1. Quy định số lượng thư ký, trợ lý cho Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước

Nghị quyết số 48/2022/QH15 về quy định chức vụ, số lượng và tiêu chuẩn đối với cán bộ lãnh đạo, quản lý của Đảng, Nhà nước, Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước đã quy định rằng các cán bộ lãnh đạo và quản lý, bao gồm Chủ tịch Quốc hội và Chủ tịch nước, được sử dụng không quá 4 trợ lý.

- Chức vụ và số lượng: Nghị quyết xác định các chức vụ lãnh đạo và quản lý cấp cao của Đảng, Nhà nước, bao gồm Chủ tịch Quốc hội và Chủ tịch nước. Đối với mỗi chức vụ, quy định số lượng trợ lý không vượt quá 4 người.

- Tiêu chuẩn đối với trợ lý: Nghị quyết cũng có thể quy định các tiêu chuẩn về trình độ, kinh nghiệm và năng lực cho các trợ lý của các cán bộ lãnh đạo và quản lý. Điều này giúp đảm bảo rằng các trợ lý được chọn lựa đáp ứng được yêu cầu công việc và có thể hỗ trợ hiệu quả cho lãnh đạo.

- Phân cấp và tổ chức sử dụng: Nghị quyết có thể quy định cụ thể về cách tổ chức và quản lý các trợ lý, bao gồm việc phân công nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của họ trong công việc hàng ngày của cán bộ lãnh đạo và quản lý.

- Quy định về cơ cấu và hoạt động của văn phòng trợ lý: Nghị quyết có thể điều chỉnh về việc tổ chức và hoạt động của văn phòng trợ lý, bao gồm cả các quy định về tài chính, nhân sự và quy trình làm việc.

Việc giới hạn số lượng trợ lý cho cán bộ lãnh đạo và quản lý như vậy có thể nhằm mục đích tối ưu hóa tổ chức và hoạt động của họ, đồng thời giữ cho cấu trúc tổ chức gọn gàng và hiệu quả.

 

2. Số lượng thư ký, trợ lý thực tế

Số lượng thư ký và trợ lý thực tế của Chủ tịch Quốc hội và Chủ tịch nước có thể thay đổi tùy theo nhu cầu công việc và được báo cáo, xem xét, quyết định bởi Bộ Chính trị. Điều này phản ánh sự linh hoạt và linh động trong tổ chức và quản lý công việc của cấp lãnh đạo cao nhất của quốc gia.

Thư ký và trợ lý thực tế đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Chủ tịch Quốc hội và Chủ tịch nước thực hiện nhiệm vụ và trách nhiệm của mình. Công việc của họ có thể bao gồm việc lập kế hoạch, sắp xếp lịch trình, chuẩn bị tài liệu, tham gia vào các cuộc họp và sự kiện, giải quyết thư từ, và thực hiện các nhiệm vụ khác theo chỉ đạo của cấp lãnh đạo.

Việc quyết định về số lượng thư ký và trợ lý thực tế được thực hiện dựa trên các yếu tố như mức độ phức tạp và quy mô của công việc, sự đa dạng và quyết liệt của các vấn đề cần giải quyết, cũng như sự đặc biệt của từng thời điểm và ngữ cảnh chính trị, kinh tế, xã hội của đất nước.

Quyết định về việc thay đổi số lượng thư ký và trợ lý thực tế thường được đưa ra sau khi tiến hành một quá trình đánh giá kỹ lưỡng về nhu cầu và hiệu suất công việc của tổ chức lãnh đạo, và có thể dựa trên đề xuất của cấp dưới hoặc các bộ, cơ quan liên quan.

Bộ Chính trị, với vai trò là cơ quan có thẩm quyền cao nhất trong hệ thống chính trị của quốc gia, có trách nhiệm xem xét và quyết định về các vấn đề quan trọng như này, đảm bảo rằng tổ chức lãnh đạo được tổ chức và hoạt động hiệu quả nhất để đáp ứng nhu cầu của quốc gia và nhân dân.

 

3. Vai trò, trách nhiệm của thư ký, trợ lý

Vai trò và trách nhiệm của thư ký và trợ lý của Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước là như sau:

- Hỗ trợ Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước trong việc giải quyết các công việc hằng ngày: Thư ký và trợ lý có trách nhiệm hỗ trợ Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước trong việc thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày của họ. Điều này có thể bao gồm lên kế hoạch, sắp xếp thời gian, điều phối các cuộc họp và sự kiện, và thực hiện các công việc hành chính khác.

- Tham mưu, giúp việc cho Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước trong việc thực hiện chức trách, nhiệm vụ: Thư ký và trợ lý cung cấp thông tin, phân tích và đề xuất cho Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước trong việc ra quyết định và thực hiện chức trách của mình. Họ có thể tham gia vào việc nghiên cứu, soạn thảo văn bản và chuẩn bị tài liệu để hỗ trợ quyết định của lãnh đạo.

- Bảo đảm thông tin, tài liệu phục vụ cho hoạt động của Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước: Thư ký và trợ lý có nhiệm vụ quản lý và bảo đảm rằng thông tin và tài liệu cần thiết cho hoạt động của Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước được tổ chức và lưu trữ một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc tiếp nhận, xử lý và phân phối thông tin đến các bên liên quan, cũng như bảo đảm tính bảo mật và sự chính xác của thông tin và tài liệu.

 

4. Tiêu chuẩn đối với thư ký, trợ lý

Để được bổ nhiệm chức danh Trợ lý Chủ tịch Quốc hội hoặc Thư ký Chủ tịch Quốc hội, cá nhân phải đáp ứng các tiêu chuẩn chung được quy định tại khoản 1 Điều 4 của Quy định số 30-QĐ/TW năm 2021 như sau:

- Phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống:

+ Phải tuyệt đối trung thành với mục tiêu và lý tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam, kiên định chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.

+ Có lập trường, quan điểm, và bản lĩnh chính trị vững vàng; sẵn sàng kiên quyết đấu tranh để bảo vệ cương lĩnh và đường lối của Đảng, Hiến pháp, và pháp luật của Nhà nước.

+ Phải có phẩm chất đạo đức trong sáng, lối sống giản dị, khiêm tốn, và chân thành. Không được sử dụng chức trách và nhiệm vụ để vụ lợi cá nhân hoặc gia đình.

+ Có tinh thần trách nhiệm cao với công việc, và phải đấu tranh ngăn chặn sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, và lối sống.

- Trình độ chuyên môn: Phải có trình độ đại học trở lên và nắm vững kiến thức chuyên môn, lý luận chính trị, quản lý nhà nước, ngoại ngữ, và tin học để có thể đáp ứng tốt yêu cầu và nhiệm vụ được giao.

- Năng lực và uy tín:

+ Cần có hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực được phân công, khả năng tham mưu, đề xuất nhiệm vụ và giải pháp có hiệu quả.

+ Phải có tác phong làm việc khoa học, khả năng làm việc độc lập, và được đồng nghiệp và cơ quan tin tưởng, tín nhiệm.

Tất cả các tiêu chuẩn trên đều nhấn mạnh vào sự trung thực, trách nhiệm, và đạo đức trong hành động và lối sống của người được bổ nhiệm. Đồng thời, các tiêu chuẩn này cũng đảm bảo rằng họ có đủ trình độ chuyên môn và năng lực để thực hiện công việc một cách hiệu quả và có uy tín.

 

5. Quyền hạn của Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước trong việc sử dụng thư ký, trợ lý

Quyền hạn của Chủ tịch Quốc hội và Chủ tịch nước trong việc sử dụng thư ký và trợ lý bao gồm các điểm sau:

- Tuyển chọn, bổ nhiệm, miễn nhiệm, thay thế thư ký, trợ lý:

+ Chủ tịch Quốc hội và Chủ tịch nước có quyền hạn để tuyển chọn và bổ nhiệm thư ký và trợ lý theo nhu cầu công việc và tiêu chí chất lượng.

+ Họ cũng có thẩm quyền miễn nhiệm và thay thế thư ký và trợ lý nếu cần thiết hoặc nếu có bất kỳ vấn đề nào phát sinh.

- Giao nhiệm vụ, đánh giá kết quả công việc của thư ký, trợ lý:

+ Chủ tịch Quốc hội và Chủ tịch nước có thể giao nhiệm vụ cụ thể cho thư ký và trợ lý của mình liên quan đến hoạt động của cơ quan hoặc tổ chức mà họ đại diện.

+ Họ có quyền đánh giá kết quả công việc của thư ký và trợ lý để đảm bảo rằng các nhiệm vụ được thực hiện một cách hiệu quả và đúng đắn.

- Khen thưởng, kỷ luật thư ký, trợ lý:

+ Chủ tịch Quốc hội và Chủ tịch nước có thẩm quyền khen thưởng những thành tích xuất sắc của thư ký và trợ lý trong quá trình thực hiện công việc.

+ Họ cũng có quyền kỷ luật thư ký và trợ lý nếu cần thiết, trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng các quy định hoặc nguyên tắc công việc, hoặc gây ra những hậu quả không mong muốn đối với cơ quan hoặc tổ chức mà họ đại diện.

Những quyền hạn này giúp Chủ tịch Quốc hội và Chủ tịch nước đảm bảo rằng thư ký và trợ lý của họ đáp ứng được yêu cầu và tiêu chí chất lượng cần thiết để hoạt động một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu của tổ chức.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Chủ tịch Quốc hội và Chủ tịch nước ai có quyền lực cao hơn?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.