1. Phân loại vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất:

Phân loại vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất được quy định chi tiết tại Điều 33 của Nghị định 53/2024/NĐ-CP. Theo đó, việc phân loại được thực hiện như sau:

- Vùng cấm khai thác nước dưới đất

Vùng cấm khai thác nước dưới đất được xác định đối với các khu vực đã xảy ra hiện tượng sụt, lún đất. Điều này căn cứ vào quy định tại điểm b khoản 5 Điều 31 Luật Tài nguyên nước 2023, nhằm bảo vệ những khu vực có nguy cơ địa chất cao, ngăn ngừa các tác động tiêu cực do việc khai thác nước dưới đất gây ra.

- Vùng hạn chế khai thác nước dưới đất

Vùng hạn chế khai thác nước dưới đất được chia thành ba loại chính như sau:

+ Vùng hạn chế 1

  • Khu vực có nguy cơ sụt, lún đất: Đây là những vùng liền kề với các khu vực đã xảy ra sụt, lún đất, được quy định cụ thể tại khoản 1 Điều 33 Nghị định 53/2024/NĐ-CP.
  • Khu vực có nguy cơ bị xâm nhập mặn: Vùng này bao gồm các khu vực liền kề với những nơi đã bị nhiễm mặn, có hàm lượng tổng chất rắn hòa tan từ 1.500 mg/l trở lên. Điều này nhằm ngăn chặn sự lan rộng của tình trạng nhiễm mặn, bảo vệ nguồn nước ngầm khỏi bị ô nhiễm.

+ Vùng hạn chế 2: Khu vực có mực nước dưới đất bị suy giảm liên tục: Đây là những vùng mà mực nước động trung bình tại giếng khai thác trong 06 tháng mùa khô đã suy giảm liên tục trong 03 năm và vượt quá 95% giới hạn mực nước khai thác của tầng chứa nước. Quy định này nhằm ngăn chặn việc khai thác quá mức, đảm bảo sự bền vững của nguồn nước ngầm.

+ Vùng hạn chế hỗn hợp: Khu vực chồng lấn giữa Vùng hạn chế 1 và Vùng hạn chế 2: Những khu vực này vừa có nguy cơ sụt, lún đất, vừa có nguy cơ bị xâm nhập mặn hoặc suy giảm mực nước. Do đó, các biện pháp bảo vệ và hạn chế khai thác tại đây cần được áp dụng một cách nghiêm ngặt hơn để bảo vệ toàn diện nguồn tài nguyên nước dưới đất.

Việc phân loại này không chỉ giúp bảo vệ nguồn nước dưới đất mà còn giúp quản lý, khai thác và sử dụng nước dưới đất một cách hiệu quả, bền vững, đồng thời ngăn ngừa các tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng.

 

2. Nguyên tắc khoanh định vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất:

Nguyên tắc khoanh định vùng cấm và vùng hạn chế khai thác nước dưới đất, theo hướng dẫn tại Nghị định 53/2024/NĐ-CP, được xác định một cách cụ thể và minh bạch để đảm bảo sự bền vững và hiệu quả của quản lý tài nguyên nước. Dưới đây là các nguyên tắc cơ bản:

- Phù hợp với đặc điểm và quy mô của khu vực: Nguyên tắc này đảm bảo rằng việc khoanh định vùng cấm và hạn chế phải căn cứ vào tính chất của các khu vực đã xảy ra sụt, lún đất hoặc có nguy cơ về sụt, lún, cũng như các yếu tố như nguy cơ bị xâm nhập mặn và mực nước dưới đất bị suy giảm. Quyết định này cần tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật và định mức kinh tế - kỹ thuật để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của việc hạn chế khai thác.

- Đồng nhất trên bản đồ và trong quy định hành chính: Ranh giới vùng cấm và hạn chế khai thác nước dưới đất phải được minh họa rõ ràng trên bản đồ phân vùng cấm và phải được lập trên nền bản đồ hành chính hoặc địa hình có cùng tỷ lệ. Điều này giúp cho các quy định trở nên dễ hiểu và dễ thực hiện hơn.

- Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí khoanh định cụ thể: Cần phải tuân thủ chặt chẽ các tiêu chí được đặt ra cho từng tầng chứa nước, từng vùng, và từng khu vực cấm hoặc hạn chế khai thác nước dưới đất. Việc này đòi hỏi sự công bằng và minh bạch trong quá trình ra quyết định, đảm bảo rằng các biện pháp hạn chế chỉ được áp dụng khi thực sự cần thiết và có căn cứ khoa học.

- Không vượt quá phạm vi quy định: Nguyên tắc này cấm mở rộng phạm vi vùng cấm và hạn chế khai thác nước dưới đất ra ngoài phạm vi quy định. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quản lý tài nguyên, đồng thời tránh tình trạng thiếu rõ ràng và mâu thuẫn trong thực thi luật pháp.

- Thống nhất với các địa phương liền kề: Việc khoanh định vùng cấm và hạn chế khai thác nước dưới đất ở mỗi địa phương phải đồng nhất với các quyết định tương tự của các địa phương liền kề. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của quản lý tài nguyên ở cấp quốc gia và địa phương.

- Sử dụng thông tin và số liệu đầy đủ và chính xác: Các quyết định khoanh định vùng cấm và hạn chế khai thác nước dưới đất phải được căn cứ vào thông tin và số liệu đầy đủ, rõ ràng, chính xác và trung thực. Việc này đảm bảo rằng quyết định được đưa ra dựa trên căn cứ khoa học và thực tế, tránh xa rời và không chính xác.

- Cập nhật thông tin và rà soát định kỳ: Việc khoanh định vùng cấm và hạn chế khai thác nước dưới đất phải được rà soát và cập nhật định kỳ để phản ánh sự thay đổi của điều kiện tự nhiên và sự phát triển của công nghệ. Điều này giúp đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả của chính sách, đồng thời đáp ứng được các thách thức mới trong quản lý tài nguyên nước.

 

3. Quy trình khoanh định vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất:

Căn cứ dựa theo quy định bởi Điều 35 Nghị định 53/2024/NĐ-CP có quy định về việc khoanh định và áp dụng các biện pháp trong vùng cấm khai thác nước dưới đất như sau:

Quy định của Điều 35 Nghị định 53/2024/NĐ-CP điều chỉnh việc khoanh định và thực hiện các biện pháp trong vùng cấm khai thác nước dưới đất nhằm bảo vệ tài nguyên nước và đảm bảo an ninh môi trường. Dưới đây là chi tiết:

- Phạm vi vùng cấm khai thác nước dưới đất: Phạm vi vùng cấm bao gồm toàn bộ diện tích khu vực đã xảy ra sụt, lún đất theo quy định tại khoản 1 Điều 33 của Nghị định. Điều này đảm bảo rằng các biện pháp cần thiết sẽ được áp dụng một cách toàn diện và hiệu quả trong khu vực có nguy cơ đặc biệt cao.

- Biện pháp áp dụng trong vùng cấm

  • Dừng hoạt động khai thác và sử dụng: Cấm mọi hoạt động thăm dò nước dưới đất, xây dựng mới công trình khai thác nước dưới đất, bao gồm cả việc sử dụng nước dưới đất cho sinh hoạt của hộ gia đình. Điều này nhấn mạnh vào việc ngừng ngay các hoạt động tiềm ẩn nguy cơ gây hại đến nguồn nước và môi trường.
  • Xử lý công trình đang khai thác: Đối với các công trình đã được cấp phép hoặc đã đăng ký khai thác nước dưới đất, cần dừng khai thác và tiến hành thu hồi giấy phép. Cơ quan quản lý nhà nước sẽ điều chỉnh tiền cấp quyền khai thác và yêu cầu trám lấp giếng theo quy định. Điều này đảm bảo rằng các hoạt động khai thác được điều chỉnh một cách hợp pháp và có hiệu lực.
  • Xử lý vi phạm: Đối với các công trình không có giấy phép khai thác hoặc không đăng ký, cần dừng ngay việc khai thác và tiến hành xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật. Việc này nhấn mạnh vào trách nhiệm pháp lý của các cá nhân hoặc tổ chức vi phạm luật về tài nguyên nước.
  • Thay thế nguồn nước: Trong trường hợp khai thác nước dưới đất cho sinh hoạt của hộ gia đình, cần thực hiện việc trám lấp giếng sau khi được thay thế bằng nguồn nước khác. Điều này nhấn mạnh vào việc đảm bảo nguồn nước thay thế an toàn và đáng tin cậy cho cộng đồng

Quy định này không chỉ là sự cần thiết trong việc bảo vệ nguồn nước mà còn đảm bảo rằng các hoạt động khai thác được thực hiện một cách bền vững và hợp pháp, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

Cụ thể quy trình khoanh vùng cấm, vùng hạn chế khai thác tài nguyên nước:  

- Sở Tài nguyên và Môi trường tiến hành điều tra, thống kê và tổng hợp thông tin, số liệu về tình trạng khai thác nước dưới đất trên địa bàn. 

- Lập danh mục và bản đồ phân vùng

Danh mục vùng cấm và vùng hạn chế khai thác nước dưới đất bao gồm thông tin chi tiết về diện tích, phạm vi hành chính, chiều sâu, tầng chứa nước hạn chế khai thác, và các biện pháp cấm, hạn chế khai thác áp dụng.

Bản đồ phân vùng cấm và hạn chế phải minh họa rõ ràng các khu vực cấm và hạn chế khai thác nước dưới đất, cùng với thông tin chi tiết từ danh mục vùng.

- Xây dựng phương án, lộ trình thực hiện: Xác định danh sách các công trình khai thác nước dưới đất hiện có trên từng khu vực, từng vùng cấm và hạn chế. Xây dựng phương án và lộ trình cụ thể để tổ chức thực hiện việc cấm và hạn chế khai thác nước dưới đất đối với từng khu vực và từng công trình trong vùng cấm và hạn chế.

- Triển khai thực hiện: Thực hiện các biện pháp cấm và hạn chế khai thác nước dưới đất theo phương án và lộ trình đã xây dựng. Đồng thời, tiến hành giám sát, kiểm tra và đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã thực hiện để điều chỉnh và hoàn thiện hơn trong quá trình triển khai.

 

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại tư vấn 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất có thể

Tham khảo thêm bài viết sau đây: Quy hoạch tài nguyên nước thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050