1. Chuyên môn trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ trong công ty chứng khoán cần có là gì?

Yêu cầu đối với Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ trong công ty chứng khoán đã được quy định chi tiết trong khoản 4 Điều 9 của Thông tư 121/2020/TT-BTC như sau: Theo quy định này, bộ phận kiểm toán nội bộ phải có nhân sự đáp ứng các tiêu chuẩn sau đây:

- Nhân sự làm việc trong bộ phận kiểm toán nội bộ không được từng bị xử phạt với mức phạt tiền trở lên vì vi phạm trong lĩnh vực chứng khoán, ngân hàng, bảo hiểm trong vòng 05 năm gần nhất tính tới năm được bổ nhiệm;

- Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ phải là người có trình độ chuyên môn về luật, kế toán, kiểm toán; cần có đủ kinh nghiệm, uy tín, và thẩm quyền để thực hiện nhiệm vụ được giao một cách hiệu quả;

- Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ không được có liên quan đến các trưởng bộ phận chuyên môn, người thực hiện nghiệp vụ, Tổng Giám đốc (Giám đốc), Phó Tổng Giám đốc (Phó Giám đốc), Giám đốc chi nhánh trong công ty chứng khoán;

- Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ cần có chứng chỉ chuyên môn về Những vấn đề cơ bản về chứng khoán và thị trường chứng khoán hoặc Chứng chỉ hành nghề chứng khoán, và chứng chỉ chuyên môn về Pháp luật về chứng khoán và thị trường chứng khoán;

- Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ không được kiêm nhiệm các công việc khác trong công ty chứng khoán.

Theo quy định hiện hành, Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ trong công ty chứng khoán phải đáp ứng một số yêu cầu quan trọng. Đầu tiên, họ cần có trình độ chuyên môn về luật, kế toán và kiểm toán. Điều này đảm bảo rằng Trưởng bộ phận có kiến thức sâu về các quy định pháp lý, quy trình kế toán và phương pháp kiểm toán.

Ngoài ra, Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ cần có đủ kinh nghiệm, uy tín và thẩm quyền để thực thi nhiệm vụ được giao một cách hiệu quả. Kinh nghiệm là yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng họ có thể đối mặt và giải quyết các tình huống phức tạp trong quá trình kiểm toán. Uy tín là một yếu tố quan trọng khác, đảm bảo rằng Trưởng bộ phận được tôn trọng và tin cậy trong công việc của mình. Thẩm quyền là khả năng và quyền hạn để thực hiện nhiệm vụ kiểm toán nội bộ một cách có hiệu quả, bao gồm quyền truy cập vào thông tin, tài liệu và nguồn lực cần thiết.

Các yêu cầu trên đặt ra mục tiêu cao cho Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ. Họ phải đảm bảo rằng quá trình kiểm toán nội bộ trong công ty chứng khoán diễn ra một cách công bằng, chính xác và đáng tin cậy. Trưởng bộ phận phải là người có kiến thức sâu về quy định pháp lý và tiêu chuẩn kiểm toán, cũng như có khả năng áp dụng chúng vào hoạt động của công ty. Họ cần có khả năng phân tích và đánh giá các thông tin tài chính, phát hiện và báo cáo các sai sót và vi phạm trong quá trình kiểm toán.

Vai trò của Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ không chỉ là thực hiện kiểm toán nội bộ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng quản lý rủi ro và tuân thủ các quy định pháp lý. Họ cũng đóng góp vào việc xây dựng một môi trường lành mạnh và minh bạch trong công ty chứng khoán. Tóm lại, Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ trong công ty chứng khoán không chỉ đòi hỏi trình độ chuyên môn về luật, kế toán và kiểm toán, mà còn đòi hỏi kinh nghiệm, uy tín và thẩm quyền trong việc thực hiện nhiệm vụ kiểm toán nội bộ một cách hiệu quả. Với vai trò quan trọng của mình, Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ đóng góp vào sự minh bạch và đáng tin cậy của hoạt động công ty chứng khoán, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý và quản lý rủi ro.

 

2. Trong hoạt động kiểm toán nội bộ của công ty chứng khoán cần đáp ứng những nguyên tắc bảo mật là gì?

Nguyên tắc bảo mật trong hoạt động kiểm toán nội bộ của công ty chứng khoán được quy định rõ trong khoản 3, Điều 9 của Thông tư 121/2020/TT-BTC. Điều này nhằm đảm bảo sự độc lập, khách quan, trung thực và bảo mật trong quá trình thực hiện kiểm toán nội bộ.

- Trước tiên, nguyên tắc về tính độc lập yêu cầu rằng bộ phận kiểm toán nội bộ phải hoạt động một cách độc lập với các bộ phận khác trong công ty chứng khoán, kể cả ban điều hành. Điều này đảm bảo rằng hoạt động kiểm toán nội bộ không bị can thiệp bởi các hoạt động điều hành hoặc nghiệp vụ của công ty. Đồng thời, cán bộ kiểm toán nội bộ không được phép tham gia vào công việc thuộc kiểm toán nội bộ hoặc kiêm nhiệm công việc tại các bộ phận như môi giới, tự doanh, phân tích, tư vấn đầu tư, bảo lãnh phát hành, quản trị rủi ro.

- Tiếp theo, nguyên tắc về tính khách quan đòi hỏi rằng bộ phận kiểm toán nội bộ và nhân viên kiểm toán nội bộ phải đảm bảo tính khách quan, công bằng và không định kiến trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Công ty chứng khoán cũng phải đảm bảo rằng kiểm toán nội bộ không bị can thiệp vào quá trình thực hiện nhiệm vụ của mình. Nhân viên kiểm toán nội bộ cần hiển thị tính khách quan khi thu thập, đánh giá và truyền đạt thông tin về hoạt động, quy trình, hệ thống đã hoặc đang được kiểm toán. Kiểm toán viên nội bộ cần đưa ra đánh giá công bằng về tất cả các vấn đề liên quan và không bị ảnh hưởng bởi mục tiêu quyền lợi cá nhân hay bất kỳ ai khác khi đưa ra nhận xét và đánh giá.

- Nguyên tắc về tính trung thực yêu cầu rằng kiểm toán viên nội bộ phải làm việc một cách trung thực, cẩn trọng và có trách nhiệm. Họ phải tuân thủ luật pháp và thực hiện các nội dung công việc công khai theo quy định của pháp luật và nghề nghiệp.

- Cuối cùng, nguyên tắc về bảo mật yêu cầu nhân viên bộ phận kiểm toán nội bộ phải tôn trọng giá trị và quyền sở hữu của thông tin mà họ nhận được. Họ không được tiết lộ thông tin mà không có ủy quyền hợp lệ, trừ khi có nghĩa vụ pháp lý hoặc quy định nội bộ của công ty yêu cầu tiết lộ thông tin đó.

Theo quy định cụ thể, nguyên tắc bảo mật trong hoạt động kiểm toán nội bộ của công ty chứng khoán là một phần quan trọng để đảm bảo tính bảo mật và sự tin cậy trong quá trình thực hiện kiểm toán. Các nguyên tắc này nhằm đảm bảo rằng thông tin quan trọng và nhạy cảm mà nhân viên bộ phận kiểm toán nội bộ nhận được được bảo vệ và không bị lộ ra bên ngoài một cách trái phép.

+ Đầu tiên, nguyên tắc bảo mật yêu cầu nhân viên bộ phận kiểm toán nội bộ phải tôn trọng giá trị và quyền sở hữu của thông tin mà họ nhận được. Điều này đồng nghĩa với việc họ phải xem xét thông tin đó như là một tài sản quan trọng của công ty chứng khoán và không được sử dụng hoặc tiết lộ một cách trái phép. Nhân viên kiểm toán nội bộ cần hiểu rõ rằng thông tin đó có thể chứa các chi tiết về hoạt động, quy trình và hệ thống của công ty, và việc bảo mật thông tin này là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính trung thực và độc lập của quá trình kiểm toán.

+ Thứ hai, nguyên tắc bảo mật đòi hỏi rằng nhân viên bộ phận kiểm toán nội bộ không được tiết lộ thông tin mà không có ủy quyền hợp lệ, trừ khi có nghĩa vụ pháp lý hoặc quy định nội bộ của công ty yêu cầu việc tiết lộ thông tin đó. Điều này đảm bảo rằng thông tin được tiết lộ chỉ xảy ra trong các trường hợp có cơ sở pháp lý hoặc trong phạm vi quyền hạn được uỷ quyền. Việc tuân thủ nguyên tắc này giúp đảm bảo tính bảo mật và tránh rủi ro tiết lộ thông tin không đáng có.

Các nguyên tắc bảo mật trong hoạt động kiểm toán nội bộ của công ty chứng khoán không chỉ đảm bảo tính bảo mật của thông tin quan trọng mà còn có tác động đến tính tin cậy và trung thực của quá trình kiểm toán. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp đảm bảo rằng công ty chứng khoán sẽ có một quá trình kiểm toán nội bộ độc lập, khách quan và tin cậy để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và nâng cao chất lượng hoạt động của công ty.

 

3. Mô hình công ty chứng khoán phải đánh giá kiểm toán nội bộ thông qua thông tin tài chính và quá trình kinh doanh?

Theo quy định tại Điểm e, khoản 2, Điều 9 của Thông tư 121/2020/TT-BTC, công ty chứng khoán phải tuân thủ các quy định sau đây khi hoạt động theo mô hình được quy định tại Điểm a, b, Khoản 1, Điều 137 của Luật Doanh nghiệp năm 2020 phải đảm bảo thực hiện theo chức năng, nhiệm vụ các quy định dưới đây: Đánh giá kiểm toán nội bộ thông qua thông tin tài chính và thông qua quá trình kinh doanh.

Bên cạnh đó, theo quy định tại khoản 1, Điều 137 của Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có quyền lựa chọn tổ chức quản lý và hoạt động theo hai mô hình sau:

- Đầu tiên, công ty cổ phần có thể tổ chức quản lý và hoạt động thông qua Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Tuy nhiên, trong trường hợp công ty cổ phần có dưới 11 cổ đông và các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần của công ty, thì không bắt buộc phải có Ban kiểm soát.

- Thứ hai, công ty cổ phần cũng có thể tổ chức quản lý và hoạt động thông qua Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Trong trường hợp này, ít nhất 20% số thành viên trong Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập và công ty cần có Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị. Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của Ủy ban kiểm toán được quy định tại Điều lệ công ty hoặc quy chế hoạt động của Ủy ban kiểm toán do Hội đồng quản trị ban hành.

Theo quy định, công ty chứng khoán phải thực hiện đánh giá kiểm toán nội bộ thông qua thông tin tài chính và quá trình kinh doanh khi hoạt động theo một trong hai mô hình sau đây:

+ Mô hình thứ nhất là Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Trong mô hình này, công ty chứng khoán cần thực hiện việc đánh giá kiểm toán nội bộ thông qua việc xem xét thông tin tài chính và quá trình kinh doanh của mình. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác, minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính được ghi nhận trong báo cáo tài chính. Bên cạnh đó, công ty cũng cần tuân thủ các quy định về hoạt động chứng khoán và thực hiện các biện pháp kiểm soát nội bộ để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định pháp luật.

+ Mô hình thứ hai là Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Trong trường hợp này, công ty chứng khoán cũng phải thực hiện đánh giá kiểm toán nội bộ thông qua thông tin tài chính và quá trình kinh doanh của mình. Tuy nhiên, mô hình này đặc biệt yêu cầu ít nhất 20% số thành viên trong Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập và công ty cần có Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị. Ủy ban kiểm toán có vai trò đánh giá và xác minh tính chính xác, minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính và hoạt động kinh doanh. Các quy định về cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của Ủy ban kiểm toán được quy định tại Điều lệ công ty hoặc quy chế hoạt động của Ủy ban kiểm toán.

Việc thực hiện đánh giá kiểm toán nội bộ thông qua thông tin tài chính và quá trình kinh doanh là một yếu tố quan trọng trong hoạt động của công ty chứng khoán. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác, minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính và hoạt động kinh doanh. Công ty chứng khoán cần tuân thủ các quy định về kiểm soát nội bộ và thực hiện các biện pháp kiểm toán để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và đáp ứng các yêu cầu chuyên môn của ngành chứng khoán.

Xem thêm >> Quản trị rủi ro doanh nghiệp là gì? Tầm quan trọng của kiểm toán nội bộ trong quản trị rủi ro doanh nghiệp

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!