1. Ai là người thành toán chi phí phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh?

Điều 49 Nghị định 91/2018/NĐ-CP quy định quản lý khối lượng trái phiếu và xác định lãi suất phát hành:

- Trái phiếu được phát hành theo quyết định của Ngân hàng Chính sách, tuân thủ hạn mức bảo lãnh có thẩm quyền quyết định và tuân thủ kế hoạch đăng ký với Bộ Tài chính theo quy định tại Khoản 1 của Điều này. Số lượng trái phiếu thực tế phát hành trong một quý có thể thấp hơn hạn mức đã đăng ký với Bộ Tài chính. Trường hợp này, phần hạn mức còn lại sẽ được dời sang quý tiếp theo. Nếu có điều chỉnh tăng kế hoạch phát hành trong quý so với kế hoạch ban đầu, Ngân hàng Chính sách sẽ thông báo cho Bộ Tài chính ít nhất 10 ngày làm việc trước khi dự kiến tổ chức phát hành.

- Lãi suất phát hành của trái phiếu là một khía cạnh quan trọng, được quyết định bởi Ngân hàng Chính sách dựa trên nhiều yếu tố phức tạp. Lãi suất này không chỉ dựa vào tình hình thị trường tại thời điểm phát hành, mà còn phải tuân theo khung lãi suất được Bộ Tài chính công bố. Tại thời điểm quyết định lãi suất, Ngân hàng Chính sách phải cân nhắc đến nhiều yếu tố, bao gồm tình hình tài chính toàn cầu, tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát, rủi ro thị trường, và nhiều yếu tố khác.

Ngoài ra, việc xác định lãi suất cũng phụ thuộc vào mục tiêu và chính sách tài khóa của quốc gia. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng lãi suất phát hành hợp lý để kích thích đầu tư và phát triển kinh tế, đồng thời đảm bảo rằng không gây ra áp lực lạm phát. Chậm nhất là 05 ngày làm việc sau khi mỗi đợt phát hành trái phiếu kết thúc, Ngân hàng Chính sách phải thực hiện báo cáo chi tiết đến Bộ Tài chính. Báo cáo này tuân theo hướng dẫn của Bộ Tài chính và phải cung cấp thông tin cụ thể về kết quả của đợt phát hành trái phiếu. Mục tiêu của quy trình này là xác định nghĩa vụ bảo lãnh thực tế, tuân theo quy định của pháp luật. Hằng quý, dựa trên báo cáo từ Ngân hàng Chính sách, Bộ Tài chính sẽ công bố một thông báo xác nhận nghĩa vụ bảo lãnh đối với trái phiếu đã được bảo lãnh và đã được phát hành. Việc này giúp đảm bảo tính minh bạch và khả năng theo dõi hiệu quả của việc bảo lãnh trái phiếu trong hệ thống tài chính quốc gia.

Quản lý và thanh toán chi phí liên quan đến việc phát hành và thanh toán trái phiếu là một khía cạnh quan trọng của quá trình này. Ngân hàng Chính sách cam kết tuân theo mọi quy định của pháp luật liên quan đến việc thanh toán và chi trả các khoản phí liên quan đến quá trình phát hành trái phiếu. Việc đảm bảo rằng tất cả các chi phí đã được xác định và thanh toán đúng cách không chỉ là một nhiệm vụ quan trọng để bảo đảm sự minh bạch và tuân thủ quy định, mà còn để đảm bảo tính ổn định và đáng tin cậy của thị trường trái phiếu. Ngân hàng Chính sách sẽ thực hiện thanh toán theo các hình thức và quy trình được quy định bởi pháp luật để đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ mọi quy định.

2. Ngân hàng chính sách có phải thế chấp tài sản để đảm bảo cho trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh?

Điều 50 Nghị định 91/2018/NĐ-CP quy định sử dụng nguồn vốn phát hành trái phiếu với sự bảo lãnh của Chính Phủ:

- Xử lý nguồn vốn phát hành trái phiếu với sự bảo lãnh của Chính phủ: Điểm đầu tiên, để đảm bảo sự quản lý chặt chẽ và minh bạch, toàn bộ số tiền thu được từ việc phát hành trái phiếu được bảo lãnh bởi Chính phủ sẽ được Ngân hàng Chính sách hạch toán và quản lý một cách cẩn thận. Quá trình này phải tuân theo Quy chế quản lý tài chính và Đề án phát hành trái phiếu, mà Đề án này đã được Thủ tướng Chính phủ duyệt cấp bảo lãnh theo quy định tại Điều 48 Nghị định hiện hành.

- Thế chấp tài sản và bảo lãnh Chính phủ: Một điểm quan trọng khác là Ngân hàng Chính sách sẽ không yêu cầu thế chấp bất kỳ tài sản nào để đảm bảo việc bảo lãnh của Chính phủ cho các trái phiếu theo Đề án phát hành đã được Thủ tướng Chính phủ duyệt cấp bảo lãnh. Điều này đặt nền tảng cho tính minh bạch và đáng tin cậy của quy trình bảo lãnh trái phiếu.

- Trách nhiệm quản lý và sử dụng nguồn vốn: Ngân hàng Chính sách đảm bảo hoàn toàn trách nhiệm về việc quản lý và sử dụng đúng mục đích và hiệu quả nguồn vốn từ việc phát hành trái phiếu. Điều này đòi hỏi sự cam kết đối với việc thực hiện đúng các quy định và quy định hiện hành của pháp luật liên quan đến việc cấp và quản lý bảo lãnh Chính phủ. Quy trình này không chỉ đảm bảo sự tuân thủ mà còn giúp bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả của việc quản lý và sử dụng nguồn vốn phát hành trái phiếu.

Theo các quy định hiện hành, một điểm quan trọng đáng chú ý là Ngân hàng chính sách sẽ không áp dụng phương thức thế chấp tài sản như một yếu tố đảm bảo cho việc bảo lãnh của Chính phủ đối với trái phiếu theo Đề án phát hành. Điều này có ý nghĩa quan trọng vì nó thể hiện sự hiện đại và đáng tin cậy trong quá trình quản lý và bảo lãnh trái phiếu. Quyết định này không chỉ thể hiện sự tin tưởng vào tính ổn định của trái phiếu và năng lực của Chính phủ, mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh và đầu tư hấp dẫn, khi mà nguồn vốn không phải được bảo đảm bằng tài sản cụ thể. Điều này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động vốn và phát triển các dự án quan trọng mà không tạo thêm áp lực cho tài sản và nguồn lực của các doanh nghiệp và cá nhân tham gia.

3. Mức phí bảo lãnh Chính phủ đối với trái phiếu của ngân hàng chính sách 

Điều 51 Nghị định 91/2018/NĐ-CP quy định về mức phí bảo lãnh chính phủ đối với trái phiếu của ngân hàng chính sách:

- Xác định mức phí bảo lãnh của Chính phủ đối với ngân hàng chính sách: Trước hết, quy định về việc xác định mức phí bảo lãnh của Chính Phủ đối với Ngân Hàng Chính Sách là một khía cạnh quan trọng trong quá trình quản lý tài chính và bảo lãnh. Mức phí này, với tỷ lệ 0,25% mỗi năm được áp dụng trên số dư nợ bảo lãnh Chính Phủ, không chỉ thể hiện sự công bằng và minh bạch trong việc đánh giá mức phí, mà còn đảm bảo sự ổn định và bền vững cho quá trình phát triển dự án hoặc giao dịch.

- Quy trình thu, nộp, và sử dụng phí bảo lãnh: Quá trình thu, nộp, và sử dụng phí bảo lãnh từ phía Ngân Hàng Chính Sách là một phần quan trọng của việc đảm bảo sự hiệu quả và tính minh bạch trong quản lý tài chính. Điều này sẽ tuân theo quy định áp dụng cho các doanh nghiệp, như được quy định tại Điều 28 và Điều 29 của Nghị định hiện hành. Quy trình này giúp đảm bảo tính công bằng và tính chính xác trong việc thu phí bảo lãnh và sử dụng nó cho các mục đích quan trọng.

- Ghi nhận phí bảo lãnh vào chi phí hoạt động: Tính chính xác và minh bạch trong việc ghi nhận phí bảo lãnh của Chính Phủ vào chi phí hoạt động của Ngân Hàng Chính Sách là quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công khai trong quản lý tài chính. Điều này cũng giúp xác định một cơ chế đáng tin cậy để quản lý các chi phí liên quan đến việc bảo lãnh của Chính Phủ và đảm bảo rằng chúng được sử dụng hiệu quả và có tính minh bạch.

Trong khuôn khổ của quy định về việc xác định mức phí bảo lãnh của Chính Phủ đối với trái phiếu do Ngân Hàng Chính Sách phát hành, có một quy tắc cụ thể được áp dụng. Mức phí này, được định rõ là 0,25% mỗi năm trên số dư nợ bảo lãnh Chính Phủ, là một yếu tố cơ bản và quan trọng trong quy trình quản lý tài chính và bảo lãnh. Việc xác định mức phí bảo lãnh này không chỉ là một quyết định hành chính đơn thuần mà còn thể hiện tính minh bạch và tính công bằng. Điều này giúp đảm bảo rằng mức phí là công bằng đối với cả ngân hàng và Chính Phủ và không tạo ra áp lực không cần thiết cho bất kỳ bên nào trong giao dịch. Như một yếu tố quan trọng trong quá trình quản lý tài chính và bảo lãnh, quy định về mức phí này đồng thời cũng giúp đảm bảo tính minh bạch và tính công khai trong việc quản lý tài chính và bảo lãnh trái phiếu của Chính Phủ, đồng thời cung cấp một khung làm việc rõ ràng để thực hiện quản lý chi phí liên quan đến bảo lãnh.

Bài viết liên quan: Chuyển nhượng, chuyển giao khoản vay, khoản phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh.

Liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn.