1. Kế hoạch quản lý di sản thế giới được hiểu như nào?

Kế hoạch quản lý di sản thế giới, theo quy định tại khoản 12 Điều 3 Nghị định 109/2017/NĐ-CP, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và thúc đẩy giá trị nổi bật toàn cầu của di sản thế giới. Đây không chỉ là một văn bản hướng dẫn mà còn là một cơ sở pháp lý quan trọng, giúp tổ chức và cá nhân có thể tham gia tích cực vào việc duy trì và bảo vệ di sản văn hóa và tự nhiên của nhân loại.

Trong bối cảnh thế giới ngày càng phát triển và thách thức về bảo tồn di sản trở nên ngày càng lớn, việc có một kế hoạch quản lý di sản thế giới là vô cùng quan trọng để đảm bảo rằng những giá trị văn hóa và thiên nhiên quý báu không bị mất mát hay suy giảm. Kế hoạch này không chỉ đơn thuần là một danh mục biện pháp, mà còn là một cơ chế quản lý linh hoạt, đa chiều, giúp tối ưu hóa sự hợp tác giữa các đối tượng liên quan.

Trong nội dung của kế hoạch quản lý di sản thế giới, điều quan trọng là việc tập trung vào việc phân công trách nhiệm cụ thể đến từng đối tượng liên quan. Điều này giúp tạo ra sự minh bạch và rõ ràng trong quá trình thực hiện các biện pháp bảo tồn. Cụ thể hóa trách nhiệm giúp mỗi đối tượng đóng góp một cách tích cực và chủ động vào việc duy trì di sản thế giới.

Đồng thời, kế hoạch quản lý cũng cần đảm bảo tính linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi trong điều kiện tự nhiên và xã hội. Điều này là quan trọng để đối mặt với những thách thức không ngừng và đảm bảo rằng các biện pháp bảo tồn được triển khai một cách hiệu quả nhất.

Tóm lại, kế hoạch quản lý di sản thế giới không chỉ là một tài liệu hướng dẫn mà còn là một công cụ quản lý mạnh mẽ, góp phần quan trọng vào sự bảo tồn và phát triển bền vững của di sản thế giới. Đồng thời, nó còn thể hiện cam kết và sự đồng lòng của cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ những giá trị vô song của trái đất.

2. Kế hoạch quản lý di sản thế giới gồm những nội dung nào?

Từ quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 8 Nghị định 109/2017/NĐ-CP, kế hoạch quản lý di sản thế giới cần bao gồm các nội dung cơ bản như sau:

- Mô tả di sản thế giới:

+ Điểm di tích, cụm di tích, cảnh quan thiên nhiên, địa chất, đa dạng sinh học và yếu tố gốc cấu thành giá trị nổi bật toàn cầu: Nội dung này tập trung vào việc mô tả chi tiết về các phần tử cấu thành di sản thế giới, bao gồm cả điểm di tích, cụm di tích, cảnh quan tự nhiên, địa chất đặc trưng và đa dạng sinh học. Điều này giúp xác định rõ những đặc điểm quan trọng đóng góp vào giá trị toàn cầu.

+ Hiện trạng khu vực di sản thế giới và vùng đệm: Phần này tập trung vào việc đánh giá tình trạng hiện tại của khu vực di sản thế giới và vùng đệm, từ đó đưa ra những thông tin quan trọng về tình hình bảo tồn và quản lý.

+ Cộng đồng sinh sống: Nêu rõ thông tin về cộng đồng sinh sống trong khu vực di sản thế giới và vùng đệm, bao gồm cả số lượng, văn hóa, và mức độ ảnh hưởng của họ đối với di sản.

+ Giá trị về lịch sử, văn hóa, khoa học và thẩm mỹ: Phân tích chi tiết về giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học và thẩm mỹ của di sản thế giới, làm nền tảng cho việc xây dựng chiến lược quản lý.

+ Tuyên bố giá trị nổi bật toàn cầu: Bao gồm thông tin về tuyên bố giá trị nổi bật toàn cầu đã được Ủy ban Di sản thế giới công nhận, là bước quan trọng xác định giá trị đặc sắc của di sản.

- Thực trạng bảo vệ và quản lý di sản thế giới: Đánh giá tình hình hiện tại về bảo tồn và quản lý di sản thế giới, điều này bao gồm cả những thành tựu đạt được và những thách thức đang đối mặt.

- Mục tiêu của kế hoạch quản lý di sản thế giới: Xác định những mục tiêu cụ thể mà kế hoạch quản lý hướng tới, bao gồm cả việc duy trì và nâng cao giá trị của di sản, bảo vệ và phát triển cộng đồng xung quanh, và đảm bảo tính bền vững của quá trình quản lý di sản thế giới. Mục tiêu này phản ánh cam kết của cộng đồng quốc tế đối với sự bảo tồn và phát triển bền vững của di sản thế giới.

- Quy định pháp lý trong nước và quốc tế:

+ Pháp lý trong nước: Đặc điểm các văn bản pháp luật trong nước liên quan đến bảo vệ và quản lý di sản thế giới, bao gồm các luật, nghị định và quy tắc cụ thể. Mô tả cơ bản về cách mà hệ thống pháp luật trong nước hỗ trợ và bảo vệ di sản thế giới.

+ Pháp lý quốc tế: Liệt kê và mô tả các văn bản pháp luật quốc tế mà quốc gia đang áp dụng hoặc đã ký kết, đặc biệt là những văn bản do UNESCO và các tổ chức quốc tế khác ban hành, liên quan đến bảo tồn di sản thế giới.

+ Cơ chế và chính sách áp dụng: Tổng quan về cơ chế và chính sách được thiết lập để thực hiện quy định pháp lý, bao gồm cả cách thức tổ chức triển khai, hỗ trợ tài chính, và các biện pháp thúc đẩy tuân thủ.

- Giám sát định kỳ tình trạng bảo tồn:

+ Chỉ số cần giám sát: Xác định các chỉ số và tiêu chí cụ thể mà quá trình giám sát sẽ tập trung, chẳng hạn như sự thay đổi trong mức độ bảo tồn, sự phục hồi của sinh quyển, hay tình trạng của cộng đồng xung quanh.

+ Chu kỳ và thời gian giám sát: Xác định chu kỳ định kỳ và thời gian thực hiện giám sát, bao gồm cả sự tham gia của các chuyên gia và các đơn vị giám sát liên quan.

+ Tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm giám sát: Xác định rõ vai trò và trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình giám sát, bao gồm cả cơ quan chính phủ, tổ chức phi chính phủ, và cộng đồng địa phương.

+ Biện pháp bảo vệ: Đề xuất các biện pháp bảo vệ cần thực hiện dựa trên kết quả của quá trình giám sát, nhằm ngăn chặn các nguy cơ và ảnh hưởng có thể đe dọa di sản thế giới.

- Xác định nguy cơ tác động: Phân tích chi tiết về các nguy cơ tiềm ẩn và thực tế có thể tác động tới di sản thế giới và đời sống cộng đồng. Điều này đặt nền tảng cho việc xây dựng quy chế bảo vệ, bao gồm cả việc áp dụng quy định tại Điều 12 và Điều 13 của Nghị định 109/2017/NĐ-CP.

- Quyền lợi và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân liên quan: Xác định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân liên quan đến bảo vệ và quản lý di sản thế giới, bao gồm cả những cam kết cụ thể, trách nhiệm hỗ trợ tài chính, và vai trò trong quá trình thực hiện kế hoạch quản lý. Điều này có thể bao gồm cả cộng đồng địa phương, các tổ chức phi chính phủ, và các cơ quan quản lý chính phủ.

- Phương án kiện toàn nguồn nhân lực và tổ chức bộ máy:

+ Tổ chức bộ máy: Mô tả chi tiết về cấu trúc tổ chức, các phòng ban, đơn vị chuyên môn và mối quan hệ giữa chúng. Điều này bao gồm cả các cấp quản lý từ trung ương đến địa phương, đồng thời nêu rõ vai trò, trách nhiệm của từng cấp và cơ chế giao tiếp.

+ Nguồn nhân lực: Đặc điểm về lượng và chất của nguồn nhân lực, bao gồm cả chuyên gia, nhân viên quản lý, và những người làm việc trực tiếp tại khu vực di sản thế giới. Các yếu tố như đào tạo, kỹ năng, và chính sách phúc lợi cũng cần được mô tả chi tiết.

- Đề xuất nhiệm vụ và nguồn kinh phí:

+ Nhiệm vụ bảo quản, tu bổ, phục hồi, phát huy giá trị: Xác định rõ nhiệm vụ cụ thể mà tổ chức sẽ thực hiện, bao gồm cả việc duy trì, bảo tồn, tu bổ, phục hồi và phát huy giá trị di sản thế giới. Mỗi nhiệm vụ cần được mô tả chi tiết, kèm theo các chỉ tiêu đánh giá hiệu suất.

+ Nguồn kinh phí thực hiện: Xác định các nguồn kinh phí mà tổ chức sẽ sử dụng để thực hiện nhiệm vụ, bao gồm cả nguồn kinh phí từ ngân sách nhà nước, các nguồn tài trợ quốc tế, và các nguồn thu nhập tự chủ khác.

- Mô tả cách quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn kinh phí này. Kế hoạch quản lý định kỳ 05 năm:

+ Chu kỳ đánh giá lại: Xác định thời điểm và quy trình đánh giá lại kế hoạch quản lý di sản thế giới, mục tiêu là đảm bảo rằng nó vẫn phản ánh đúng tình hình và xu hướng mới nhất trong bảo tồn di sản thế giới.

+ Điều chỉnh (nếu cần thiết): Mô tả quy trình điều chỉnh kế hoạch quản lý, đồng thời xác định những biện pháp cụ thể khi cần thiết để phản ánh những thay đổi trong môi trường và yêu cầu mới.

+ Bảo đảm phù hợp với thực tiễn: Nêu rõ cách kế hoạch quản lý sẽ được điều chỉnh để đảm bảo sự phù hợp với thực tiễn bảo vệ và quản lý di sản thế giới tại từng thời điểm. Điều này bao gồm cả việc lắng nghe phản hồi từ cộng đồng và các bên liên quan khác để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình điều chỉnh.

3. Kế hoạch quản lý di sản thế giới có tầm nhìn bao nhiêu năm?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 7 của Nghị định 109/2017/NĐ-CP, tầm nhìn của kế hoạch quản lý di sản thế giới được xác định có thời hạn 05 năm, nhưng tầm nhìn lâu dài được đặt ra trải dài trong khoảng 20 năm. Điều này đặt ra một quan điểm chiến lược, không chỉ nhìn nhận và giải quyết các vấn đề ngắn hạn mà còn định hình và hỗ trợ cho sự phát triển bền vững và bảo tồn di sản thế giới trong tương lai.

Với thời hạn 05 năm, kế hoạch quản lý di sản thế giới đặt ra những mục tiêu cụ thể và biện pháp hành động ngắn hạn để giải quyết các thách thức và cơ hội hiện tại. Trong giai đoạn ngắn này, quy hoạch và triển khai chiến lược tập trung vào những nhiệm vụ như bảo tồn, tu bổ, và đánh giá hiệu suất của các biện pháp bảo vệ di sản thế giới.

Tuy nhiên, với tầm nhìn kéo dài đến 20 năm, kế hoạch này cũng phải xem xét và định hình chiến lược bảo tồn di sản thế giới để đảm bảo tính bền vững và thích ứng với những thay đổi trong môi trường và xã hội. Điều này bao gồm cả việc đánh giá lại và điều chỉnh các mục tiêu dài hạn, xem xét các chiến lược quản lý, và tích hợp những kiến thức và kinh nghiệm mới nhất từ quá trình thực hiện.

Tầm nhìn lâu dài của 20 năm không chỉ tập trung vào việc duy trì giá trị của di sản thế giới mà còn hướng tới việc phát triển và tăng cường giá trị đó theo thời gian. Điều này đòi hỏi sự đổi mới trong quy trình quản lý, việc tích hợp các phương pháp và công nghệ mới, cũng như việc xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với cộng đồng địa phương và các bên liên quan khác để đạt được sự hỗ trợ và cam kết dài hạn. Đồng thời, việc theo dõi và đánh giá liên tục là quan trọng để đảm bảo rằng kế hoạch quản lý di sản thế giới không chỉ đáp ứng được yêu cầu ngắn hạn mà còn đồng bộ và phù hợp với tầm nhìn lâu dài mục tiêu.

Xem thêm: Di sản văn hóa là gì? Giá trị của di sản văn hóa?

Liên  hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn