1. Giới thiệu về Hội đồng Dân tộc

Tính đến khi Luật Tổ chức Quốc hội được sửa đổi vào năm 2020, Điều 66 của Luật Tổ chức Quốc hội 2014 đã trải qua một số điều chỉnh, đặc biệt là sự bổ sung về danh sách các Ủy ban của Quốc hội. Dưới đây là chi tiết của Điều 66 đã được điều chỉnh:

- Hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội:

+ Hội đồng dân tộc và Ủy ban của Quốc hội là cơ quan của Quốc hội.

+ Chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước Quốc hội.

+ Trong thời gian Quốc hội không họp, chịu trách nhiệm báo cáo công tác trước Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Các Ủy ban của Quốc hội:

Các Ủy ban của Quốc hội được mở rộng và bao gồm:

+ Ủy ban pháp luật;

+ Ủy ban tư pháp;

+ Ủy ban kinh tế;

+ Ủy ban tài chính, ngân sách;

+ Ủy ban quốc phòng và an ninh;

+ Ủy ban văn hóa, giáo dục;

+ Ủy ban xã hội;

+ Ủy ban khoa học, công nghệ và môi trường; 

+ Ủy ban đối ngoại.

- Ủy ban lâm thời của Quốc hội: Quốc hội có quyền thành lập Ủy ban lâm thời theo quy định.

Như vậy, Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện nhiệm vụ của Quốc hội, đảm bảo tiến trình và hiệu quả của công tác lập pháp và giám sát.

 

2. Hội đồng Dân tộc của Quốc Hội gồm có những thành viên nào?

Tổ chức của Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội được quy định cụ thể trong Quy chế làm việc mẫu, ban hành kèm theo Nghị quyết 283/2021/NQ-UBTVQH15, như sau:

- Hội đồng Dân tộc: Bao gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, Ủy viên Thường trực, Ủy viên Chuyên trách và các Ủy viên khác của Hội đồng Dân tộc.

- Thường trực Hội đồng Dân tộc: Gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, Ủy viên Thường trực, Ủy viên Chuyên trách của Hội đồng Dân tộc.

- Ủy ban của Quốc hội: Bao gồm Chủ nhiệm, các Phó Chủ nhiệm, Ủy viên Thường trực, Ủy viên chuyên trách và các Ủy viên khác của Ủy ban.

- Thường trực Ủy ban của Quốc hội: Gồm Chủ nhiệm, các Phó Chủ nhiệm, Ủy viên Thường trực, Ủy viên chuyên trách của Ủy ban.

Vậy, theo quy định trên, Hội đồng Dân tộc của Quốc Hội bao gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, Ủy viên Thường trực, Ủy viên Chuyên trách và các Ủy viên khác của Hội đồng Dân tộc. Cơ cấu tổ chức của Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội được quy định cụ thể trong Điều 67 của Luật Tổ chức Quốc hội 2014, như sau:

 - Hội đồng dân tộc và Ủy ban của Quốc hội:

+ Hội đồng dân tộc bao gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch, Ủy viên thường trực, Ủy viên chuyên trách và các Ủy viên khác.

+ Ủy ban của Quốc hội bao gồm Chủ nhiệm, các Phó Chủ nhiệm, Ủy viên thường trực, Ủy viên chuyên trách và các Ủy viên khác.

- Bầu cử và phê chuẩn chức danh:

+ Chủ tịch Hội đồng dân tộc và Chủ nhiệm Ủy ban của Quốc hội được bầu cử bởi Quốc hội.

+ Các Phó Chủ tịch, Ủy viên thường trực, Ủy viên chuyên trách và các Ủy viên khác của Hội đồng dân tộc; các Phó Chủ nhiệm, Ủy viên thường trực, Ủy viên chuyên trách và các Ủy viên khác của Ủy ban được phê chuẩn bởi Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Thường trực:

+ Thường trực Hội đồng dân tộc và Thường trực Ủy ban của Quốc hội giúp giải quyết các công việc thường xuyên trong thời gian Hội đồng, Ủy ban không họp.

+ Thường trực Hội đồng dân tộc gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và các Ủy viên thường trực. Thường trực Ủy ban của Quốc hội gồm Chủ nhiệm, các Phó Chủ nhiệm và các Ủy viên thường trực.

- Tiểu ban:

+ Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội có thể thành lập các tiểu ban để nghiên cứu, chuẩn bị các vấn đề thuộc lĩnh vực hoạt động của mình.

+ Trưởng tiểu ban phải là thành viên của Hội đồng, Ủy ban, các thành viên khác có thể không phải là thành viên của Hội đồng, Ủy ban hoặc không phải là đại biểu Quốc hội.

 

3. Quyền hạn của Hội đồng Dân tộc

Theo Điều 66 Luật Tổ chức Quốc hội 2014, Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội có những nhiệm vụ và quyền hạn quan trọng như sau:

- Hội đồng dân tộc và Ủy ban của Quốc hội là cơ quan của Quốc hội:

+ Chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước Quốc hội.

+ Trong thời gian Quốc hội không họp, báo cáo công tác trước Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng dân tộc:

+ Thẩm tra dự án luật, dự án pháp lệnh về chính sách dân tộc và các dự án khác do Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội giao.

+ Tham gia ý kiến về việc ban hành quy định thực hiện chính sách dân tộc của Chính phủ.

+ Giám sát việc thực hiện luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội thuộc lĩnh vực dân tộc.

+ Giám sát việc thi hành chính sách dân tộc, chương trình, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

+ Giám sát văn bản của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ có liên quan đến công tác dân tộc.

+ Trình dự án luật và dự án pháp lệnh về lĩnh vực Hội đồng dân tộc phụ trách trước Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội.

+ Kiến nghị các vấn đề về chính sách dân tộc của Nhà nước và các vấn đề khác có liên quan đến công tác dân tộc.

 

4. Hoạt động của Hội đồng Dân tộc

Theo Điều 68 của Luật Tổ chức Quốc hội 2014, Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội tuân thủ các nguyên tắc, nhiệm kỳ và trách nhiệm báo cáo như sau:

- Nguyên tắc làm việc và quyết định: Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội làm việc theo chế độ tập thể và quyết định theo đa số.

- Nhiệm kỳ:

+ Nhiệm kỳ của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội tuân thủ nhiệm kỳ của Quốc hội.

+ Nhiệm kỳ của mỗi khóa Quốc hội là 05 năm, tính từ ngày khai mạc kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa đó đến ngày khai mạc kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa sau.

- Trách nhiệm báo cáo:

+ Tại kỳ họp cuối năm của Quốc hội, Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội gửi báo cáo công tác của mình đến đại biểu Quốc hội và Ủy ban thường vụ Quốc hội.

+ Tại kỳ họp cuối của mỗi khóa Quốc hội, Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội gửi báo cáo tổng kết hoạt động nhiệm kỳ của mình đến đại biểu Quốc hội.

Ngoài ra, theo Điều 2 của Luật Tổ chức Quốc hội 2014, nhiệm kỳ của Quốc hội có thể được rút ngắn hoặc kéo dài trong các trường hợp đặc biệt sau:

- Được ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành.

- Quốc hội quyết định rút ngắn hoặc kéo dài nhiệm kỳ theo đề nghị của Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Việc kéo dài nhiệm kỳ không được quá 12 tháng, trừ trường hợp có chiến tranh.

 

5. Vai trò của Hội đồng Dân tộc

Vai trò của Hội đồng dân tộc:

+ Cơ quan giám sát hoạt động của Chính phủ, Nhà nước về các vấn đề dân tộc.

+ Tham mưu về chính sách, nghị định cho Ủy ban Dân tộc và Chính phủ.

+ Giám sát hoạt động của các Ban Dân tộc tại các địa phương và về ngân sách, chính sách, quyết định của các cơ quan địa phương liên quan đến dân tộc.

 

Quý khách xem thêm bài viết sau: Quyền bình đẳng về chính trị giữa các dân tộc được thể hiện qua?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.