Ban kiểm soát và Kiểm soát viên giữ vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động quản lý, điều hành và sử dụng vốn, tài sản của doanh nghiệp. Đây là bộ phận có nhiệm vụ kiểm tra, theo dõi và bảo đảm rằng các hoạt động của doanh nghiệp được thực hiện đúng quy định của pháp luật, điều lệ và các quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Do tính chất đặc thù của công việc liên quan trực tiếp đến hoạt động giám sát và kiểm soát nội bộ, những người giữ chức danh Trưởng ban kiểm soát hoặc Kiểm soát viên phải đáp ứng những điều kiện nhất định về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, phẩm chất đạo đức và tính độc lập trong công việc. Việc quy định cụ thể các điều kiện đối với các chức danh này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính khách quan, minh bạch và hiệu quả trong hoạt động giám sát tại doanh nghiệp nhà nước, góp phần nâng cao chất lượng quản trị và sử dụng nguồn lực của Nhà nước.

1. Ban kiểm soát của công ty có bao nhiêu Kiểm soát viên và nhiệm kỳ được quy định như thế nào?

Theo khoản 1 Điều 103 Luật doanh nghiệp 2020Ban kiểm soát là bộ phận có chức năng kiểm tra, giám sát hoạt động quản lý và điều hành của công ty nhằm bảo đảm việc quản lý, sử dụng vốn và tài sản nhà nước được thực hiện đúng quy định. Vì vậy, pháp luật quy định cụ thể về số lượng Kiểm soát viên, nhiệm kỳ cũng như trường hợp đặc biệt khi Ban kiểm soát chỉ có một thành viên.

Thứ nhất, số lượng Kiểm soát viên của Ban kiểm soát. Căn cứ vào quy mô và đặc điểm hoạt động của công ty, cơ quan đại diện chủ sở hữu sẽ quyết định việc thành lập Ban kiểm soát. Theo đó, Ban kiểm soát có thể có từ 01 đến 05 Kiểm soát viên, trong đó có 01 người giữ chức vụ Trưởng Ban kiểm soát. Việc quy định số lượng linh hoạt như vậy giúp cơ quan đại diện chủ sở hữu có thể tổ chức bộ máy kiểm soát phù hợp với quy mô và nhu cầu quản lý của từng doanh nghiệp.

Thứ hai, nhiệm kỳ của Kiểm soát viên. Nhiệm kỳ của Kiểm soát viên được quy định không quá 05 năm. Sau khi kết thúc nhiệm kỳ, Kiểm soát viên có thể được bổ nhiệm lại nhưng không được quá 02 nhiệm kỳ liên tục tại cùng một công ty. Quy định này nhằm bảo đảm sự luân chuyển nhân sự, hạn chế tình trạng một cá nhân nắm giữ chức vụ kiểm soát trong thời gian quá dài, từ đó góp phần nâng cao tính khách quan và hiệu quả trong hoạt động giám sát.

Thứ ba, trường hợp Ban kiểm soát chỉ có một Kiểm soát viên. Trong trường hợp Ban kiểm soát chỉ có 01 Kiểm soát viên, người này sẽ đồng thời giữ chức vụ Trưởng Ban kiểm soát. Đồng thời, người đó cũng phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn và điều kiện của Trưởng Ban kiểm soát theo quy định của pháp luật. Điều này nhằm bảo đảm rằng dù số lượng thành viên ít, hoạt động kiểm soát của công ty vẫn được thực hiện đầy đủ và hiệu quả.

Như vậy, pháp luật đã quy định rõ về số lượng, nhiệm kỳ cũng như tổ chức hoạt động của Ban kiểm soát nhằm bảo đảm cơ chế giám sát trong doanh nghiệp nhà nước được thực hiện chặt chẽ và phù hợp với từng quy mô doanh nghiệp.

2. Một cá nhân có thể đồng thời làm Trưởng Ban kiểm soát hoặc Kiểm soát viên của bao nhiêu doanh nghiệp nhà nước?

Theo khoản 2 Điều 103 Luật doanh nghiệp 2020, Kiểm soát viên và Trưởng Ban kiểm soát giữ vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động quản lý, điều hành và việc sử dụng vốn, tài sản của Nhà nước tại doanh nghiệp. Tuy nhiên, để bảo đảm hiệu quả trong công tác giám sát và tránh tình trạng một cá nhân đảm nhiệm quá nhiều vị trí dẫn đến khó bảo đảm chất lượng công việc, pháp luật đã đặt ra giới hạn về số lượng doanh nghiệp mà một cá nhân có thể tham gia với vai trò này.

Theo quy định, một cá nhân có thể đồng thời được bổ nhiệm làm Trưởng Ban kiểm soát hoặc Kiểm soát viên của không quá 04 doanh nghiệp nhà nước. Quy định này nhằm bảo đảm rằng người giữ chức vụ kiểm soát có đủ thời gian, năng lực và sự tập trung cần thiết để thực hiện tốt nhiệm vụ giám sát tại các doanh nghiệp được phân công.

Bên cạnh đó, việc giới hạn số lượng doanh nghiệp cũng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của Ban kiểm soát, bảo đảm quá trình kiểm tra, giám sát được thực hiện đầy đủ, khách quan và kịp thời phát hiện những sai sót trong hoạt động quản lý, điều hành của doanh nghiệp.

3. Điều kiện làm Trưởng ban kiểm soát, Kiểm soát viên doanh nghiệp nhà nước

Theo khoản 3 Điều 103 Luật doanh nghiệp 2020, Trong doanh nghiệp nhà nước, Trưởng Ban kiểm soát và Kiểm soát viên là những người thực hiện chức năng kiểm tra, giám sát hoạt động quản lý và điều hành của công ty. Để bảo đảm hoạt động giám sát được thực hiện một cách khách quan, minh bạch và hiệu quả, pháp luật quy định các tiêu chuẩn và điều kiện mà những người giữ chức vụ này phải đáp ứng. Theo đó, Trưởng Ban kiểm soát, Kiểm soát viên phải có tiêu chuẩn và điều kiện sau đây:

Thứ nhất, phải có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm làm việc phù hợp.

Trưởng Ban kiểm soát và Kiểm soát viên phải có bằng tốt nghiệp đại học trở lên thuộc một trong các chuyên ngành như kinh tế, tài chính, kế toán, kiểm toán, luật, quản trị kinh doanh hoặc các chuyên ngành khác phù hợp với lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp. Đồng thời, Kiểm soát viên phải có ít nhất 03 năm kinh nghiệm làm việc, còn Trưởng Ban kiểm soát phải có ít nhất 05 năm kinh nghiệm làm việc. Quy định này nhằm bảo đảm người thực hiện chức năng kiểm soát có đủ kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn để đánh giá, giám sát hoạt động của doanh nghiệp.

Thứ hai, không được giữ các vị trí quản lý hoặc có quan hệ lao động tại công ty.

Trưởng Ban kiểm soát và Kiểm soát viên không được là người quản lý của công ty hoặc người quản lý tại doanh nghiệp khác, đồng thời không được là Kiểm soát viên của doanh nghiệp không phải là doanh nghiệp nhà nước và không phải là người lao động của công ty. Quy định này nhằm bảo đảm tính độc lập trong hoạt động kiểm tra, giám sát, tránh việc vừa quản lý vừa tự kiểm soát hoạt động của mình.

Thứ ba, không có quan hệ gia đình với các chức danh quản lý trong doanh nghiệp hoặc cơ quan đại diện chủ sở hữu.

Trưởng Ban kiểm soát và Kiểm soát viên không được là người có quan hệ gia đình với người đứng đầu hoặc cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; với thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty; với Giám đốc hoặc Tổng giám đốc; Phó Giám đốc hoặc Phó Tổng giám đốc, Kế toán trưởng và các Kiểm soát viên khác của công ty. Quy định này nhằm bảo đảm tính khách quan, minh bạch và tránh phát sinh xung đột lợi ích trong hoạt động kiểm soát.

Thứ tư, đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện khác theo Điều lệ công ty.

Ngoài các tiêu chuẩn được pháp luật quy định, Điều lệ công ty có thể đặt ra thêm những yêu cầu cụ thể đối với Trưởng Ban kiểm soát và Kiểm soát viên nhằm phù hợp với đặc điểm tổ chức, quy mô và lĩnh vực hoạt động của từng doanh nghiệp.

Như vậy, việc quy định các tiêu chuẩn và điều kiện đối với Trưởng Ban kiểm soát và Kiểm soát viên nhằm bảo đảm những người thực hiện chức năng giám sát có đủ năng lực chuyên môn, tính độc lập và khách quan trong quá trình kiểm tra, giám sát hoạt động của doanh nghiệp nhà nước.

Kết luận 

Việc quy định các điều kiện đối với Trưởng ban kiểm soát và Kiểm soát viên doanh nghiệp nhà nước là yếu tố cần thiết nhằm bảo đảm hoạt động kiểm tra, giám sát trong doanh nghiệp được thực hiện một cách hiệu quả và khách quan. Những tiêu chuẩn về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm công tác, phẩm chất đạo đức và sự độc lập trong hoạt động giúp lựa chọn được những cá nhân có đủ năng lực để thực hiện nhiệm vụ giám sát việc quản lý và điều hành doanh nghiệp. Qua đó, các hoạt động của doanh nghiệp nhà nước được kiểm soát chặt chẽ hơn, hạn chế các sai phạm và bảo đảm việc sử dụng vốn, tài sản nhà nước đúng mục đích và hiệu quả. Trong bối cảnh yêu cầu về minh bạch và trách nhiệm giải trình ngày càng cao, việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện đối với Trưởng ban kiểm soát và Kiểm soát viên không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển ổn định và bền vững của doanh nghiệp nhà nước.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.