1. Thị trường trái phiếu Việt Nam có quy mô lớn như thế nào?

Trái phiếu là một trong những loại chứng khoán phổ biến trên thị trường tài chính, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Đây là một công cụ tài chính quan trọng, có kỳ hạn từ 01 năm trở lên, được phát hành bởi các doanh nghiệp để huy động vốn. Trái phiếu không chỉ là một phương tiện để doanh nghiệp vay vốn mà còn là một cơ hội đầu tư an toàn và ổn định cho các nhà đầu tư.
Một điểm đặc trưng của trái phiếu là việc xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần nợ của tổ chức phát hành. Điều này có nghĩa là khi một nhà đầu tư mua trái phiếu của một doanh nghiệp, họ sẽ trở thành một trong những người có quyền nhận lãi và trả vốn khi trái phiếu đáo hạn. Quyền này được xác định rõ ràng trong các điều khoản và điều kiện của trái phiếu.
Mệnh giá của trái phiếu thường được quy định cố định, và thường là một con số tròn như 100 nghìn đồng. Đây là số tiền tối thiểu mà mỗi trái phiếu đại diện, và nó cũng là đơn vị để tính toán giá trị của trái phiếu. Bội số của mệnh giá cũng được xác định trước đó và thường là một số nguyên dương, như 1, 10, hoặc 100, tùy thuộc vào quy định cụ thể của từng loại trái phiếu và doanh nghiệp phát hành.
Trái phiếu chào bán ra công chúng thường được niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán, nơi mà nhà đầu tư có thể mua và bán trái phiếu theo nhu cầu và điều kiện thị trường. Điều này tạo ra sự linh hoạt cho các nhà đầu tư và giúp họ tìm kiếm cơ hội đầu tư phù hợp với mục tiêu và chiến lược của mình. Trái phiếu không chỉ là một công cụ tài chính mà còn là một phần không thể thiếu của hệ thống tài chính toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và phát triển của nền kinh tế.
Thị trường trái phiếu Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển đáng kể tính đến cuối tháng 9/2023, khi quy mô của nó đạt khoảng 35.77% GDP năm 2022. Trong tổng số này, thị trường trái phiếu chính phủ chiếm 22.76% GDP và thị trường trái phiếu doanh nghiệp đóng góp 12.6% GDP.
Đối với phân khúc trái phiếu doanh nghiệp, theo thông tin từ Hiệp hội Trái phiếu Việt Nam, trong năm 2023, giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ đạt 287,164 tỷ đồng, trong đó có 37,070 tỷ đồng được phát hành ra công chúng. Tỷ lệ phát hành ra công chúng này đã tăng đột ngột lên 11.43% trong năm 2023, vượt qua con số 7.3 điểm phần trăm so với năm 2022, đánh dấu mức tăng cao nhất từ năm 2015.
Về phần trái phiếu Chính phủ, trong tháng 2/2024, Kho bạc Nhà nước đã tổ chức 12 phiên đấu thầu trái phiếu Chính phủ với tổng giá trị gọi thầu lên đến 29,500 tỷ đồng và tỷ lệ trúng thầu đạt 95.5%.
Tổng cộng, khối lượng trái phiếu Chính phủ được phát hành thông qua đấu thầu trong hai tháng đầu năm 2024 là 47,679 tỷ đồng, tương đương gần 12% kế hoạch phát hành trong cả năm (400,000 tỷ đồng), và gần 37.5% kế hoạch chỉ trong quý 1/2024 (127,000 tỷ đồng). Trong thời gian này, kỳ hạn phát hành trái phiếu trung bình trong tháng 2/2024 là 11.7 năm, và lãi suất phát hành trung bình là 2.2% mỗi năm. Đáng chú ý là không có phiên đấu thầu trái phiếu Chính phủ bảo lãnh được tổ chức trong tháng 1 và 2.
 

2. Quy định giao dịch trái phiếu Chính phủ như thế nào?

Theo quy định của Điều 19 Nghị định 95/2018/NĐ-CP về giao dịch trái phiếu Chính phủ, việc giao dịch này diễn ra trên thị trường chứng khoán theo hình thức khớp lệnh và/hoặc thỏa thuận, tuân theo các quy định của pháp luật chứng khoán và quy chế giao dịch của Sở Giao dịch Chứng khoán được cấp có thẩm quyền chấp thuận.
Trong phạm vi của thị trường chứng khoán, trái phiếu Chính phủ được giao dịch theo các loại hình như mua bán thông thường, mua bán lại và bán kết hợp mua lại, cũng như các loại hình giao dịch khác theo quy định của pháp luật chứng khoán.
Việc giao dịch mua bán lại và bán kết hợp mua lại trái phiếu Chính phủ phải tuân thủ các nguyên tắc nhất định. Trước hết, kỳ hạn của giao dịch không được vượt quá 01 năm. Bên mua và bên bán sẽ tự thỏa thuận và ký hợp đồng giao dịch, trong đó phải xác định rõ các thông tin cơ bản như khối lượng, lãi suất (hoặc giá trái phiếu), kỳ hạn, tài sản bảo đảm, tỷ lệ phòng ngừa rủi ro, cũng như quyền và trách nhiệm của các bên liên quan, bao gồm cả việc xử lý tài sản bảo đảm trong trường hợp các bên không thực hiện thanh toán theo thỏa thuận.
Để đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong giao dịch này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hướng dẫn việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro của các tổ chức tín dụng khi thực hiện các giao dịch mua bán lại và bán kết hợp mua lại trái phiếu Chính phủ trên thị trường chứng khoán.
Bên cạnh đó, Bộ trưởng Bộ Tài chính có trách nhiệm hướng dẫn về giao dịch trái phiếu Chính phủ trên thị trường chứng khoán theo quy định tại Nghị định 95/2018/NĐ-CP và các quy định của pháp luật chứng khoán. Điều này nhằm đảm bảo rằng việc giao dịch trái phiếu Chính phủ diễn ra đúng quy trình, minh bạch và an toàn cho các bên tham gia.
 

3. Quy định giao dịch trái phiếu doanh nghiệp như thế nào?

Theo quy định của Điều 16 Nghị định 153/NĐ-CP/2020 đã được sửa đổi và bổ sung tại khoản 13 Điều 1 của Nghị định 65/2022/NĐ-CP, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp phải tuân theo các quy định cụ thể như sau:
Đầu tiên, doanh nghiệp phải đăng ký giao dịch trái phiếu đã phát hành trên hệ thống giao dịch trái phiếu doanh nghiệp chào bán riêng lẻ tại Sở giao dịch chứng khoán. Tuy nhiên, việc đăng ký này không có ý nghĩa là Sở giao dịch chứng khoán sẽ chịu trách nhiệm xác nhận và đảm bảo tính hợp pháp của quá trình chào bán trái phiếu của doanh nghiệp, cũng như việc thanh toán đầy đủ lãi và gốc của trái phiếu.
Việc giao dịch trái phiếu đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định cụ thể và phải được thực hiện thông qua các thành viên giao dịch có thẩm quyền. Quy trình này được thiết lập để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và an toàn cho tất cả các bên tham gia.
Theo quy định, trái phiếu chỉ được giao dịch giữa các đối tượng nhà đầu tư được quy định cụ thể trong phương án phát hành trái phiếu. Điều này áp đặt một hạn chế về việc giao dịch trái phiếu, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia và đảm bảo tính ổn định của thị trường.
Tuy nhiên, cũng có những trường hợp đặc biệt khi giao dịch trái phiếu có thể được thực hiện ngoài quy định. Điều này xảy ra khi có quyết định của Tòa án hoặc các cơ quan thẩm quyền khác. Trong những tình huống này, việc giao dịch trái phiếu có thể diễn ra theo các quy định và điều kiện được quy định cụ thể trong quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Điều quan trọng là việc thực hiện giao dịch trái phiếu phải đảm bảo tính minh bạch và công bằng, đồng thời tuân thủ đúng các quy định pháp luật để tránh các tranh chấp và rủi ro pháp lý có thể phát sinh. Điều này giúp tạo ra một môi trường giao dịch ổn định và tin cậy, thuận lợi cho sự phát triển của thị trường tài chính nói chung và thị trường trái phiếu nói riêng.
Trái phiếu chuyển đổi và trái phiếu kèm chứng quyền sẽ bị hạn chế chuyển nhượng theo quy định của Luật Chứng khoán 2019. Sau thời gian hạn chế chuyển nhượng, giao dịch trái phiếu sẽ tuân theo các quy định khác nhau.
Trong quá trình đăng ký giao dịch, doanh nghiệp phát hành trái phiếu cần tuân theo quy trình và thủ tục cụ thể. Điều này bao gồm việc đăng ký giao dịch trong vòng 15 ngày làm việc kể từ khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký trái phiếu, cũng như gửi hồ sơ đăng ký giao dịch cho Sở giao dịch chứng khoán theo hình thức điện tử.
Sau khi nhận được hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, Sở giao dịch chứng khoán sẽ tiến hành thông báo về việc đăng ký giao dịch trên hệ thống và công bố thông tin trên trang thông tin điện tử của Sở. Trong trường hợp từ chối, Sở giao dịch chứng khoán sẽ phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
Cuối cùng, trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi có thông báo đăng ký giao dịch, doanh nghiệp phát hành trái phiếu cần đưa trái phiếu vào giao dịch trên hệ thống giao dịch trái phiếu doanh nghiệp chào bán riêng lẻ tại Sở giao dịch chứng khoán. Điều này đảm bảo quy trình giao dịch diễn ra một cách minh bạch và hiệu quả.
 
Liên hệ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn