Trong thời đại công nghệ số, việc chuyển tiền qua tài khoản ngân hàng đã trở thành một giao dịch phổ biến và tiện lợi. Tuy nhiên, cùng với sự tiện lợi đó, những rủi ro về lừa đảo chiếm đoạt tài sản cũng ngày càng trở nên phức tạp và tinh vi hơn. Hàng ngày, có vô số người dân trở thành nạn nhân của các chiêu trò lừa đảo chuyển tiền, từ giả mạo người thân, bạn bè, đến mạo danh cơ quan chức năng, chiếm đoạt tài sản bằng các thủ đoạn công nghệ cao. Khi sự việc không may xảy ra, câu hỏi đầu tiên và cũng là nỗi trăn trở lớn nhất của các nạn nhân là: "Bị lừa chuyển tiền qua tài khoản, có lấy lại được không?".

Đây không chỉ là một câu hỏi mang tính pháp lý mà còn là một vấn đề tâm lý, đòi hỏi sự bình tĩnh và hành động kịp thời. Việc lấy lại được số tiền đã mất không phải là điều bất khả thi, nhưng nó phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, từ tốc độ phản ứng của nạn nhân, sự phối hợp giữa ngân hàng và cơ quan công an, cho đến tính chất phức tạp của vụ việc. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích và giải đáp một cách chuyên nghiệp câu hỏi trên, cung cấp một lộ trình hành động chi tiết, từ các bước xử lý ngay lập tức đến các thủ tục pháp lý cần thiết, nhằm tối đa hóa cơ hội thu hồi lại tài sản đã mất.

 

1.  Khái niệm và tình hình lừa đảo chuyển tiền qua tài khoản

1.1. Lừa đảo chuyển tiền qua tài khoản là gì?

Lừa đảo chuyển tiền qua tài khoản" là một dạng cụ thể và phổ biến của tội danh "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản". Tội danh này được quy định chi tiết tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017 và năm 2025. Đây là hành vi sử dụng các thủ đoạn gian đối, tinh vi, như mạo danh cơ quan chức năng, người thân, hoặc hứa hẹn lợi nhuận cao, để khiến người khác tin tưởng, đánh lừa nạn nhân. Mục đích cuối cùng của chúng là khiến nạn nhân tự nguyện thực hiện giao dịch chuyển tiền, từ đó chiếm đoạt tài sản. Điểm đặc trưng là nạn nhân không bị cưỡng ép mà tự nguyện thực hiện hành động chuyển tiền dưới sự thao túng của đối tượng lừa đảo. 

Một số trường hợp lừa đảo chuyển tiền qua tài khoản thường gặp có thể kể đến như:

  • ​Giả mạo cơ quan chức năng: Kẻ lừa đảo mạo danh công an, viện kiểm sát hoặc cơ quan thuế, thông báo nạn nhân có liên quan đến các vụ án hình sự hoặc vi phạm pháp luật, sau đó yêu cầu chuyển tiền để "xác minh" hoặc nộp phạt.  
  • Lừa đảo qua đầu tư hoặc việc làm: Dụ dỗ nạn nhân tham gia các dự án đầu tư "lợi nhuận cao" hoặc các công việc "cộng tác viên" online. Chúng yêu cầu nạn nhân chuyển tiền để "nạp phí" hoặc "đầu tư", sau đó chiếm đoạt số tiền đã chuyển.  
  • Giả mạo người thân: Kẻ lừa đảo chiếm quyền kiểm soát tài khoản mạng xã hội của người quen và nhắn tin vay mượn tiền gấp trong tình huống khẩn cấp, lợi dụng sự tin tưởng và tình cảm của nạn nhân để chiếm đoạt tiền.  
  • Chiêu trò nhận thưởng/quà tặng: Lừa đảo thông báo nạn nhân trúng thưởng hoặc nhận quà tặng từ nước ngoài, nhưng yêu cầu nạn nhân phải đóng một khoản phí hải quan hoặc chi phí vận chuyển để nhận quà.  

Cách thức lừa đảo thường được thực hiện bằng cách cung cấp thông tin gian dối hoặc sử dụng thủ đoạn gian dối, kết hợp với giấy tờ giả mạo để thuyết phục người nạn nhân tin tưởng và thực hiện việc chuyển tiền qua ngân hàng. Tuy nhiên, sau khi nhận được tiền, bên lừa đảo thường tiếp tục lẩn tránh liên lạc. Mục đích cuối cùng của hành vi này là chiếm đoạt tài sản của nạn nhân. Để đạt được mục đích đó, kẻ lừa đảo đã sử dụng các phương tiện điện tử và mạng viễn thông (như điện thoại, máy tính, mạng xã hội) để thực hiện hành vi gian dối và yêu cầu nạn nhân thực hiện giao dịch chuyển tiền qua tài khoản ngân hàng. Điều này khiến hành vi lừa đảo còn có thể bị xử lý theo Điều 290 Bộ luật Hình sự về "Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản".

1.2. Tình hình lừa đảo tài chuyển tiền qua tài khoản tại Việt Nam

Tình trạng lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua không gian mạng tại Việt Nam đang diễn biến ngày càng phức tạp và gây ra những thiệt hại nghiêm trọng. Theo các thống kê gần đây, thiệt hại do lừa đảo trực tuyến tại Việt Nam trong năm 2024 ước tính lên đến 18.900 tỉ đồng, tăng gấp rưỡi so với năm 2023. Các vụ việc được ghi nhận cho thấy không chỉ những cá nhân thiếu kinh nghiệm, mà cả những người có học thức, vị thế xã hội cũng có thể trở thành nạn nhân, như trường hợp một nữ sinh viên mất sạch 7 tỉ đồng hay một luật sư bị lừa 488 triệu đồng. 

Các đối tượng lừa đảo đã tận dụng các tiện ích, công nghệ hiện đại và đầu tư kịch bản một cách bài bản, kết hợp các chiêu thức tấn công tâm lý để đánh vào sự hoảng loạn, lòng tham hoặc niềm tin của nạn nhân. Chúng thường mạo danh cơ quan chức năng, người thân hoặc đưa ra những lời hứa hẹn lợi nhuận cao để thao túng tâm lý và dồn ép nạn nhân chuyển tiền trong tình huống khẩn cấp mà không kịp suy nghĩ kỹ lưỡng. Khi phát hiện đã chuyển tiền cho đối tượng lừa đảo, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải hành động thật nhanh chóng, tốc độ: 

  • Liên hệ ngay với ngân hàng: Ngay lập tức gọi điện đến tổng đài hỗ trợ khách hàng hoặc đến trực tiếp chi nhánh ngân hàng đã thực hiện giao dịch để báo cáo sự việc. Cung cấp đầy đủ các thông tin cần thiết như số tài khoản của người gửi, số tài khoản của người nhận, số tiền đã chuyển và thời gian giao dịch. Đồng thời, yêu cầu ngân hàng phong tỏa khẩn cấp tài khoản của kẻ lừa đảo.  
  • Thu thập và lưu giữ bằng chứng: Trong khi chờ đợi, người bị hại cần nhanh chóng thu thập và lưu lại toàn bộ bằng chứng liên quan đến vụ việc. Điều này bao gồm sao kê giao dịch chuyển tiền, ảnh chụp màn hình các cuộc trò chuyện, tin nhắn, email hoặc các file ghi âm cuộc gọi. Việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ sẽ hỗ trợ quá trình xác minh và điều tra của cơ quan chức năng diễn ra nhanh chóng, chính xác hơn.  
  • Tự bảo vệ tài khoản cá nhân: Nếu vụ lừa đảo liên quan đến việc rò rỉ thông tin cá nhân hoặc mật khẩu, cần phải ngay lập tức thay đổi mật khẩu của các dịch vụ ngân hàng, email và các tài khoản quan trọng khác. Cân nhắc khóa dịch vụ ngân hàng trực tuyến nếu cần.  

 

2. Khả năng thu hồi tiền và cơ sở pháp lý

2.1. Tính khả thi thực tế của việc thu hồi tiền

Việc thu hồi tài sản đã mất là có thể, nhưng khả năng thành c ông phụ thuộc vào một số yếu tố then chốt sau:

  • Tính kịp thời: là yếu tố quan trọng nhất. Nếu người bị hại báo cáo sự việc đủ nhanh (trong vài giờ đầu) để ngân hàng kịp thời phong tỏa tài khoản người nhận trước khi kẻ lừa đảo rút tiền, khả năng thu hồi tài sản sẽ cao hơn đáng kể.  
  • Sự phức tạp của dòng tiền: Các đối tượng lừa đảo thường sử dụng các tài khoản "rác" hoặc tài khoản của người khác để nhận tiền, sau đó nhanh chóng chuyển tiền qua nhiều lớp tài khoản khác nhau hoặc rút ra tiền mặt để xóa dấu vết. Khả năng thu hồi tiền phụ thuộc vào năng lực truy vết dòng tiền của cơ quan chức năng.  
  • Sự phối hợp liên ngành: Quá trình thu hồi tài sản yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa người bị hại, ngân hàng và cơ quan công an. Dòng tiền lừa đảo di chuyển với tốc độ rất cao, đòi hỏi các cơ quan liên quan phải hành động đồng bộ và kịp thời để ngăn chặn.  

2.2. Cơ sở pháp lý và cơ chế phối hợp mới

Trong nỗ lực chống lại tội phạm tài chính trực tuyến, khuôn khổ pháp lý tại Việt Nam đã có những thay đổi đáng kể, tạo ra cơ chế hiệu quả hơn cho việc thu hồi tài sản bị chiếm đoạt. Điểm mấu chốt là sự ra đời của Nghị định số 52/2024/NĐ-CP, mang lại sự thay đổi lớn về quyền hạn của các tổ chức tài chính.

Trước đây, để phong tỏa một tài khoản nghi ngờ lừa đảo, các ngân hàng thường yêu cầu quyết định chính thức từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền, chẳng hạn như cơ quan điều tra. Điều này tạo ra một quy trình hành chính tốn thời gian, vốn là yếu tố bất lợi nhất trong cuộc chạy đua với kẻ lừa đảo. Tuy nhiên, kể từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, các ngân hàng đã được trao quyền hạn lớn hơn để hành động trực tiếp. Theo quy định mới, ngân hàng có quyền phong tỏa tài khoản trong trường hợp phát hiện khách hàng sử dụng giấy tờ giả, mạo danh để mở hoặc sử dụng tài khoản cho mục đích lừa đảo, gian lận hoặc các hoạt động bất hợp pháp khác. Điều này cho phép ngân hàng đóng vai trò như tuyến phòng thủ đầu tiên, trực tiếp ngăn chặn dòng tiền lừa đảo mà không phải chờ đợi quyết định từ cơ quan tư pháp.  

Với cơ chế phối hợp này, ngân hàng sẽ là bên tiếp nhận thông tin đầu tiên từ người bị hại và có quyền thực hiện các biện pháp ngăn chặn kịp thời. Sau đó, cơ quan công an sẽ tiếp tục công tác điều tra, xác minh và có thể ra quyết định chính thức để phong tỏa tài khoản, phục vụ cho quá trình tố tụng. Sự phối hợp hiệu quả giữa ngân hàng và công an đã được chứng minh trong thực tiễn, điển hình là các vụ việc mà công an đã kịp thời phối hợp với ngân hàng để ngăn chặn các giao dịch lừa đảo, bảo vệ tài sản của người dân.  

 

3. Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo chuyển tiền qua tài khoản

3.1. Hành động ngay lập tức tại ngân hàng

Sau khi phát hiện bị lừa đảo, người bị hại cần ngay lập tức thực hiện các bước sau tại ngân hàng:

  • Liên hệ khẩn cấp: Gọi điện thoại đến đường dây nóng của ngân hàng hoặc đến trực tiếp quầy giao dịch. Việc này phải được ưu tiên hàng đầu, ngay cả trước khi liên hệ với công an.  
  • Cung cấp thông tin: Cung cấp đầy đủ thông tin về giao dịch lừa đảo, bao gồm số tài khoản của cả người gửi và người nhận, số tiền, và thời gian thực hiện. Ngân hàng sẽ sử dụng các thông tin này để kiểm tra và xác minh giao dịch.  
  • Yêu cầu phong tỏa tài khoản: Yêu cầu ngân hàng phong tỏa ngay lập tức tài khoản của đối tượng nhận tiền. Nếu ngân hàng hành động kịp thời, khả năng kẻ lừa đảo không thể rút được tiền sẽ tăng lên đáng kể.  
  • Hoàn tất thủ tục: Hoàn thành các thủ tục cần thiết như điền mẫu đơn báo cáo sự cố theo yêu cầu của ngân hàng để chính thức khởi động quy trình xử lý.  

3.2. Tố giác tội phạm tại cơ quan Công an

Nếu ngân hàng không thể giúp thu hồi tiền, hoặc để đảm bảo quy trình pháp lý được thực hiện, việc gửi đơn tố cáo tới cơ quan công an là bắt buộc.

  • Nơi trình báo: Người bị hại có thể nộp đơn tố cáo tại cơ quan công an nơi mình cư trú, hoặc tại nơi xảy ra hành vi lừa đảo. Mọi tố giác về tội phạm phải được tiếp nhận và giải quyết kịp thời, cơ quan có trách nhiệm không được từ chối.  
  • Quy trình tiếp nhận: Sau khi đến công an, người bị hại sẽ được yêu cầu lập biên bản trình báo. Biên bản này sẽ là cơ sở pháp lý để cơ quan công an tiến hành điều tra và xử lý vụ việc theo quy định. 
  • Đường dây nóng hỗ trợ: Các cơ quan chức năng đã thiết lập các kênh tiếp nhận thông tin trực tuyến và đường dây nóng để hỗ trợ người dân trình báo lừa đảo một cách nhanh chóng.  

3.3. Phối hợp và theo dõi tiến trình

Quá trình điều tra và xử lý một vụ lừa đảo có thể kéo dài. Người bị hại có trách nhiệm và quyền lợi trong việc theo dõi tiến trình này.

  • Hợp tác tích cực: Người bị hại cần hợp tác đầy đủ với cơ quan chức năng, cung cấp thêm tài liệu, thông tin liên quan và trả lời các câu hỏi một cách chính xác. 
  • Theo dõi tiến độ: Giữ liên lạc với cơ quan công an để nắm bắt tình hình điều tra. Người tố cáo có quyền được thông báo về quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án.  

 

4. Hồ sơ và bằng chứng quan trọng cần thu thập

Việc thu thập bằng chứng đóng vai trò nền tảng, là yếu tố quyết định để cơ quan công an có thể xác minh hành vi lừa đảo và tiến hành các bước tố tụng. Với tội danh lừa đảo chiếm đoạt tài sản, bằng chứng về "thủ đoạn gian dối" là đặc biệt quan trọng. Bằng chứng này thường chỉ có thể được cung cấp bởi chính người bị hại thông qua các tài liệu giao tiếp với kẻ lừa đảo. Dưới đây là danh mục chi tiết các loại bằng chứng cần chuẩn bị:  

Loại Tài liệu Mô tả chi tiết Mục đích
Bằng chứng tài chính Sao kê tài khoản ngân hàng, hóa đơn chuyển tiền, biên lai giao dịch. Chứng minh giao dịch đã diễn ra và truy vết dòng tiền.
Bằng chứng giao tiếp Ảnh chụp màn hình tin nhắn (Zalo, Facebook, Telegram...), email, ghi âm cuộc gọi. Chứng minh hành vi gian dối, các lời hứa hẹn, kịch bản lừa đảo của đối tượng. Đây là bằng chứng thiết yếu để cấu thành tội phạm.
Thông tin của đối tượng Số tài khoản ngân hàng, số điện thoại, địa chỉ (nếu có), các thông tin nhận dạng khác. Cung cấp manh mối để cơ quan điều tra xác định danh tính kẻ lừa đảo.
Hồ sơ cá nhân của người bị hại Đơn tố cáo/trình báo, bản sao công chứng CMND/CCCD và sổ hộ khẩu. Xác định danh tính, tư cách bị hại và chính thức hóa hồ sơ tố tụng.
Tài liệu khác Các giấy tờ liên quan đến vụ việc như hợp đồng giả mạo, hóa đơn, v.v. Cung cấp thêm thông tin để củng cố hồ sơ vụ án.

 

5. Các hình thức lừa đảo phổ biến và phương thức phòng ngừa

5.1. Phân tích các thủ đoạn lừa đảo tinh vi hiện nay

Các đối tượng lừa đảo không ngừng thay đổi và cập nhật các chiêu trò để chiếm đoạt tài sản. Người dân cần nắm vững các hình thức phổ biến để chủ động phòng tránh:

  • Giả mạo cơ quan chức năng: Đối tượng mạo danh công an, viện kiểm sát hoặc cơ quan thuế, thông báo nạn nhân có liên quan đến đường dây tội phạm và yêu cầu chuyển tiền để "xác minh" hoặc nộp phạt.  
  • Lừa đảo qua đầu tư/việc làm: Kẻ lừa đảo dụ dỗ nạn nhân tham gia các dự án đầu tư "lợi nhuận cao" hoặc các công việc "cộng tác viên" làm nhiệm vụ online. Chúng sẽ yêu cầu nạn nhân chuyển tiền để "đầu tư", "nộp phí" hoặc "nạp tiền để hoàn thành nhiệm vụ" và sau đó chiếm đoạt toàn bộ số tiền.  
  • Giả mạo người thân: Kẻ lừa đảo hack tài khoản mạng xã hội của người quen và nhắn tin vay mượn tiền gấp trong tình huống khẩn cấp, đánh vào sự tin tưởng và tình cảm của nạn nhân.  
  • Chiêu trò nhận thưởng/quà tặng: Lừa đảo thông báo nạn nhân trúng thưởng hoặc nhận được quà tặng từ nước ngoài, nhưng yêu cầu nạn nhân phải đóng một khoản phí hải quan hoặc chi phí vận chuyển để nhận quà.  

5.2. Khung pháp lý về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Theo pháp luật Việt Nam, hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định cụ thể tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017 và năm 2025. Tội lừa đảo được định nghĩa là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn gian dối. Ngoài ra, tội phạm này còn có thể bị xử lý theo Điều 290 Bộ luật Hình sự về "Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản".  

Tùy thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt và tính chất nghiêm trọng của hành vi, các khung hình phạt được áp dụng khác nhau, từ phạt cải tạo không giam giữ cho đến tù chung thân. Dưới đây là bảng tổng hợp các khung hình phạt đối với tội danh này:  

Mức giá trị tài sản chiếm đoạt Khung hình phạt chính Các yếu tố tăng nặng Hình phạt bổ sung
Từ 2 đến dưới 50 triệu đồng Cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm Vi phạm hành chính/tiền án về chiếm đoạt tài sản; Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự xã hội; Tài sản là phương tiện kiếm sống chính. Phạt tiền từ 10 đến 100 triệu đồng; Cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 đến 5 năm; Tịch thu một phần/toàn bộ tài sản.
Từ 50 đến dưới 200 triệu đồng Phạt tù từ 2 đến 7 năm Có tổ chức; Có tính chất chuyên nghiệp; Tái phạm nguy hiểm; Lợi dụng chức vụ, quyền hạn; Dùng thủ đoạn xảo quyệt.  
Từ 200 đến dưới 500 triệu đồng Phạt tù từ 7 đến 15 năm Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.  
Từ 500 triệu đồng trở lên Phạt tù từ 12 đến 20 năm hoặc tù chung thân Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.  

5.3. Các biện pháp phòng ngừa hành vi lừa đảo

Sau khi phân tích các yếu tố dẫn đến lừa đảo và khó khăn trong việc thu hồi tài sản, các chuyên gia khẳng định rằng việc phòng ngừa vẫn là biện pháp bảo vệ tài sản hiệu quả nhất. Ngân hàng Nhà nước và Bộ Công an đã đưa ra nhiều khuyến cáo quan trọng.  

  • Nâng cao cảnh giác: Tuyệt đối không chuyển tiền hoặc cung cấp thông tin cá nhân, mật khẩu, mã OTP, số thẻ, mã CVV cho bất kỳ ai theo yêu cầu từ các tin nhắn, cuộc gọi lạ, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp.  
  • Bảo mật kỹ thuật: Kích hoạt xác thực hai lớp (2FA) cho tất cả các tài khoản trực tuyến quan trọng. Thường xuyên đổi mật khẩu và đảm bảo mật khẩu mạnh. Không truy cập, quét các đường link hay mã QR không rõ nguồn gốc.  
  • Kiểm tra và xác minh: Luôn kiểm tra và xác minh thông tin người nhận tiền trước khi chuyển khoản. Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào, hãy dừng giao dịch và xác nhận lại thông tin qua các kênh chính thức hoặc với người thân, bạn bè một cách trực tiếp. Thường xuyên kiểm tra sao kê tài khoản để phát hiện sớm các giao dịch bất thường.  

Kết luận và khuyến nghị cuối cùng

Việc thu hồi tiền bị lừa đảo chuyển khoản là một quá trình phức tạp và đầy thách thức, nhưng không phải là không thể. Khả năng thành công phụ thuộc lớn vào sự chủ động và kịp thời của người bị hại trong "thời điểm vàng" đầu tiên. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nạn nhân, ngân hàng và cơ quan công an, được củng cố bởi những quy định pháp luật mới như Nghị định 52/2024/NĐ-CP, đã mở ra cơ chế hiệu quả hơn để ngăn chặn và truy vết dòng tiền lừa đảo.

Tuy nhiên, thực tế chứng minh rằng việc phòng ngừa vẫn là chiến lược bảo vệ tài sản hiệu quả nhất. Các thủ đoạn lừa đảo ngày càng tinh vi, lợi dụng các điểm yếu về tâm lý và sự thiếu cảnh giác của con người. Do đó, việc không ngừng học hỏi, cập nhật các phương thức lừa đảo mới và thực hành các biện pháp an toàn trong giao dịch tài chính là cần thiết. Khuyến nghị cuối cùng là người dân cần tự trang bị kiến thức, trở thành tuyến phòng thủ đầu tiên cho chính tài sản của mình và chia sẻ những hiểu biết này để bảo vệ cộng đồng.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài, gọi số: 1900.6162 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.