Trong quá trình khởi sự kinh doanh, việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp không chỉ là thủ tục pháp lý ban đầu mà còn là quyết định mang tính chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế quản trị, khả năng huy động vốn và định hướng phát triển lâu dài. Trong số các mô hình phổ biến hiện nay, công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên được nhiều nhà đầu tư cân nhắc nhờ cơ chế chịu trách nhiệm hữu hạn và tính linh hoạt nhất định trong tổ chức hoạt động. Tuy nhiên, mỗi loại hình lại có những đặc trưng riêng về cấu trúc vốn, cách thức quản lý và mức độ mở trong chuyển nhượng phần vốn góp. Vì vậy, việc so sánh hai mô hình này là cần thiết để làm rõ sự khác biệt, từ đó giúp nhà đầu tư lựa chọn loại hình phù hợp với mục tiêu kinh doanh của mình.

1. Khái niệm công ty cổ phần và công ty TNHH hai thành viên trở lên 

1.1 Khái niệm Công ty cổ phần 

Theo khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp có cấu trúc vốn và cơ chế hoạt động đặc trưng, được quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020. Vốn điều lệ của công ty được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động vốn từ nhiều chủ thể khác nhau. Mỗi cổ phần thể hiện một phần quyền sở hữu trong doanh nghiệp và là căn cứ xác định quyền, nghĩa vụ của cổ đông.

Cổ đông của công ty có thể là cá nhân hoặc tổ chức, với số lượng tối thiểu là ba và không bị giới hạn tối đa. Cơ chế này làm cho công ty cổ phần có tính mở cao, dễ dàng mở rộng quy mô và thu hút thêm nhà đầu tư trong suốt quá trình hoạt động. Sự đa dạng về chủ thể góp vốn cũng góp phần tạo nên tính linh hoạt và khả năng phát triển mạnh của loại hình doanh nghiệp này.

Về trách nhiệm tài sản, cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty. Điều này đồng nghĩa với việc tài sản cá nhân của cổ đông được tách biệt với tài sản của doanh nghiệp, giúp hạn chế rủi ro và khuyến khích hoạt động đầu tư. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng làm nên sức hấp dẫn của công ty cổ phần trong thực tiễn kinh doanh.

Cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ một số trường hợp bị hạn chế theo quy định của pháp luật nhằm bảo đảm sự ổn định của công ty trong những giai đoạn nhất định. Khả năng chuyển nhượng linh hoạt này làm tăng tính thanh khoản của vốn góp, đồng thời tạo điều kiện cho sự hình thành và phát triển của thị trường vốn.

Những đặc điểm nêu trên cho thấy công ty cổ phần là mô hình doanh nghiệp có cơ chế vận hành linh hoạt, phù hợp với nhu cầu huy động vốn lớn, đồng thời bảo đảm quyền lợi của nhà đầu tư thông qua chế độ trách nhiệm hữu hạn và khả năng lưu thông vốn hiệu quả.

1.2 Khái niệm Công ty TNHH hai thành viên trở lên 

Theo khoản 1 Điều 46 Luật Doanh nghiệp năm 2020, Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên là một loại hình doanh nghiệp được quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020, mang đặc trưng kết hợp giữa tính “đóng” trong quản lý và tính an toàn về trách nhiệm tài sản. Doanh nghiệp này có từ 02 đến 50 thành viên, bao gồm cả cá nhân và tổ chức, tạo nên một cơ cấu góp vốn tương đối hạn chế về số lượng nhưng bảo đảm sự kiểm soát chặt chẽ giữa các thành viên.

Các thành viên trong công ty chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi phần vốn đã góp. Cơ chế trách nhiệm hữu hạn này giúp tách bạch tài sản cá nhân của thành viên với tài sản của công ty, qua đó giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư khi tham gia góp vốn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản 4 Điều 47 của luật, thành viên có thể phải chịu trách nhiệm vượt quá phạm vi vốn góp nếu vi phạm nghĩa vụ góp vốn hoặc có hành vi không tuân thủ quy định pháp luật.

Phần vốn góp của thành viên không được tự do chuyển nhượng như trong công ty cổ phần mà phải tuân theo trình tự, điều kiện chặt chẽ theo các quy định tại Điều 51, 52 và 53 của luật. Việc chuyển nhượng thường phải ưu tiên cho các thành viên còn lại trong công ty trước khi chuyển cho người ngoài, nhằm bảo đảm sự ổn định trong cơ cấu sở hữu và hạn chế sự tham gia của các chủ thể không mong muốn. Cơ chế này thể hiện rõ tính chất “đóng” của công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, đồng thời giúp duy trì sự gắn kết và tin cậy giữa các thành viên.

Nhìn tổng thể, loại hình doanh nghiệp này phù hợp với các nhóm nhà đầu tư có mối quan hệ quen biết, tin tưởng lẫn nhau, mong muốn vừa kiểm soát tốt hoạt động doanh nghiệp vừa hạn chế rủi ro tài chính thông qua chế độ trách nhiệm hữu hạn.

2. Điểm giống nhau của Công ty cổ phần và Công ty TNHH hai thành viên trở lên 

Thứ nhất, cả công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên đều có tư cách pháp nhân theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp tồn tại độc lập với các thành viên hoặc cổ đông góp vốn, có tài sản riêng, có con dấu, có quyền nhân danh mình tham gia vào các quan hệ pháp luật như ký kết hợp đồng, sở hữu tài sản, khởi kiện hoặc bị kiện. Chính sự độc lập này tạo nên sự rõ ràng về trách nhiệm pháp lý giữa doanh nghiệp và các chủ thể góp vốn.

Thứ hai, cả hai loại hình đều áp dụng chế độ trách nhiệm hữu hạn đối với người góp vốn. Các cổ đông trong công ty cổ phần và các thành viên trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên chỉ phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp. Nói cách khác, nếu doanh nghiệp gặp rủi ro hoặc thua lỗ, họ không phải dùng tài sản cá nhân để trả nợ thay cho doanh nghiệp, trừ những trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định. Đây là điểm giống nhau rất quan trọng, giúp giảm thiểu rủi ro và tạo sự an tâm khi đầu tư.

Thứ ba, cả hai đều được hình thành từ sự góp vốn của nhiều chủ thể là cá nhân hoặc tổ chức. Vốn điều lệ của doanh nghiệp được tạo lập từ phần vốn góp của các thành viên hoặc cổ đông, và tỷ lệ góp vốn này là căn cứ để xác định quyền lợi như chia lợi nhuận, quyền biểu quyết và nghĩa vụ tài chính. Việc có nhiều người cùng góp vốn cũng giúp doanh nghiệp huy động được nguồn lực lớn hơn và tăng khả năng phát triển trong hoạt động kinh doanh.

Thứ tư, cả hai loại hình đều có cơ cấu tổ chức quản lý tương đối chặt chẽ. Dù tên gọi các cơ quan có thể khác nhau (Đại hội đồng cổ đông trong công ty cổ phần, Hội đồng thành viên trong công ty trách nhiệm hữu hạn), nhưng về bản chất đều là những cơ quan quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp như định hướng phát triển, phân chia lợi nhuận, bổ nhiệm người quản lý. Điều này bảo đảm doanh nghiệp được vận hành theo nguyên tắc tập thể và có sự kiểm soát nội bộ.

Thứ năm, cả hai đều hoạt động với mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận và phải tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý như đăng ký kinh doanh, kê khai và nộp thuế, thực hiện chế độ kế toán, công bố thông tin theo quy định pháp luật. Hoạt động của doanh nghiệp trong cả hai mô hình đều chịu sự quản lý của Nhà nước và phải đảm bảo không vi phạm các quy định pháp luật trong quá trình kinh doanh.

Như vậy, xét về bản chất, công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên giống nhau ở việc đều là những mô hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, trách nhiệm hữu hạn và được xây dựng trên nền tảng góp vốn của nhiều chủ thể, qua đó bảo đảm tính an toàn và ổn định trong hoạt động kinh doanh.

3. Điểm khác nhau giữa Công ty cổ phần và Công ty TNHH 2 thành viên trở lên 

Mỗi loại hình đều có những đặc điểm riêng về cơ cấu vốn, số lượng thành viên, khả năng huy động vốn và cơ chế quản trị. Việc so sánh hai loại hình này không chỉ giúp làm rõ sự khác biệt về mặt pháp lý mà còn là cơ sở để các nhà đầu tư lựa chọn mô hình phù hợp với nhu cầu và mục tiêu kinh doanh của mình.

Tiêu chí so sánh Công ty TNHH 2 thành viên trở lên Công ty cổ phần Căn cứ pháp lý chính
Số lượng thành viên Từ 02 đến tối đa 50 thành viên, mang tính giới hạn và ổn định trong cơ cấu góp vốn. Tối thiểu 03 cổ đông, không giới hạn số lượng tối đa, dễ mở rộng quy mô. Điều 46, Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020
Tư cách thành viên/cổ đông Thành viên thường có mối quan hệ quen biết, gắn bó, việc gia nhập bị kiểm soát chặt. Cổ đông có thể là cá nhân, tổ chức, tham gia linh hoạt, không cần quan hệ trước. Luật Doanh nghiệp 2020
Cấu trúc vốn Vốn điều lệ được góp theo phần vốn góp, không chia đều, không có tính chuẩn hóa cao. Vốn điều lệ chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần, dễ dàng chuẩn hóa và giao dịch. Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020
Khả năng huy động vốn Hạn chế, chủ yếu tăng vốn từ thành viên hiện hữu hoặc tiếp nhận thành viên mới (có điều kiện). Rất cao, có thể phát hành cổ phiếu, trái phiếu và các loại chứng khoán khác. Điều 46, Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020
Chuyển nhượng vốn Bị hạn chế, phải ưu tiên chào bán cho thành viên hiện hữu trước khi chuyển cho người ngoài. Tương đối tự do chuyển nhượng cổ phần, trừ một số trường hợp hạn chế theo luật. Điều 52, Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020
Trách nhiệm tài sản Thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp. Cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi cổ phần sở hữu. Luật Doanh nghiệp 2020
Cơ cấu tổ chức quản lý Gồm Hội đồng thành viên, Chủ tịch HĐTV và Giám đốc/Tổng giám đốc; cơ cấu đơn giản, dễ điều hành. Gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc; có thể có Ban kiểm soát. Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020
Mô hình quản trị Thường áp dụng một mô hình quản trị thống nhất, ít sự lựa chọn. Linh hoạt, được lựa chọn giữa mô hình có hoặc không có Ban kiểm soát. Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020
Tính ổn định nội bộ Cao, do hạn chế chuyển nhượng và số lượng thành viên ít. Thấp hơn, do cổ đông có thể thay đổi liên tục. Thực tiễn áp dụng
Khả năng kiểm soát doanh nghiệp Dễ kiểm soát do ít thành viên, quyền lực tập trung. Khó kiểm soát hơn khi số lượng cổ đông lớn, dễ phân tán quyền lực. Thực tiễn quản trị
Khả năng niêm yết Không được niêm yết trên thị trường chứng khoán do không có cổ phiếu. Có thể niêm yết cổ phiếu nếu đáp ứng điều kiện về vốn, lợi nhuận, cơ cấu cổ đông… Luật Chứng khoán 2019
Mức độ minh bạch Thấp hơn, không bắt buộc công khai rộng rãi thông tin tài chính. Cao hơn, đặc biệt khi niêm yết phải công bố thông tin định kỳ và bất thường. Luật Chứng khoán 2019
Phù hợp với loại hình kinh doanh Doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhóm nhà đầu tư quen biết, cần kiểm soát chặt. Doanh nghiệp lớn, có nhu cầu huy động vốn rộng rãi và phát triển dài hạn.  

 

Công ty TNHH hai thành viên trở lên mang tính “đóng”, đề cao sự ổn định và kiểm soát nội bộ, phù hợp với mô hình kinh doanh quy mô vừa và nhỏ hoặc nhóm nhà đầu tư có sự tin cậy lẫn nhau. Ngược lại, công ty cổ phần mang tính “mở”, có khả năng huy động vốn linh hoạt và dễ dàng tham gia thị trường vốn, đặc biệt là thị trường chứng khoán.

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại hình này không chỉ nằm ở số lượng thành viên hay cấu trúc vốn, mà còn ở triết lý quản trị doanh nghiệp: một bên ưu tiên kiểm soát và ổn định, bên còn lại hướng tới mở rộng và phát triển quy mô.

4. Trình tự, thủ tục thành lập Công ty cổ phần mới nhất 

4.1 Hồ sơ đăng ký thành lập Công ty cổ phần 

Theo khoản 4 Điều 24 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, Hồ sơ đăng ký công ty cổ phần quy định tại Điều 22 Luật Doanh nghiệp năm 2020 được sửa đổi, bổ sung năm 2025. Cụ thể hồ sơ bao gồm: 
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Đây là văn bản thể hiện ý chí chính thức của người thành lập doanh nghiệp đối với Nhà nước. Trong giấy này, doanh nghiệp cung cấp các thông tin cơ bản như tên công ty, địa chỉ trụ sở, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, thông tin người đại diện theo pháp luật. Có thể hiểu đây là “đơn xin khai sinh” của doanh nghiệp, là căn cứ đầu tiên để cơ quan đăng ký kinh doanh ghi nhận sự tồn tại hợp pháp của một chủ thể kinh doanh mới. Nếu thông tin trong giấy này không chính xác hoặc không đầy đủ, hồ sơ có thể bị từ chối hoặc phải sửa đổi, bổ sung.
- Điều lệ công ty: Điều lệ được xem là “bản hiến pháp nội bộ” của doanh nghiệp. Văn bản này quy định toàn bộ nguyên tắc tổ chức và hoạt động của công ty, bao gồm quyền và nghĩa vụ của thành viên hoặc cổ đông, cơ cấu quản lý, cách thức thông qua quyết định, phân chia lợi nhuận, xử lý tranh chấp nội bộ. Điều lệ có giá trị ràng buộc giữa các chủ sở hữu với nhau và giữa chủ sở hữu với doanh nghiệp. Trong quá trình hoạt động, nếu phát sinh mâu thuẫn, điều lệ chính là căn cứ quan trọng để giải quyết, thậm chí có giá trị như một “hợp đồng” giữa các bên góp vốn.
- Danh sách cổ đông sáng lập; danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài; danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp (nếu có): Các danh sách này nhằm xác định rõ ai là người thực sự đứng sau doanh nghiệp. Danh sách cổ đông sáng lập thể hiện những người đầu tiên góp vốn và tạo lập công ty, là căn cứ để xác định quyền và nghĩa vụ ban đầu cũng như trách nhiệm pháp lý của họ trong giai đoạn thành lập.
Danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài giúp cơ quan quản lý kiểm soát yếu tố nước ngoài trong doanh nghiệp, phục vụ công tác quản lý đầu tư và tuân thủ các điều kiện kinh doanh đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi có ý nghĩa đặc biệt trong việc minh bạch hóa quyền sở hữu thực tế, xác định cá nhân cuối cùng được hưởng lợi từ hoạt động của doanh nghiệp, qua đó phòng chống các hành vi như trốn thuế, rửa tiền hoặc che giấu quyền kiểm soát.

- Bản sao các giấy tờ sau đây:

  •  Giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân, người đại diện theo pháp luật;
  • Giấy tờ pháp lý của tổ chức đối với cổ đông là tổ chức và văn bản cử người đại diện theo ủy quyền; giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với người đại diện theo ủy quyền của cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài là tổ chức. Đối với cổ đông là tổ chức nước ngoài thì bản sao giấy tờ pháp lý của tổ chức phải được hợp pháp hóa lãnh sự;
  •  Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của Luật Đầu tư.
Trường hơp tổ chức ủy quyền cho cá nhân thực hiện các thủ tục liên quan đến đăng ký kinh doanh phải kèm them Văn bản ủy quyền cho người đại diện làm thủ tục Đăng ký kinh doanh 
Lưu ý: Trường hợp cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân, người đại diện theo pháp luật, người đại diện theo ủy quyền của cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài là tổ chức kê khai số định danh cá nhân theo quy định tại khoản 1 Điều 11 Nghị định này thì hồ sơ đăng ký doanh nghiệp không bao gồm bản sao giấy tờ pháp lý của các cá nhân này. (khoản 4 Điều 24 Nghị định 168/2025/NĐ-CP). 

4.2 Quy trình thành lập Công ty cổ phần 

Quy trình thành lập Công ty cổ phần được thực hiện qua 04 bước cơ bản sau:

Bước 1: Chuẩn bị thông tin và soạn thảo hồ sơ

Người thành lập cần xác định các nội dung: Tên công ty, địa chỉ trụ sở, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ và người đại diện theo pháp luật. Hồ sơ bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
  • Điều lệ công ty cổ phần.
  • Danh sách cổ đông sáng lập.
  • Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân/tổ chức (CCCD/Hộ chiếu/Giấy chứng nhận ĐKDN).

Bước 2: Nộp hồ sơ và nộp lệ phí

Hồ sơ được nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Tài chính nơi công ty đặt trụ sở chính. Hiện nay, hầu hết các tỉnh thành đều áp dụng nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Bước 3: Tiếp nhận và thẩm định hồ sơ

Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, cơ quan đăng ký kinh doanh có trách nhiệm xem xét tính hợp lệ.

  • Nếu hồ sơ hợp lệ: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Nếu hồ sơ chưa hợp lệ: Thông báo bằng văn bản nội dung cần sửa đổi, bổ sung.

Bước 4: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp

Theo Điều 32 Luật Doanh nghiệp 2020, sau khi được cấp Giấy chứng nhận, doanh nghiệp phải thông báo công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và nộp phí theo quy định.

Như vậy, việc thành lập công ty cổ phần phải được thực hiện đúng trình tự và đầy đủ các thủ tục theo quy định pháp luật. Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác, nộp đúng cơ quan có thẩm quyền và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ sau đăng ký không chỉ giúp doanh nghiệp được thành lập nhanh chóng mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho quá trình hoạt động, quản lý và phát triển lâu dài của công ty.

5. Trình tự, thủ tục thành lập Công ty TNHH hai thành viên trở lên mới nhất 

5.1 Hồ sơ đăng ký thành lập Công ty TNHH hai thành viên trở lên

Theo khoản 3 Điều 24 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, Hồ sơ đăng ký công ty cổ phần quy định tại Điều 21 Luật Doanh nghiệp năm 2020 được sửa đổi, bổ sung năm 2025. Cụ thể hồ sơ bao gồm: 

- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Đây là văn bản thể hiện nguyện vọng chính thức của các thành viên về việc thành lập doanh nghiệp theo quy định pháp luật. Trong giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp sẽ thể hiện các thông tin cơ bản như tên công ty, địa chỉ trụ sở chính, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, thông tin người đại diện theo pháp luật và loại hình doanh nghiệp đăng ký thành lập. Có thể xem đây là cơ sở pháp lý ban đầu để Nhà nước ghi nhận sự hình thành của doanh nghiệp mới. Nếu nội dung kê khai không đầy đủ hoặc sai lệch, cơ quan đăng ký kinh doanh có quyền yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc từ chối cấp đăng ký doanh nghiệp.

- Điều lệ công ty: Điều lệ công ty là văn bản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với hoạt động nội bộ của doanh nghiệp, được xem như “quy chế riêng” điều chỉnh toàn bộ quá trình tổ chức và vận hành công ty. Nội dung điều lệ thường bao gồm các quy định về quyền và nghĩa vụ của thành viên, tỷ lệ góp vốn, cơ cấu quản lý, thẩm quyền của Hội đồng thành viên, nguyên tắc thông qua quyết định, phân chia lợi nhuận, xử lý nghĩa vụ tài chính cũng như phương thức giải quyết tranh chấp nội bộ.

Điều lệ không chỉ ràng buộc trách nhiệm giữa các thành viên với nhau mà còn là căn cứ quan trọng để giải quyết các mâu thuẫn phát sinh trong quá trình hoạt động của công ty. Trong thực tế, nhiều tranh chấp nội bộ doanh nghiệp thường được xem xét và giải quyết dựa trên nội dung điều lệ đã được các thành viên thống nhất thông qua ngay từ khi thành lập.

- Danh sách thành viên; danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp (nếu có): Danh sách thành viên là tài liệu thể hiện cụ thể những cá nhân hoặc tổ chức tham gia góp vốn thành lập công ty. Nội dung danh sách thường bao gồm thông tin nhận dạng của thành viên, tỷ lệ vốn góp, giá trị phần vốn góp và thời hạn góp vốn. Đây là căn cứ để xác định quyền quản lý, quyền biểu quyết, quyền hưởng lợi nhuận cũng như trách nhiệm tài chính của từng thành viên trong công ty.

Đối với danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, tài liệu này nhằm xác định cá nhân thực sự có quyền kiểm soát hoặc hưởng lợi cuối cùng từ hoạt động của doanh nghiệp, kể cả trong trường hợp họ không trực tiếp đứng tên góp vốn. Việc kê khai thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính minh bạch về sở hữu doanh nghiệp, đồng thời phục vụ công tác quản lý nhà nước, phòng chống rửa tiền, trốn thuế hoặc che giấu quyền kiểm soát doanh nghiệp thông qua trung gian.

- Bản sao các giấy tờ sau đây:

  •  Giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với thành viên là cá nhân, người đại diện theo pháp luật;
  •  Giấy tờ pháp lý của tổ chức đối với thành viên là tổ chức và văn bản cử người đại diện theo ủy quyền; giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với người đại diện theo ủy quyền của thành viên là tổ chức. Đối với thành viên là tổ chức nước ngoài thì bản sao giấy tờ pháp lý của tổ chức phải được hợp pháp hóa lãnh sự;
  •  Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của Luật Đầu tư.

Lưu ý: Trường hợp chủ sở hữu, thành viên là cá nhân, người đại diện theo pháp luật, người đại diện theo ủy quyền của chủ sở hữu, thành viên là tổ chức kê khai số định danh cá nhân theo quy định tại khoản 1 Điều 11 Nghị định này thì hồ sơ đăng ký doanh nghiệp không bao gồm bản sao giấy tờ pháp lý của các cá nhân này.

5.2 Quy trình thành lập Công ty TNHH hai thành viên trở lên 

Quy trình thành lập Công ty cổ phần được thực hiện qua 04 bước cơ bản sau:

Bước 1: Chuẩn bị thông tin và soạn thảo hồ sơ

Căn cứ theo Điều 21 Luật Doanh nghiệp 2020, hồ sơ thành lập bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
  • Điều lệ công ty: Phải có đầy đủ chữ ký của các thành viên là cá nhân và người đại diện theo pháp luật.
  • Danh sách thành viên: Thể hiện rõ tỷ lệ góp vốn, loại tài sản góp vốn và thời hạn góp vốn.
  • Giấy tờ pháp lý của thành viên: Bản sao CCCD/Hộ chiếu (đối với cá nhân) hoặc Quyết định thành lập/Giấy chứng nhận ĐKDN (đối với tổ chức). Trường hợp cá nhân, tổ chức đã kê khai số định danh cá nhân hồ sơ đăng ký doanh nghiệp không bao gồm bản sao giấy tờ pháp lý của các cá nhân này.

Bước 2: Nộp hồ sơ tới cơ quan đăng ký kinh doanh

Chủ thể thành lập nộp hồ sơ bằng một trong hai hình thức:

  • Trực tiếp: Tại Bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở.
  • Trực tuyến: Qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.gov.vn) bằng Chữ ký số công cộng hoặc Tài khoản đăng ký kinh doanh.

Bước 3: Tiếp nhận và xử lý hồ sơ

Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ:

  • Nếu hồ sơ hợp lệ: Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Nếu hồ sơ bị từ chối: Phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do để doanh nghiệp sửa đổi, bổ sung.

Bước 4: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp

Ngay sau khi nhận Giấy chứng nhận, doanh nghiệp phải thực hiện thông báo công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và nộp lệ phí theo quy định pháp luật.

 

Kết luận

Có thể thấy công ty cổ phần và công ty TNHH hai thành viên trở lên đều có những ưu điểm riêng, phản ánh hai định hướng phát triển khác nhau trong hoạt động kinh doanh. Nếu công ty TNHH hai thành viên trở lên phù hợp với mô hình quản lý chặt chẽ, ổn định và hạn chế rủi ro từ bên ngoài, thì công ty cổ phần lại nổi bật với khả năng huy động vốn linh hoạt và tiềm năng mở rộng quy mô mạnh mẽ. Do đó, không có loại hình nào là tối ưu tuyệt đối, mà việc lựa chọn cần dựa trên quy mô dự kiến, nhu cầu vốn, mức độ kiểm soát mong muốn và chiến lược phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Một quyết định đúng đắn ngay từ đầu sẽ tạo nền tảng pháp lý vững chắc, giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.