1. Quyền hạn chung của Quốc hội về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật

Theo Hiến pháp 2013 và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Quốc hội - cơ quan đại diện tối cao của nhân dân, có thẩm quyền tối cao trong việc lập pháp. Điều này bao gồm cả quyền bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật do các cơ quan nhà nước ban hành trong các trường hợp sau:

- Văn bản trái với Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội: Quốc hội có thẩm quyền bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật nếu chúng vi phạm Hiến pháp, luật hoặc nghị quyết của Quốc hội. Điều này đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ cao nhất đối với quyền lực lập pháp của Quốc hội.

- Văn bản do cơ quan nhà nước không có thẩm quyền ban hành: Quốc hội cũng có thẩm quyền bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật do các cơ quan nhà nước không có thẩm quyền ban hành. Điều này đảm bảo rằng chỉ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền mới có quyền lập ra các quy định pháp luật.

- Văn bản chứa nội dung vi phạm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức: Quốc hội cũng có thẩm quyền bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật nếu chúng chứa đựng nội dung vi phạm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật, làm tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và tổ chức. Điều này đảm bảo rằng các văn bản pháp luật được lập ra phải tuân thủ nguyên tắc và lợi ích của cộng đồng.

- Văn bản đã hết hiệu lực hoặc không còn phù hợp với thực tiễn xã hội: Quốc hội có thẩm quyền bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật đã hết hiệu lực hoặc không còn phù hợp với thực tiễn xã hội. Điều này đảm bảo rằng các quy định pháp luật luôn được cập nhật và phù hợp với hoàn cảnh thực tế của xã hội.

=> Quốc hội có thẩm quyền tối cao trong việc bãi bỏ các văn bản quy phạm pháp luật để đảm bảo tính nhất quán, tuân thủ và phù hợp với nguyên tắc và quy định của pháp luật.

Theo Điều 164 của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015, quy định về giám sát và xử lý văn bản quy phạm pháp luật có dấu hiệu trái pháp luật được thực hiện theo các điều sau đây:

- Quốc hội và các cơ quan liên quan:

+ Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội, đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Thường trực Hội đồng nhân dân, Ban của Hội đồng nhân dân, đại biểu Hội đồng nhân dân có trách nhiệm giám sát văn bản quy phạm pháp luật.

+ Quốc hội có quyền bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật của các cơ quan, tổ chức cấp cao trái với Hiến pháp, luật, và nghị quyết của Quốc hội.

- Ủy ban thường vụ Quốc hội và Hội đồng nhân dân:

+ Ủy ban thường vụ Quốc hội có thẩm quyền đình chỉ việc thi hành văn bản quy phạm pháp luật của các cơ quan cấp cao trái với pháp lệnh, nghị quyết của Quốc hội và trình Quốc hội quyết định việc bãi bỏ văn bản đó.

+ Hội đồng nhân dân có quyền bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật của các cơ quan cấp dưới trái với nghị quyết của mình hoặc văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước cấp trên.

- Trình tự và thủ tục:

Quy định cụ thể về trình tự và thủ tục giám sát việc ban hành và xử lý văn bản quy phạm pháp luật có dấu hiệu trái pháp luật được thực hiện theo quy định của pháp luật về hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân.

Những quy định này đảm bảo rằng các văn bản quy phạm pháp luật được thực hiện và thi hành một cách đúng đắn và tuân thủ pháp luật, đồng thời cũng tạo điều kiện cho các cơ quan có thẩm quyền có công cụ và quyền hạn để xử lý những trường hợp vi phạm pháp luật.

 

2. Quy trình Quốc hội bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật

Quy trình Quốc hội bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật được thực hiện theo các bước sau:

- Đề xuất bãi bỏ: Bất kỳ chủ thể nào có quyền, bao gồm Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Ủy ban của Quốc hội, đại biểu Quốc hội hoặc công dân, tổ chức có thể đề xuất Quốc hội bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật cụ thể.

- Thẩm tra, xem xét: Đề xuất bãi bỏ sau đó sẽ được Ủy ban có liên quan của Quốc hội thẩm tra, xem xét. Ủy ban này sẽ đánh giá các lập luận và chứng cứ liên quan đến việc bãi bỏ văn bản, sau đó trình Ủy ban thường vụ Quốc hội hoặc Quốc hội để quyết định tiếp theo.

- Quyết định bãi bỏ: Quốc hội sẽ tiếp tục xem xét đề xuất và kết quả thẩm tra của Ủy ban có liên quan. Dựa trên các đánh giá và lập luận, Quốc hội sẽ ra quyết định bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật thông qua việc ban hành nghị quyết. Nghị quyết của Quốc hội về việc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật này sẽ có hiệu lực ngay từ ngày công bố và được áp dụng trên toàn quốc.

Qua quy trình trên, Quốc hội không chỉ đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xem xét và bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật mà còn thể hiện vai trò quan trọng của mình trong việc bảo vệ và thúc đẩy sự tuân thủ của pháp luật trong xã hội.

 

3. Lưu ý khi thực hiện quyền bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật

Khi thực hiện quyền bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật, cần tuân thủ các lưu ý sau:

- Tính cần thiết và tính nghiêm minh: Quốc hội chỉ nên bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật khi thật sự cần thiết và có lý do chính đáng. Quyết định này phải được đánh giá một cách nghiêm minh, dựa trên các bằng chứng và lập luận logic.

- Tính khách quan và công bằng: Quyết định bãi bỏ văn bản pháp luật phải được đưa ra một cách khách quan và công bằng, không phụ thuộc vào ý kiến cá nhân hay lợi ích riêng của bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân nào.

- Tính phù hợp với lợi ích quốc gia, dân tộc: Quyết định bãi bỏ văn bản pháp luật phải được đặt trong bối cảnh rộng lớn hơn của lợi ích quốc gia và dân tộc, đảm bảo rằng việc này không gây ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển và ổn định của đất nước.

- Tuân thủ quy trình và thủ tục pháp luật: Việc bãi bỏ văn bản pháp luật phải tuân thủ đúng quy trình và thủ tục pháp luật quy định, đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của quyết định.

- Bảo đảm quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân liên quan: Trong quá trình bãi bỏ văn bản pháp luật, Quốc hội cần có biện pháp bảo đảm rằng quyết định này không gây tổn thất hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi hợp pháp của các tổ chức và cá nhân liên quan.

Những lưu ý này giúp đảm bảo rằng quyền bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật được thực hiện một cách đúng đắn, công bằng và có ích cho cộng đồng và xã hội.

Theo quy định tại khoản 2 của Điều 162 của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015, mục đích của việc giám sát văn bản quy phạm pháp luật bao gồm các điểm sau:

- Phát hiện những nội dung vi phạm: Một trong những mục đích quan trọng của việc giám sát là để phát hiện ra những nội dung trong văn bản quy phạm pháp luật mà vi phạm Hiến pháp, luật, hoặc các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên. 

- Xác định văn bản không còn phù hợp: Việc giám sát cũng nhằm định rõ những văn bản quy phạm pháp luật đã trở nên không còn phù hợp hoặc thích hợp để thi hành. Trong trường hợp này, có thể đề xuất đình chỉ việc thi hành, sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ một phần hoặc toàn bộ văn bản để đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả của hệ thống pháp luật.

- Xử lý vi phạm theo thẩm quyền: Nếu phát hiện vi phạm, việc giám sát cũng đặt ra yêu cầu xử lý theo thẩm quyền. Điều này có thể bao gồm việc yêu cầu cơ quan hoặc cá nhân đã ban hành văn bản trái pháp luật phải sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ văn bản đó. Đồng thời, cơ quan có thẩm quyền cũng có trách nhiệm xử lý vi phạm này một cách công bằng và có hiệu quả.

- Tuân thủ quy định về giám sát: Một điều quan trọng cần lưu ý là văn bản quy phạm pháp luật phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền giám sát theo quy định của pháp luật. 

Quý khách xem thêm bài viết sau: Ủy ban thường vụ Quốc hội là gì ? Quy định về Ủy ban thường vụ Quốc hội ? 

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.