1. Mệnh giá cổ phần tối thiểu của công ty cổ phần theo quy định là bao nhiêu? 

Mệnh giá cổ phần đóng vai trò quan trọng trong quá trình hoạt động của một công ty cổ phần, đặc biệt là khi công ty quyết định mở bán cổ phần lần đầu ra công chúng. Mệnh giá được công ty tự quyết định và thường xuyên được thiết lập ở mức 10.000 đồng/cổ phần, đây là một mức giá tối thiểu phổ biến được áp dụng để chào bán cổ phần và thu hút sự quan tâm từ những nhà đầu tư tiềm năng.

Theo quy định của Điều 112 Luật Doanh nghiệp năm 2020, vốn điều lệ của một công ty cổ phần là tổng mệnh giá của tất cả các loại cổ phần đã được đăng ký mua và được ghi rõ trong Điều lệ của công ty. Điều này đồng nghĩa với việc mức vốn điều lệ sẽ phản ánh tổng giá trị của các cổ phần được bán ra thị trường, thể hiện cam kết tài chính của công ty và cũng là cơ sở để xác định khả năng hoạt động và phát triển của doanh nghiệp.

Điều này đặt ra một cơ sở vững chắc cho công ty, giúp xây dựng lòng tin từ phía cổ đông và cũng là một yếu tố quan trọng khi công ty thực hiện các quyết định liên quan đến mở rộng kinh doanh, đầu tư và quản lý vốn. Mục tiêu chính của việc xác định mệnh giá cổ phần là tạo điều kiện thuận lợi cho sự minh bạch và minh bạch trong quản lý tài chính công ty cổ phần.

Điều 13 của Luật Chứng khoán 54/2019/QH14 quy định về mệnh giá chứng khoán như sau:

- Mệnh giá chứng khoán: Mệnh giá chứng khoán chào bán trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được ghi bằng Đồng Việt Nam.

- Mệnh giá cổ phiếu, chứng chỉ quỹ: Mệnh giá cổ phiếu và chứng chỉ quỹ chào bán ra công chúng là 10 nghìn đồng. Mệnh giá của trái phiếu chào bán ra công chúng là 100 nghìn đồng và bội số của 100 nghìn đồng.

- Chào bán với giá thấp hơn mệnh giá: Trong trường hợp giá chứng khoán của tổ chức phát hành trên hệ thống giao dịch chứng khoán thấp hơn mệnh giá, tổ chức phát hành được chào bán chứng khoán với giá thấp hơn mệnh giá. Mệnh giá cổ phiếu, chứng chỉ quỹ chào bán lần đầu ra công chúng là mười nghìn đồng Việt Nam.

Theo đó, mệnh giá cổ phiếu chào bán ra công chúng là 10.000 đồng. Thông thường, các công ty khi thành lập thường đặt mệnh giá cổ phần tối thiểu là 10.000 đồng/cổ phần, theo quy định của Luật Chứng khoán.

 

2. Thế nào là cổ phiếu, cổ phần? 

Theo điểm a, khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, mặc dù không có định nghĩa chính thức cho cổ phần, nhưng vốn điều lệ của công ty cổ phần được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần. Điều này có thể hiểu là cổ phần là một phần nhỏ nhất của vốn điều lệ, đại diện cho quyền và trách nhiệm của cổ đông trong công ty cổ phần.

Ngoài ra, cổ phiếu là chứng chỉ do công ty cổ phần phát hành, được xác nhận trong bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử. Cổ phiếu chứng nhận quyền sở hữu một số cổ phần cụ thể của công ty đó, theo quy định tại khoản 1 Điều 121 Luật Doanh nghiệp 2020. Cổ đông sở hữu cổ phiếu có nghĩa là họ có quyền tham gia vào quản lý và ra quyết định của công ty cổ phần theo tỷ lệ sở hữu của họ. Cổ phiếu thường là phương tiện chính để chia sẻ quyền lợi và rủi ro giữa các cổ đông trong một công ty cổ phần.

Cổ phiếu, như một loại giấy tờ chứng nhận, chứa đựng những thông tin quan trọng đối với cổ đông và công ty. Các yếu tố chủ yếu trong nội dung của cổ phiếu bao gồm tên và mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính của công ty, số lượng và loại cổ phần, cùng mệnh giá và tổng mệnh giá của số cổ phần được ghi trên cổ phiếu.

Thông tin chi tiết về cổ đông, bao gồm họ tên, địa chỉ, quốc tịch, và số giấy tờ pháp lý đối với cổ đông cá nhân hoặc tên, mã số doanh nghiệp, số giấy tờ pháp lý, và địa chỉ trụ sở chính đối với cổ đông tổ chức, đều được thể hiện một cách rõ ràng. Chữ ký của người đại diện theo pháp luật của công ty là một phần quan trọng để xác nhận tính hợp lệ của thông tin trên cổ phiếu.

Thông tin đăng ký của cổ phiếu như số đăng ký tại sổ đăng ký cổ đông và ngày phát hành cổ phiếu cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử và tình trạng của cổ phiếu đó. Điều quan trọng là, nếu là cổ phiếu của cổ phần ưu đãi, nó sẽ chứa đựng những nội dung chi tiết theo quy định của Điều lệ Công ty, bao gồm cả các quyền lợi và trách nhiệm đặc biệt của cổ đông đó. Tổng cộng, cổ phiếu không chỉ là biểu tượng của quyền sở hữu mà còn là công cụ quan trọng để theo dõi và thực hiện các quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong một công ty.

 

3. Mệnh giá cổ phần là gì? 

Mặc dù Luật Doanh nghiệp không cung cấp định nghĩa cụ thể về mệnh giá cổ phần, nhưng theo đó, mệnh giá, hay còn được gọi là giá trị danh nghĩa, là giá trị được tổ chức phát hành ấn định cho mỗi cổ phần và được ghi rõ trên chứng khoán đó. Mệnh giá cổ phần thường được sử dụng để xác định giá trị cơ bản của mỗi đơn vị cổ phần và đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán giá trị vốn điều lệ của công ty cổ phần.

Ví dụ cụ thể có thể giúp làm rõ khái niệm này: Giả sử một công ty cổ phần có vốn điều lệ là 3.800.000.000 đồng và quyết định phát hành 380.000 cổ phần với mệnh giá là 10.000 đồng/cổ phần. Trong trường hợp này, mỗi cổ phần sẽ có mệnh giá là 10.000 đồng, và giá trị toàn bộ vốn điều lệ được phát hành sẽ là 3.800.000.000 đồng (mệnh giá * số lượng cổ phần). Mệnh giá cổ phần thường được sử dụng như một điểm tham chiếu để xác định giá trị tài sản cổ đông và quyết định giá chào bán trên thị trường chứng khoán.

 

4. Điều kiện chào bán cổ phần lần đầu ra công chúng 

Theo khoản 1 Điều 15 của Luật Chứng khoán 2019, điều kiện chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng của công ty cổ phần bao gồm các điều sau đây:

- Mức vốn điều lệ: Mức vốn điều lệ đã góp tại thời điểm đăng ký chào bán phải từ 30 tỷ đồng trở lên, tính theo giá trị ghi trên sổ kế toán.

- Hoạt động kinh doanh: Hoạt động kinh doanh của công ty phải có lãi trong 02 năm liên tục trước năm đăng ký chào bán và không có lỗ lũy kế tính đến năm đăng ký chào bán.

- Phương án phát hành và sử dụng vốn: Công ty phải có phương án phát hành và phương án sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán cổ phiếu được Đại hội đồng cổ đông thông qua.

- Phân phối cổ phiếu: Tối thiểu 15% số cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành phải được bán cho ít nhất 100 nhà đầu tư không phải là cổ đông lớn. Trong trường hợp vốn điều lệ của tổ chức phát hành từ 1.000 tỷ đồng trở lên, tỷ lệ tối thiểu là 10% số cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành.

- Cam kết của cổ đông lớn: Cổ đông lớn trước thời điểm chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng của tổ chức phát hành phải cam kết cùng nhau nắm giữ ít nhất 20% vốn điều lệ của tổ chức phát hành tối thiểu là 01 năm kể từ ngày kết thúc đợt chào bán.

- Trách nhiệm hình sự và cam kết niêm yết: Tổ chức phát hành không được bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đã bị kết án về một trong các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế mà chưa được xóa án tích. Tổ chức phát hành phải có công ty chứng khoán tư vấn hồ sơ đăng ký chào bán cổ phiếu ra công chúng, trừ trường hợp tổ chức phát hành là công ty chứng khoán.

- Điều kiện niêm yết hoặc đăng ký giao dịch: Có cam kết và phải thực hiện niêm yết hoặc đăng ký giao dịch cổ phiếu trên hệ thống giao dịch chứng khoán sau khi kết thúc đợt chào bán.

- Tài khoản phong tỏa: Tổ chức phát hành phải mở tài khoản phong tỏa nhận tiền mua cổ phiếu từ đợt chào bán.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Công ty cổ phần là gì? Đặc điểm, đặc trưng công ty cổ phần

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.