Trong cơ cấu tổ chức và quản lý của doanh nghiệp nhà nước, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là người giữ vai trò điều hành trực tiếp mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản lý của doanh nghiệp. Đây là vị trí lãnh đạo quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động, sự phát triển cũng như việc thực hiện các mục tiêu mà Nhà nước giao cho doanh nghiệp. Chính vì vậy, pháp luật đã quy định rõ ràng về thẩm quyền bổ nhiệm Giám đốc, Tổng giám đốc nhằm bảo đảm việc lựa chọn người có đủ năng lực, phẩm chất và trách nhiệm để điều hành doanh nghiệp. Việc xác định đúng chủ thể có thẩm quyền bổ nhiệm không chỉ bảo đảm tính hợp pháp trong công tác nhân sự mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động của doanh nghiệp nhà nước.
1. Thẩm quyền bổ nhiệm Giám đốc, Tổng giám đốc doanh nghiệp nhà nước
Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là người giữ vai trò điều hành trực tiếp các hoạt động sản xuất, kinh doanh hằng ngày của doanh nghiệp nhà nước. Vì vậy, việc bổ nhiệm chức danh này phải được thực hiện theo đúng thẩm quyền và quy trình nhằm bảo đảm sự kiểm soát của chủ sở hữu nhà nước đối với hoạt động quản lý doanh nghiệp.
Theo khoản 1 Điều 100 Luật doanh nghiệp 2020, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc do Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty bổ nhiệm hoặc thuê trên cơ sở phương án nhân sự đã được cơ quan đại diện chủ sở hữu chấp thuận. Điều này có nghĩa là mặc dù Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty là chủ thể trực tiếp thực hiện việc bổ nhiệm hoặc ký hợp đồng thuê người quản lý, nhưng trước đó phương án nhân sự phải được cơ quan đại diện chủ sở hữu xem xét và đồng ý. Quy định này nhằm bảo đảm rằng việc lựa chọn người điều hành doanh nghiệp phù hợp với định hướng quản lý và mục tiêu phát triển của chủ sở hữu nhà nước.
Mặt khác, quy định cho phép doanh nghiệp lựa chọn hai hình thức là bổ nhiệm hoặc thuê Giám đốc, Tổng giám đốc cũng thể hiện tính linh hoạt trong quản trị doanh nghiệp nhà nước. Doanh nghiệp có thể sử dụng nguồn nhân sự nội bộ để bổ nhiệm hoặc thuê chuyên gia, nhà quản lý chuyên nghiệp từ bên ngoài nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Như vậy, thẩm quyền bổ nhiệm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong doanh nghiệp nhà nước thuộc về Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, nhưng phải dựa trên phương án nhân sự đã được cơ quan đại diện chủ sở hữu chấp thuận. Cơ chế này vừa bảo đảm quyền chủ động của doanh nghiệp trong việc lựa chọn người điều hành, vừa duy trì sự giám sát của chủ sở hữu nhà nước đối với hoạt động quản lý doanh nghiệp.
2. Quyền và nghĩa vụ của Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong doanh nghiệp nhà nước
Theo khoản 2 Điều 100 Luật doanh nghiệp 2020, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là người trực tiếp điều hành hoạt động hằng ngày của doanh nghiệp nhà nước, giữ vai trò trung tâm trong việc tổ chức thực hiện các chiến lược, kế hoạch và quyết định quản lý của doanh nghiệp. Chức danh này có trách nhiệm tổ chức bộ máy điều hành, quản lý nguồn lực và bảo đảm cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp được thực hiện hiệu quả, đúng định hướng phát triển đã được chủ sở hữu và cơ quan quản lý thông qua. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có nhiệm vụ điều hành các hoạt động hằng ngày của công ty và có quyền, nghĩa vụ sau đây:
- Tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch, phương án kinh doanh, kế hoạch đầu tư của công ty.
Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có trách nhiệm tổ chức triển khai các kế hoạch kinh doanh và kế hoạch đầu tư đã được thông qua. Không chỉ dừng lại ở việc thực hiện, người điều hành còn phải thường xuyên theo dõi, kiểm tra và đánh giá mức độ hoàn thành của các kế hoạch đó. Việc đánh giá này giúp doanh nghiệp kịp thời điều chỉnh chiến lược, phân bổ lại nguồn lực hoặc áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp để bảo đảm mục tiêu phát triển của công ty.
- Tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả thực hiện nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty và của cơ quan đại diện chủ sở hữu công ty.
Các nghị quyết và quyết định của Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty hoặc cơ quan đại diện chủ sở hữu thể hiện định hướng quản lý và chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có trách nhiệm cụ thể hóa các quyết định đó thành các chương trình hành động, kế hoạch công việc và tổ chức triển khai trong toàn bộ hệ thống doanh nghiệp. Đồng thời, người điều hành phải đánh giá kết quả thực hiện để báo cáo và làm cơ sở cho việc điều chỉnh chính sách quản lý khi cần thiết.
- Quyết định các công việc hằng ngày của công ty.
Trong quá trình vận hành doanh nghiệp, có nhiều công việc mang tính thường xuyên và phát sinh liên tục. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc được trao quyền quyết định đối với các công việc hằng ngày nhằm bảo đảm hoạt động của doanh nghiệp diễn ra thông suốt, kịp thời và hiệu quả. Quyền này giúp tăng tính chủ động trong quản lý và tránh sự chậm trễ do phải chờ quyết định từ các cơ quan quản lý cấp trên.
- Ban hành quy chế quản lý nội bộ của công ty đã được Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty chấp thuận.
Để bảo đảm hoạt động của doanh nghiệp được tổ chức khoa học và thống nhất, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có trách nhiệm ban hành các quy chế quản lý nội bộ như quy chế tài chính, quy chế lao động, quy chế quản lý nhân sự… Tuy nhiên, trước khi ban hành, các quy chế này phải được Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty chấp thuận nhằm bảo đảm tính phù hợp với định hướng quản trị và quy định chung của doanh nghiệp.
- Bổ nhiệm, thuê, miễn nhiệm, cách chức, chấm dứt hợp đồng lao động đối với người quản lý công ty, trừ chức danh thuộc thẩm quyền của Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty.
Trong phạm vi thẩm quyền của mình, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có quyền quyết định đối với các chức danh quản lý cấp dưới nhằm xây dựng đội ngũ nhân sự phù hợp với yêu cầu quản lý và phát triển của doanh nghiệp. Quyền này cho phép người điều hành chủ động trong việc tuyển chọn, sắp xếp và thay thế nhân sự quản lý khi cần thiết, đồng thời bảo đảm tính linh hoạt trong tổ chức bộ máy quản lý.
- Ký kết hợp đồng, giao dịch nhân danh công ty, trừ trường hợp thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty.
Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp thường xuyên phát sinh các quan hệ giao dịch với đối tác, khách hàng và các tổ chức khác. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có quyền đại diện công ty ký kết hợp đồng và thực hiện các giao dịch phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, đối với những giao dịch quan trọng thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty thì người điều hành không được tự ý quyết định.
- Lập và trình Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty báo cáo định kỳ hằng quý, hằng năm về kết quả thực hiện mục tiêu kế hoạch kinh doanh; báo cáo tài chính.
Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có trách nhiệm tổng hợp và báo cáo kết quả hoạt động của doanh nghiệp theo định kỳ. Các báo cáo này bao gồm tình hình thực hiện kế hoạch kinh doanh, hiệu quả sản xuất, tình hình tài chính và các vấn đề liên quan đến hoạt động quản lý. Đây là cơ sở quan trọng để Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty đánh giá hiệu quả điều hành và đưa ra các quyết định quản lý tiếp theo.
- Kiến nghị phân bổ và sử dụng lợi nhuận sau thuế và các nghĩa vụ tài chính khác của công ty.
Sau khi hoàn thành các nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật, phần lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp cần được phân bổ hợp lý cho các mục đích như tái đầu tư, trích lập quỹ hoặc chi trả lợi ích cho chủ sở hữu. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có trách nhiệm nghiên cứu và đề xuất phương án phân bổ lợi nhuận phù hợp với chiến lược phát triển của doanh nghiệp để Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty xem xét quyết định.
- Tuyển dụng lao động.
Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Vì vậy, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc được trao quyền tuyển dụng lao động nhằm bảo đảm doanh nghiệp có đủ nhân sự cần thiết cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Việc tuyển dụng phải được thực hiện theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và phù hợp với các quy định của pháp luật về lao động.
- Kiến nghị phương án tổ chức lại công ty.
Trong quá trình phát triển, doanh nghiệp có thể cần thay đổi cơ cấu tổ chức để phù hợp với yêu cầu quản lý và thị trường. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có trách nhiệm nghiên cứu, đánh giá thực trạng hoạt động của doanh nghiệp và kiến nghị các phương án tổ chức lại như sáp nhập, chia tách, điều chỉnh cơ cấu bộ máy hoặc tái cấu trúc hoạt động kinh doanh.
- Quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty.
Ngoài các quyền và nghĩa vụ được liệt kê cụ thể, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc còn phải thực hiện những trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật và theo Điều lệ công ty. Điều này nhằm bảo đảm sự linh hoạt trong quản lý doanh nghiệp, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để điều chỉnh các vấn đề phát sinh trong thực tiễn hoạt động.
Như vậy, các quyền và nghĩa vụ của Giám đốc hoặc Tổng giám đốc được quy định khá toàn diện, bao quát cả hoạt động điều hành, quản lý nhân sự, tài chính và tổ chức của doanh nghiệp. Những quy định này không chỉ xác định rõ phạm vi thẩm quyền của người điều hành mà còn góp phần bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ máy quản lý và cơ quan đại diện chủ sở hữu, qua đó nâng cao hiệu quả quản trị và hoạt động của doanh nghiệp nhà nước.
3. Doanh nghiệp nhà nước có bắt buộc phải có Phó Giám đốc hoặc Phó Tổng giám đốc hay không?
Trong cơ cấu tổ chức quản lý của doanh nghiệp nhà nước, ngoài Giám đốc hoặc Tổng giám đốc – người chịu trách nhiệm điều hành hoạt động hằng ngày của doanh nghiệp – pháp luật còn cho phép doanh nghiệp bố trí các chức danh Phó Giám đốc hoặc Phó Tổng giám đốc để hỗ trợ trong quá trình quản lý và điều hành. Tuy nhiên, việc có hay không các chức danh này không phải lúc nào cũng mang tính bắt buộc mà phụ thuộc vào nhu cầu tổ chức và quy mô hoạt động của từng doanh nghiệp.
Theo khoản 3 Điều 100 Luật doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có thể có một hoặc nhiều Phó Giám đốc hoặc Phó Tổng giám đốc để giúp việc cho Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong quá trình điều hành. Điều này có nghĩa là pháp luật không bắt buộc mọi doanh nghiệp nhà nước đều phải có các chức danh này, mà việc bố trí số lượng cụ thể sẽ do doanh nghiệp quyết định trên cơ sở nhu cầu quản lý thực tế.
Số lượng Phó Giám đốc hoặc Phó Tổng giám đốc cũng như thẩm quyền bổ nhiệm các chức danh này được quy định trong Điều lệ công ty. Việc trao quyền cho Điều lệ công ty xác định các nội dung này giúp doanh nghiệp có sự linh hoạt trong việc xây dựng bộ máy quản lý, phù hợp với đặc điểm tổ chức, quy mô hoạt động và chiến lược phát triển của mình.
Bên cạnh đó, quyền và nghĩa vụ của Phó Giám đốc hoặc Phó Tổng giám đốc không được quy định chi tiết trong luật mà được xác định trong Điều lệ công ty và trong hợp đồng lao động ký kết với doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, Phó Giám đốc hoặc Phó Tổng giám đốc sẽ thực hiện các nhiệm vụ theo sự phân công của Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và chịu trách nhiệm trước người đứng đầu bộ máy điều hành về phần công việc được giao.
Như vậy, pháp luật cho phép doanh nghiệp nhà nước có thể có hoặc không có Phó Giám đốc hoặc Phó Tổng giám đốc, và các vấn đề liên quan đến số lượng, thẩm quyền bổ nhiệm cũng như quyền và nghĩa vụ của các chức danh này sẽ do Điều lệ công ty và hợp đồng lao động quy định, nhằm bảo đảm sự linh hoạt trong tổ chức và quản lý doanh nghiệp.
Kết luận
Như vậy, thẩm quyền bổ nhiệm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong doanh nghiệp nhà nước được pháp luật quy định cụ thể nhằm bảo đảm việc quản lý và điều hành doanh nghiệp diễn ra một cách hiệu quả, thống nhất và đúng quy định. Thông qua cơ chế bổ nhiệm rõ ràng, cơ quan có thẩm quyền hoặc Hội đồng thành viên có thể lựa chọn những cá nhân có đủ năng lực quản lý, kinh nghiệm và trách nhiệm để lãnh đạo doanh nghiệp. Điều này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất, kinh doanh mà còn bảo đảm việc sử dụng và quản lý vốn, tài sản nhà nước một cách minh bạch và hiệu quả. Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển và hội nhập sâu rộng, việc thực hiện đúng quy định về thẩm quyền bổ nhiệm các chức danh quản lý chủ chốt càng trở nên cần thiết, góp phần xây dựng hệ thống doanh nghiệp nhà nước hoạt động chuyên nghiệp, ổn định và bền vững.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.