1. Kết quả nghiên cứu lâm sàng chưa được Bộ Y tế công nhận có được sử dụng để quảng cáo không?

Việc sử dụng kết quả nghiên cứu lâm sàng chưa được Bộ Y tế công nhận để quảng cáo thuốc là một vấn đề được quy định rất cụ thể và nghiêm ngặt theo Điều 126 của Nghị định số 54/2017/NĐ-CP. Trong tài liệu này, các điều khoản được liệt kê chi tiết, chỉ rõ các loại thông tin và hình ảnh không được phép xuất hiện trong nội dung quảng cáo thuốc.

Một trong những điều khoản quan trọng nhất đó là Khoản 10, đề cập đến việc sử dụng kết quả nghiên cứu lâm sàng hoặc kết quả thử tương đương sinh học mà chưa được Bộ Y tế công nhận. Điều này rõ ràng áp đặt một rào cản chặt chẽ đối với việc sử dụng các dữ liệu nghiên cứu không được chứng nhận chính thức từ cơ quan y tế có thẩm quyền.

Quy định này không chỉ giới hạn việc sử dụng kết quả nghiên cứu, mà còn nhấn mạnh vào việc không sử dụng danh nghĩa, địa vị, uy tín, thư tín của các tổ chức hoặc cá nhân để quảng cáo thuốc (khoản 11). Điều này nhằm mục đích ngăn chặn việc lạm dụng tên tuổi hoặc uy tín của các cơ quan y tế, các chuyên gia trong lĩnh vực y tế để quảng cáo thuốc một cách không có căn cứ khoa học.

Ngoài ra, việc lợi dụng xuất xứ của thuốc hoặc nguyên liệu làm thuốc để quảng cáo cũng bị nghiêm cấm (khoản 12). Điều này nhấn mạnh vào việc tránh tình trạng sử dụng nguyên liệu không rõ nguồn gốc hoặc thuốc không được sản xuất đúng quy trình để quảng cáo với mục đích thương mại.

Một điểm đáng chú ý khác là việc cấm sử dụng hình ảnh, tên, biểu tượng của cán bộ y tế (khoản  13). Điều này có ý nghĩa đặc biệt để ngăn chặn việc sử dụng hình ảnh của các chuyên gia y tế để tạo ra sự đảm bảo hoặc uy tín không đúng đắn đối với sản phẩm.

Việc giữ gìn sự trung thực và minh bạch trong quảng cáo thuốc cũng được thể hiện qua việc không sử dụng các hình ảnh động vật hoặc thực vật thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ (khoản 14). Điều này nhấn mạnh vào việc tránh sử dụng các hình ảnh gây ấn tượng hoặc cảm xúc nhằm tạo ra sự thu hút đối với sản phẩm.

Ngoài ra, các câu, từ mang tính mách bảo, truyền miệng để khuyên dùng thuốc cũng không được phép xuất hiện trong nội dung quảng cáo thuốc (khoản 15). Điều này nhấn mạnh vào việc tránh việc sử dụng những câu chuyện hoặc lời khuyên không có căn cứ khoa học để thuyết phục người tiêu dùng sử dụng sản phẩm.

Cuối cùng, việc sử dụng hình ảnh người bệnh để mô tả tình trạng bệnh lý hoặc công dụng của thuốc cũng phải tuân thủ các quy định chính thức (khoản 16). Điều này nhấn mạnh vào việc tránh việc sử dụng hình ảnh của người bệnh một cách không đúng đắn hoặc không phù hợp với thông tin chính thức về thuốc.

Tóm lại, việc sử dụng kết quả nghiên cứu lâm sàng chưa được Bộ Y tế công nhận để quảng cáo thuốc là không được phép theo quy định cụ thể và nghiêm ngặt của pháp luật. Điều này nhấn mạnh vào việc giữ gìn sự minh bạch, trung thực trong việc quảng cáo sản phẩm y tế, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả cho người tiêu dùng

 

2. Xử phạt khi sử dụng kết quả nghiên cứu lâm sàng chưa được Bộ Y tế công nhận 

Vi phạm hành chính đối với tổ chức sử dụng kết quả nghiên cứu lâm sàng chưa được Bộ Y tế công nhận để quảng cáo thuốc là một hành vi vi phạm nghiêm trọng, và mức độ của sự vi phạm được quy định cụ thể trong Điều 50 của Nghị định số 38/2021/NĐ-CP. Theo đó, tổ chức sẽ phải chịu mức xử phạt tương đối nặng nề, cùng với các biện pháp khắc phục hậu quả.

Mức xử phạt tiền đối với tổ chức vi phạm hành chính trong việc sử dụng kết quả nghiên cứu lâm sàng chưa được Bộ Y tế công nhận để quảng cáo thuốc được xác định rõ trong điểm c khoản 4, điểm b khoản 5 của Điều 50 nêu trên. Theo đó, tổ chức có thể bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng. Tuy nhiên, theo quy định mới được sửa đổi và bổ sung, mức phạt tiền áp dụng cho tổ chức sẽ tăng lên, cụ thể là từ 60.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng.

Ngoài mức phạt tiền, tổ chức vi phạm cũng phải chịu các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định tại điểm a khoản 5 của Điều 50 nêu trên. Cụ thể, các biện pháp này bao gồm:

- Buộc cải chính thông tin: Tổ chức vi phạm sẽ phải cải chính thông tin không đúng đắn hoặc không phù hợp trong quảng cáo thuốc. Điều này nhằm đảm bảo rằng thông tin được công bố là chính xác và minh bạch, giúp người tiêu dùng có quyền quyết định dựa trên thông tin đúng đắn và đáng tin cậy.

- Buộc tháo gỡ, tháo dỡ, xóa quảng cáo: Tổ chức vi phạm sẽ phải thực hiện các biện pháp để tháo gỡ, tháo dỡ hoặc xóa bỏ quảng cáo không đúng đắn hoặc vi phạm quy định. Điều này có thể bao gồm việc rút quảng cáo khỏi các phương tiện truyền thông, thu hồi các sản phẩm in, tạp chí in quảng cáo đã được phát hành.

Những biện pháp khắc phục hậu quả này không chỉ có ý nghĩa phạt lỗi mà còn nhằm mục đích sửa chữa hậu quả của hành vi vi phạm, đồng thời giữ gìn sự trung thực và minh bạch trong hoạt động quảng cáo thuốc. Điều này giúp đảm bảo rằng các thông tin về thuốc được truyền đạt đúng cách và không gây hiểu nhầm hoặc nguy hại cho sức khỏe của người tiêu dùng

 

3. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức sử dụng kết quả nghiên cứu lâm sàng chưa được Bộ Y tế công nhận

Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức sử dụng kết quả nghiên cứu lâm sàng chưa được Bộ Y tế công nhận để quảng cáo thuốc là một phần quan trọng của quy trình xử lý vi phạm và áp dụng biện pháp phạt. Theo quy định cụ thể trong Nghị định số 129/2021/NĐ-CP, điều này rõ ràng được chỉ định để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc áp dụng hình phạt.

Theo đó, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức sử dụng kết quả nghiên cứu lâm sàng chưa được Bộ Y tế công nhận để quảng cáo thuốc được xác định là 01 năm. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo rằng các tổ chức không chỉ phải chịu trách nhiệm về hành vi vi phạm mà còn phải đối mặt với hậu quả của việc vi phạm đó trong một khoảng thời gian nhất định.

Tuy nhiên, điều quan trọng là làm thế nào thời hiệu xử phạt này được xác định. Quy định rõ ràng trong Nghị định là điểm a và điểm b của khoản 2 Điều 4, Nghị định 129/2021/NĐ-CP xác định thời điểm để tính thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo. Theo đó:

- Đối với hành vi vi phạm hành chính đang thực hiện, thời hiệu được tính từ thời điểm người có thẩm quyền thi hành công vụ phát hiện hành vi vi phạm. Điều này có nghĩa là từ khi hành vi vi phạm được phát hiện, thời hiệu bắt đầu tính.

- Đối với hành vi vi phạm hành chính đã kết thúc, thời hiệu được tính từ thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm. Điều này ám chỉ rằng từ khi hành vi vi phạm kết thúc, thời hiệu xử phạt bắt đầu.

- Trong trường hợp tổ chức bị xử phạt vi phạm hành chính do người có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính chuyển đến, thời hiệu xử phạt sẽ được tính từ thời điểm ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính.

Với thời hiệu xử phạt là 01 năm, các tổ chức sẽ phải chịu trách nhiệm và hậu quả của hành vi vi phạm trong thời gian này. Điều này không chỉ giúp tạo ra một cơ chế pháp lý hiệu quả mà còn thúc đẩy tính chấp hành pháp luật từ phía các tổ chức và tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và minh bạch

Bài viết liên quan: Thuốc không kê đơn có được quảng cáo không?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!