1. Doanh nghiệp có bắt buộc phải có Ban kiểm toán nội bộ không?

Theo quy định tại Điều 10 Nghị định 05/2019/NĐ-CP quy định về  công tác kiểm toán nội bộ đối với các doanh nghiệp như sau:

- Các doanh nghiệp phải thực hiện công tác kiểm toán nội bộ bao gồm: Công ty niêm yết; Doanh nghiệp mà nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ là công ty mẹ theo mô hình công ty mẹ - công ty con; Doanh nghiệp nhà nước là công ty mẹ theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Trong đó, công ty niêm yết: Các doanh nghiệp đã niêm yết trên thị trường chứng khoán, nơi cổ phiếu và thông tin tài chính của công ty trở nên công bố và minh bạch rộng rãi. Doanh nghiệp mà nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ: Các doanh nghiệp mà nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ, và hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Doanh nghiệp nhà nước là công ty mẹ theo mô hình công ty mẹ - công ty con: Doanh nghiệp nhà nước, khi hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con, cũng cần thực hiện công tác kiểm toán nội bộ để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định của pháp luật. Những yêu cầu này nhằm đảm bảo rằng các doanh nghiệp quan trọng và có ảnh hưởng lớn đối với thị trường và kinh tế phải thực hiện công tác kiểm toán nội bộ để đảm bảo quản lý và hoạt động của họ được thực hiện một cách đúng đắn và minh bạch.

- Các doanh nghiệp không rơi vào các trường hợp trên được khuyến khích thực hiện công tác kiểm toán nội bộ. Các doanh nghiệp quy định tại Điều này có thể thuê tổ chức kiểm toán độc lập đủ điều kiện để thực hiện kiểm toán nội bộ theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp thuê tổ chức kiểm toán độc lập, doanh nghiệp phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản và yêu cầu của kiểm toán nội bộ, như quy định tại Điều 5 và Điều 6 Nghị định. Các doanh nghiệp thuộc Bộ Quốc phòng và Bộ Công an, khi thực hiện kiểm toán nội bộ, sẽ tuân thủ quy định của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Bộ trưởng Bộ Công an.

Tóm lại, nghị định chỉ yêu cầu các doanh nghiệp ở khoản 1 của Điều 10 phải thực hiện kiểm toán nội bộ trong đơn vị của mình. Nếu doanh nghiệp đã có Ban kiểm soát, họ có thể thực hiện công tác này hoặc có thể thuê tổ chức kiểm toán độc lập bên ngoài, với điều kiện là phải đảm bảo tuân thủ nguyên tắc cơ bản và yêu cầu của kiểm toán nội bộ quy định trong Nghị định.

2. Tiêu chuẩn của người làm công tác kiểm toán nội bộ

Người thực hiện công tác kiểm toán nội bộ phải đáp ứng các tiêu chuẩn quy định tại Điều 11 Nghị định 05/2019/NĐ-CP như sau:

- Trình độ học vấn và kiến thức: Có bằng đại học trở lên trong các chuyên ngành phù hợp với yêu cầu kiểm toán, với kiến thức đầy đủ và luôn được cập nhật về các lĩnh vực được giao thực hiện kiểm toán nội bộ. Yêu cầu này đảm bảo rằng người thực hiện công tác kiểm toán nội bộ có nền tảng học vấn chặt chẽ và kiến thức chuyên sâu về các lĩnh vực cần thiết để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Sự cập nhật liên tục về kiến thức giúp đảm bảo rằng họ luôn nắm bắt được những thay đổi mới và tiến triển trong lĩnh vực kiểm toán nội bộ.

- Kinh nghiệm làm việc: Đã có kinh nghiệm làm việc từ 05 năm trở lên trong chuyên ngành đào tạo hoặc từ 03 năm trở lên tại đơn vị đang công tác, hoặc từ 03 năm trở lên trong lĩnh vực kiểm toán, kế toán hoặc thanh tra. Yêu cầu về kinh nghiệm này đảm bảo rằng người thực hiện công tác kiểm toán nội bộ đã có đủ thời gian và trải nghiệm để hiểu rõ về quy trình, nguyên tắc và thực tế của lĩnh vực họ đang làm việc. Sự đa dạng trong kinh nghiệm giúp họ áp dụng kiến thức chuyên môn của mình một cách linh hoạt và hiệu quả trong quá trình kiểm toán nội bộ.

- Kiến thức và kỹ năng chuyên môn: Có kiến thức và hiểu biết chung về pháp luật và hoạt động của đơn vị. Hiểu rõ về quy định và quy trình hoạt động của đơn vị, bao gồm các quy tắc, nguyên tắc, và nhiệm vụ pháp lý. Có khả năng thu thập thông tin một cách hiệu quả từ nhiều nguồn khác nhau. Kỹ năng phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin để đưa ra nhận định chính xác và toàn diện. Sở hữu kiến thức vững về quy trình kiểm toán nội bộ, bao gồm cả các phương pháp và công cụ kiểm toán hiện đại. Có kỹ năng áp dụng kiến thức kiểm toán nội bộ để phân tích và đánh giá hiệu suất, tuân thủ, và rủi ro trong hoạt động của đơn vị. Yêu cầu này đảm bảo rằng người thực hiện công tác kiểm toán nội bộ không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn có khả năng áp dụng nó một cách linh hoạt và chính xác trong bối cảnh cụ thể của đơn vị.

- An sinh và đạo đức nghề nghiệp: Chưa từng bị kỷ luật ở mức cảnh cáo trở lên do vi phạm trong quản lý kinh tế, tài chính, kế toán, hoặc không đang trong thời gian bị thi hành án kỷ luật. Yêu cầu này nhấn mạnh sự đảm bảo về tính đạo đức và chất lượng chuyên nghiệp của người làm công tác kiểm toán nội bộ. Việc không có lịch sử kỷ luật ở mức cảnh cáo trở lên giúp đảm bảo rằng họ duy trì một hành vi đạo đức và tuân thủ quy tắc nghề nghiệp trong quá trình thực hiện nhiệm vụ kiểm toán nội bộ.

- Tuân thủ các tiêu chuẩn khác: Tuân thủ các tiêu chuẩn khác do đơn vị quy định để đảm bảo tính chất chuyên nghiệp và đúng đắn trong quá trình thực hiện công tác kiểm toán nội bộ. Yêu cầu này đặt ra để đảm bảo rằng người làm công tác kiểm toán nội bộ phải tuân thủ mọi quy định, hướng dẫn, và tiêu chuẩn nghề nghiệp mà đơn vị đặt ra. Việc này giúp đảm bảo tính chất chuyên nghiệp, đúng đắn và tuân thủ quy tắc trong quá trình thực hiện nhiệm vụ kiểm toán nội bộ.

Những yêu cầu này nhằm đảm bảo rằng người làm công tác kiểm toán nội bộ có đủ chuyên môn và đạo đức để thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả và chính xác.

3. Báo cáo kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp thực hiện việc kiểm toán nội bộ

Theo khoản 1 của Điều 16 Nghị định 05/2019/NĐ-CP, quy định về báo cáo kiểm toán nội bộ như sau:

- Đối tượng và địa điểm gửi báo cáo: Báo cáo kiểm toán nội bộ của đơn vị phải được lập, hoàn thành và gửi đến: Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ đối với bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ; Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương đối với Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; Thủ trưởng đơn vị sự nghiệp công lập đối với đơn vị sự nghiệp công lập; Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc (Giám đốc) đối với doanh nghiệp; Các bộ phận khác theo quy định của Quy chế kiểm toán nội bộ của đơn vị.

- Nội dung báo cáo: Báo cáo kiểm toán phải trình bày rõ các thông tin sau: Nội dung kiểm toán và phạm vi kiểm toán; Đánh giá và kết luận về nội dung đã được kiểm toán và cơ sở đưa ra các ý kiến này; Những yếu kém, tồn tại, sai sót, vi phạm, kèm theo các kiến nghị về biện pháp sửa chữa, khắc phục sai sót và xử lý vi phạm; Đề xuất các biện pháp hợp lý hóa, cải tiến quy trình nghiệp vụ; Hoàn thiện chính sách quản lý rủi ro và cơ cấu tổ chức của đơn vị (nếu có).

Do đó, báo cáo kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp sẽ được gửi đến các cơ quan và tổ chức quản lý quan trọng, đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu về nội dung chi tiết để đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quá trình đánh giá và kiểm soát nội bộ.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp của người làm công tác kiểm toán nội bộ.

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hê tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!