1. Quy định chung về các trường hợp hủy bỏ đợt chào bán trái phiếu ra công chúng

Các trường hợp hủy bỏ đợt chào bán trái phiếu ra công chúng là quá trình pháp lý quan trọng đối với các tổ chức phát hành và nhà đầu tư. Theo Luật Chứng khoán 2019, có các điều khoản cụ thể quy định về việc này.

- Hết thời hạn đình chỉ quy định: Trong trường hợp đã hết thời hạn đình chỉ quy định tại Điều 27, mà không khắc phục được những thiếu sót dẫn đến việc đình chỉ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có quyền quyết định hủy bỏ đợt chào bán này.

- Không đáp ứng được điều kiện về tỷ lệ tối thiểu số cổ phiếu: Trong trường hợp đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng không đáp ứng được điều kiện về tỷ lệ tối thiểu số cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành được bán cho ít nhất 100 nhà đầu tư không phải là cổ đông lớn của tổ chức phát hành, đợt chào bán này cũng có thể bị hủy bỏ.

- Không đáp ứng được điều kiện về huy động đủ phần vốn: Trong trường hợp đợt chào bán thêm cổ phiếu ra công chúng không đáp ứng được điều kiện về huy động đủ phần vốn để thực hiện dự án của tổ chức phát hành, đợt chào bán này cũng có thể bị hủy bỏ.

- Quyết định của cơ quan có thẩm quyền: Ngoài các trường hợp quy định trước đó, đợt chào bán chứng khoán ra công chúng cũng có thể bị hủy bỏ theo quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, quyết định của Trọng tài hoặc cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng quy trình pháp lý được tuân thủ và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Việc hủy bỏ đợt chào bán trái phiếu ra công chúng không chỉ ảnh hưởng đến tổ chức phát hành mà còn đến các nhà đầu tư tham gia. Do đó, việc tuân thủ các điều khoản và quy định pháp lý là điều cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong thị trường chứng khoán.

 

2. Tiền của nhà đầu tư có được hoàn lại khi hủy bỏ đợt chào bán trái phiếu?

Khi một đợt chào bán trái phiếu ra công chúng bị hủy bỏ, quyền lợi của nhà đầu tư được bảo vệ và được quy định cụ thể trong Luật Chứng khoán 2019. Cụ thể, theo khoản 3 Điều 28 của Luật Chứng khoán 2019, tổ chức phát hành có trách nhiệm thực hiện các biện pháp sau:

Trước hết, trong thời hạn 7 ngày làm việc kể từ ngày đợt chào bán chứng khoán ra công chúng bị hủy bỏ, tổ chức phát hành phải công bố thông tin về việc hủy bỏ chào bán này trên một tờ báo điện tử hoặc 03 số liên tục trên báo in trong thời hạn 7 ngày. Điều này giúp thông tin được công khai và minh bạch đối với cả các nhà đầu tư và cộng đồng đầu tư.

Tiếp theo, tổ chức phát hành cần thu hồi các trái phiếu đã phát hành trong đợt chào bán bị hủy bỏ. Đồng thời, trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày đợt chào bán bị hủy bỏ, tổ chức phát hành phải hoàn trả tiền cho nhà đầu tư. Việc này đảm bảo rằng những nhà đầu tư đã tham gia chào bán sẽ được tái bảo vệ về tài chính của họ và không phải chịu thiệt hại không cần thiết.

Quan trọng hơn, nếu sau thời hạn 15 ngày này mà tổ chức phát hành không thực hiện việc hoàn trả tiền cho nhà đầu tư, tổ chức phát hành sẽ phải bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư theo các điều khoản đã cam kết trước đó. Điều này khẳng định rằng việc bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư là ưu tiên hàng đầu và tổ chức phát hành phải chịu trách nhiệm nghiêm túc đối với các cam kết đã đưa ra.

Theo đó thì quy định về việc hoàn trả tiền và bồi thường thiệt hại trong trường hợp hủy bỏ đợt chào bán trái phiếu đảm bảo tính công bằng và minh bạch cho cả nhà đầu tư và tổ chức phát hành. Điều này góp phần vào việc tạo ra một môi trường đầu tư ổn định và tin cậy, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.

Như vậy thì tiền của nhà đầu tư được hoàn lại khi hủy bỏ đợt chào bán trái phiếu theo quy định của pháp luật. 

 

3. Quy định về xử lý hành vi vi phạm trong chào bán trái phiếu như thế nào?

Trong quá trình chào bán trái phiếu ra công chúng, việc tuân thủ các quy định và thông tin minh bạch là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và duy trì sự tin cậy trong thị trường tài chính. Tuy nhiên, khi có hành vi vi phạm, luật pháp quy định các biện pháp xử lý nghiêm túc nhằm ngăn chặn và đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

- Hành vi công bố thông tin sai lệch: Theo khoản 5 Điều 42 của Nghị định 156/2020/NĐ-CP, nếu tổ chức phát hành công bố thông tin sai lệch, có thể bị phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng. Biện pháp khắc phục hậu quả là buộc hủy bỏ thông tin hoặc cải chính thông tin đã công bố. Điều này nhấn mạnh vào việc đảm bảo thông tin công bố đúng đắn và trung thực, giúp ngăn chặn các rủi ro và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Hành vi công bố thông tin sai lệch không chỉ là một vi phạm pháp lý mà còn đặt ra những rủi ro lớn đối với cả thị trường tài chính và quyền lợi của nhà đầu tư. Trong Luật Chứng khoán và các quy định pháp luật liên quan, việc bảo vệ tính minh bạch và đúng đắn của thông tin được coi là một trong những yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự ổn định và phát triển của thị trường tài chính.

Theo khoản 5 Điều 42 của Nghị định 156/2020/NĐ-CP, việc công bố thông tin sai lệch có thể bị phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng. Điều này không chỉ là một biện pháp trừng phạt mà còn là một cơ chế để đảm bảo sự tuân thủ và trách nhiệm của các tổ chức phát hành trong việc cung cấp thông tin đúng đắn và chính xác đến với nhà đầu tư. Phạt tiền với mức cao như vậy cũng như việc công bố thông tin về hành vi vi phạm này có thể tạo ra sức ép đủ mạnh để ngăn chặn các hành vi sai lệch trong tương lai.

Tuy nhiên, không chỉ dừng lại ở việc trừng phạt, luật pháp còn đề xuất biện pháp khắc phục hậu quả nhằm cải thiện tình hình và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Trong trường hợp này, biện pháp khắc phục có thể là buộc hủy bỏ thông tin sai lệch hoặc cải chính thông tin đã công bố. Điều này nhấn mạnh vào việc khôi phục tính minh bạch và chính xác của thông tin, từ đó giúp ngăn chặn các tác động tiêu cực đối với thị trường và quyền lợi của nhà đầu tư.

- Hành vi lập, xác nhận hồ sơ đăng ký có thông tin sai lệch hoặc che giấu sự thật: Đối với hành vi này, theo khoản 6 Điều 8 của cùng nghị định, tổ chức phát hành có thể bị phạt tiền từ 400.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng. Hành động này là một dạng lạm dụng thông tin và gây ra rủi ro cho nhà đầu tư. Phạt tiền nặng như vậy đặt ra một tín hiệu mạnh mẽ về việc tuân thủ quy định và trách nhiệm pháp lý của tổ chức phát hành. 

Theo đó thì việc lập, xác nhận hồ sơ đăng ký có thông tin sai lệch hoặc che giấu sự thật không chỉ là một hành vi vi phạm pháp lý mà còn là một hành động đe dọa đến sự minh bạch và sự ổn định của thị trường tài chính. Mức phạt tiền nặng như vậy đặt ra một thông điệp rõ ràng về việc tuân thủ quy định và trách nhiệm pháp lý của các tổ chức phát hành, đồng thời nhấn mạnh vào sự quan trọng của tính minh bạch và đúng đắn trong thông tin công bố.

- Hành vi làm giả giấy tờ, xác nhận:  Trong trường hợp này, theo khoản 7 Điều 8 của Nghị định 156/2020/NĐ-CP, tổ chức phát hành có thể bị phạt tiền từ 1.000.000.000 đồng đến 1.500.000.000 đồng. Đây là một hành vi nghiêm trọng và gây ra tổn thất lớn cho thị trường tài chính. Phạt tiền cao cũng như biện pháp khắc phục là một cách để ngăn chặn và trừng phạt những hành vi vi phạm nghiêm trọng như vậy.

Lưu ý rằng, để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, các biện pháp khắc phục cũng được quy định rõ ràng. Trong trường hợp hành vi vi phạm đã gây ra thiệt hại cho nhà đầu tư, các biện pháp như buộc thu hồi chứng khoán và hoàn trả tiền mua chứng khoán cùng với tiền lãi phát sinh từ thời gian gửi tiền sẽ được áp dụng. Điều này nhấn mạnh vào việc chú trọng đến quyền lợi và sự bảo vệ của nhà đầu tư, đồng thời khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm từ phía tổ chức phát hành.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất có thể

Tham khảo thêm bài viết sau đây:Công ty chứng khoán là gì? Đặc điểm, vai trò công ty chứng khoán