Công ty cổ phần là một trong những loại hình doanh nghiệp phổ biến hiện nay nhờ khả năng huy động vốn linh hoạt, cơ cấu tổ chức chặt chẽ và phù hợp với định hướng phát triển quy mô lớn. Tuy nhiên, để thành lập công ty cổ phần đúng quy định, cá nhân và tổ chức cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp luật cũng như thực hiện đúng trình tự, thủ tục đăng ký doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết điều kiện, hồ sơ và quy trình thành lập công ty cổ phần mới nhất theo quy định hiện hành.

1. Công ty cổ phần là gì? 

Theo khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đây là mô hình doanh nghiệp được nhiều cá nhân, tổ chức lựa chọn bởi khả năng huy động vốn linh hoạt, cơ cấu quản lý rõ ràng và phù hợp với hoạt động kinh doanh có quy mô lớn.

Đặc điểm cơ bản của công ty cổ phần là vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Mỗi cổ phần thể hiện quyền sở hữu của cổ đông đối với công ty tương ứng với tỷ lệ vốn góp. Người sở hữu cổ phần được gọi là cổ đông và có thể là cá nhân hoặc tổ chức. Theo quy định pháp luật, công ty cổ phần phải có tối thiểu 03 cổ đông khi thành lập và không giới hạn số lượng cổ đông tối đa. Nhờ đặc điểm này, công ty cổ phần có khả năng huy động nguồn vốn lớn từ nhiều nhà đầu tư khác nhau thông qua việc phát hành cổ phần.

Bên cạnh đó, công ty cổ phần áp dụng chế độ trách nhiệm hữu hạn đối với cổ đông. Theo đó, cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp hoặc cam kết góp vào doanh nghiệp. Điều này giúp hạn chế rủi ro tài chính cho các nhà đầu tư, bởi tài sản cá nhân của cổ đông sẽ được tách biệt với tài sản của công ty. Đây cũng là một trong những ưu điểm nổi bật khiến loại hình công ty cổ phần được nhiều nhà đầu tư lựa chọn khi thực hiện hoạt động kinh doanh.

Ngoài ra, cổ đông trong công ty cổ phần có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ một số trường hợp hạn chế theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty. Chẳng hạn, đối với cổ đông sáng lập, trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, việc chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho người không phải là cổ đông sáng lập có thể bị hạn chế theo quy định pháp luật. Sau thời hạn này, việc chuyển nhượng cổ phần cơ bản được thực hiện tự do hơn.

Tính tự do trong chuyển nhượng cổ phần giúp công ty cổ phần có tính linh hoạt cao trong việc thu hút nhà đầu tư và lưu thông vốn trên thị trường. Đồng thời, đây cũng là loại hình doanh nghiệp duy nhất có quyền phát hành cổ phần để huy động vốn từ công chúng theo quy định của pháp luật chứng khoán. Chính vì vậy, công ty cổ phần thường phù hợp với các doanh nghiệp có định hướng mở rộng quy mô hoạt động, huy động vốn lớn hoặc phát triển lâu dài trên thị trường.

2. Điều kiện để thành lập Công ty cổ phần là gì? 

Để công ty cổ phần được thành lập và hoạt động hợp pháp, cá nhân hoặc tổ chức thành lập doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Luật Doanh nghiệp hiện hành. Các điều kiện này bao gồm điều kiện về chủ thể thành lập, số lượng cổ đông, tên doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, trụ sở chính, vốn điều lệ và hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện ngay từ giai đoạn thành lập sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi trong quá trình đăng ký và hoạt động sau này.

2.1 Điều kiện về số lượng và tư cách cổ đông trong công ty cổ phần

Theo điểm b khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông trong công ty cổ phần có thể là cá nhân hoặc tổ chức. Điều này đồng nghĩa với việc mọi cá nhân, tổ chức có đủ điều kiện theo quy định pháp luật đều có quyền tham gia góp vốn và sở hữu cổ phần trong công ty cổ phần. So với một số loại hình doanh nghiệp khác, đây là đặc điểm tạo nên tính linh hoạt và khả năng huy động vốn rộng rãi của công ty cổ phần.

Pháp luật quy định công ty cổ phần phải có tối thiểu 03 cổ đông khi thành lập và không giới hạn số lượng cổ đông tối đa. Quy định này nhằm bảo đảm bản chất của công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp có tính liên kết vốn giữa nhiều chủ thể khác nhau. Trong đó, các cổ đông có thể cùng tham gia quản lý, đầu tư hoặc chỉ góp vốn để hưởng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của công ty.

Việc không giới hạn số lượng cổ đông tối đa giúp công ty cổ phần có khả năng huy động vốn lớn từ nhiều nhà đầu tư khác nhau, kể cả trong và ngoài nước. Đây cũng là loại hình doanh nghiệp phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng quy mô hoạt động, kêu gọi đầu tư hoặc phát hành cổ phần để tăng vốn điều lệ trong quá trình hoạt động.

Ngoài ra, cổ đông trong công ty cổ phần được chia thành nhiều nhóm khác nhau như cổ đông sáng lập, cổ đông phổ thông hoặc cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi. Mỗi nhóm cổ đông sẽ có quyền và nghĩa vụ riêng theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty. Tuy nhiên, dù thuộc nhóm nào thì quyền sở hữu của cổ đông vẫn được xác lập thông qua số lượng cổ phần mà cổ đông nắm giữ trong công ty.

2.2 Điều kiện về tên công ty cổ phần

Theo quy định của Điều 37 Luật Doanh nghiệp, tên tiếng Việt của công ty cổ phần phải bao gồm hai thành tố theo thứ tự gồm loại hình doanh nghiệp và tên riêng của doanh nghiệp.

Trong đó, loại hình doanh nghiệp đối với công ty cổ phần được ghi là “công ty cổ phần” hoặc viết tắt là “công ty CP”. Đây là thành phần bắt buộc nhằm xác định rõ loại hình pháp lý của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động, giao dịch và quản lý nhà nước.

Phần tên riêng được doanh nghiệp tự lựa chọn nhưng phải được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt và có thể sử dụng thêm các chữ cái F, J, Z, W, chữ số hoặc ký hiệu theo quy định pháp luật. Tên riêng là yếu tố dùng để phân biệt doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác trên thị trường nên cần bảo đảm không trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của doanh nghiệp đã đăng ký trước đó.

Ngoài việc tuân thủ quy định về cấu trúc tên gọi, doanh nghiệp còn có trách nhiệm sử dụng tên doanh nghiệp thống nhất trong quá trình hoạt động. Theo đó, tên doanh nghiệp phải được gắn tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp. Đồng thời, tên doanh nghiệp cũng phải được in hoặc thể hiện trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ, tài liệu và các ấn phẩm do doanh nghiệp phát hành nhằm bảo đảm tính minh bạch và thuận tiện trong quá trình giao dịch, quản lý.

2.3 Điều kiện về vốn điều lệ của Công ty cổ phần 

Theo khoản 1 Điều 112 Luật doanh nghiệp 2020, Vốn điều lệ của công ty cổ phần là tổng giá trị mệnh giá các loại cổ phần đã được bán ra của công ty. Tại thời điểm đăng ký thành lập doanh nghiệp, vốn điều lệ được xác định là tổng giá trị mệnh giá các loại cổ phần mà các cổ đông đã đăng ký mua và được ghi nhận trong Điều lệ công ty.

Mức vốn điều lệ do các cổ đông tự thỏa thuận và đăng ký căn cứ vào nhu cầu hoạt động, quy mô kinh doanh cũng như khả năng góp vốn của các cổ đông. Pháp luật hiện hành không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu hoặc tối đa đối với công ty cổ phần, trừ trường hợp doanh nghiệp kinh doanh ngành, nghề có điều kiện yêu cầu vốn pháp định hoặc vốn ký quỹ theo quy định chuyên ngành.

Ngoài ra, vốn điều lệ còn là căn cứ để xác định tỷ lệ sở hữu cổ phần, quyền biểu quyết, quyền hưởng lợi nhuận và nghĩa vụ của từng cổ đông trong công ty. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để xác định phạm vi trách nhiệm tài sản của công ty và trách nhiệm của cổ đông đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp.

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, các cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn theo quy định của Luật Doanh nghiệp. Trường hợp không góp đủ vốn đúng thời hạn, công ty phải thực hiện điều chỉnh vốn điều lệ và tỷ lệ sở hữu cổ phần theo quy định pháp luật.

2.4 Điều kiện về ngành, nghề kinh doanh khi thành lập công ty cổ phần

Bên cạnh đó, pháp luật quy định rõ các ngành, nghề cấm kinh doanh như: kinh doanh ma túy, mại dâm, mua bán người, mua bán bộ phận cơ thể người và các hoạt động khác bị pháp luật nghiêm cấm. Đối với các ngành, nghề thuộc nhóm kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định, có thể bao gồm giấy phép con, chứng chỉ hành nghề, điều kiện về vốn pháp định, cơ sở vật chất, kỹ thuật hoặc các yêu cầu về an ninh, trật tự, phòng cháy chữa cháy tùy từng lĩnh vực cụ thể.

Khi đăng ký thành lập, công ty cổ phần phải ghi ngành, nghề kinh doanh theo mã ngành cấp 4 trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg và có thể đăng ký nhiều ngành, nghề khác nhau mà không bị giới hạn số lượng. Tuy nhiên, việc đáp ứng điều kiện đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thường không bắt buộc phải chứng minh ngay tại thời điểm đăng ký thành lập doanh nghiệp, nhưng doanh nghiệp phải đảm bảo đầy đủ điều kiện khi chính thức đi vào hoạt động. Trường hợp kinh doanh ngành, nghề có điều kiện mà không đáp ứng yêu cầu theo quy định sẽ có nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị đình chỉ hoạt động.

Như vậy, việc xác định và đăng ký ngành, nghề kinh doanh khi thành lập công ty cổ phần cần được thực hiện đúng quy định pháp luật, đảm bảo không thuộc ngành cấm và đáp ứng đầy đủ điều kiện đối với ngành nghề có điều kiện, qua đó giúp doanh nghiệp hoạt động ổn định và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình kinh doanh.

3. Hồ sơ thành lập mới Công ty cổ phần bao gồm những gì? 

Theo quy định tại Điều 22 Luật Doanh nghiệp 2020 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025), hồ sơ đăng ký thành lập công ty cổ phần gồm các thành phần chính sau đây:

- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Đây là văn bản thể hiện thông tin cơ bản của doanh nghiệp như: tên công ty, địa chỉ trụ sở chính, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, thông tin người đại diện theo pháp luật và các nội dung đăng ký khác theo quy định.

- Điều lệ công ty: Điều lệ là văn bản quan trọng quy định về tổ chức và hoạt động của công ty cổ phần, bao gồm các nội dung như: cơ cấu tổ chức quản lý, quyền và nghĩa vụ của cổ đông, nguyên tắc góp vốn, chuyển nhượng cổ phần, phân chia lợi nhuận và giải quyết tranh chấp nội bộ.

- Danh sách cổ đông, hồ sơ cần có:

  • Danh sách cổ đông sáng lập;
  • Danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài (nếu có);
  • Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp (nếu có).

- Giấy tờ pháp lý của cá nhân, tổ chức có liên quan, bao gồm:

  • Giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với cổ đông sáng lập, cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân và người đại diện theo pháp luật;
  • Giấy tờ pháp lý của tổ chức đối với cổ đông là tổ chức kèm văn bản cử người đại diện theo ủy quyền;
  • Giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với người đại diện theo ủy quyền của tổ chức.

Đối với cổ đông là tổ chức nước ngoài, giấy tờ pháp lý của tổ chức phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định pháp luật Việt Nam.

- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài tham gia góp vốn thành lập công ty thì phải bổ sung Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư.

Lưu ý: nếu cá nhân đã kê khai số định danh cá nhân trên hệ thống đăng ký doanh nghiệp thì hồ sơ không bắt buộc phải nộp bản sao giấy tờ pháp lý của các cá nhân đó.

Nhìn chung, hồ sơ thành lập công ty cổ phần chủ yếu tập trung vào các nhóm tài liệu cơ bản gồm: hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, thông tin cổ đông và giấy tờ pháp lý chứng minh tư cách của cá nhân, tổ chức tham gia thành lập doanh nghiệp.

4. Quy trình thành lập Công ty cổ phần 

Công ty cổ phần chỉ chính thức có tư cách pháp nhân và được phép hoạt động kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, tổ chức, cá nhân có quyền thành lập doanh nghiệp trừ các trường hợp bị cấm (như cán bộ công chức, người mất năng lực hành vi dân sự...).

Bước 1: Chuẩn bị nội dung và hồ sơ đăng ký

Đây là giai đoạn cốt lõi quyết định tính hợp pháp của doanh nghiệp. Theo Điều 22 Luật Doanh nghiệp 2020, hồ sơ bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
  • Điều lệ công ty: Bản hiến pháp nội bộ điều chỉnh mọi hoạt động của công ty.
  • Danh sách cổ đông sáng lập: Đối với công ty cổ phần, phải có ít nhất 03 cổ đông sáng lập.
  • Bản sao giấy tờ chứng thực cá nhân: CCCD/Hộ chiếu của các cổ đông và người đại diện theo pháp luật trường hợp cá nhân đã kê khai số định danh cá nhân trên hệ thống đăng ký doanh nghiệp thì hồ sơ không bắt buộc phải nộp bản sao giấy tờ pháp lý của các cá nhân đó.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh

Doanh nghiệp nộp hồ sơ bằng một trong hai hình thức:

  • Nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở chính.
  • Nộp qua mạng thông tin điện tử tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (thực tế hiện nay đa số các tỉnh thành bắt buộc nộp online).

Bước 3: Tiếp nhận và thẩm định hồ sơ

Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, cơ quan đăng ký kinh doanh có trách nhiệm xem xét tính hợp lệ:

  • Nếu hồ sơ hợp lệ: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Nếu hồ sơ chưa hợp lệ: Thông báo bằng văn bản nội dung cần sửa đổi, bổ sung.

Bước 4: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận, theo Điều 32 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp phải thông báo công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp trong thời hạn 30 ngày. Nội dung công bố bao gồm các thông tin cơ bản về ngành nghề kinh doanh và danh sách cổ đông.

Bước 5: Khắc dấu và thực hiện các thủ tục sau thành lập

Mặc dù doanh nghiệp hiện nay có quyền tự quyết định hình thức, số lượng và nội dung con dấu, nhưng vẫn phải đảm bảo quản lý dấu theo quy định điều lệ. Ngoài ra, doanh nghiệp cần:

  • Treo biển hiệu tại trụ sở.
  • Mua chữ ký số và đăng ký tài khoản ngân hàng.
  • Kê khai thuế ban đầu và nộp lệ phí môn bài

5. Ưu và nhược điểm của Công ty cổ phần 

5.1 Ưu điểm của công ty cổ phần

Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp có cơ cấu tổ chức chặt chẽ, khả năng huy động vốn cao và phù hợp với hoạt động kinh doanh quy mô lớn. Một số ưu điểm nổi bật của loại hình này gồm:

Thứ nhất, khả năng huy động vốn linh hoạt và hiệu quả. Công ty cổ phần được quyền phát hành cổ phần để huy động vốn từ nhiều cá nhân, tổ chức khác nhau. Đây là ưu điểm lớn giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng quy mô hoạt động, đầu tư thêm cơ sở vật chất, công nghệ hoặc phát triển thị trường. Việc chuyển nhượng cổ phần cũng tương đối thuận lợi nên nhà đầu tư dễ dàng tham gia góp vốn.

Thứ hai, số lượng cổ đông không bị giới hạn. Pháp luật chỉ quy định công ty cổ phần phải có tối thiểu 03 cổ đông sáng lập và không giới hạn số lượng tối đa. Điều này tạo điều kiện để doanh nghiệp thu hút thêm nhiều nhà đầu tư, gia tăng nguồn lực tài chính và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Thứ ba, trách nhiệm tài sản của cổ đông được giới hạn. Các cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi số vốn đã góp. Quy định này giúp hạn chế rủi ro tài chính cho nhà đầu tư khi tham gia góp vốn vào doanh nghiệp.

Thứ tư, cơ cấu hoạt động có tính chuyên nghiệp cao. Công ty cổ phần thường có mô hình quản trị rõ ràng với Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Việc phân chia quyền hạn và trách nhiệm cụ thể giúp doanh nghiệp vận hành chuyên nghiệp, minh bạch và dễ kiểm soát hơn.

Thứ năm, tạo điều kiện thuận lợi để niêm yết chứng khoán. Công ty cổ phần là loại hình phù hợp để tham gia thị trường chứng khoán. Khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật, doanh nghiệp có thể niêm yết cổ phiếu nhằm huy động thêm vốn và nâng cao uy tín trên thị trường.

5.2 Nhược điểm của công ty cổ phần

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, công ty cổ phần cũng tồn tại một số hạn chế nhất định trong quá trình tổ chức và hoạt động.

Thứ nhất, cơ cấu quản lý phức tạp. Do có nhiều cổ đông tham gia góp vốn nên việc quản lý, điều hành công ty thường phức tạp hơn các loại hình doanh nghiệp khác. Các quyết định quan trọng phải được thông qua theo tỷ lệ biểu quyết nhất định, dẫn đến việc xử lý công việc đôi khi mất nhiều thời gian.

Thứ hai, dễ phát sinh mâu thuẫn nội bộ. Sự khác biệt về lợi ích, định hướng kinh doanh hoặc tỷ lệ sở hữu cổ phần giữa các cổ đông có thể dẫn đến tranh chấp trong quá trình hoạt động. Nếu không có cơ chế quản trị phù hợp, các mâu thuẫn này có thể ảnh hưởng đến hoạt động và sự phát triển của doanh nghiệp.

Thứ ba, chi phí thành lập và quản lý cao. Công ty cổ phần thường phát sinh nhiều chi phí liên quan đến tổ chức quản trị, kế toán, kiểm toán, tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông hoặc công bố thông tin theo quy định pháp luật. Điều này khiến chi phí vận hành cao hơn so với doanh nghiệp tư nhân hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn.

Thứ tư, việc bảo mật thông tin kinh doanh bị hạn chế. Do phải thực hiện chế độ công khai và minh bạch trong hoạt động quản trị, đặc biệt đối với công ty đại chúng, một số thông tin tài chính và hoạt động kinh doanh phải được công bố theo quy định pháp luật. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính bảo mật của doanh nghiệp.

Thứ năm, nguy cơ bị thâu tóm quyền kiểm soát. Việc cổ phần được tự do chuyển nhượng có thể dẫn đến nguy cơ các cá nhân hoặc tổ chức bên ngoài mua lại lượng lớn cổ phần để chi phối hoạt động công ty. Nếu không kiểm soát tốt cơ cấu sở hữu, doanh nghiệp có thể mất quyền kiểm soát vào tay nhóm cổ đông khác.

Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp có nhiều ưu thế về huy động vốn, mở rộng quy mô và phát triển lâu dài, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có định hướng kinh doanh lớn hoặc muốn tham gia thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, đi kèm với đó là yêu cầu quản trị chặt chẽ, cơ cấu tổ chức phức tạp và nguy cơ phát sinh tranh chấp giữa các cổ đông. Vì vậy, trước khi lựa chọn thành lập công ty cổ phần, các cá nhân và tổ chức cần cân nhắc kỹ nhu cầu kinh doanh, khả năng quản lý cũng như định hướng phát triển của doanh nghiệp trong tương lai.

Kết luận

Việc thành lập công ty cổ phần đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, lựa chọn cơ cấu tổ chức phù hợp và thực hiện đúng trình tự đăng ký theo quy định pháp luật. Thực hiện đúng ngay từ giai đoạn thành lập không chỉ giúp doanh nghiệp nhanh chóng đi vào hoạt động mà còn hạn chế các rủi ro pháp lý phát sinh trong quá trình kinh doanh. Vì vậy, doanh nghiệp nên chủ động tìm hiểu kỹ các quy định liên quan hoặc tham khảo ý kiến chuyên môn để bảo đảm quá trình thành lập được thuận lợi và hiệu quả.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.