Trong doanh nghiệp nhà nước, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là người giữ vị trí lãnh đạo chủ chốt, trực tiếp điều hành và tổ chức thực hiện các hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Đây là chức danh có vai trò đặc biệt quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý, sử dụng vốn và tài sản nhà nước cũng như sự phát triển ổn định của doanh nghiệp. Chính vì vậy, để bảo đảm người giữ chức vụ này có đủ năng lực, phẩm chất và kinh nghiệm quản lý, pháp luật đã đặt ra những điều kiện nhất định đối với cá nhân được bổ nhiệm làm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc doanh nghiệp nhà nước. Những quy định về điều kiện này không chỉ nhằm lựa chọn đúng người, đúng năng lực mà còn góp phần xây dựng bộ máy quản lý doanh nghiệp nhà nước chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả.

1. Doanh nghiệp nhà nước là gì? 

Theo khoản 11 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp nhà nước được hiểu là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết. Điều này có nghĩa là Nhà nước giữ vai trò là chủ sở hữu chi phối trong doanh nghiệp thông qua việc nắm giữ phần vốn đủ lớn để quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp. Khi nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc cổ phần có quyền biểu quyết, Nhà nước có khả năng thông qua các quyết định quan trọng như định hướng phát triển, chiến lược kinh doanh, tổ chức bộ máy quản lý cũng như các quyết định liên quan đến đầu tư và sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp.

Quy định này cũng cho thấy khái niệm doanh nghiệp nhà nước theo pháp luật hiện hành được xác định dựa trên mức độ chi phối về vốn của Nhà nước, chứ không chỉ dựa trên tiêu chí sở hữu toàn bộ vốn như trước đây. Điều đó có nghĩa là doanh nghiệp nhà nước không chỉ bao gồm các doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ mà còn bao gồm cả những doanh nghiệp có sự tham gia góp vốn của các tổ chức, cá nhân khác nhưng Nhà nước vẫn nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết.

Việc xác định phạm vi doanh nghiệp nhà nước theo tiêu chí này giúp phản ánh đúng thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp có vốn nhà nước trong nền kinh tế hiện nay, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để Nhà nước thực hiện việc quản lý, giám sát và bảo đảm sử dụng hiệu quả phần vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp.

2. Điều kiện làm Giám đốc, Tổng giám đốc doanh nghiệp nhà nước?

Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là người trực tiếp điều hành hoạt động hằng ngày của doanh nghiệp nhà nước, giữ vai trò quan trọng trong việc tổ chức thực hiện các chiến lược, kế hoạch kinh doanh và quản lý các nguồn lực của doanh nghiệp. Vì vậy, để bảo đảm năng lực quản lý, tính minh bạch trong hoạt động điều hành và hiệu quả sử dụng vốn nhà nước, Điều 101 Luật doanh nghiệp 2020 quy định một số tiêu chuẩn và điều kiện mà người được bổ nhiệm vào chức danh này phải đáp ứng như sau: 

Thứ nhất, không thuộc đối tượng bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp.

Một trong những điều kiện quan trọng đối với Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là không thuộc các đối tượng bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Những đối tượng này bao gồm những người không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, người đang chấp hành hình phạt tù hoặc các trường hợp khác theo quy định của pháp luật. Quy định này nhằm bảo đảm rằng người giữ chức vụ quản lý trong doanh nghiệp phải là người có đầy đủ năng lực pháp lý và uy tín để thực hiện nhiệm vụ quản lý và điều hành doanh nghiệp.

Thứ hai, có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề kinh doanh của công ty.

Giám đốc hoặc Tổng giám đốc phải có trình độ chuyên môn phù hợp cũng như kinh nghiệm thực tiễn trong quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp. Điều này giúp bảo đảm rằng người điều hành có đủ kiến thức và kỹ năng để tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh, phân tích thị trường và đưa ra các quyết định quản lý phù hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp.

Thứ ba, không phải là người có quan hệ gia đình với các chức danh quản lý quan trọng của doanh nghiệp hoặc cơ quan đại diện chủ sở hữu.

Pháp luật quy định Giám đốc hoặc Tổng giám đốc không được là người có quan hệ gia đình với người đứng đầu hoặc cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty; Phó Tổng giám đốc, Phó Giám đốc, Kế toán trưởng hoặc Kiểm soát viên của công ty. Quy định này nhằm hạn chế tình trạng bổ nhiệm người thân trong bộ máy quản lý, từ đó tránh các xung đột lợi ích và bảo đảm tính khách quan, minh bạch trong hoạt động quản lý doanh nghiệp nhà nước.

Thứ tư, chưa từng bị cách chức tại doanh nghiệp nhà nước.

Một điều kiện quan trọng khác là người được bổ nhiệm làm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc chưa từng bị cách chức khỏi các chức danh quản lý như Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Giám đốc, Tổng giám đốc, Phó Giám đốc hoặc Phó Tổng giám đốc tại chính công ty đó hoặc tại doanh nghiệp nhà nước khác. Quy định này nhằm bảo đảm rằng người được bổ nhiệm phải có uy tín và có quá trình công tác tốt trong hoạt động quản lý doanh nghiệp.

Thứ năm, không được đồng thời giữ chức vụ Giám đốc hoặc Tổng giám đốc của doanh nghiệp khác.

Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong doanh nghiệp nhà nước không được kiêm nhiệm chức vụ tương tự tại doanh nghiệp khác. Quy định này nhằm bảo đảm rằng người điều hành có thể tập trung toàn bộ thời gian, năng lực và trách nhiệm cho việc quản lý doanh nghiệp mà mình được giao phụ trách, đồng thời tránh các xung đột lợi ích có thể phát sinh trong quá trình điều hành doanh nghiệp.

Thứ sáu, đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện khác theo quy định của Điều lệ công ty.

Ngoài các tiêu chuẩn và điều kiện được quy định trong pháp luật, doanh nghiệp còn có thể quy định thêm các tiêu chuẩn và điều kiện cụ thể trong Điều lệ công ty. Những quy định này có thể liên quan đến trình độ học vấn, kinh nghiệm quản lý, phẩm chất đạo đức hoặc các yêu cầu chuyên môn khác phù hợp với đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp.

Tóm lại, việc quy định các tiêu chuẩn và điều kiện đối với Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong doanh nghiệp nhà nước có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng đội ngũ quản lý doanh nghiệp. Những quy định này không chỉ giúp lựa chọn những người có đủ năng lực và kinh nghiệm để điều hành doanh nghiệp, mà còn góp phần tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả trong việc quản lý và sử dụng vốn nhà nước. Qua đó, doanh nghiệp nhà nước có thể hoạt động ổn định, phát triển bền vững và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

3. Doanh nghiệp nhà nước tổ chức quản lý theo những mô hình nào?

Trong quá trình tổ chức và quản lý doanh nghiệp nhà nước dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, pháp luật cho phép áp dụng các mô hình quản trị khác nhau nhằm phù hợp với quy mô, lĩnh vực hoạt động và yêu cầu quản lý của từng doanh nghiệp. Việc lựa chọn mô hình tổ chức quản lý không do doanh nghiệp tự quyết định mà thuộc thẩm quyền của cơ quan đại diện chủ sở hữu, bởi đây là cơ quan thay mặt Nhà nước thực hiện quyền và trách nhiệm của chủ sở hữu đối với phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp.

Theo Điều 90 Luật doanh nghiệp 2020, cơ quan đại diện chủ sở hữu có quyền quyết định tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước theo một trong hai mô hình cơ bản. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào đặc điểm hoạt động, quy mô tổ chức cũng như yêu cầu quản trị của từng doanh nghiệp cụ thể.

Thứ nhất, mô hình gồm Chủ tịch công ty, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và Ban kiểm soát.

Trong mô hình này, Chủ tịch công ty là người đại diện cho chủ sở hữu và giữ vai trò quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là người trực tiếp điều hành các hoạt động hằng ngày của công ty, chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện các quyết định của Chủ tịch công ty. Bên cạnh đó, Ban kiểm soát có chức năng giám sát việc quản lý và điều hành doanh nghiệp nhằm bảo đảm hoạt động của công ty tuân thủ pháp luật và bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu nhà nước.

Thứ hai, mô hình gồm Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và Ban kiểm soát.

Khác với mô hình trên, trong trường hợp này doanh nghiệp được quản lý bởi Hội đồng thành viên – một cơ quan quản lý làm việc theo chế độ tập thể. Hội đồng thành viên có quyền quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến chiến lược phát triển, kế hoạch kinh doanh và tổ chức hoạt động của doanh nghiệp. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc vẫn là người trực tiếp điều hành hoạt động hằng ngày của công ty, trong khi Ban kiểm soát thực hiện chức năng giám sát hoạt động quản lý và điều hành nhằm bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong việc sử dụng vốn nhà nước.

Như vậy, pháp luật quy định hai mô hình tổ chức quản lý đối với doanh nghiệp nhà nước là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, và việc lựa chọn mô hình cụ thể thuộc thẩm quyền của cơ quan đại diện chủ sở hữu. Quy định này nhằm tạo sự linh hoạt trong tổ chức bộ máy quản lý, đồng thời bảo đảm việc quản trị doanh nghiệp phù hợp với đặc điểm hoạt động và yêu cầu quản lý của từng doanh nghiệp.

Kết luận

Như vậy, việc quy định các điều kiện đối với Giám đốc hoặc Tổng giám đốc doanh nghiệp nhà nước có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng đội ngũ lãnh đạo và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Những tiêu chuẩn về trình độ chuyên môn, năng lực quản lý, kinh nghiệm công tác cũng như phẩm chất đạo đức nghề nghiệp giúp lựa chọn được những cá nhân có đủ khả năng điều hành và phát triển doanh nghiệp trong môi trường kinh tế ngày càng cạnh tranh. Đồng thời, việc tuân thủ các điều kiện này còn góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả trong quá trình quản lý, sử dụng vốn và tài sản của Nhà nước tại doanh nghiệp. Trong bối cảnh nền kinh tế không ngừng đổi mới và hội nhập sâu rộng, việc lựa chọn những nhà quản lý có đủ năng lực và phẩm chất để đảm nhận vị trí Giám đốc hoặc Tổng giám đốc càng trở nên cần thiết, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và hiệu quả của doanh nghiệp nhà nước.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.