1. Hệ thống thông tin điện tử hàng hải là kết cấu hạ tầng hàng hải?

Theo quy định tại Điều 4 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 thì kết cấu hạ tầng hàng hải của Việt Nam là một hệ thống đa dạng và phức tạp, bao gồm nhiều thành phần quan trọng để hỗ trợ và tối ưu hóa hoạt động hàng hải trong khu vực. Được đầu tư và phát triển một cách tỉ mỉ, các yếu tố chính trong hệ thống này bao gồm kết cấu hạ tầng cảng biển hiện đại, cảng dầu khí ngoài khơi tiên tiến, mạng lưới luồng hàng hải hiệu quả, hệ thống hỗ trợ hàng hải tiên tiến, báo hiệu hàng hải độc đáo, hệ thống thông tin điện tử hàng hải tiên tiến, đê chắn sóng chất lượng cao, đê chắn cát vững chắc, kè hướng dòng chuyên nghiệp, kè bảo vệ bờ độc đáo và nhiều công trình hàng hải khác.

Tất cả những công trình này không chỉ được xây dựng mà còn được thiết lập một cách chiến lược và tích hợp chặt chẽ, tạo ra một môi trường hạ tầng hàng hải toàn diện và hiệu quả. Mục tiêu của Việt Nam là đảm bảo rằng các hoạt động hàng hải trong vùng nước cảng biển và vùng biển của quốc gia đều diễn ra một cách an toàn, hiệu quả và bền vững. Điều này không chỉ thúc đẩy sự phát triển kinh tế mà còn đảm bảo an ninh biển và bảo vệ môi trường biển trong tương lai.

=> Hệ thống thông tin điện tử hàng hải, với sự tiến bộ và tích hợp cao, đáng lẽ được coi là một trụ cột quan trọng và không thể thiếu trong kết cấu hạ tầng hàng hải đương đại. Nó không chỉ đơn thuần là một phần trong hệ thống, mà còn là nền tảng chủ chốt đảm bảo sự liên kết mạch lưới và quản lý thông tin hiệu quả, tạo ra một cơ sở hạ tầng kỹ thuật số mạnh mẽ.

Hệ thống này không chỉ giúp theo dõi và quản lý các hoạt động hàng hải, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các đơn vị quản lý và người tham gia trong ngành. Tính năng độc đáo của nó chính là khả năng tự động hóa và tối ưu hóa quy trình trao đổi thông tin, giúp tăng cường khả năng đáp ứng nhanh chóng và linh hoạt trước các tình huống khẩn cấp hay biến động không dự kiến.

 

2. Ưu tiên phát triển kết cấu hạ tầng hàng hải thông qua chính sách quy hoạch tổng thể?

Tại Điều 7 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 có quy định chính sách của Nhà nước về phát triển hàng hải không chỉ là một hướng dẫn chi tiết mà còn là bản kế hoạch chiến lược toàn diện, tập trung vào việc thúc đẩy sự nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này để đồng hành cùng sự phát triển kinh tế biển và bảo vệ an ninh tổ quốc. 

- Chính sách hàng hải của Nhà nước tập trung vào việc phát triển kinh tế biển một cách bền vững và đồng thời đảm bảo an ninh quốc gia. Nhà nước cam kết định hình một hệ thống hàng hải đa dạng, hiện đại và đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế.

- Nhằm đạt được mục tiêu trên, Nhà nước ưu tiên đầu tư vào phát triển kết cấu hạ tầng hàng hải. Điều này bao gồm quy hoạch tổng thể và chi tiết về các yếu tố như cảng biển, bến cảng, cầu cảng, bến phao, khu nước, vùng nước, vùng đất, và hệ thống cảng cạn. Chính sách này không chỉ là kế hoạch giấy tờ mà còn là cam kết hành động để thu hút nguồn vốn đầu tư xây dựng và khai thác kết cấu hạ tầng hàng hải.

- Chi tiết hóa chính sách, Nhà nước tập trung vào quy hoạch chi tiết từng phần, nhóm cảng biển, đến từng bến cảng và khu vực nước biển. Chính sách cũng tạo điều kiện thuận lợi để thu hút nguồn vốn đầu tư, đặc biệt là trong việc xây dựng và khai thác kết cấu hạ tầng hàng hải.

- Chính sách đặc biệt của Nhà nước trong việc thúc đẩy phát triển đội tàu vận tải biển được hiện thực thông qua nhiều biện pháp chiến lược. Một trong những điểm nổi bật là ưu tiên cụ thể về thuế và lãi suất vay vốn trong quá trình đầu tư phát triển đội tàu và thực hiện các hoạt động vận tải biển. Điều này không chỉ làm tăng cường năng lực vận tải biển mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự đổi mới và nâng cấp của đội tàu, hướng dẫn họ tiến bộ theo hướng bền vững và hiệu quả.

- Trong kịch bản hỗ trợ này, chính sách ưu tiên còn mở rộng sang việc phát triển nguồn nhân lực hàng hải, nhấn mạnh tầm quan trọng của đội ngũ thuyền viên trong quá trình đạt được mục tiêu hàng hải quốc gia. Các chính sách đào tạo và huấn luyện thuyền viên không chỉ được tăng cường mà còn được đề xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về lao động chất lượng cao trong lĩnh vực này. Đồng thời, tiêu chuẩn và chế độ lao động của thuyền viên sẽ được quan tâm, nhằm đảm bảo rằng họ hoạt động trong một môi trường làm việc an toàn, công bằng và khuyến khích sự chuyên nghiệp hóa trong lĩnh vực hàng hải.

- Nâng cao mức độ hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hàng hải là một trong những trụ cột chính của chiến lược phát triển quốc gia. Tham gia các tổ chức hàng hải quốc tế, ký kết các thoả thuận quốc tế và tích cực thực hiện các cam kết đã đưa ra. Việc này không chỉ củng cố vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế mà còn mở rộng cơ hội hợp tác và phát triển toàn diện trong lĩnh vực hàng hải.

- Không chỉ coi trọng việc khuyến khích nghiên cứu và phát triển mà còn đặt sự ưu tiên cao vào việc chuyển giao các ứng dụng khoa học và công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực hàng hải. Điều này sẽ giúp nâng cao sức cạnh tranh và sự đổi mới của ngành hàng hải Việt Nam, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững trong tương lai.

- Qua chính sách khuyến khích, mời gọi mọi tổ chức và cá nhân có tầm nhìn và năng lực đầu tư vào phát triển đội tàu biển, cảng biển, và công nghiệp tàu thủy. Đồng thời, hỗ trợ mọi nỗ lực trong việc cung cấp dịch vụ công ích chất lượng cao trong lĩnh vực hàng hải, tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy các hoạt động hàng hải và đóng góp tích cực vào sự phát triển toàn diện của quốc gia theo quy định tại Việt Nam.

=> Theo quy định của hệ thống pháp luật về chính sách phát triển hàng hải của Nhà nước, nhận thức rõ rằng việc ưu tiên phát triển kết cấu hạ tầng hàng hải được thực hiện thông qua sự tích hợp và nhấn mạnh trong quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển.

Không chỉ xem xét mỗi yếu tố của kết cấu hạ tầng như một yếu tố cụ thể mà còn nhìn nhận nó như một phần quan trọng và không thể thiếu của hệ thống hàng hải toàn diện. Qua đó, chính sách được đưa ra không chỉ là sự đảm bảo hiện đại hóa cảng biển, mà còn là việc tập trung vào tối ưu hóa các chi tiết trong quy hoạch tổng thể, từ nhóm cảng biển, bến cảng, cầu cảng, đến bến phao và khu nước.

Hơn nữa, việc ưu tiên phát triển kết cấu hạ tầng không chỉ xuất phát từ chính sách quy hoạch tổng thể mà còn được thể hiện thông qua những kế hoạch chi tiết cụ thể và toàn diện. Cụ thể, những quy hoạch sau đây đã và đang chính thức được đưa vào thực hiện:

+ Quy hoạch chi tiết nhóm cảng biển, bến cảng, cầu cảng, bến phao, khu nước và vùng nước: Đây không chỉ là những kế hoạch chứa đựng chi tiết về cảng biển mà còn là sự kết hợp khéo léo giữa các yếu tố vùng đất và vùng nước, tạo ra một hệ thống hạ tầng linh hoạt và đáp ứng đa dạng nhu cầu hàng hải.

+ Quy hoạch chi tiết phát triển vùng đất, vùng nước cảng biển: Sự hiểu biết sâu sắc về tiềm năng và đặc điểm địa lý của từng vùng đất và nước cảng biển giúp xây dựng những quy hoạch phát triển có tính chiến lược và bền vững, hỗ trợ toàn diện cho hoạt động hàng hải.

+ Quy hoạch phát triển hệ thống cảng cạn: Nắm vững yếu tố về cảng cạn, đặt ra những quy hoạch chặt chẽ, nhằm xây dựng hệ thống cảng cạn đáp ứng nhu cầu của cả ngành và thị trường, tạo ra những điểm đầu nối hiệu quả với hệ thống cảng biển.

+ Thu hút nguồn vốn đầu tư xây dựng, khai thác kết cấu hạ tầng hàng hải: Điều này không chỉ là một mục tiêu, mà còn là một chiến lược, đang tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi, hấp dẫn và an toàn để thu hút nguồn vốn, từ đó đẩy mạnh quá trình xây dựng và khai thác hạ tầng hàng hải.

 

3. Cố ý gây thiệt hại kết cấu hạ tầng hàng hải là tai nạn hàng hải?

Điều 123 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 quy định tai nạn hàng hải, một biến cố đặc biệt nghiêm trọng, liên quan trực tiếp đến các hoạt động của tàu biển, có thể tạo ra một loạt hậu quả đau lòng. Các hậu quả này bao gồm những sự kiện đặc biệt nghiêm trọng như tử vong, mất tích, và bị thương nặng, mà không chỉ làm đau lòng gia đình và người thân mà còn tạo ra những thách thức lớn cho cộng đồng và ngành công nghiệp hàng hải.

Tai nạn cũng có thể đẩy mạnh những sự kiện đáng kể khác như va chạm giữa tàu biển, hủy hoại nghiêm trọng đến cấu trúc của chiếc tàu, và làm mất khả năng điều động của nó. Những sự kiện này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất của ngành hàng hải mà còn đặt ra những thách thức lớn về an toàn và quản lý rủi ro. Đồng thời, tai nạn hàng hải có thể gây tổn thương và hủy hoại đối với kết cấu hạ tầng hàng hải, tạo ra những thách thức phức tạp trong quá trình phục hồi và xây dựng lại. Ngoài ra, môi trường cũng trở thành nạn nhân khi bị ô nhiễm một cách nghiêm trọng, làm đảo lộn sinh thái và gây hậu quả lâu dài cho đời sống tự nhiên.

Quan trọng hơn, để đảm bảo rằng ta không chỉ chú ý đến hậu quả của tai nạn hàng hải mà còn đề cao các biện pháp và chiến lược ngăn chặn những sự kiện đau lòng này. Điều này sẽ không chỉ làm giảm thiểu nguy cơ mà còn thúc đẩy sự an toàn và bền vững trong ngành hàng hải toàn cầu.

=> Theo quy định rõ ràng của hệ thống pháp luật, tai nạn hàng hải được xác định là sự kiện trực tiếp liên quan đến các hoạt động của tàu biển, mang theo đó một loạt hậu quả nghiêm trọng như tử vong, mất tích, hay hư hỏng cấu trúc tàu. Ngoại trừ những hành động cố ý gây thiệt hại đối với con người, tàu biển, cơ sở hạ tầng hàng hải, hoặc môi trường.

Như vậy, quy định này không chỉ xác định ranh giới rõ ràng về khái niệm tai nạn hàng hải mà còn tập trung đặc biệt vào loại trừng phạt những hành vi có chủ đích gây hậu quả đối với kết cấu hạ tầng hàng hải. Điều này không chỉ làm nổi bật tính cẩn trọng và bảo vệ vững chắc cho cơ sở hạ tầng mà còn làm tăng tính minh bạch và công bằng trong quản lý và xử lý các sự cố liên quan đến hàng hải.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Hồ sơ giao quản lý tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải gồm những gì. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.