1. Danh nghiệp Nhà nước được xếp hạng đặc biệt khi nào?

Dựa trên Quyết định 185-TTg năm 1996, doanh nghiệp Nhà nước được xếp hạng đặc biệt với những điều kiện cụ thể. Các đối tượng được tính vào danh sách này bao gồm tổng công ty Nhà nước được thành lập theo Quyết định số 91/TTg ngày 7 tháng 3 năm 1994 và tổng công ty Nhà nước theo Quyết định số 90/TTg ngày 7 tháng 3 năm 1994, có vốn pháp định từ 500 tỷ đồng trở lên.
Ngoài ra, các doanh nghiệp Nhà nước độc lập cũng có thể được xếp hạng đặc biệt nếu chúng đáp ứng đủ các điều kiện đặt ra. Điều này bao gồm việc giữ vai trò trọng yếu trong nền kinh tế quốc dân, có vốn pháp định từ 500 tỷ đồng trở lên, và chức danh tổng giám đốc được bổ nhiệm bởi Thủ tướng Chính phủ.
Đối với tổng công ty Nhà nước, việc có quyết định thành lập của Thủ tướng Chính phủ là điều kiện cần để được xếp hạng đặc biệt. Trong khi đó, đối với doanh nghiệp Nhà nước độc lập, quyết định thành lập và vị trí chức danh của tổng giám đốc cũng phải được Thủ tướng Chính phủ công nhận.
Quyết định xếp hạng đặc biệt các doanh nghiệp Nhà nước là một bước quan trọng, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong quá trình đóng góp vào sự phát triển của kinh tế quốc gia. Việc này không chỉ là việc công nhận sự quản lý chặt chẽ từ phía Chính phủ mà còn là việc tôn vinh những nỗ lực đặc biệt của các doanh nghiệp Nhà nước trong việc giữ vai trò quan trọng và ổn định trong hệ thống kinh tế.
Các doanh nghiệp được xếp hạng đặc biệt là những đại diện xuất sắc, đóng góp lớn vào sự đa dạng và phong phú của nền kinh tế quốc gia. Với vai trò trọng yếu, chúng không chỉ là những cột mốc quan trọng trong ngành công nghiệp mà còn là động lực đẩy mạnh sự phát triển toàn diện của đất nước.
Đồng thời, việc tôn vinh sự quản lý chặt chẽ từ Chính phủ đối với các doanh nghiệp Nhà nước cũng là sự thể hiện của một chính sách quốc gia mà nỗ lực và đóng góp của các doanh nghiệp này được coi là quan trọng và không thể phủ nhận. Điều này thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và cam kết của doanh nghiệp Nhà nước, khuyến khích chúng tiếp tục đầu tư và phát triển, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và cân đối của đất nước.
 

2. Danh sách các doanh nghiệp nhà nước hạng đặc biệt hiện nay

Dựa trên các quyết định quan trọng như Quyết định 186-TTg năm 1996, Quyết định 72/2000/QĐ-TTg, Quyết định 153/2001/QĐ-TTg và Quyết định 55/2004/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, danh sách 25 doanh nghiệp nhà nước hạng đặc biệt đã được xác định. Các doanh nghiệp này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và duy trì ổn định của nền kinh tế quốc gia.
Danh sách này bao gồm những tên tuổi lớn và uy tín trong các lĩnh vực khác nhau, đó là cột mốc quan trọng cho sự quản lý và điều hành chặt chẽ của Chính phủ. Trong số đó, có những tên tuổi quen thuộc như Tổng công ty Điện lực Việt Nam, Tổng công ty Dầu khí Việt Nam, và Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam.
Đặc biệt, sự hiện diện của các doanh nghiệp như Tổng công ty Hoá chất Việt Nam và Tổng công ty Đá quý và Vàng Việt Nam cho thấy tầm quan trọng của ngành công nghiệp hóa chất và khai thác tài nguyên quý trong chiến lược phát triển quốc gia.
Không chỉ có vị thế mạnh mẽ trong ngành công nghiệp, danh sách còn bao gồm các ngân hàng uy tín như Ngân hàng Công thương Việt Nam và Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam, chứng tỏ vai trò quan trọng của hệ thống tài chính trong việc hỗ trợ sự phát triển bền vững của đất nước.
Cuối cùng, sự xuất hiện của doanh nghiệp như Tổng công ty Du lịch Sài Gòn và Ngân hàng phát triển Nhà đồng bằng sông Cửu Long cũng thể hiện tầm quan trọng của ngành du lịch và phát triển khu vực trong chiến lược toàn diện của Chính phủ. Đây không chỉ là danh sách doanh nghiệp, mà còn là biểu tượng cho sự mạnh mẽ và đa dạng của nền kinh tế Việt Nam.

Danh sách doanh nghiệp nhà nước hạng đặc biệt bao gồm:

(1) Tổng công ty Điện lưc Việt Nam,

(2) Tổng công ty Than Việt Nam,

(3) Tổng công ty Dầu khí Việt Nam,

(4) Tổng công ty Xi măng Việt Nam,

(5) Tổng công ty Hàng hải Việt Nam,

(6) Tổng công ty Hàng không Việt Nam,

(7) Tổng công ty Bưu chính viễn thông Việt Nam,

(8) Tổng công ty Cao su Việt Nam,

(9) Tổng công ty Thép Việt Nam,

(10) Tổng công ty Cà phê Việt Nam

(11) Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam

(12) Tổng công ty Giấy Việt Nam

(13) Tổng công ty Dệt - May Việt Nam

(14) Tổng công ty Lương thực miền Bắc

(15) Tổng công ty Lương thực miền Nam

(16) Tổng công ty Hoá chất Việt Nam

(17) Tổng công ty Đá quý và Vàng Việt Nam

(18) Liên hiệp Đường sắt Việt Nam

(19) Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam

(20) Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam

(21) Ngân hàng Công thương Việt Nam

(22) Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam

(23) Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam

(24) Tổng công ty Du lịch Sài Gòn.

(25) Ngân hàng phát triển Nhà đồng bằng sông Cửu Long

(26) Công ty mua, bán nợ và tài sản tồn đọng của doanh nghiệp thuộc Bộ Tài chính.

 

3. Quy định pháp luật hiện hành về doanh nghiệp nhà nước thế nào?

Dựa vào Điều 88 của Luật Doanh nghiệp 2020, quy định rõ về cách tổ chức và quản lý doanh nghiệp nhà nước. Doanh nghiệp nhà nước có thể tổ chức quản lý dưới các hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần, với các điều kiện cụ thể như sau:
- Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ:
+ Các công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, đặc biệt là công ty mẹ của tập đoàn kinh tế nhà nước, công ty mẹ của tổng công ty nhà nước, hoặc công ty mẹ trong nhóm công ty mẹ - công ty con.
+ Các công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên độc lập do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ.
- Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết:
+ Các công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty cổ phần do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, và tổng số cổ phần có quyền biểu quyết là công ty mẹ của tập đoàn kinh tế, công ty mẹ của tổng công ty nhà nước, hoặc công ty mẹ trong nhóm công ty mẹ - công ty con.
 + Các công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty cổ phần là công ty độc lập do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, và tổng số cổ phần có quyền biểu quyết.
- Quy định chi tiết: Chính phủ sẽ quy định chi tiết các điều khoản của Điều này, đặc biệt là những quy định liên quan đến tổ chức, quản lý và hoạt động của doanh nghiệp nhà nước.
Điều này là bước quan trọng để đảm bảo sự minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản lý các doanh nghiệp nhà nước, góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp nhà nước được tổ chức quản lý theo hai hình thức chính là công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần. Điều này được phân loại thành hai loại chính:
- Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ: Trong trường hợp này, doanh nghiệp được xem là do Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ của công ty. Các công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên được xác định, đặc biệt là công ty mẹ của tập đoàn kinh tế nhà nước, công ty mẹ của tổng công ty nhà nước, hoặc công ty mẹ trong nhóm công ty mẹ - công ty con. Ngoài ra, còn có các công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên độc lập, nơi Nhà nước nắm giữ toàn bộ vốn điều lệ của công ty.
- Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết: Trong trường hợp này, doanh nghiệp nhà nước được coi là có sự đầu tư đáng kể từ Nhà nước khi nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết. Điều này áp dụng cho các công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty cổ phần do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ và tổng số cổ phần có quyền biểu quyết. Tuy nhiên, quy định này không áp dụng cho doanh nghiệp quy định tại điểm a khoản 1 của Điều 88 Luật Doanh nghiệp 2020.
Quy định này giúp tạo ra sự linh hoạt trong quản lý doanh nghiệp nhà nước, cho phép chúng hoạt động dưới các hình thức phù hợp với tính chất và quy mô của từng doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý từ phía Nhà nước.

Xem thêm bài viết: Doanh nghiệp nhà nước có bắt buộc phải có Ban kiểm soát không?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng