1. Hiểu thế nào về bán thầu?

Trong thời điểm hiện tại, pháp luật không cung cấp định nghĩa rõ ràng về khái niệm "bán thầu". Tuy nhiên, khái niệm này có thể hiểu là hành vi chuyển nhượng quyền thầu từ một bên sang bên khác.

Việc chuyển nhượng quyền thầu có thể được hiểu là hành động của một nhà thầu ký kết hợp đồng với chủ đầu tư để thực hiện một gói thầu thông qua quá trình lựa chọn nhà thầu theo quy định của pháp luật về đấu thầu. Tuy nhiên, nhà thầu lại chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ giá trị và khối lượng công việc liên quan đến thầu đó cho một nhà thầu khác thực hiện.

Trong một số trường hợp, việc chuyển nhượng thầu có thể xảy ra với mục đích tối ưu hóa quy trình thực hiện dự án. Có thể là do nhà thầu ban đầu không đủ năng lực hoặc kinh nghiệm để thực hiện toàn bộ công việc được yêu cầu, hoặc do yêu cầu về nguồn lực, kỹ thuật, hoặc mục tiêu kinh doanh của nhà thầu.

Tuy nhiên, việc chuyển nhượng thầu cũng tiềm ẩn một số rủi ro và thách thức. Trong quá trình chuyển nhượng, cần đảm bảo rằng nhà thầu mới có đủ khả năng và năng lực để hoàn thành công việc theo yêu cầu. Chủ đầu tư cần kiểm soát và giám sát quá trình thực hiện dự án để đảm bảo chất lượng và tiến độ của công việc.

Tại Việt Nam, việc chuyển nhượng thầu cũng cần tuân thủ các quy định pháp luật về đấu thầu và hợp đồng. Chủ đầu tư và các bên liên quan cần thực hiện các thủ tục, giấy tờ cần thiết và thông báo đúng quy định để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong việc chuyển nhượng thầu.

Để tránh việc lạm dụng và lợi dụng quy định về chuyển nhượng thầu, cần có sự nghiêm ngặt trong việc quản lý và giám sát. Cơ quan chức năng cần thực hiện kiểm tra, thanh tra, và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật trong việc chuyển nhượng thầu.

Tại khoản 8 Điều 16 Luật Đấu thầu 2023, các hành vi chuyển nhượng thầu đã bị cấm được điều chỉnh và chi tiết hơn. Các hành vi chuyển nhượng thầu bị cấm bao gồm:

- Nhà thầu không được chuyển nhượng phần công việc thuộc gói thầu vượt quá giá trị tối đa được chỉ định cho nhà thầu phụ và khối lượng công việc đặc biệt dành cho nhà thầu phụ, như đã quy định trong hợp đồng.

- Chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát chỉ chấp thuận nhà thầu chuyển nhượng công việc thuộc phạm vi công việc hàng đầu.

- Nhà thầu không được chuyển nhượng phần công việc thuộc gói thầu chưa vượt quá mức giá trị tối đa công việc dành cho nhà thầu phụ, như đã đề xuất trong hồ sơ dự thầu, ngoài phạm vi công việc đã được chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát chấp thuận.

- Chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát chỉ chấp thuận nhà thầu chuyển nhượng công việc thuộc phạm vi công việc hàng ba mà vượt quá mức giá trị tối đa công việc dành cho nhà thầu phụ, như đã quy định trong hợp đồng.

Như vậy, Luật Đấu thầu 2023 đã có sự điều chỉnh về các hành vi chuyển nhượng thầu bị cấm. Những hạn chế này nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình thực hiện đấu thầu, từ việc phân công công việc cho nhà thầu phụ cho đến quản lý và giám sát của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.

 

2. Hiện nay hành vi bán thầu trái phép có thể bị phạt bao nhiêu tiền?

Theo quy định tại Điều 37 của Nghị định 122/2021/NĐ-CP, được ban hành để thực hiện Luật Đấu thầu, các hành vi vi phạm trong hoạt động đấu thầu mà không được xem là tội phạm theo quy định tại Điều 222 của Bộ luật Hình sự năm 2015 sẽ bị áp dụng mức phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng.

Cụ thể, danh sách các hành vi vi phạm bao gồm:

- Can thiệp trái pháp luật vào hoạt động đấu thầu, tức là những hành động có tính chất vi phạm quy định pháp luật và can thiệp vào quy trình, quyền lợi của các bên tham gia đấu thầu.

- Thông thầu, tức là thông qua các phương tiện trái phép để tiết lộ thông tin quan trọng về đấu thầu, ảnh hưởng đến quá trình cạnh tranh công bằng và minh bạch.

- Gian lận trong đấu thầu, bao gồm các hành vi lừa đảo, gian lận, sử dụng thủ đoạn không đúng đắn để đạt lợi ích cá nhân hoặc gian lận kết quả của quá trình đấu thầu.

- Cản trở hoạt động đấu thầu, tức là những hành vi tạo ra trở ngại, gây cản trở cho quá trình diễn ra của đấu thầu, làm mất tính công bằng và minh bạch của quy trình.

- Vi phạm quy định về bảo đảm công bằng, minh bạch trong hoạt động đấu thầu, bao gồm việc vi phạm quy tắc, quy định về công bố thông tin, đánh giá và chấm điểm đấu thầu.

- Tổ chức lựa chọn nhà thầu khi nguồn vốn cho gói thầu chưa được xác định dẫn đến nợ đọng vốn của nhà thầu. Điều này ám chỉ việc chọn nhà thầu mà không có nguồn vốn xác định hoặc không đảm bảo đủ vốn để thanh toán cho nhà thầu đã được chọn.

- Chuyển nhượng thầu trái phép, tức là việc chuyển nhượng, chuyển giao quyền lợi, vị trí nhà thầu cho một bên thứ ba mà không tuân thủ quy định của pháp luật.

Bên cạnh đó, theo quy định tại khoản 2 của Điều 4 trong Nghị định 122/2021/NĐ-CP, được ban hành để thực hiện Luật Đấu thầu, mức phạt tiền quy định trong nghị định này áp dụng đối với tổ chức (trừ các trường hợp mức phạt quy định tại điểm c khoản 2 của Điều 28; điểm a và điểm b khoản 2 của Điều 38; Điều 62 và Điều 63 trong nghị định này là mức phạt áp dụng đối với cá nhân). Đồng thời, đối với cùng một hành vi vi phạm hành chính, mức phạt tiền đối với cá nhân sẽ bằng một nửa (1/2) mức phạt tiền đối với tổ chức.

Bản chất của bán thầu là hành vi chuyển nhượng thầu, như đã phân tích ở trên. Hành vi chuyển nhượng thầu trái phép, trong trường hợp không đạt mức đủ để bị truy cứu trách nhiệm hình sự, sẽ bị áp dụng mức phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với cá nhân và từ 200.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng đối với tổ chức.

Hành vi chuyển nhượng thầu trái phép được coi là vi phạm trong lĩnh vực đấu thầu, khi một bên chuyển giao quyền lợi, vị trí của nhà thầu cho một bên thứ ba mà không tuân thủ quy định của pháp luật. Điều này đe dọa tính công bằng, minh bạch và cạnh tranh công bằng trong quá trình đấu thầu, gây thiệt hại cho sự công tâm và đáng tin cậy của quy trình.

Mức phạt tiền áp dụng cho hành vi chuyển nhượng thầu trái phép nhằm trừng phạt và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực đấu thầu. Đối với cá nhân, mức phạt tiền dao động từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng, trong khi đối với tổ chức, mức phạt tiền dao động từ 200.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng. Điều này nhằm đảm bảo tính cân đối và trung thực trong việc áp dụng mức phạt tiền cho từng đối tượng vi phạm, đồng thời tạo ra sự răn đe và động lực để tuân thủ quy định pháp luật về đấu thầu.

Qua đó, quy định này nhằm thực hiện nguyên tắc công bằng, minh bạch và xử lý nghiêm các hành vi chuyển nhượng thầu trái phép, góp phần đảm bảo sự công tâm, minh bạch và đáng tin cậy trong quá trình đấu thầu. Đồng thời, việc áp dụng mức phạt tiền phù hợp cũng nhằm ngăn chặn những hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến chuyển nhượng thầu, bảo vệ lợi ích chung và đảm bảo sự công bằng trong hoạt động đấu thầu.

 

3. Người bán thầu trái phép bị truy cứu trách nhiệm hình sự như thế nào?

Căn cứ vào Điều 222 của Bộ luật Hình sự 2015, được bổ sung bởi Điểm k, khoản 1 của Điều 2 của Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017. Theo quy định nêu trên, người bán thầu trái phép có giá trị từ 100.000.000 đồng trở lên hoặc dưới 100.000.000 đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật hoặc xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà vẫn tiếp tục vi phạm, có thể chịu trách nhiệm hình sự về tội vi phạm quy định về đấu thầu gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Theo đó, người bán thầu trái phép có thể bị áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ trong khoảng thời gian không quá 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 20 năm (tuỳ thuộc vào mức độ và tính chất vi phạm).

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định trong khoảng thời gian từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Như vậy, việc áp dụng các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc như trên nhằm đảm bảo tính công bằng và chấm dứt hành vi vi phạm trong hoạt động đấu thầu. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tuân thủ quy định pháp luật, tôn trọng quyền lợi của các bên tham gia đấu thầu và tạo ra môi trường lành mạnh, minh bạch trong lĩnh vực này. Bằng cách này, việc thực hiện giao dịch đấu thầu sẽ được thực hiện theo quy định, đảm bảo sự công bằng, minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế và xã hội.

 

Xem thêm >> Thuế nhà thầu nộp thay cho nước ngoài có được khấu trừ và tính vào chi phí không?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.