1. Ngưỡng khai thác nước dưới đất theo Luật Tài nguyên nước 

Theo Điều 30 của Luật Tài nguyên nước 2023 (chưa có hiệu lực), việc xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất đóng vai trò quan trọng trong quá trình thẩm định và quyết định, cũng như phê duyệt một loạt các nhiệm vụ quan trọng nhằm bảo vệ và quản lý tài nguyên nước. Dưới đây là một số điểm chi tiết cần xem xét:

- Quy hoạch tài nguyên Nước: Quy hoạch tỉnh và quy hoạch chuyên ngành, có chứa nội dung liên quan đến khai thác và sử dụng tài nguyên nước. Ban hành các quyết định liên quan đến việc thiết lập vùng cấm và vùng hạn chế khai thác nước dưới đất.

- Phương án điều hòa và phân phối: Xem xét và đánh giá các phương án điều hòa và phân phối tài nguyên nước trên lưu vực sông. Đề xuất các biện pháp phục hồi nguồn nước dưới đất bị suy thoái, cạn kiệt, hoặc bị ô nhiễm.

- Cấp phép thăm dò và khai thác: Thẩm định và cấp phép cho các hoạt động thăm dò và khai thác nước dưới đất theo quy định.

- Dự án và giải pháp nhân tạo: Đánh giá và phê duyệt các dự án và giải pháp nhân tạo nhằm bổ sung nguồn nước dưới đất.

Quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng và bảo vệ tài nguyên nước, đồng thời khuyến khích các giải pháp sáng tạo để đối mặt với những thách thức liên quan đến khai thác và sử dụng nước dưới đất.

* Quá trình xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nhiều yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa nhu cầu khai thác và bảo vệ nguồn nước. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng được xem xét:

​- Đánh giá các đặc điểm đặc biệt của nguồn nước dưới đất, như sức chứa, chất lượng, và khả năng tái tạo tự nhiên. Xem xét sự tương tác giữa nguồn nước dưới đất và các yếu tố môi trường xung quanh.

​- Phân tích hiện trạng của nguồn nước và đối mặt với nhu cầu thực tế của cộng đồng và công nghiệp. Xác định mức độ khai thác hợp lý để đảm bảo đáp ứng nhu cầu mà không gây ảnh hưởng lớn đến nguồn nước.

​- Đề xuất các biện pháp bảo vệ nhằm giữ cho nguồn nước dưới đất không bị suy thoái, cạn kiệt hoặc ô nhiễm. Thiết lập các khu vực cấm và hạn chế để bảo vệ các vùng nhạy cảm của nguồn nước.

​- Đồng bộ hóa ngưỡng khai thác với các chiến lược và kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững, đồng thời đảm bảo rằng nguồn nước dưới đất không bị thương tổn không đáng kể.

Quy trình xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất không chỉ là việc nghiên cứu và tính toán mà còn là một quá trình đối thoại và tương tác mạnh mẽ giữa các bên liên quan để đảm bảo quyết định cuối cùng là sự kết hợp hài hòa của các quan điểm và mục tiêu đa dạng.

* Quá trình xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến một loạt các yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo sự bền vững và công bằng trong việc quản lý tài nguyên nước. Dưới đây là một số yêu cầu quan trọng cần được đảm bảo:

​- Thực hiện xác định ngưỡng khai thác nước dưới đất dựa trên đặc điểm cụ thể của từng khu vực và tầng chứa nước. Điều này bao gồm việc nghiên cứu đặc điểm địa hình, địa chất, và nguồn nước để xác định ngưỡng phù hợp cho mỗi vùng cụ thể.

​- Bảo đảm sự cân bằng giữa lượng nước khai thác và lượng nước bổ cập hàng năm cho từng tầng chứa nước. Xác định mối quan hệ tương tác giữa các tầng chứa nước liên quan để tránh tình trạng mất cân bằng và ảnh hưởng đến nguồn nước dưới đất.

​- Đặt ra yêu cầu về bảo vệ nguồn nước dưới đất, đảm bảo rằng quá trình khai thác không gây tổn thương lớn đến tài nguyên quý giá này. Hỗ trợ sự hài hòa giữa quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân và cộng đồng địa phương có liên quan, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững.

Quy trình này không chỉ là một sự đánh giá kỹ thuật, mà còn là một nỗ lực hài hòa các yếu tố kinh tế, xã hội, và môi trường, nhằm đảm bảo rằng nguồn nước dưới đất được quản lý một cách toàn diện và chiến lược.

 

2. Điều kiện cấp giấy phép thăm dò nước dưới đất theo Luật Tài nguyên nước 

Theo Điều 57 của Luật Tài nguyên nước 2023, quy định về điều kiện cấp giấy phép thăm dò nước dưới đất đã đặt ra những tiêu chí quan trọng nhằm đảm bảo tính khoa học, chính xác và bền vững trong quá trình thăm dò. Dưới đây là chi tiết các điều kiện cần được đáp ứng:

​- Tổ chức hoặc cá nhân đề xuất phương án thi công các hạng mục thăm dò nước dưới đất, đảm bảo tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ nước dưới đất. Phương án cần phù hợp với quy định liên quan đến vùng cấm và vùng hạn chế khai thác nước dưới đất, theo quy định tại Điều 31 của Luật Tài nguyên nước 2023.

​- Cam kết đảm bảo rằng thông tin và số liệu sử dụng để lập đề án thăm dò là đầy đủ và chính xác. Tổ chức thăm dò cần có khả năng xác minh và chứng thực tính hợp lý của dữ liệu thu thập, tạo ra cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho quá trình đánh giá nước dưới đất.

​- Đảm bảo rằng mọi hoạt động thăm dò tuân thủ đầy đủ các quy định liên quan đến vùng cấm và vùng hạn chế, nhằm đảm bảo không gian và nguồn nước dưới đất được bảo vệ một cách hiệu quả.

​- Kèm theo đề án, cần có sự tư vấn và đánh giá chuyên sâu từ các chuyên gia có chuyên môn về tài nguyên nước và môi trường, đảm bảo tính khoa học và bền vững của kế hoạch thăm dò.

Quy định này đặt ra một tiêu chuẩn cao và đầy đủ, đồng thời khuyến khích sự chủ động và trách nhiệm từ phía tổ chức và cá nhân thực hiện thăm dò nước dưới đất.

 

3. Thời hạn của giấy phép khai thác tài nguyên nước và giấy phép thăm dò nước dưới đất

Theo Điều 54 của Luật Tài nguyên nước 2023, quy định về thời hạn của giấy phép khai thác tài nguyên nước và giấy phép thăm dò nước dưới đất được xây dựng một cách chi tiết và linh hoạt để đảm bảo sự linh hoạt và hiệu quả trong quản lý tài nguyên nước. Dưới đây là chi tiết quy định cụ thể:

- Thời hạn giấy phép khai thác nước mặt: Tối đa 10 năm, tối thiểu 05 năm. Gia hạn được xem xét nhiều lần, mỗi lần gia hạn 05 năm.

- Thời hạn giấy phép khai thác nước biển: Tối đa 15 năm, tối thiểu 10 năm. Gia hạn được xem xét nhiều lần, mỗi lần gia hạn 10 năm.

- Thời hạn giấy phép khai thác nước dưới đất: Tối đa 05 năm, tối thiểu 03 năm. Gia hạn được xem xét nhiều lần, mỗi lần gia hạn 03 năm.

- Thời hạn ngắn hơn được đề nghị: Trường hợp đề nghị giấy phép với thời hạn ngắn hơn thời hạn tối thiểu quy định, giấy phép được cấp theo thời hạn đề nghị trong đơn và được xem xét gia hạn nhiều lần. Mỗi lần gia hạn tối đa không quá thời hạn giấy phép đã được cấp, và gia hạn liền trước đó.

* Đối với giấy phép thăm dò nước dưới đất, thời hạn được định là 02 năm và có thể được gia hạn một lần, với thời gian gia hạn không vượt quá 01 năm. Đặc biệt, đối với các đề nghị của tổ chức hoặc cá nhân yêu cầu cấp hoặc gia hạn giấy phép với thời hạn ngắn hơn, quy định này cho phép giấy phép được cấp và gia hạn theo thời hạn nêu trong đơn xin.

* Trong trường hợp hồ sơ đề nghị gia hạn giấy phép khai thác tài nguyên nước được nộp trước 45 ngày so với thời điểm giấy phép đó hết hiệu lực, thì thời điểm hiệu lực ghi trong giấy phép gia hạn sẽ được tính nối tiếp với thời điểm hết hiệu lực của giấy phép đã được cấp trước đó. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình xử lý hồ sơ và đảm bảo rằng giấy phép luôn duy trì hiệu lực một cách liền mạch, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức và cá nhân thực hiện các hoạt động liên quan đến tài nguyên nước.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Phạm vi bảo hộ khu vực lấy nước sinh hoạt công trình khai thác nước mặt.

Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.