (nếu người lao động có yêu cầu):

+ Người sử dụng lao động có nghĩa vụ cung cấp cho người lao động bản sao các tài liệu liên quan đến quá trình làm việc của họ, ví dụ như: hợp đồng lao động, bảng lương, bảng chấm công, v.v.

+ Chi phí sao, gửi tài liệu do người sử dụng lao động chi trả.

- Lưu ý:

+ Các quy định trên chỉ áp dụng cho trường hợp người sử dụng lao động không đồng ý việc xin rút lại đơn xin nghỉ việc của người lao động.

+ Nếu hai bên thỏa thuận về việc chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn, thì cần thực hiện theo các quy định tại Điều 38 Bộ luật Lao động 2019.

 

2. Giải thích và phân tích các trách nhiệm của người sử dụng lao động khi không đồng ý việc rút lại đơn xin nghỉ việc của người lao động

Giải thích và phân tích các trách nhiệm của người sử dụng lao động khi không đồng ý việc rút lại đơn xin nghỉ việc của người lao động như sau:

* Lý do không đồng ý việc xin rút lại đơn xin nghỉ việc hợp lệ:

Lý do không đồng ý việc xin rút lại đơn xin nghỉ việc hợp lệ là những lý do chính đáng, phù hợp với quy định của pháp luật, được người sử dụng lao động giải thích rõ ràng cho người lao động biết. Những lý do này phải đảm bảo các yếu tố sau:

- Chính đáng: Lý do phải xuất phát từ những nguyên nhân khách quan, thực tế và ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp hoặc quyền lợi hợp pháp của người sử dụng lao động.

- Phù hợp với quy định của pháp luật: Lý do không được vi phạm các quy định của Bộ luật Lao động và các văn bản pháp luật liên quan khác.

- Được giải thích rõ ràng cho người lao động biết: Người sử dụng lao động có trách nhiệm giải thích rõ ràng cho người lao động hiểu về lý do không đồng ý cho họ rút lại đơn xin nghỉ việc.

- Ví dụ về các lý do không đồng ý việc xin rút lại đơn xin nghỉ việc hợp lệ:

+ Doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính và cần sắp xếp lại nhân sự: Trong trường hợp này, việc người lao động xin nghỉ việc có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, người sử dụng lao động có thể không đồng ý cho họ rút lại đơn xin nghỉ việc.

+ Vị trí công việc của người lao động khó tuyển dụng: Nếu vị trí công việc của người lao động là vị trí quan trọng và khó tuyển người thay thế, thì người sử dụng lao động có thể không đồng ý cho họ rút lại đơn xin nghỉ việc.

+ Người lao động vi phạm nội quy, quy định của doanh nghiệp: Nếu người lao động có hành vi vi phạm nội quy, quy định của doanh nghiệp, thì người sử dụng lao động có thể không đồng ý cho họ rút lại đơn xin nghỉ việc.

* Vi phạm trách nhiệm:

Vi phạm trách nhiệm là hành vi của người sử dụng lao động không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình theo quy định của pháp luật. Hành vi này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho người lao động, bao gồm:

- Gây thiệt hại về tài chính cho người lao động: Ví dụ như, người sử dụng lao động không thanh toán lương đầy đủ và đúng hạn cho người lao động, hoặc không đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cho họ.

- Gây ảnh hưởng đến sức khỏe, tinh thần của người lao động: Ví dụ như, người sử dụng lao động yêu cầu người lao động làm việc quá giờ, làm việc trong môi trường nguy hiểm, độc hại, hoặc quấy rối, phân biệt đối xử với họ.

- Gây mất uy tín, danh dự của người lao động: Ví dụ như, người sử dụng lao động vu khống, bôi nhọ danh dự của người lao động.

Người lao động có quyền khiếu nại, tố cáo hành vi vi phạm trách nhiệm của người sử dụng lao động với các cơ quan chức năng nhà nước có thẩm quyền.

Ngoài ra, người lao động cũng có thể khởi kiện người sử dụng lao động ra tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

- Lưu ý:

+ Các quy định về lý do không đồng ý việc xin rút lại đơn xin nghỉ việc hợp lệ và vi phạm trách nhiệm của người sử dụng lao động được quy định chi tiết trong Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản pháp luật liên quan khác.

+ Người lao động cần nắm rõ các quy định này để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

 

3. Hậu quả pháp lý khi người sử dụng lao động không đòng ý việc rút lại đơn xin nghỉ việc của người lao động

Hậu quả pháp lý khi người sử dụng lao động không đồng ý việc xin rút lại đơn xin nghỉ việc của người lao động hợp lệ nhưng không có lý do chính đáng hoặc không giải thích được lý do:

- Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động: Theo quy định tại khoản 3 Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, trong trường hợp người sử dụng lao động không đồng ý việc xin rút lại đơn xin nghỉ việc của người lao động hợp lệ nhưng không có lý do chính đáng hoặc không giải thích được lý do, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động và không phải bồi thường thiệt hại cho người sử dụng lao động.

- Người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động bồi thường thiệt hại: Ngoài ra, người lao động cũng có quyền yêu cầu người sử dụng lao động bồi thường thiệt hại do việc họ đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động gây ra. Mức bồi thường thiệt hại sẽ được xác định theo quy định của pháp luật.

- Ví dụ về trường hợp người sử dụng lao động không có lý do chính đáng hoặc không giải thích được lý do:

+ Người sử dụng lao động không thể đưa ra bằng chứng cụ thể để chứng minh lý do không đồng ý cho người lao động rút lại đơn xin nghỉ việc.

+ Lý do không đồng ý của người sử dụng lao động mâu thuẫn với các quy định của pháp luật.

+ Người sử dụng lao động từ chối giải thích lý do cho người lao động biết.

- Lưu ý:

+ Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động và yêu cầu bồi thường thiệt hại chỉ áp dụng cho trường hợp người sử dụng lao động không đồng ý việc xin rút lại đơn xin nghỉ việc của người lao động hợp lệ nhưng không có lý do chính đáng hoặc không giải thích được lý do.

+ Người lao động cần có đầy đủ bằng chứng để chứng minh việc người sử dụng lao động không có lý do chính đáng hoặc không giải thích được lý do khi họ không đồng ý cho người lao động rút lại đơn xin nghỉ việc.

Ngoài ra, người sử dụng lao động vi phạm trách nhiệm khác liên quan đến việc không đồng ý việc xin rút lại đơn xin nghỉ việc của người lao động cũng sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại và các biện pháp xử lý theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Cách nhắn tin xin nghỉ việc 1 ngày khéo léo, xin sếp nghỉ ốm. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.