- 1. Người có liên quan là gì?
- 2. Quy định về giao dịch với người có liên quan trong Công ty Cổ phần
- 2.1. Các trường hợp hợp đồng, giao dịch với người có liên quan phải được chấp thuận
- 2.2. Thẩm quyền của Hội đồng quản trị trong việc chấp thuận hợp đồng, giao dịch
- 2.3. Các hợp đồng, giao dịch thuộc thẩm quyền chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông
- 2.4. Trình tự chấp thuận hợp đồng, giao dịch tại Đại hội đồng cổ đông
- 2.5. Hậu quả pháp lý và nghĩa vụ công khai đối với hợp đồng, giao dịch với người có liên quan
- 3. Thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có được nhân danh cá nhân để thực hiện công việc trong phạm vi kinh doanh của công ty hay không?
- Kết luận
Trong quá trình tổ chức và quản lý công ty cổ phần, các giao dịch phát sinh giữa công ty với những cá nhân hoặc tổ chức có mối quan hệ liên quan đến người quản lý, cổ đông hoặc các chủ thể có ảnh hưởng nhất định là điều có thể xảy ra. Những giao dịch này nếu không được kiểm soát chặt chẽ có thể dẫn đến xung đột lợi ích, ảnh hưởng đến quyền lợi của công ty và các cổ đông khác. Vì vậy, pháp luật đã đặt ra những quy định cụ thể về việc thực hiện giao dịch với người có liên quan nhằm bảo đảm tính minh bạch, công khai và hạn chế các rủi ro có thể phát sinh trong quá trình thực hiện các giao dịch đó. Các quy định này góp phần tạo ra cơ chế kiểm soát cần thiết, bảo đảm rằng mọi giao dịch được thực hiện trên cơ sở khách quan, công bằng và đúng quy định của pháp luật.
1. Người có liên quan là gì?
Người có liên quan là cá nhân hoặc tổ chức có mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với doanh nghiệp và có khả năng ảnh hưởng đến hoạt động, việc quản lý hoặc quá trình ra quyết định của doanh nghiệp. Việc xác định người có liên quan giúp doanh nghiệp nhận diện các mối quan hệ có thể tác động đến lợi ích của công ty, từ đó bảo đảm tính minh bạch và hạn chế các xung đột lợi ích trong hoạt động kinh doanh.
Theo khoản 23 Điều 4 Luật doanh nghiệp 2020, người có liên quan được xác định trong một số trường hợp sau:
a) Công ty mẹ, người quản lý và người đại diện theo pháp luật của công ty mẹ và người có thẩm quyền bổ nhiệm người quản lý của công ty mẹ
Công ty mẹ là doanh nghiệp có quyền kiểm soát hoặc chi phối hoạt động của công ty con thông qua việc nắm giữ cổ phần hoặc phần vốn góp. Do đó, công ty mẹ cùng với người quản lý và người đại diện theo pháp luật của công ty mẹ có khả năng ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp nên được xem là người có liên quan. Ngoài ra, những người có thẩm quyền bổ nhiệm người quản lý của công ty mẹ cũng có thể tác động đến quá trình quản lý và điều hành của doanh nghiệp.
b) Công ty con, người quản lý và người đại diện theo pháp luật của công ty con
Công ty con là doanh nghiệp chịu sự chi phối của công ty mẹ. Vì có mối quan hệ mật thiết trong hoạt động quản lý và kinh doanh, công ty con cùng với người quản lý và người đại diện theo pháp luật của công ty con cũng được xác định là người có liên quan. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn các giao dịch hoặc quyết định có liên quan giữa các doanh nghiệp trong cùng hệ thống.
c) Cá nhân, tổ chức hoặc nhóm cá nhân, tổ chức có khả năng chi phối hoạt động của doanh nghiệp
Những cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ cổ phần, phần vốn góp lớn hoặc có khả năng chi phối việc ra quyết định của doanh nghiệp cũng được xem là người có liên quan. Họ có thể tác động đến các quyết định quan trọng như chiến lược phát triển, kế hoạch kinh doanh hoặc các hoạt động đầu tư của doanh nghiệp.
d) Người quản lý doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật, Kiểm soát viên
Đây là những người trực tiếp tham gia vào việc quản lý, điều hành và giám sát hoạt động của doanh nghiệp. Do có vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định liên quan đến hoạt động của công ty, những chủ thể này cũng được xác định là người có liên quan.
đ) Người thân của người quản lý công ty hoặc cổ đông chi phối
Những người có quan hệ gia đình gần gũi như vợ, chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột… của người quản lý doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật, Kiểm soát viên hoặc cổ đông chi phối cũng được xem là người có liên quan. Các mối quan hệ gia đình có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định trong doanh nghiệp và dễ phát sinh xung đột lợi ích.
e) Cá nhân là người đại diện theo ủy quyền của công ty hoặc tổ chức
Trong nhiều trường hợp, các tổ chức hoặc công ty có thể ủy quyền cho cá nhân đại diện thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình trong doanh nghiệp. Những cá nhân được ủy quyền này cũng được coi là người có liên quan vì họ đại diện cho lợi ích của tổ chức đã ủy quyền.
g) Doanh nghiệp khác mà các cá nhân hoặc tổ chức nêu trên có khả năng chi phối
Một doanh nghiệp khác cũng được xem là người có liên quan nếu cá nhân, tổ chức hoặc công ty thuộc các trường hợp trên có quyền chi phối việc ra quyết định của doanh nghiệp đó. Điều này có nghĩa là nếu một chủ thể có khả năng kiểm soát nhiều doanh nghiệp khác nhau thì các doanh nghiệp đó có thể được coi là có liên quan với nhau.
Từ các trường hợp trên có thể thấy rằng người có liên quan trong doanh nghiệp không chỉ bao gồm những cá nhân trực tiếp quản lý hoặc sở hữu doanh nghiệp mà còn bao gồm các tổ chức, cá nhân có mối quan hệ chi phối, quan hệ gia đình hoặc quan hệ đại diện với doanh nghiệp. Những mối quan hệ này có thể tác động đến quá trình quản lý, điều hành và việc ra quyết định trong công ty.
Việc xác định rõ người có liên quan có ý nghĩa quan trọng trong quản trị doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn các giao dịch giữa các bên có quan hệ mật thiết, hạn chế tình trạng lợi dụng chức vụ hoặc quan hệ để trục lợi cá nhân. Đồng thời, quy định này còn góp phần bảo đảm tính minh bạch, công bằng trong hoạt động của doanh nghiệp và bảo vệ quyền lợi của các cổ đông cũng như các bên liên quan khác.
2. Quy định về giao dịch với người có liên quan trong Công ty Cổ phần
Các hợp đồng hoặc giao dịch giữa công ty với người có liên quan có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của công ty và cổ đông. Vì vậy, việc thực hiện các hợp đồng, giao dịch này phải được xem xét và chấp thuận bởi các cơ quan có thẩm quyền trong công ty nhằm bảo đảm tính minh bạch, tránh xung đột lợi ích và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.
2.1. Các trường hợp hợp đồng, giao dịch với người có liên quan phải được chấp thuận
Theo khoản 1 điều 167 Luật Doanh nghiệp 2020, Những hợp đồng hoặc giao dịch giữa công ty với các chủ thể có mối quan hệ đặc biệt với doanh nghiệp phải được Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị chấp thuận trước khi thực hiện. Các trường hợp cụ thể bao gồm:
- Giao dịch với cổ đông sở hữu trên 10% tổng số cổ phần phổ thông và người có liên quan của họ
Những cổ đông nắm giữ trên 10% tổng số cổ phần phổ thông của công ty có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động và các quyết định quan trọng của doanh nghiệp. Vì vậy, khi công ty thực hiện hợp đồng hoặc giao dịch với những cổ đông này hoặc với người có liên quan của họ thì cần phải được xem xét và chấp thuận bởi cơ quan có thẩm quyền trong công ty. Quy định này nhằm hạn chế việc các cổ đông lớn lợi dụng vị trí của mình để thực hiện các giao dịch mang lại lợi ích riêng mà gây thiệt hại cho công ty.
- Giao dịch với thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và người có liên quan của họ
Thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là những người trực tiếp tham gia quản lý và điều hành doanh nghiệp. Do đó, các giao dịch giữa công ty với những người này hoặc với người có liên quan của họ có thể phát sinh xung đột lợi ích. Vì vậy, những giao dịch này cần được xem xét và chấp thuận bởi cơ quan có thẩm quyền để bảo đảm tính khách quan và minh bạch.
- Giao dịch với doanh nghiệp mà người quản lý của công ty có liên quan
Nếu thành viên Hội đồng quản trị, Kiểm soát viên, Giám đốc, Tổng giám đốc hoặc người quản lý khác của công ty có lợi ích hoặc có liên quan đến một doanh nghiệp khác thì khi công ty thực hiện giao dịch với doanh nghiệp đó cũng phải được xem xét và chấp thuận theo quy định. Điều này nhằm tránh tình trạng người quản lý lợi dụng vị trí của mình để tạo lợi ích cho doanh nghiệp có liên quan.
2.2. Thẩm quyền của Hội đồng quản trị trong việc chấp thuận hợp đồng, giao dịch
Theo khoản 2 điều 167 Luật doanh nghiệp 2020, Hội đồng quản trị có quyền chấp thuận các hợp đồng hoặc giao dịch với người có liên quan khi giá trị của hợp đồng hoặc giao dịch đó nhỏ hơn 35% tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp được ghi nhận trong báo cáo tài chính gần nhất. Ngoài ra, Điều lệ công ty có thể quy định một tỷ lệ hoặc giá trị khác nhỏ hơn để xác định thẩm quyền của Hội đồng quản trị.
Trong trường hợp này, người đại diện của công ty khi ký kết hợp đồng hoặc giao dịch phải thông báo cho các thành viên Hội đồng quản trị và Kiểm soát viên về các đối tượng có liên quan đến hợp đồng, giao dịch đó. Đồng thời, phải gửi kèm theo dự thảo hợp đồng hoặc nội dung chủ yếu của giao dịch để các thành viên có thể xem xét trước khi đưa ra quyết định.
Sau khi nhận được thông báo, Hội đồng quản trị phải xem xét và quyết định việc chấp thuận hợp đồng hoặc giao dịch trong thời hạn 15 ngày, trừ khi Điều lệ công ty quy định một thời hạn khác. Đặc biệt, những thành viên Hội đồng quản trị có lợi ích liên quan đến hợp đồng hoặc giao dịch đó sẽ không được quyền tham gia biểu quyết để bảo đảm tính khách quan trong quá trình ra quyết định.
2.3. Các hợp đồng, giao dịch thuộc thẩm quyền chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông
Theo khoản 3 Điều 167 Luật doanh nghiệp 2020, Đại hội đồng cổ đông chấp thuận hợp đồng, giao dịch sau đây:
- Các hợp đồng, giao dịch không thuộc thẩm quyền của Hội đồng quản trị
Những hợp đồng hoặc giao dịch có giá trị lớn hoặc có tính chất quan trọng vượt quá phạm vi thẩm quyền của Hội đồng quản trị sẽ phải được trình lên Đại hội đồng cổ đông để xem xét và chấp thuận.
- Hợp đồng vay, cho vay hoặc bán tài sản lớn với cổ đông chi phối
Khi công ty thực hiện các hợp đồng vay, cho vay hoặc bán tài sản có giá trị lớn hơn 10% tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp ghi trong báo cáo tài chính gần nhất với cổ đông sở hữu từ 51% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên hoặc với người có liên quan của cổ đông đó thì giao dịch này phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận. Quy định này nhằm kiểm soát chặt chẽ các giao dịch với cổ đông chi phối để tránh việc lạm dụng quyền lực trong công ty.
2.4. Trình tự chấp thuận hợp đồng, giao dịch tại Đại hội đồng cổ đông
Theo khoản 4 điều 167 Luật doanh nghiệp 2020, Trường hợp chấp thuận hợp đồng, giao dịch theo quy định tại khoản 3 Điều này, người đại diện công ty ký hợp đồng, giao dịch phải thông báo cho Hội đồng quản trị và Kiểm soát viên về đối tượng có liên quan đối với hợp đồng, giao dịch đó và gửi kèm theo dự thảo hợp đồng hoặc thông báo nội dung chủ yếu của giao dịch.
Hội đồng quản trị trình dự thảo hợp đồng, giao dịch hoặc giải trình về nội dung chủ yếu của hợp đồng, giao dịch tại cuộc họp Đại hội đồng cổ đông hoặc lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản. Trường hợp này, cổ đông có lợi ích liên quan đến các bên trong hợp đồng, giao dịch không có quyền biểu quyết; hợp đồng, giao dịch được chấp thuận theo quy định tại khoản 1 và khoản 4 Điều 148 của Luật này, trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác.
(i) Nghĩa vụ thông báo của người đại diện công ty đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin kịp thời cho Hội đồng quản trị và Kiểm soát viên. Thông qua việc gửi dự thảo hợp đồng hoặc nội dung chủ yếu của giao dịch, các cơ quan quản lý trong công ty có thể nắm bắt đầy đủ thông tin về đối tượng tham gia, giá trị giao dịch, quyền và nghĩa vụ của các bên cũng như những điều khoản cơ bản của hợp đồng. Điều này giúp cho quá trình xem xét giao dịch được thực hiện một cách đầy đủ và thận trọng, tránh trường hợp quyết định được đưa ra khi chưa có đủ thông tin cần thiết.
(ii) Sau khi tiếp nhận thông tin từ người đại diện công ty, Hội đồng quản trị có trách nhiệm xem xét và chuẩn bị nội dung để trình lên Đại hội đồng cổ đông. Việc trình bày dự thảo hợp đồng hoặc giải trình về nội dung chủ yếu của giao dịch tại cuộc họp Đại hội đồng cổ đông giúp các cổ đông có cơ hội tiếp cận thông tin và đánh giá mức độ hợp lý của giao dịch trước khi tiến hành biểu quyết. Trong trường hợp không tổ chức cuộc họp trực tiếp, việc lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản cũng là một hình thức hợp pháp để đảm bảo các cổ đông vẫn có thể tham gia vào quá trình quyết định các vấn đề quan trọng của công ty.
Một điểm quan trọng trong quy trình này là quy định về việc cổ đông có lợi ích liên quan không được quyền biểu quyết. Đây là nguyên tắc nhằm ngăn ngừa xung đột lợi ích trong quá trình ra quyết định. Khi cổ đông có liên quan trực tiếp đến hợp đồng hoặc giao dịch không được tham gia biểu quyết, quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra bởi những cổ đông không có lợi ích gắn với giao dịch đó, từ đó giúp đảm bảo tính khách quan và công bằng.
Bên cạnh đó, việc quy định hợp đồng, giao dịch chỉ được chấp thuận khi đáp ứng tỷ lệ biểu quyết theo quy định của pháp luật hoặc theo Điều lệ công ty cũng góp phần tăng cường sự kiểm soát của các cổ đông đối với các giao dịch quan trọng. Thông qua cơ chế này, các cổ đông có thể giám sát và đánh giá mức độ ảnh hưởng của giao dịch đối với tài sản và hoạt động của doanh nghiệp trước khi quyết định thông qua.
Nhìn chung, trình tự chấp thuận hợp đồng, giao dịch trong trường hợp này được thiết kế nhằm bảo đảm rằng mọi giao dịch có liên quan đều phải trải qua quá trình xem xét cẩn trọng và có sự tham gia của các cổ đông. Điều này không chỉ giúp hạn chế nguy cơ lợi dụng quyền lực hoặc vị trí quản lý để thực hiện các giao dịch không minh bạch mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả trong quản trị doanh nghiệp.
2.5. Hậu quả pháp lý và nghĩa vụ công khai đối với hợp đồng, giao dịch với người có liên quan
Các hợp đồng hoặc giao dịch được ký kết với người có liên quan phải tuân thủ đầy đủ các quy định về thẩm quyền phê duyệt, trình tự thủ tục và trách nhiệm công khai thông tin. Những quy định này được đặt ra nhằm bảo đảm tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp, đồng thời phòng ngừa các trường hợp lợi dụng quan hệ hoặc vị trí quản lý để thực hiện các giao dịch không công bằng, gây thiệt hại cho công ty. Khi các giao dịch này không được thực hiện đúng quy định thì sẽ phát sinh những hậu quả pháp lý nhất định đối với hợp đồng và đối với các cá nhân có liên quan.
Theo khoản 5 điều 167 Luật doanh nghiệp 2020, nếu hợp đồng hoặc giao dịch với người có liên quan được ký kết mà không tuân thủ đúng quy định về thẩm quyền hoặc trình tự chấp thuận, hợp đồng hoặc giao dịch đó có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu. Việc tuyên bố vô hiệu nhằm đảm bảo rằng các giao dịch được thực hiện trái quy định sẽ không được công nhận về mặt pháp lý. Khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, các bên sẽ phải xử lý hậu quả pháp lý của hợp đồng theo quy định chung của pháp luật, chẳng hạn như hoàn trả cho nhau những gì đã nhận hoặc khôi phục lại tình trạng ban đầu trước khi giao dịch được thực hiện. Điều này giúp hạn chế những thiệt hại có thể phát sinh đối với công ty và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các cổ đông.
Theo khoản 5 điều 167 Luật doanh nghiệp 2020, những cá nhân có liên quan đến việc ký kết hợp đồng hoặc giao dịch trái quy định cũng phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại phát sinh. Những chủ thể như người ký kết hợp đồng, cổ đông, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc nếu có liên quan đến giao dịch đó phải liên đới bồi thường thiệt hại cho công ty. Việc liên đới bồi thường có nghĩa là các cá nhân liên quan cùng phải chịu trách nhiệm đối với hậu quả thiệt hại mà công ty phải gánh chịu do giao dịch không đúng quy định. Đồng thời, họ còn phải hoàn trả cho công ty toàn bộ lợi ích đã thu được từ việc thực hiện hợp đồng hoặc giao dịch đó, nhằm đảm bảo rằng không có cá nhân nào được hưởng lợi từ hành vi vi phạm quy định pháp luật.
Ngoài các hậu quả pháp lý nêu trên, doanh nghiệp còn có nghĩa vụ công khai các hợp đồng và giao dịch với người có liên quan. Việc công khai này giúp các cổ đông, nhà đầu tư và các bên liên quan có thể tiếp cận thông tin và theo dõi hoạt động của doanh nghiệp một cách minh bạch. Khi các thông tin về giao dịch được công bố rõ ràng, cổ đông có thể giám sát quá trình quản lý và điều hành của những người quản lý công ty, từ đó góp phần hạn chế các hành vi lạm dụng quyền lực hoặc thực hiện các giao dịch nhằm phục vụ lợi ích cá nhân.
Việc công khai thông tin về các giao dịch có liên quan cũng góp phần nâng cao tính minh bạch trong quản trị công ty và củng cố niềm tin của nhà đầu tư đối với doanh nghiệp. Khi các giao dịch quan trọng được công bố đầy đủ, các cổ đông có thể đánh giá được mức độ hợp lý của giao dịch cũng như khả năng ảnh hưởng của giao dịch đó đối với hoạt động và tài sản của công ty. Điều này không chỉ giúp bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp mà còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng.
Tóm lại, quy định về hậu quả pháp lý khi ký kết hợp đồng trái quy định và nghĩa vụ công khai thông tin đóng vai trò rất quan trọng trong việc kiểm soát các giao dịch giữa công ty và người có liên quan. Những quy định này vừa có tác dụng xử lý các vi phạm đã xảy ra, vừa có ý nghĩa phòng ngừa các hành vi lợi dụng quyền lực hoặc quan hệ cá nhân trong hoạt động của doanh nghiệp, qua đó bảo vệ lợi ích chung của công ty và các cổ đông.
3. Thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có được nhân danh cá nhân để thực hiện công việc trong phạm vi kinh doanh của công ty hay không?
Theo khoản 5 điều 164 Luật doanh nghiệp 2020, Thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc nhân danh cá nhân hoặc nhân danh người khác để thực hiện công việc dưới mọi hình thức trong phạm vi công việc kinh doanh của công ty đều phải giải trình bản chất, nội dung của công việc đó trước Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và chỉ được thực hiện khi được đa số thành viên còn lại của Hội đồng quản trị chấp thuận; nếu thực hiện mà không khai báo hoặc không được sự chấp thuận của Hội đồng quản trị thì tất cả thu nhập có được từ hoạt động đó thuộc về công ty.
Quy định này đặt ra một cơ chế kiểm soát nhằm hạn chế tình trạng xung đột lợi ích giữa lợi ích cá nhân của người quản lý và lợi ích chung của doanh nghiệp. Trong thực tế, các thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là những người trực tiếp tham gia vào quá trình quản lý, điều hành và nắm giữ nhiều thông tin quan trọng liên quan đến hoạt động kinh doanh của công ty. Do đó, nếu họ tự mình thực hiện các hoạt động kinh doanh trong cùng lĩnh vực với công ty hoặc nhân danh cá nhân để tiến hành các giao dịch tương tự, thì rất dễ xảy ra trường hợp lợi dụng vị trí quản lý hoặc thông tin nội bộ để thu lợi cho bản thân.
Vì vậy, pháp luật yêu cầu khi những người quản lý này muốn thực hiện công việc nằm trong phạm vi hoạt động kinh doanh của công ty, họ phải giải trình rõ ràng bản chất và nội dung của công việc đó trước Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát. Việc giải trình này giúp các cơ quan quản lý trong công ty có thể xem xét, đánh giá xem hoạt động đó có gây ảnh hưởng hoặc gây thiệt hại đến lợi ích của công ty hay không. Chỉ khi đa số các thành viên còn lại của Hội đồng quản trị chấp thuận thì người quản lý mới được phép thực hiện hoạt động kinh doanh đó.
Ngoài ra, quy định còn đặt ra chế tài nghiêm khắc đối với trường hợp người quản lý tự ý thực hiện hoạt động kinh doanh mà không thông báo hoặc không được sự chấp thuận của Hội đồng quản trị. Khi đó, toàn bộ thu nhập hoặc lợi ích mà người đó thu được từ hoạt động kinh doanh đó không thuộc về cá nhân họ mà phải thuộc về công ty. Điều này có nghĩa là công ty có quyền yêu cầu cá nhân đó hoàn trả toàn bộ lợi nhuận thu được từ hoạt động vi phạm.
Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp và các cổ đông, đặc biệt là các cổ đông nhỏ. Đồng thời, nó cũng góp phần nâng cao trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp của những người quản lý doanh nghiệp. Khi phải công khai và chịu sự giám sát của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, các nhà quản lý sẽ thận trọng hơn trong các hoạt động kinh doanh cá nhân có liên quan đến lĩnh vực hoạt động của công ty.
Tóm lại, quy định này nhằm đảm bảo rằng những người giữ vị trí quản lý trong doanh nghiệp không được lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc thông tin nội bộ để thực hiện các hoạt động kinh doanh riêng gây ảnh hưởng đến lợi ích của công ty. Thông qua cơ chế giải trình, chấp thuận và xử lý thu nhập vi phạm, pháp luật đã tạo ra một công cụ quan trọng để kiểm soát xung đột lợi ích và tăng cường tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp.
Kết luận
Việc quy định về giao dịch với người có liên quan trong công ty cổ phần đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa xung đột lợi ích và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công ty cũng như các cổ đông. Thông qua các quy định về thẩm quyền phê duyệt, trình tự xem xét và nghĩa vụ công khai thông tin, pháp luật đã tạo ra một cơ chế kiểm soát hiệu quả đối với các giao dịch có khả năng ảnh hưởng đến tính minh bạch trong quản trị công ty. Khi các quy định này được tuân thủ nghiêm túc, không chỉ giúp hạn chế những hành vi lợi dụng chức vụ hoặc quan hệ để trục lợi mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm và sự tin tưởng của cổ đông đối với hoạt động quản lý của công ty. Qua đó, công ty cổ phần có thể phát triển ổn định, bền vững và phù hợp với các chuẩn mực quản trị hiện đại.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!