1. Đại biểu Quốc hội không còn xứng đáng với sự tín nhiệm của Nhân dân

Đại biểu Quốc hội đại diện cho ý chí và nguyện vọng của cử tri ở địa phương mình và của toàn dân; họ là người thực hiện quyền lực nhà nước trong Quốc hội. Trách nhiệm của Đại biểu Quốc hội là đối với cử tri và Quốc hội, bảo đảm thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của mình. Mỗi đại biểu trong Quốc hội đều có quyền và trách nhiệm bình đẳng trong thảo luận và đưa ra quyết định về các vấn đề thuộc thẩm quyền của Quốc hội.

Vậy, những đại biểu Quốc hội trong hệ thống hành chính nhà nước phải chịu trách nhiệm trước cử tri và Quốc hội về việc thực thi nhiệm vụ và quyền hạn của mình. Tất cả các đại biểu Quốc hội đều được coi là bình đẳng trong quá trình thảo luận và đưa ra quyết định về các vấn đề thuộc thẩm quyền của Quốc hội.

Để trở thành một đại biểu Quốc hội, cá nhân cần đáp ứng một loạt các tiêu chuẩn quan trọng như sau:

- Trung thành với Tổ quốc, Nhân dân và Hiến pháp, sẵn lòng tham gia vào công cuộc đổi mới nhằm mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh.

- Có quốc tịch Việt Nam, đồng thời phải có phẩm chất đạo đức cao, trung thực, tiết kiệm, liêm chính, công bằng, và tuân thủ pháp luật một cách chặt chẽ.

- Phải có bản lĩnh và quyết tâm trong việc đấu tranh chống lại tham nhũng, lãng phí và mọi hành vi vi phạm pháp luật khác, đồng thời là gương mẫu trong việc thực thi pháp luật.

- Cần phải có trình độ văn hóa, kiến thức chuyên môn, năng lực, sức khỏe và kinh nghiệm cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ của một đại biểu Quốc hội.

- Cần duy trì mối liên hệ chặt chẽ với Nhân dân, lắng nghe và đáp ứng ý kiến của họ, và đặc biệt là được Nhân dân tin tưởng và ủng hộ.

- Phải có khả năng tham gia hoạt động của Quốc hội, thể hiện sự nỗ lực và cam kết đối với công việc đại diện cho Nhân dân.

Những tiêu chuẩn này là cơ bản để một đại biểu Quốc hội trở thành một người mẫu mực và đáng tin cậy, được tín nhiệm và yêu mến bởi Nhân dân.

Theo Điều 7, Khoản 2 của Hiến pháp 2013, quy định rằng Đại biểu Quốc hội hoặc Đại biểu Hội đồng nhân dân bị cử tri bãi nhiệm khi họ không còn được Nhân dân tin tưởng. Điều này có nghĩa là nếu họ mất đi sự tín nhiệm của Nhân dân, họ sẽ bị bãi nhiệm khỏi vị trí của mình, như được quy định trong Hiến pháp.

Hiện tại, quy định về việc bãi nhiệm đại biểu Quốc hội được quy định tại Điều 40 của Luật Tổ chức Quốc hội 2014. Theo đó, đại biểu Quốc hội sẽ bị bãi nhiệm khi họ không còn đáng tin cậy trong mắt Nhân dân.

Trong trường hợp Quốc hội quyết định bãi nhiệm đại biểu Quốc hội, quy trình này phải được ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội tán thành.

Trường hợp đại biểu Quốc hội bị bãi nhiệm theo ý kiến của cử tri, thì quy trình bãi nhiệm sẽ tuân theo hướng dẫn của Ủy ban thường vụ Quốc hội.

 

2. Quy trình bãi nhiệm đại biểu Quốc hội

Dựa trên quy định của Điều 41 trong Nội quy kỳ họp của Quốc hội, quy trình bãi nhiệm đại biểu Quốc hội được thực hiện như sau:

Bước 1: Ủy ban Thường vụ Quốc hội trình Quốc hội đề xuất bãi nhiệm đại biểu Quốc hội.

Bước 2: Quốc hội thảo luận tại Đoàn đại biểu Quốc hội; Chủ tịch Quốc hội có thể họp với các Trưởng đoàn đại biểu Quốc hội để thảo luận về các vấn đề liên quan.

Bước 3: Ủy ban Thường vụ Quốc hội báo cáo kết quả thảo luận tại Đoàn đại biểu Quốc hội và giải trình, tiếp thu ý kiến của đại biểu Quốc hội.

Bước 4: Trước khi Quốc hội thảo luận, đại biểu Quốc hội bị đề nghị bãi nhiệm có quyền phát biểu ý kiến tại phiên họp toàn thể, trừ trường hợp bị tạm giam theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền và các trường hợp khác do Quốc hội quyết định theo đề nghị của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Bước 5: Quốc hội thành lập Ban kiểm phiếu.

Bước 6: Quốc hội tiến hành bãi nhiệm đại biểu Quốc hội thông qua việc bỏ phiếu kín.

Bước 7: Ban kiểm phiếu công bố kết quả kiểm phiếu và biểu quyết.

Bước 8: Quốc hội thảo luận và thông qua nghị quyết về việc bãi nhiệm đại biểu Quốc hội.

Theo Điều 27 trong Nội quy của Quốc hội, các điểm sau được chỉ rõ:

- Ban kiểm phiếu gồm Trưởng ban và các thành viên là đại biểu Quốc hội được bầu ra bởi Quốc hội theo đề xuất của Chủ tịch Quốc hội. Tại kỳ họp đầu tiên của mỗi khoá Quốc hội, thành viên Ban kiểm phiếu do Chủ tịch Quốc hội của khoá trước đề nghị. Thành viên Ban kiểm phiếu không được là người nằm trong danh sách để Quốc hội bầu, phê chuẩn, miễn nhiệm, bãi nhiệm, cho thôi làm nhiệm vụ, phê chuẩn miễn nhiệm, cách chức, lấy phiếu tín nhiệm, hoặc bỏ phiếu tín nhiệm.

- Ban kiểm phiếu có trách nhiệm hướng dẫn và điều hành quá trình bỏ phiếu kín, xác định kết quả kiểm phiếu và biểu quyết, lập biên bản và báo cáo kết quả kiểm phiếu và biểu quyết cho Quốc hội, niêm phong phiếu biểu quyết, và giải trình ý kiến của các đại biểu Quốc hội về quá trình kiểm phiếu.

- Ban kiểm phiếu xác định kết quả biểu quyết bằng bỏ phiếu kín theo các nguyên tắc sau:

+ Trong trường hợp bầu các chức danh trong bộ máy nhà nước, người được quá nửa số phiếu hợp lệ tán thành so với tổng số đại biểu Quốc hội và có số phiếu tán thành cao hơn sẽ trúng cử. Trong trường hợp nhiều người có số phiếu tán thành bằng nhau và đạt quá nửa số phiếu hợp lệ tán thành so với tổng số đại biểu Quốc hội, Quốc hội sẽ tiến hành biểu quyết lại. Trong quá trình biểu quyết lại, người có số phiếu tán thành cao hơn sẽ trúng cử; nếu nhiều người vẫn có số phiếu tán thành bằng nhau, người lớn tuổi hơn sẽ được trúng cử.

+ Việc phê chuẩn các chức danh trong bộ máy nhà nước phải được quá nửa tổng số đại biểu Quốc hội tán thành.

+ Việc miễn nhiệm, cho thôi làm nhiệm vụ, phê chuẩn miễn nhiệm, cách chức phải được quá nửa tổng số đại biểu Quốc hội tán thành.

   Đối với việc bãi nhiệm đại biểu Quốc hội, phải được ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội tán thành.

- Ban kiểm phiếu hoàn thành nhiệm vụ sau khi công bố kết quả kiểm phiếu hoặc biểu quyết. Trong trường hợp có nhiều lần bỏ phiếu kín trong một kỳ họp, Quốc hội có thể quyết định tiếp tục sử dụng Ban kiểm phiếu đã được thành lập trong lần bỏ phiếu trước đó.

- Sau khi Ban kiểm phiếu hoàn thành nhiệm vụ, nếu có khiếu nại hoặc tố cáo từ các đại biểu Quốc hội về quá trình kiểm phiếu, Ủy ban Thường vụ Quốc hội sẽ chịu trách nhiệm xem xét, giải quyết và báo cáo kết quả cho Quốc hội.

- Thông tin chi tiết về quy trình bỏ phiếu, mẫu phiếu biểu quyết, biên bản kiểm phiếu, biên bản kết quả biểu quyết bằng bỏ phiếu kín, và biên bản niêm phong phiếu biểu quyết sẽ được quy định bởi Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Do đó, để miễn nhiệm, cho thôi làm nhiệm vụ; phê chuẩn miễn nhiệm, cách chức cần sự đồng thuận của hơn một nửa tổng số đại biểu Quốc hội. Đối với việc bãi nhiệm đại biểu Quốc hội, cần ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội đồng thuận.

 

3. Lưu ý

Quá trình bãi nhiệm đại biểu Quốc hội cần tuân thủ đúng quy định của pháp luật và đảm bảo các nguyên tắc của dân chủ, công khai, và minh bạch.

Đại biểu Quốc hội bị bãi nhiệm sẽ không còn những nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định.

Bài viết liên quan:

Bầu cử đại biểu quốc hội là gì ? Các bước bầu cử đại biểu quốc hội ở Việt Nam

Đại biểu Quốc hội chuyên trách là gì? Bãi nhiệm quyền đại biểu Quốc hội

Những điều cử tri cần biết về bầu cử đại biểu Quốc hội, HĐND nhiệm kỳ 2021-2026

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Các trường hợp bãi nhiệm đại biểu Quốc hội theo quy định hiện nay? Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!