1. Căn cứ phân loại vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất

Việc phân loại các vùng cấm và hạn chế khai thác nước dưới đất là một phần quan trọng của chiến lược quản lý tài nguyên nước, đặc biệt là trong bối cảnh nguồn nước ngày càng khan hiếm và bị ô nhiễm trên toàn cầu. Các văn bản pháp luật như Nghị định 53/2024/NĐ-CP (chưa có hiệu lực) và Luật Tài nguyên nước năm 2023 (chưa có hiệu lực) đã đề cập đến việc này, tạo nên một hệ thống quy định chặt chẽ và minh bạch để hướng dẫn hoạt động khai thác và sử dụng tài nguyên nước một cách bền vững.

Qua việc phân loại các vùng cấm và hạn chế khai thác nước dưới đất, các cơ quan quản lý và chính phủ có thể xác định rõ ràng về các khu vực cần được bảo vệ chặt chẽ, từ đó giữ gìn nguồn nước ngầm trở nên quý giá và không bị suy giảm. Đồng thời, việc này cũng giúp kiểm soát và ngăn chặn những hoạt động khai thác quá mức hoặc không đúng quy định, đảm bảo rằng nguồn nước sẽ được sử dụng một cách hợp lý và bền vững.

Ngoài ra, việc phân loại các vùng cấm và hạn chế còn đặt nền móng cho việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội một cách cân bằng, bảo vệ môi trường và đảm bảo quyền lợi của cộng đồng. Chính sách này không chỉ nhằm mục tiêu bảo vệ tài nguyên nước mà còn là bước đi quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững và tiến bộ của đất nước.

Các quy định này không chỉ giúp tạo ra một khung pháp lý chặt chẽ mà còn định rõ trách nhiệm và quyền hạn của các bên liên quan đối với việc sử dụng và bảo vệ nguồn nước. Đồng thời, chúng cũng nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong việc duy trì sự cân bằng và bền vững của tài nguyên nước, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước

 

2. Phân loại vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất thế nào?

Căn cứ vào Điều 33 Nghị định 53/2024/NĐ-CP, nước ta được phân thành các vùng sau để quản lý việc khai thác nước dưới đất:

* Vùng cấm khai thác nước dưới đất: Bao gồm khu vực đã xảy ra sụt, lún đất theo quy định tại điểm b khoản 5 Điều 31 Luật Tài nguyên nước 2023.

* Vùng hạn chế khai thác nước dưới đất: Gồm 3 loại:

- Vùng hạn chế thứ nhất: Có bao gồm:

+ Khu vực có nguy cơ sụt, lún đất theo quy định tại điểm b khoản 5 Điều 31 Luật Tài nguyên nước 2023.

+ Khu vực có nguồn nước dưới đất có nguy cơ bị xâm nhập mặn theo quy định tại điểm c khoản 5 Điều 31 Luật Tài nguyên nước 2023.

+ Khu vực có nguy cơ sụt, lún đất: Là vùng liền kề với khu vực đã xảy ra sụt, lún đất theo quy định tại khoản 1 Điều 33 Nghị định 53/2024/NĐ-CP.

+ Khu vực có nguy cơ xâm nhập mặn: Là vùng liền kề với khu vực bị nhiễm mặn có hàm lượng tổng chất rắn hòa tan từ 1.500 mg/l trở lên.

- Vùng hạn chế thứ hai: Bao gồm khu vực có mực nước dưới đất bị suy giảm liên tục và có nguy cơ vượt ngưỡng khai thác nước dưới đất theo quy định tại điểm a khoản 5 Điều 31 Luật Tài nguyên nước 2023. Khu vực có mực nước dưới đất bị suy giảm liên tục và có nguy cơ vượt ngưỡng khai thác nước dưới đất: Là khu vực có mực nước động trung bình tại giếng khai thác trong 06 tháng mùa khô suy giảm trong 03 năm liên tục và vượt quá 95% giới hạn mực nước khai thác của tầng chứa nước quy định tại khoản 2 Điều 32 Nghị định 53/2024/NĐ-CP, trừ trường hợp giếng khoan khai thác bị suy thoái nghiêm trọng dẫn đến mực nước động bị hạ thấp quá mức.

- Vùng hạn chế hỗn hợp (hạn chế thứ ba): Là các khu vực chồng lấn của Vùng hạn chế 1 và Vùng hạn chế 2.

- Lưu ý:

+ Việc phân loại các vùng nêu trên được thực hiện dựa trên các tiêu chí khoa học, kỹ thuật và được cập nhật theo diễn biến, tình trạng khai thác, sử dụng nước dưới đất.

+ Việc phân loại này có vai trò quan trọng trong việc quản lý, khai thác, sử dụng nước dưới đất hợp lý, hiệu quả, bảo vệ nguồn nước và phòng, chống hạn hán, xâm nhập mặn.

 

3. Tầm quan trọng của việc phân loại vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất trong việc bảo vệ môi trường và an ninh nước

Việc phân loại vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và an ninh nước, cụ thể như sau:

- Bảo vệ môi trường:

+ Ngăn ngừa sụt lún đất: Khai thác nước dưới đất quá mức có thể dẫn đến hiện tượng sụt lún đất, gây thiệt hại về tài sản, cơ sở hạ tầng và ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân. Việc phân loại vùng cấm và hạn chế khai thác giúp kiểm soát hoạt động khai thác, bảo vệ mực nước ngầm và hạn chế nguy cơ sụt lún đất.

+ Hạn chế xâm nhập mặn: Nước mặn xâm nhập vào tầng nước ngọt có thể làm ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của người dân. Việc phân loại vùng hạn chế khai thác, đặc biệt là vùng ven biển, giúp bảo vệ nguồn nước ngọt khỏi nguy cơ xâm nhập mặn.

+ Bảo vệ hệ sinh thái: Nước dưới đất đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái, cung cấp nước cho các sông, suối, hồ泊 và hỗ trợ đa dạng sinh học. Việc phân loại vùng cấm và hạn chế khai thác góp phần bảo vệ hệ sinh thái nước, đảm bảo sự cân bằng và phát triển bền vững của môi trường.

- Đảm bảo an ninh nước:

+ Cân bằng nguồn cung - cầu nước: Nước dưới đất là nguồn nước quan trọng cung cấp cho sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp và công nghiệp. Việc phân loại vùng cấm và hạn chế khai thác giúp kiểm soát việc sử dụng nước, đảm bảo cân bằng giữa nguồn cung và cầu nước, tránh tình trạng khai thác quá mức dẫn đến cạn kiệt nguồn nước.

+ Ứng phó với biến đổi khí hậu: Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nguồn nước mặt, khiến nguồn nước này trở nên khan hiếm hơn. Nước dưới đất đóng vai trò dự trữ quan trọng trong việc ứng phó với tình trạng thiếu nước do biến đổi khí hậu. Việc phân loại vùng cấm và hạn chế khai thác giúp bảo vệ nguồn nước dự trữ này, đảm bảo an ninh nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

+ Giải quyết tranh chấp về nước: Nước là tài nguyên quý giá, việc khai thác và sử dụng nước có thể dẫn đến tranh chấp giữa các khu vực, các ngành và các cá nhân. Việc phân loại vùng cấm và hạn chế khai thác giúp tạo ra một khung pháp lý rõ ràng cho việc khai thác và sử dụng nước, góp phần giải quyết tranh chấp về nước và đảm bảo an ninh nước cho tất cả mọi người.

Nhìn chung, việc phân loại vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất là một biện pháp quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và an ninh nước. Việc thực hiện hiệu quả biện pháp này cần sự phối hợp của các cơ quan chức năng, các tổ chức xã hội và người dân để đảm bảo khai thác, sử dụng nước dưới đất một cách hợp lý, bền vững.

- Ngoài ra, việc phân loại vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất còn có ý nghĩa quan trọng trong việc:

+ Thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội: Việc bảo vệ nguồn nước góp phần đảm bảo điều kiện cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và phát triển du lịch.

+ Nâng cao đời sống người dân: Nguồn nước sạch đóng vai trò thiết yếu cho sức khỏe và đời sống của con người. Việc phân loại vùng cấm và hạn chế khai thác giúp đảm bảo nguồn nước sạch cho sinh hoạt và các hoạt động khác của người dân.

Do vậy, việc phân loại vùng cấm, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất cần được quan tâm đúng mức và thực hiện hiệu quả để bảo vệ môi trường, đảm bảo an ninh nước và góp phần phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Trường hợp nào phải đăng ký khi khai thác nước dưới đất? Trình tự, thủ tục đăng ký khai thác nước dưới đất. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.