1. Khái niệm nước dưới đất

Luật Tài nguyên nước 2012 cung cấp hai định nghĩa khác nhau về nước dưới đất:

- Theo khoản 4 Điều 2:

+ Nước dưới đất được xác định đơn giản là "nước tồn tại trong các tầng chứa nước dưới đất".

+ Định nghĩa này khá thiếu chi tiết, không làm rõ các đặc điểm và ranh giới cụ thể của nước dưới đất.

+ Việc thiếu thông tin cụ thể có thể dẫn đến khó khăn trong việc phân biệt nước dưới đất với các loại nước khác, gây ảnh hưởng đến công tác quản lý và khai thác tài nguyên nước.

- Theo khoản 19 Điều 2:

+ Nước dưới đất được định nghĩa là "giới hạn cho phép khai thác nước dưới đất nhằm bảo đảm không gây xâm nhập mặn, suy thoái, cạn kiệt nguồn nước, sụt, lún đất, tác động xấu đến nguồn nước mặt và môi trường liên quan".

+ Định nghĩa này tập trung vào mục đích khai thác nước dưới đất, đề cao việc bảo vệ nguồn nước và môi trường.

+ Tuy nhiên, định nghĩa này không cung cấp thông tin rõ ràng về bản chất của nước dưới đất, khiến việc phân biệt và quản lý trở nên phức tạp.

- Nhận xét chung:

+ Hai định nghĩa về nước dưới đất trong Luật Tài nguyên nước 2012 có những hạn chế nhất định.

+ Cần bổ sung định nghĩa chính xác, hoàn chỉnh và có tính khoa học hơn về nước dưới đất để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý, khai thác và bảo vệ tài nguyên nước.

* Dưới đây là bảng so sánh để phân biệt nước dưới đất với các nguồn nước khác:

Đặc điểm Nước dưới đất Nước mặt Nước mưa Nước biển
Vị trí Dưới mặt đất, trong các tầng chứa nước Trên mặt đất, trong các sông, hồ, ao, ... Rơi từ bầu trời Trong đại dương
Nguồn gốc Nước mưa thẩm thấu qua đất đá Nước mưa, nước tan tuyết, nước suối Hơi nước bốc hơi từ mặt nước Nước ngọt hòa tan trong nước biển
Trạng thái Nước lỏng, có thể chứa các khoáng chất hòa tan Nước lỏng, có thể chứa các chất ô nhiễm Nước lỏng, tinh khiết Nước lỏng, có độ mặn cao
Chất lượng Thường sạch, ít bị ô nhiễm Có thể bị ô nhiễm bởi các hoạt động của con người Rất sạch Có độ mặn cao, không thể sử dụng trực tiếp
Khả năng khai thác Khó khăn, cần sử dụng giếng khoan Dễ dàng, có thể sử dụng các phương pháp khác nhau Dễ dàng, có thể thu gom bằng các hệ thống thu gom nước mưa Khó khăn, cần sử dụng các phương pháp khử muối
Vai trò Nguồn nước quan trọng cho sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp và công nghiệp Nguồn nước cho sinh hoạt, tưới tiêu và sản xuất điện Nguồn nước cho sinh hoạt, tưới tiêu và một số ngành công nghiệp Nguồn nước cho các hệ sinh thái biển và một số ngành công nghiệp

- Ngoài ra, có thể phân biệt nước dưới đất với các nguồn nước khác dựa vào một số yếu tố khác như:

+ Mức độ biến động: Nước dưới đất thường có mức độ biến động thấp hơn so với nước mặt.

+ Tốc độ dòng chảy: Nước dưới đất có tốc độ dòng chảy chậm hơn so với nước mặt.

+ Ảnh hưởng của con người: Nước dưới đất ít bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của con người hơn so với nước mặt.

- Lưu ý:

+ Bảng so sánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể có một số trường hợp ngoại lệ.

+ Việc phân biệt nước dưới đất với các nguồn nước khác cần được thực hiện dựa trên các yếu tố cụ thể của từng trường hợp.

Nước dưới đất là một nguồn tài nguyên nước quan trọng cần được bảo vệ và sử dụng hợp lý. Việc phân biệt nước dưới đất với các nguồn nước khác là cần thiết để có thể quản lý và khai thác nguồn nước này một cách hiệu quả và bền vững.

 

2. Nguyên tắc áp dụng các biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất

Nghị định 53/2024/NĐ-CP (chưa có hiệu lực) quy định các nguyên tắc áp dụng biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất nhằm bảo vệ nguồn nước và đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan. Cụ thể:

- Bảo đảm yêu cầu bảo vệ nguồn nước và hài hòa quyền lợi:

+ Việc áp dụng biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất phải đảm bảo bảo vệ nguồn nước, ngăn chặn tình trạng khai thác quá mức dẫn đến suy thoái, cạn kiệt.

+ Đồng thời, phải tôn trọng quyền lợi hợp pháp của các tổ chức, cá nhân liên quan, đảm bảo họ được tiếp cận và sử dụng nước hợp lý.

- Tuân thủ quy định và không áp dụng biện pháp trái quy định:

+ Cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất được quy định cụ thể cho từng vùng, khu vực theo Nghị định 53/2024/NĐ-CP.

+ Tránh áp dụng các biện pháp khác không được quy định trong Nghị định.

- Ưu tiên cấp nước cho nhu cầu thiết yếu:

+ Việc cấp nước sinh hoạt, nước phục vụ phòng, chống thiên tai và phòng cháy chữa cháy được ưu tiên hàng đầu.

+ Đảm bảo đáp ứng đủ nhu cầu nước cho các hoạt động thiết yếu này trước khi cân nhắc các nhu cầu khác.

- Có kế hoạch và lộ trình cụ thể:

+ Việc thực hiện các biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất phải dựa trên kế hoạch, lộ trình được phê duyệt phù hợp.

+ Kế hoạch cần đảm bảo tính khoa học, khả thi và không gây gián đoạn việc cấp nước cho người dân.

- Chỉ áp dụng trong trường hợp đặc biệt:

+ Các biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất chỉ được áp dụng trong trường hợp sự cố, sụt lún đất hoặc các tình huống khẩn cấp cần xử lý, trám lấp giếng.

+ Việc áp dụng phải được thực hiện nhanh chóng, hiệu quả để khắc phục sự cố và đảm bảo an toàn cho người dân.

- Trám lấp giếng:

+ Việc thực hiện các biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất liên quan đến trám lấp giếng phải tuân theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường về xử lý, trám lấp giếng không sử dụng.

+ Quy định này bao gồm các yêu cầu về thủ tục, hồ sơ, kỹ thuật trám lấp giếng, trách nhiệm của các bên liên quan,...

- Cấp phép khai thác nước dưới đất:

+ Việc cấm khai thác nước dưới đất áp dụng cho mọi tổ chức, cá nhân có hoạt động thăm dò, khai thác nước dưới đất, bất kể họ có giấy phép hay không.

+ Việc hạn chế khai thác nước dưới đất chỉ áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có hoạt động thăm dò, khai thác nước dưới đất thuộc các trường hợp sau:

-> Phải có giấy phép: Giấy phép thăm dò nước dưới đất, giấy phép khai thác nước dưới đất.

-> Phải đăng ký: Trường hợp theo quy định, không áp dụng đối với trường hợp phải kê khai khai thác, sử dụng nước dưới đất cho sinh hoạt của hộ gia đình.

+ Việc cấp, gia hạn, điều chỉnh, thu hồi, cấp lại giấy phép khai thác tài nguyên nước trong trường hợp hạn chế khai thác nước dưới đất sẽ thực hiện theo quy định của pháp luật về tài nguyên nước.

- Lưu ý:

+ Nếu phát hiện việc khoanh định vùng cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất không phù hợp với quy định, cần tạm dừng việc áp dụng các biện pháp cấm, hạn chế khai thác đối với trường hợp đó để rà soát, điều chỉnh cho phù hợp.

+ Các nguyên tắc trên là cơ sở để áp dụng các biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất một cách hợp lý, hiệu quả và đảm bảo hài hòa lợi ích của các bên liên quan.

+ Việc thực hiện các biện pháp này cần được tiến hành chặt chẽ dưới sự giám sát của các cơ quan chức năng có thẩm quyền.

- Ví dụ:

+ Một doanh nghiệp có giấy phép khai thác nước dưới đất nằm trong vùng hạn chế khai thác. Doanh nghiệp này bị hạn chế khai thác nước theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước.

+ Một hộ gia đình sử dụng nước dưới đất cho sinh hoạt không thuộc diện phải hạn chế khai thác. Hộ gia đình này không bị ảnh hưởng bởi các biện pháp hạn chế khai thác nước dưới đất.

Quy định về cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất nhằm mục đích bảo vệ nguồn nước và đảm bảo sử dụng nước hợp lý. Việc thực hiện các biện pháp cấm, hạn chế này cần tuân thủ theo quy định của pháp luật và đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.

 

3. Quy trình áp dụng các biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất

Quy trình áp dụng các biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất được thực hiện theo các bước sau:

- Bước 1. Xác định vùng cấm, hạn chế khai thác:

+ Căn cứ vào các tiêu chí khoa học, kỹ thuật, kết quả điều tra, đánh giá tài nguyên nước, lập bản đồ quy hoạch tài nguyên nước, xác định vùng cấm và vùng hạn chế khai thác nước dưới đất.

+ Việc xác định vùng cấm, hạn chế khai thác phải được thẩm định, phê duyệt bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định.

- Bước 2. Ban hành quyết định áp dụng biện pháp cấm, hạn chế:

+ Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương ban hành quyết định áp dụng biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất trên địa bàn.

+ Quyết định phải nêu rõ phạm vi, thời hạn áp dụng biện pháp cấm, hạn chế, giải pháp hỗ trợ các tổ chức, cá nhân bị ảnh hưởng, và các quy định liên quan khác.

- Bước 3. Thông báo, công khai:

+ Nội dung quyết định áp dụng biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất được công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng, hệ thống thông tin công khai của cơ quan nhà nước và thông báo trực tiếp đến các tổ chức, cá nhân liên quan.

- Bước 4. Tổ chức thực hiện:

+ Ủy ban nhân dân cấp xã, phường, thị trấn phối hợp với các cơ quan, tổ chức liên quan tổ chức thực hiện các biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất theo quy định.

+ Việc thực hiện phải được giám sát chặt chẽ, kịp thời xử lý các vi phạm theo quy định của pháp luật.

- Bước 5. Hỗ trợ các tổ chức, cá nhân bị ảnh hưởng:

+ Các tổ chức, cá nhân bị ảnh hưởng bởi biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất được hỗ trợ theo quy định của pháp luật về hỗ trợ tái định cư, chuyển đổi nghề nghiệp, phát triển sản xuất.

- Bước 6. Rà soát, điều chỉnh:

+ Sau một thời gian thực hiện, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tổ chức rà soát, đánh giá hiệu quả việc áp dụng biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất.

+ Căn cứ vào kết quả rà soát, điều chỉnh, bổ sung biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất cho phù hợp với tình hình thực tế.

- Lưu ý

+ Quy trình áp dụng các biện pháp cấm, hạn chế khai thác nước dưới đất cần được thực hiện một cách minh bạch, công khai, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

+ Việc thực hiện các biện pháp này phải được giám sát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả và tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy định về bảo vệ nước dưới đất trong các hoạt động khoan, đào, thăm dò, khai thác nước dưới đất. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.