1. Căn cứ pháp lý liên quan đến xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất

Căn cứ vào hệ thống pháp luật, việc định rõ ngưỡng khai thác nước dưới đất là một quy trình quan trọng và Luật Tài nguyên nước 2023 (chưa có hiệu lực) đã chính thức làm nền tảng pháp lý cho việc này.

Đồng thời, để đi vào chi tiết hơn và đảm bảo sự rõ ràng và minh bạch, Nghị định 53/2024/NĐ-CP (chưa có hiệu lực) đã được ban hành với mục đích cụ thể là quy định chi tiết hơn về cách xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất.

Điều này giúp tạo ra một hệ thống quy phạm chặt chẽ, đồng thời đảm bảo sự công bằng và bền vững trong việc sử dụng tài nguyên quý báu này.

 

2. Các bước xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất

Căn cứ Điều 32 Nghị định 53/2024/NĐ-CP về xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất. Ngưỡng khai thác nước dưới đất được quy định nhằm đảm bảo khai thác, sử dụng tài nguyên nước dưới đất hợp lý, bền vững, góp phần bảo vệ nguồn nước và môi trường. Theo đó, ngưỡng khai thác nước dưới đất được xác định dựa trên hai yếu tố chính:

* Giới hạn mực nước khai thác của tầng chứa nước: Đây là chiều sâu mực nước động lớn nhất được phép khai thác tại giếng thuộc công trình khai thác nước dưới đất. Giới hạn này được quy định tại khoản 2 Điều 32 Nghị định 53/2024/NĐ-CP dựa trên các yếu tố như:

- Đặc tính địa chất, thủy văn của tầng chứa nước.

- Tình trạng khai thác nước dưới đất hiện tại trong khu vực.

- Mức độ ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.

* Quy hoạch tổng hợp lưu vực sông liên tỉnh: Quy hoạch này quy định ngưỡng khai thác nước dưới đất cho từng khu vực cụ thể trong lưu vực sông. Trường hợp quy hoạch tổng hợp lưu vực sông liên tỉnh đã được phê duyệt mà chưa quy định ngưỡng khai thác nước dưới đất thì sẽ được rà soát, cập nhật, bổ sung khi điều chỉnh quy hoạch.

* Giới hạn mực nước khai thác của tầng chứa nước được xác định dựa trên vị trí địa lý, đặc điểm địa chất và cấu tạo của tầng chứa nước. Cụ thể:

- Tính từ mặt đất tại khu vực xung quanh giếng: Vị trí đo mực nước được tính từ mặt đất xung quanh giếng, không phải từ đáy giếng.

- Đến một nửa bề dày của tầng chứa nước không áp hoặc đến mái của tầng chứa nước có áp:

-> Tầng chứa nước không áp: Giới hạn mực nước khai thác tối đa bằng một nửa chiều dày của tầng chứa nước.

-> Tầng chứa nước có áp: Giới hạn mực nước khai thác tối đa bằng vị trí mái của tầng chứa nước.

- Không vượt quá các quy định sau:

+ Đối với các tầng chứa nước lỗ hổng:

-> Khu vực đồng bằng sông Hồng: Nội thành Hà Nội, các thành phố, thị xã: Tối đa 35 mét; Các khu vực còn lại: Tối đa 30 mét.

-> Khu vực Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long: Nội thành Thành phố Hồ Chí Minh, Cần Thơ: Tối đa 40 mét; Các thành phố, thị xã

+ Đối với các tầng chứa nước trong đá bazan, khe nứt: Khu vực Tây Nguyên và các địa phương khác: Tối đa 50 mét.

- Lưu ý:

+ Các quy định trên chỉ mang tính chất tham khảo, giới hạn mực nước khai thác cụ thể tại mỗi khu vực có thể được điều chỉnh dựa trên kết quả điều tra, đánh giá chi tiết về địa chất, thủy văn của tầng chứa nước.

+ Việc khai thác nước dưới đất phải tuân thủ theo quy định về giới hạn mực nước khai thác để đảm bảo an toàn cho công trình khai thác và bảo vệ nguồn nước ngầm.

Giả sử tại một khu vực thuộc đồng bằng sông Hồng có tầng chứa nước lỗ hổng với chiều dày 60 mét. Theo quy định, giới hạn mực nước khai thác tối đa tại khu vực này là 30 mét. Do đó, khi khai thác nước tại đây, mực nước khai thác tại giếng không được thấp hơn 30 mét so với mặt đất xung quanh giếng.

Giới hạn mực nước khai thác của tầng chứa nước được quy định nhằm đảm bảo an toàn cho công trình khai thác, bảo vệ nguồn nước ngầm và khai thác tài nguyên nước dưới đất một cách hợp lý, bền vững. Việc tuân thủ quy định về giới hạn mực nước khai thác là trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động khai thác nước dưới đất.

Nghị định 53/2024/NĐ-CP quy định chi tiết về việc xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất nhằm đảm bảo khai thác, sử dụng tài nguyên nước này một cách hợp lý, bền vững và bảo vệ môi trường. Việc tuân thủ quy định về ngưỡng khai thác nước dưới đất góp phần quan trọng vào việc bảo vệ nguồn nước và nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá cho thế hệ tương lai.

 

3. Các lưu ý khi xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất

Các lưu ý khi xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất theo quy định tại Nghị định 53/2024/NĐ-CP:

- Đảm bảo tính khoa học, chính xác và khách quan:

+ Sử dụng các phương pháp khoa học tiên tiến để thu thập số liệu, thông tin về nguồn nước dưới đất, bao gồm: điều tra địa chất, thủy văn, đánh giá trữ lượng, chất lượng nước, v.v.

+ Phân tích dữ liệu một cách khách quan, sử dụng các mô hình toán học phù hợp để mô phỏng quá trình khai thác và ảnh hưởng đến nguồn nước.

+ Áp dụng các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế trong lĩnh vực khai thác nước dưới đất.

- Cân nhắc đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng:

+ Đặc điểm nguồn nước: Bao gồm trữ lượng, chất lượng nước, tốc độ bồi tụ, khả năng tái tạo, v.v.

+ Điều kiện địa chất, thủy văn: Bao gồm cấu tạo địa chất, mực nước ngầm, dòng chảy ngầm, mối liên hệ với các nguồn nước khác, v.v.

+ Tác động đến môi trường: Bao gồm nguy cơ sụt lún đất, xâm nhập mặn, ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, v.v.

+ Nhu cầu sử dụng nước: Bao gồm nhu cầu cho sinh hoạt, sản xuất, nông nghiệp, v.v.

- Phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội:

+ Xác định khả năng tài chính cho công tác điều tra, đánh giá, khai thác và quản lý nguồn nước dưới đất.

+ Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của việc khai thác nước dưới đất đối với địa phương, bao gồm việc tạo việc làm, thúc đẩy phát triển kinh tế, v.v.

+ Có giải pháp để đảm bảo nguồn nước cho các nhu cầu thiết yếu của người dân, đặc biệt là trong các khu vực khó khăn.

- Có sự tham gia của các bên liên quan:

+ Lắng nghe ý kiến của người dân địa phương, các doanh nghiệp sử dụng nước và các tổ chức khoa học, kỹ thuật trong quá trình xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất.

+ Đảm bảo tính minh bạch và công khai trong việc thu thập thông tin, phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định.

+ Tạo điều kiện cho các bên liên quan tham gia vào công tác quản lý và giám sát việc khai thác nước dưới đất.

Việc xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất một cách khoa học, hợp lý góp phần đảm bảo khai thác, sử dụng tài nguyên nước này một cách bền vững, bảo vệ môi trường và nguồn nước cho thế hệ tương lai.

 

4. Vai trò của việc xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất trong việc bảo vệ nguồn nước

- Nước ngầm là nguồn tài nguyên nước quý giá, đóng vai trò quan trọng cho đời sống con người và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, việc khai thác nước dưới đất quá mức có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như:

+ Sụt lún đất: Khi lượng nước ngầm bị khai thác quá nhiều, các tầng chứa nước có thể bị co lại, dẫn đến hiện tượng sụt lún đất, ảnh hưởng đến nhà cửa, công trình và an toàn của người dân.

+ Xâm nhập mặn: Ở các khu vực ven biển, việc khai thác nước ngầm quá mức có thể tạo điều kiện cho nước mặn xâm nhập vào tầng chứa nước ngọt, làm ảnh hưởng đến chất lượng nước và khả năng sử dụng cho sinh hoạt và nông nghiệp.

+ Ô nhiễm nguồn nước: Hoạt động khai thác nước ngầm có thể làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm nguồn nước do xâm nhập các chất độc hại từ hoạt động khai thác, vận chuyển và chế biến khoáng sản.

+ Suy thoái, cạn kiệt nguồn nước: Khai thác nước ngầm vượt quá khả năng tái tạo tự nhiên của nguồn nước sẽ dẫn đến tình trạng suy thoái, cạn kiệt, ảnh hưởng đến sự cân bằng sinh thái và khả năng đáp ứng nhu cầu nước cho các thế hệ tương lai.

- Do đó, việc xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ nguồn nước:

+ Giúp khai thác nước hợp lý, bền vững: Xác định ngưỡng khai thác cho phép khai thác lượng nước phù hợp với khả năng tái tạo của nguồn nước, đảm bảo khai thác lâu dài mà không gây ảnh hưởng đến môi trường.

+ Bảo vệ nguồn nước ngầm khỏi nguy cơ ô nhiễm: Việc khai thác trong giới hạn cho phép giúp hạn chế nguy cơ xâm nhập các chất độc hại vào tầng chứa nước, bảo vệ chất lượng nước ngầm.

+ Ngăn ngừa sụt lún đất, xâm nhập mặn: Khai thác nước dưới đất tuân thủ ngưỡng khai thác góp phần hạn chế nguy cơ sụt lún đất, xâm nhập mặn, bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn cho người dân.

+ Đảm bảo nguồn nước cho các thế hệ tương lai: Khai thác hợp lý, bền vững giúp duy trì nguồn nước ngầm cho các nhu cầu thiết yếu của con người trong tương lai.

- Ngoài ra, việc xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất còn có ý nghĩa:

+ Giúp lập kế hoạch quản lý tài nguyên nước hiệu quả.

+ Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của bảo vệ nguồn nước.

+ Góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

Việc xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất là một giải pháp thiết yếu để bảo vệ nguồn nước ngầm, đảm bảo an ninh nước và phát triển bền vững. Do vậy, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức khoa học - kỹ thuật và người dân trong việc xác định, giám sát và thực thi nghiêm ngặt quy định về ngưỡng khai thác nước dưới đất.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Nguyên tắc khoanh định vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất mới nhất. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.