1. Có hưởng lương đối với huấn luyện viên, vận động viên không tập trung thi đấu hay không ?
Trong thực tế hiện nay, chỉ có sự quy định về mức lương của huấn luyện viên và vận động viên trong thời gian thi đấu tập trung. Trong khi đó, thời gian không tập trung, như những ngày nghỉ lễ hay tết, các quy định về lương của họ được áp dụng theo quy định chung của Bộ Luật Lao động 2019. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đảm bảo quyền lợi và mức sống tối thiểu cho người lao động, bao gồm cả những người hoạt động trong lĩnh vực thể thao.
Bộ Luật Lao động 2019, tại Điều 90 và Điều 91, cung cấp các quy định chính về tiền lương. Theo đó, tiền lương không chỉ bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, mà còn có thể bao gồm các khoản phụ cấp và bổ sung khác. Điều quan trọng là mức lương theo công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức lương tối thiểu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo đảm mức sống tối thiểu cho người lao động.
Một điểm đáng chú ý khác là người sử dụng lao động phải đảm bảo trả lương bình đẳng và không phân biệt giới tính. Điều này đồng nghĩa với việc công bằng trong việc đối người lao động làm công việc có giá trị tương đương, đều đặn với cả nam và nữ. Điều này phản ánh cam kết của pháp luật đối với sự công bằng giới tính trong môi trường làm việc, bao gồm cả lĩnh vực thể thao.
Điều 91 của Bộ Luật Lao động 2019 đề cập đến Mức lương tối thiểu, nơi quy định về mức lương thấp nhất mà người lao động phải nhận được. Mức lương tối thiểu không chỉ được xác định theo vùng mà còn ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau như mức sống tối thiểu, chỉ số giá tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế, quan hệ cung cầu lao động và năng suất lao động. Điều này cho thấy sự linh hoạt của quy định để phản ánh đúng tình hình kinh tế - xã hội và bảo đảm quyền lợi của người lao động.
Chính phủ được giao trách nhiệm quy định chi tiết và công bố mức lương tối thiểu, và quyết định này thường dựa trên khuyến nghị của Hội đồng tiền lương quốc gia. Điều này thể hiện sự liên kết giữa chính phủ và các tổ chức đại diện của người lao động để đảm bảo quyền lợi và điều kiện làm việc công bằng cho tất cả các đối tượng lao động, kể cả những người hoạt động trong lĩnh vực thể thao.
Tóm lại, trong trường hợp huấn luyện viên và vận động viên ký kết hợp đồng huấn luyện và hợp đồng thi đấu với các câu lạc bộ, quy định về mức lương được xác định bởi sự thỏa thuận giữa cả hai bên. Mặc dù có sự linh động trong việc đặt ra mức lương, nhưng điều quan trọng là nó không thể thấp hơn mức lương tối thiểu được quy định. Điều này nhấn mạnh cam kết của pháp luật đối với việc bảo vệ quyền lợi cơ bản của người lao động, kể cả những người hoạt động trong lĩnh vực thể thao, để đảm bảo họ nhận được mức lương tối thiểu công bằng và đủ để đáp ứng nhu cầu sống tối thiểu. Việc này giúp tạo ra một môi trường làm việc công bằng và bền vững cho cả huấn luyện viên và vận động viên trong hệ thống thể thao câu lạc bộ.
2. Quy định về mức lương của huấn luyện viên, vận động viên trong thời gian tập trung thi đấu ?
Nghị định 152/2018/NĐ-CP đã đề cập đến quy định về tiền lương và tiền hỗ trợ tập huấn, thi đấu cho huấn luyện viên và vận động viên trong thời gian thi đấu. Theo đó, có sự phân chia rõ ràng giữa các đối tượng, và quy định cụ thể về cách tính toán mức lương và hỗ trợ tương ứng.
Theo Điều 3 của nghị định, các đối tượng được chia thành ba nhóm chính. Đối tượng ở điểm a khoản 1 Điều 2 bao gồm các huấn luyện viên và vận động viên đang nhận nguyên tiền lương từ cơ quan quản lý. Trong trường hợp mức tiền lương tính bình quân theo số ngày làm việc bình thường trong tháng thấp hơn mức tiền lương quy định, họ sẽ được hưởng khoản tiền bù chênh lệch. Cách tính này giúp đảm bảo rằng họ nhận được mức lương tối thiểu công bằng, không phụ thuộc vào số ngày làm việc thực tế.
Đối tượng ở điểm b và điểm c của khoản 1 Điều 2 là các huấn luyện viên và vận động viên đội tuyển quốc gia, trẻ quốc gia, đội tuyển ngành, tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Mức lương của họ được tính theo ngày thực tế tập huấn, thi đấu với các giá trị cụ thể cho từng đối tượng. Điều này tạo ra sự linh hoạt trong việc đối phó với đội tuyển và cấp độ của từng vị trí, đồng thời giúp đảm bảo rằng mức lương là hợp lý và công bằng.
Ngoài ra, nghị định còn quy định về tiền hỗ trợ tập huấn, thi đấu cho vận động viên, được xác định theo ngày thực tế. Khoản tiền này thường được tính theo từng đối tượng, như vận động viên đội tuyển trẻ ngành, tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Đối tượng này cũng được hưởng thêm khoản tiền hỗ trợ cho những ngày vượt quá 26 ngày trong tháng, với mức độ tăng 200%.
Tổng hợp lại, nếu xét về mặt mức độ, mức lương của huấn luyện viên và vận động viên trong thời gian tập trung thi đấu có sự chênh lệch rõ ràng. Đối với huấn luyện viên, mức lương thấp nhất là 180.000 đồng/người/ngày khi đảm nhận vai trò huấn luyện viên đội tuyển năng khiếu ngành, tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Ngược lại, mức lương cao nhất đạt 505.000 đồng/người/ngày khi làm huấn luyện viên trưởng đội tuyển quốc gia. Điều này thể hiện sự đa dạng trong mức lương, phản ánh vai trò và trách nhiệm khác nhau của từng vị trí trong hệ thống thể thao quốc gia. Đối với vận động viên, cũng có sự chênh lệch tương tự tùy thuộc vào vị trí và cấp độ của đội tuyển. Mức lương thấp nhất là 55.000 đồng/người/ngày đối với vận động viên đội tuyển năng khiếu ngành, tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, trong khi mức lương cao nhất là 270.000 đồng/người/ngày đối với vận động viên đội tuyển quốc gia. Điều này thể hiện sự công bằng và cân nhắc đối với việc xác định mức lương dựa trên đóng góp và thành tích thực tế của từng vận động viên trong đội tuyển.
Những quy định này không chỉ thể hiện sự chú trọng đối với quyền lợi và mức sống tối thiểu của huấn luyện viên và vận động viên trong lĩnh vực thể thao mà còn áp dụng các tiêu chí cụ thể để đảm bảo công bằng và tính khách quan trong quá trình xác định mức lương và hỗ trợ tập huấn, thi đấu. Điều này làm nổi bật cam kết của pháp luật đối với việc bảo vệ quyền lợi cơ bản của người lao động trong lĩnh vực thể thao, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống thể thao quốc gia.
3. Những khoản nào khác ngoài lương mà huấn luyện viên và vận động viên được hưởng trong thời gian thi đấu ?
Theo quy định chi tiết của Thông tư 86/2020/TT-BTC, chế độ dinh dưỡng cho huấn luyện viên và vận động viên trong thời gian tập trung tập huấn được xác định cụ thể và linh hoạt tùy thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là địa điểm và mục tiêu của chương trình tập huấn. Điều này thể hiện sự chú ý và chăm sóc đặc biệt đối với dinh dưỡng, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và sức khỏe của huấn luyện viên và vận động viên.
Trước hết, chế độ dinh dưỡng được phân chia thành hai trường hợp chính tùy thuộc vào địa điểm tập huấn. Đối với tập huấn trong nước, số ngày mà huấn luyện viên và vận động viên tham gia tập trung tập huấn là tiêu chí quyết định mức chi cụ thể cho chế độ dinh dưỡng. Mức chi này không chỉ bao gồm các khoản lương thông thường mà còn chú trọng đến chi phí dinh dưỡng, đảm bảo rằng các đội tuyển và cá nhân thể thao có đủ nguồn năng lượng và dưỡng chất cần thiết để duy trì sự hoạt động và phục hồi sau các buổi tập và thi đấu.
Đối với tập huấn ở nước ngoài, chế độ dinh dưỡng được quy định thông qua thư mời hoặc hợp đồng ký kết giữa cơ quan quản lý vận động viên trong nước và cơ sở đào tạo ở nước ngoài. Điều này ánh xạ sự linh hoạt và tương tác giữa các đơn vị quản lý và cơ sở đào tạo, nhằm đảm bảo rằng chế độ dinh dưỡng sẽ phản ánh đúng nhu cầu và điều kiện của từng đội tuyển và cá nhân trong quá trình tập huấn tại nước ngoài.
Quan trọng hơn, chế độ dinh dưỡng không chỉ đơn thuần là một phần của chi phí, mà còn được xem xét và điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ của giải đấu mà đội tuyển hoặc cá nhân tham gia. Điều này thể hiện tầm quan trọng của chế độ dinh dưỡng trong việc chuẩn bị và thích ứng với những yêu cầu cụ thể của từng giai đoạn của mùa thi đấu, từ các trận đấu quốc tế đến các giải đấu quốc nội.
Tóm lại, Thông tư 86/2020/TT-BTC đã thiết lập cơ sở pháp lý và hệ thống quy định chi tiết về chế độ dinh dưỡng cho huấn luyện viên và vận động viên trong thời gian tập trung tập huấn. Điều này không chỉ giúp đảm bảo rằng họ có đầy đủ năng lượng và dưỡng chất để duy trì sự hoạt động và phục hồi mà còn thể hiện sự chú ý và quan tâm đặc biệt đối với yếu tố quan trọng này trong quá trình chuẩn bị cho các sự kiện thể thao quan trọng.
Xem thêm: Điều kiện để được xét thăng hạng chức danh huấn luyện viên chính chuyên ngành thể dục thể thao ?
Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn