- 1. Ly hôn cần chuẩn bị những gì?
- 2. Xác định điều kiện & hình thức ly hôn thuận tình, đơn phương?
- Ai có quyền yêu cầu ly hôn?
- Các hình thức ly hôn
- Ly hôn thuận tình
- Ly hôn đơn phương
- 3. Hồ sơ ly hôn gồm những giấy tờ gì?
- 4. Nộp đơn ly hôn ở đâu?
- 5. Trình tự thực hiện thủ tục ly hôn
- 6. Thời gian giải quyết ly hôn mất bao lâu?
- 7. Chi phí ly hôn mất bao nhiêu?
- 8. Phân chia quyền nuôi con và tài sản khi ly hôn như thế nào ?
- Quyền nuôi con
- Phân chia tài sản
- Giải quyết nợ chung của vợ chồng khi ly hôn
- 9. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thủ tục ly hôn
- Thuận tình ly hôn có bắt buộc phải ra Tòa không?
- Mất Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn có ly hôn được không?
- Một bên không hợp tác thì giải quyết thế nào?
- Ly hôn có yếu tố nước ngoài thực hiện như thế nào?
Khi đời sống hôn nhân không còn thể duy trì và vợ, chồng có yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân, việc ly hôn phải được Tòa án xem xét, giải quyết theo quy định của pháp luật. Tùy thuộc vào việc các bên thuận tình hay đơn phương ly hôn, có tranh chấp về tài sản, quyền nuôi con hay không mà hồ sơ, trình tự, thẩm quyền giải quyết và thời gian xử lý sẽ khác nhau.
Việc chuẩn bị thiếu giấy tờ, nộp đơn không đúng Tòa án có thẩm quyền hoặc không xác định được hình thức ly hôn phù hợp có thể khiến quá trình giải quyết bị kéo dài, phải bổ sung hồ sơ nhiều lần hoặc phát sinh tranh chấp không cần thiết.
Bài viết dưới đây, Luật Minh Khuê cập nhật quy định mới nhất năm 2026 về hồ sơ ly hôn, giấy tờ cần chuẩn bị, trình tự thực hiện, nơi nộp đơn, án phí, thời gian giải quyết cũng như các vấn đề liên quan đến quyền nuôi con và phân chia tài sản.
1. Ly hôn cần chuẩn bị những gì?
Trước khi nộp đơn yêu cầu ly hôn, người có yêu cầu cần xác định đúng hình thức ly hôn, kiểm tra điều kiện để Tòa án thụ lý giải quyết và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định. Về cơ bản, người yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị các vấn đề sau:
- Xác định điều kiện, hình thức ly hôn (thuận tình hoặc đơn phương);
- Chuẩn bị hồ sơ, giấy tờ theo quy định;
- Xác định Tòa án có thẩm quyền giải quyết;
- Nắm được trình tự, thời gian giải quyết và các khoản án phí, lệ phí phải nộp.
Tùy từng trường hợp cụ thể, hồ sơ và thủ tục có thể khác nhau. Chẳng hạn, ly hôn thuận tình đòi hỏi sự thống nhất giữa hai bên về việc chấm dứt quan hệ hôn nhân, quyền nuôi con và phân chia tài sản; trong khi ly hôn đơn phương yêu cầu người khởi kiện phải cung cấp căn cứ chứng minh tình trạng hôn nhân đã trầm trọng hoặc không thể tiếp tục duy trì.
2. Xác định điều kiện & hình thức ly hôn thuận tình, đơn phương?
Trước khi chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn đến Tòa án, người yêu cầu cần xác định mình có quyền yêu cầu ly hôn hay không, đồng thời xác định vụ việc thuộc trường hợp thuận tình hay đơn phương. Việc xác định đúng hình thức ly hôn sẽ quyết định hồ sơ, thẩm quyền giải quyết và trình tự thực hiện.
Ai có quyền yêu cầu ly hôn?
Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, những chủ thể sau đây có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn:
- Vợ hoặc chồng có quyền tự mình yêu cầu ly hôn.
- Cả hai vợ chồng có thể cùng yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.
- Cha, mẹ hoặc người thân thích khác có quyền yêu cầu ly hôn nếu đồng thời đáp ứng các điều kiện sau:
- Một bên vợ hoặc chồng bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác khiến không thể nhận thức, làm chủ hành vi;
- Đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người còn lại gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe hoặc tinh thần.
Lưu ý, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, trong thời gian này, người vợ vẫn có quyền tự mình yêu cầu ly hôn.
Các hình thức ly hôn
Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, ly hôn được thực hiện theo hai hình thức:
Ly hôn thuận tình
Ly hôn thuận tình là trường hợp cả hai vợ chồng cùng tự nguyện chấm dứt quan hệ hôn nhân và đã thống nhất được các vấn đề liên quan, bao gồm:
- Việc chấm dứt quan hệ hôn nhân;
- Quyền trực tiếp nuôi con;
- Nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Việc phân chia tài sản và các nghĩa vụ tài chính khác.
Điều kiện để được công nhận thuận tình ly hôn:
Hai bên thật sự tự nguyện ly hôn; Đã thỏa thuận được toàn bộ các vấn đề liên quan đến con chung, tài sản và nghĩa vụ tài chính; Thỏa thuận bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của vợ, chồng và con.
Ly hôn đơn phương
Ly hôn đơn phương là trường hợp chỉ một bên yêu cầu ly hôn hoặc các bên không thống nhất được về việc chấm dứt hôn nhân, quyền nuôi con, cấp dưỡng hoặc phân chia tài sản.
Tòa án có thể xem xét giải quyết ly hôn đơn phương trong các trường hợp sau:
- Một bên có hành vi bạo lực gia đình;
- Một bên vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được;
- Một bên bị Tòa án tuyên bố mất tích;
- Một bên bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác, không thể nhận thức, làm chủ hành vi và là nạn nhân của bạo lực gia đình.
Ngược lại, ly hôn đơn phương được áp dụng khi một bên không đồng ý ly hôn hoặc giữa các bên còn tranh chấp về con chung, tài sản, nghĩa vụ cấp dưỡng hoặc có căn cứ khác theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp này, Tòa án sẽ xem xét chứng cứ, xác minh các tình tiết của vụ việc và giải quyết theo trình tự tố tụng.
Vì vậy, nếu vợ chồng có thể thống nhất về việc chấm dứt hôn nhân và các vấn đề liên quan, nên lựa chọn thủ tục ly hôn thuận tình để việc giải quyết được thuận lợi hơn. Trường hợp không đạt được sự đồng thuận hoặc phát sinh tranh chấp, người có yêu cầu vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục ly hôn đơn phương theo quy định của pháp luật.
Sau khi xác định được hình thức ly hôn, người yêu cầu có thể chuẩn bị hồ sơ, giấy tờ tương ứng để nộp cho Tòa án.
3. Hồ sơ ly hôn gồm những giấy tờ gì?
Khi yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn, vợ chồng hoặc một bên phải nộp đơn và các tài liệu, chứng cứ kèm theo để làm căn cứ xem xét, thụ lý và giải quyết vụ việc. Đối với ly hôn đơn phương, đơn khởi kiện phải đáp ứng các nội dung theo quy định tại Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; đối với thuận tình ly hôn, vợ chồng phải nộp đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự theo Điều 362 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Tùy từng trường hợp thuận tình hoặc đơn phương, có tranh chấp về con chung, tài sản hay không, thành phần hồ sơ có thể khác nhau. Tuy nhiên, hồ sơ ly hôn thông thường gồm các giấy tờ sau:
- Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn hoặc đơn khởi kiện ly hôn đơn phương;
- Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
- Bản sao Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của vợ, chồng;
- Bản sao Giấy khai sinh của con chung (nếu có);
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản và các tài liệu liên quan đến nghĩa vụ tài chính (nếu có yêu cầu giải quyết);
- Các tài liệu, chứng cứ khác làm căn cứ cho yêu cầu của các bên.
Đơn ly hôn: Đây là giấy tờ bắt buộc trong mọi trường hợp ly hôn. Nếu thuận tình ly hôn, vợ chồng sử dụng đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn; nếu đơn phương ly hôn, người yêu cầu phải nộp đơn khởi kiện vụ án ly hôn theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn: Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn là căn cứ xác định quan hệ hôn nhân hợp pháp. Trường hợp bị mất hoặc bên còn lại đang giữ bản chính, người yêu cầu có thể đề nghị cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký kết hôn cấp bản sao trích lục hoặc thực hiện theo hướng dẫn của Tòa án trong từng trường hợp cụ thể.
Giấy tờ về con chung: Nếu vợ chồng có con chung, cần nộp bản sao Giấy khai sinh của con.
Giấy tờ về tài sản: Khi có yêu cầu chia tài sản chung, các bên cần cung cấp tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đối với tài sản đang tranh chấp, như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy đăng ký xe, sổ tiết kiệm, cổ phần, hợp đồng mua bán hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý khác.
Nếu chưa thu thập được đầy đủ tài liệu hoặc một bên đang quản lý giấy tờ về tài sản, người yêu cầu vẫn có thể trình bày rõ trong đơn và bổ sung chứng cứ theo yêu cầu của Tòa án hoặc đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập theo quy định của pháp luật.
4. Nộp đơn ly hôn ở đâu?
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người yêu cầu ly hôn phải nộp đơn đến Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự. Việc xác định đúng Tòa án có ý nghĩa quan trọng vì nếu nộp sai thẩm quyền, hồ sơ có thể bị trả lại, chuyển sang Tòa án khác hoặc làm kéo dài thời gian giải quyết.
Theo quy định hiện hành:
- Đối với ly hôn thuận tình: Vợ chồng có quyền thỏa thuận nộp đơn tại Tòa án nơi vợ hoặc chồng cư trú hoặc làm việc.
- Đối với ly hôn đơn phương: Người khởi kiện phải nộp đơn tại Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác.
Trong thực tế, việc xác định Tòa án có thẩm quyền có thể phức tạp hơn nếu bị đơn đã thay đổi nơi cư trú, cố tình che giấu địa chỉ, đang chấp hành án phạt tù, đang ở nước ngoài hoặc vụ việc có yếu tố nước ngoài. Khi đó, thẩm quyền giải quyết sẽ được xác định theo các quy định riêng của Bộ luật Tố tụng dân sự.
Từ ngày 01/07/2025, theo Nghị quyết số 81/2025/UBTVQH15, hệ thống Tòa án nhân dân khu vực được tổ chức lại để thực hiện thẩm quyền sơ thẩm đối với các vụ việc dân sự, trong đó có các vụ án và việc ly hôn. Vì vậy, khi nộp hồ sơ, người yêu cầu cần xác định Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo quy định về nơi cư trú, nơi làm việc của các bên và địa bàn được phân công quản lý, thay vì căn cứ theo mô hình Tòa án cấp huyện trước đây.
Nếu không xác định được nơi cư trú hoặc nơi làm việc của bị đơn, người khởi kiện vẫn có thể yêu cầu Tòa án xem xét thụ lý theo các quy định đặc biệt của Bộ luật Tố tụng dân sự. Đối với các vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc phát sinh tình huống đặc biệt, người yêu cầu cũng cần chuẩn bị thêm các tài liệu theo quy định và xác định đúng Tòa án có thẩm quyền trước khi nộp hồ sơ.
5. Trình tự thực hiện thủ tục ly hôn
Sau khi xác định đúng Tòa án có thẩm quyền và nộp đầy đủ hồ sơ, Tòa án sẽ xem xét, thụ lý và giải quyết yêu cầu ly hôn theo trình tự quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Mặc dù thủ tục giữa ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương có một số điểm khác nhau, quá trình giải quyết thông thường sẽ trải qua các bước sau:
Bước 1. Nộp hồ sơ ly hôn
Người yêu cầu nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp tại bộ phận tiếp nhận đơn, gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc nộp bằng phương thức điện tử nếu Tòa án đã triển khai. Khi tiếp nhận hồ sơ, Tòa án sẽ cấp giấy xác nhận đã nhận đơn hoặc ghi nhận việc tiếp nhận theo quy định.
Bước 2. Tòa án xem xét hồ sơ
Sau khi nhận đơn, Tòa án kiểm tra điều kiện thụ lý như thẩm quyền giải quyết, tư cách của người yêu cầu và tính đầy đủ của hồ sơ. Nếu hồ sơ còn thiếu hoặc chưa đúng quy định, Tòa án sẽ thông báo để người yêu cầu sửa đổi, bổ sung trong thời hạn luật định. Trường hợp hồ sơ không thuộc thẩm quyền hoặc không đủ điều kiện thụ lý, Tòa án sẽ trả lại đơn và nêu rõ lý do.
Bước 3. Nộp tiền tạm ứng án phí hoặc lệ phí
Khi hồ sơ đủ điều kiện thụ lý, Tòa án sẽ ban hành thông báo nộp tiền tạm ứng án phí hoặc lệ phí. Người yêu cầu thực hiện việc nộp tiền tại cơ quan thi hành án dân sự cùng cấp và nộp lại biên lai cho Tòa án đúng thời hạn. Sau khi nhận được biên lai, Tòa án sẽ ra thông báo thụ lý vụ án hoặc thụ lý việc dân sự theo quy định.
Bước 4. Thụ lý và giải quyết vụ việc
Đây là giai đoạn Tòa án thu thập tài liệu, chứng cứ và làm rõ các yêu cầu của các bên. Tùy từng vụ việc, Thẩm phán có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ, lấy lời khai của đương sự, xác minh tại địa phương, thu thập chứng cứ từ cơ quan, tổ chức hoặc định giá tài sản nếu có tranh chấp. Trường hợp các bên có yêu cầu về quyền nuôi con, cấp dưỡng hoặc chia tài sản, Tòa án sẽ xem xét đồng thời trong quá trình giải quyết vụ án.
Bước 5. Mở phiên họp hoặc phiên tòa
Đối với hầu hết các vụ án ly hôn đơn phương, Tòa án sẽ tiến hành hòa giải theo quy định của pháp luật trước khi đưa vụ án ra xét xử, trừ những trường hợp không tiến hành hòa giải được hoặc pháp luật quy định không hòa giải. Nếu hòa giải thành và các bên thống nhất được việc ly hôn cùng các vấn đề liên quan, Tòa án có thể ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các bên theo quy định. Trường hợp hòa giải không thành, Tòa án sẽ mở phiên tòa để giải quyết vụ án.
Đối với ly hôn thuận tình, nếu xét thấy hai bên hoàn toàn tự nguyện ly hôn và thỏa thuận về con chung, tài sản bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên cũng như của con, Tòa án sẽ mở phiên họp để xem xét yêu cầu và ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn.
Bước 6. Ban hành quyết định hoặc bản án
Sau khi kết thúc quá trình giải quyết, Tòa án sẽ ban hành bản án đối với vụ án ly hôn đơn phương hoặc quyết định công nhận thuận tình ly hôn đối với trường hợp hai bên cùng yêu cầu. Bản án, quyết định của Tòa án sẽ xác định việc chấm dứt quan hệ hôn nhân, quyền trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, việc phân chia tài sản và các quyền, nghĩa vụ khác của các bên (nếu có). Sau khi bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, quan hệ hôn nhân giữa vợ và chồng chính thức chấm dứt.
Lưu ý: Trong quá trình giải quyết, Tòa án có thể yêu cầu đương sự bổ sung tài liệu, triệu tập các bên làm việc nhiều lần hoặc tiến hành xác minh khi cần thiết. Đối với các vụ việc có tranh chấp về tài sản, quyền nuôi con, một bên vắng mặt, không rõ nơi cư trú hoặc có yếu tố nước ngoài, trình tự giải quyết thường phức tạp hơn và thời gian xử lý cũng có thể kéo dài so với các trường hợp thông thường.
6. Thời gian giải quyết ly hôn mất bao lâu?
Thời gian giải quyết ly hôn phụ thuộc vào hình thức ly hôn, tính chất tranh chấp và quá trình thu thập chứng cứ của Tòa án. Thông thường, ly hôn thuận tình được giải quyết nhanh hơn do vợ chồng đã thống nhất việc chấm dứt hôn nhân và các vấn đề liên quan; trong khi ly hôn đơn phương thường mất nhiều thời gian hơn vì Tòa án phải tiến hành xác minh, hòa giải và giải quyết các tranh chấp (nếu có).
Thời gian giải quyết ly hôn thuận tình
Theo khoản 2 Điều 366 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, thời hạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu là 01 tháng kể từ ngày Tòa án thụ lý. Trường hợp vụ việc phức tạp hoặc có lý do chính đáng, thời hạn này có thể được gia hạn nhưng không quá 01 tháng.
Trên thực tế, nếu hồ sơ đầy đủ, hai bên cùng hợp tác và không phải bổ sung tài liệu, nhiều trường hợp thuận tình ly hôn có thể được giải quyết trong khoảng 01-02 tháng kể từ ngày Tòa án thụ lý.
Thời gian giải quyết ly hôn đơn phương:
Đối với ly hôn đơn phương, khoản 1 Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định thời hạn chuẩn bị xét xử là 04 tháng kể từ ngày thụ lý vụ án. Trường hợp vụ án có tính chất phức tạp hoặc có trở ngại khách quan, thời hạn này có thể được gia hạn nhưng không quá 02 tháng.
Sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, Tòa án phải mở phiên tòa trong thời hạn 01 tháng; nếu có lý do chính đáng thì thời hạn này có thể kéo dài nhưng không quá 02 tháng theo khoản 4 Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Trong điều kiện thông thường, ly hôn đơn phương thường được giải quyết trong khoảng 04 - 06 tháng. Tuy nhiên, đối với các vụ việc có nhiều tranh chấp hoặc phát sinh thủ tục tố tụng khác, thời gian giải quyết có thể kéo dài hơn.
Thời gian giải quyết ly hôn có thể kéo dài hơn thời hạn thông thường nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Có tranh chấp về quyền nuôi con, cấp dưỡng hoặc phân chia tài sản;
- Một bên không hợp tác, cố tình vắng mặt hoặc không tham gia các buổi làm việc theo giấy triệu tập của Tòa án;
- Không xác định được nơi cư trú, nơi làm việc của bị đơn hoặc bị đơn đang ở nước ngoài;
- Cần thu thập thêm chứng cứ, định giá tài sản, giám định hoặc xác minh tại cơ quan, tổ chức có liên quan;
- Vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc phải thực hiện thủ tục ủy thác tư pháp.
Lưu ý: Các thời hạn nêu trên được tính từ thời điểm Tòa án thụ lý vụ việc và không bao gồm thời gian người yêu cầu sửa đổi, bổ sung hồ sơ, nộp tiền tạm ứng án phí, lệ phí hoặc các khoảng thời gian tố tụng khác theo quy định của pháp luật. Vì vậy, thời gian giải quyết thực tế có thể dài hơn tùy từng vụ việc cụ thể.
7. Chi phí ly hôn mất bao nhiêu?
Chi phí ly hôn chủ yếu bao gồm án phí hoặc lệ phí Tòa án theo quy định của Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14. Ngoài khoản tiền này, trong một số vụ việc còn có thể phát sinh các chi phí tố tụng khác như định giá tài sản, giám định, ủy thác tư pháp hoặc chi phí thu thập chứng cứ nếu pháp luật quy định.
Đối với các vụ việc ly hôn không có tranh chấp về tài sản, mức án phí sơ thẩm là 300.000 đồng.
- Ly hôn đơn phương: Nguyên đơn phải nộp tiền tạm ứng án phí khi Tòa án thông báo. Sau khi vụ án kết thúc, nguyên đơn là người phải chịu án phí sơ thẩm, không phụ thuộc vào việc Tòa án có chấp nhận yêu cầu ly hôn hay không, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Ly hôn thuận tình: Mỗi bên phải chịu 50% mức lệ phí, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác hoặc thuộc trường hợp được miễn, giảm theo quy định của pháp luật.
Nếu vợ chồng có yêu cầu Tòa án giải quyết việc phân chia tài sản chung, án phí sẽ được tính theo giá trị tài sản có tranh chấp (án phí có giá ngạch). Mức thu được xác định theo Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14, cụ thể:
| Giá trị tài sản tranh chấp | Mức án phí |
| Đến 6 triệu đồng | 300.000 đồng |
| Trên 6 triệu đến 400 triệu đồng | 5% giá trị tài sản tranh chấp |
| Trên 400 triệu đến 800 triệu đồng | 20 triệu đồng + 4% phần vượt 400 triệu đồng |
| Trên 800 triệu đến 2 tỷ đồng | 36 triệu đồng + 3% phần vượt 800 triệu đồng |
| Trên 2 tỷ đến 4 tỷ đồng | 72 triệu đồng + 2% phần vượt 2 tỷ đồng |
| Trên 4 tỷ đồng | 112 triệu đồng + 0,1% phần vượt 4 tỷ đồng |
Có thể hiểu đơn giản:
- Nếu không yêu cầu chia tài sản, thông thường chỉ phải nộp 300.000 đồng án phí hoặc lệ phí.
- Nếu có tranh chấp tài sản, án phí sẽ tăng tương ứng với giá trị phần tài sản tranh chấp theo quy định của pháp luật.
Một số đối tượng theo quy định của Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 được miễn hoặc giảm án phí, lệ phí Tòa án, như người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo, người có công với cách mạng, người cao tuổi, người khuyết tật hoặc người gặp sự kiện bất khả kháng dẫn đến không đủ khả năng nộp án phí và đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.
8. Phân chia quyền nuôi con và tài sản khi ly hôn như thế nào ?
Quyền nuôi con và phân chia tài sản là hai vấn đề thường phát sinh khi ly hôn. Pháp luật ưu tiên việc vợ chồng tự thỏa thuận; chỉ khi các bên không đạt được thỏa thuận thì Tòa án mới xem xét, giải quyết theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình.
Quyền nuôi con
Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, cha mẹ có quyền thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên sau khi ly hôn. Nếu không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi trên cơ sở quyền lợi mọi mặt của con.
Khi xem xét quyền nuôi con, Tòa án thường đánh giá các yếu tố như điều kiện kinh tế, thời gian chăm sóc, môi trường sống, khả năng giáo dục và điều kiện phát triển của trẻ. Đối với con dưới 36 tháng tuổi, pháp luật ưu tiên giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc các bên có thỏa thuận khác. Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con trước khi quyết định.
Phân chia tài sản
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, vợ chồng được quyền tự thỏa thuận về việc chia tài sản khi ly hôn. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết theo nguyên tắc chia đôi nhưng có tính đến hoàn cảnh của gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên, bảo vệ lợi ích chính đáng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và lỗi của mỗi bên (nếu có).
Đối với tài sản riêng, Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định tài sản thuộc quyền sở hữu của người nào thì vẫn thuộc quyền sở hữu của người đó, trừ trường hợp đã nhập vào tài sản chung hoặc có thỏa thuận khác.
Giải quyết nợ chung của vợ chồng khi ly hôn
Vợ chồng có quyền tự thỏa thuận về việc thanh toán nợ chung khi ly hôn. Trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án sẽ xem xét bản chất của khoản nợ, mục đích sử dụng, thời điểm phát sinh, thỏa thuận giữa các bên và các chứng cứ liên quan để xác định trách nhiệm thanh toán.
Theo Điều 37 và Điều 60 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, việc ly hôn không làm chấm dứt quyền, nghĩa vụ tài sản của vợ chồng đối với người thứ ba, trừ trường hợp các bên và người thứ ba có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Vì vậy, khoản nợ được xác định là nghĩa vụ chung của vợ chồng vẫn phải được thực hiện sau khi ly hôn theo quy định của pháp luật.
Bạn đã biết mình có lợi thế gì khi tranh chấp quyền nuôi con và tài sản chưa?
Nhiều người cho rằng tài sản sẽ được chia đôi hoặc con nhỏ chắc chắn ở với mẹ. Tuy nhiên, việc phân chia tài sản, quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng còn phụ thuộc vào chứng cứ, thu nhập và điều kiện thực tế của mỗi bên.
Gói tư vấn, hỗ trợ trọn vụ việc ly hôn qua Zalo với Luật sư chuyên ly hôn chỉ 540.000 đồng:
- Tư vấn quyền nuôi con, tài sản và nợ chung.
- Dự tính toàn bộ chi phí phải nộp.
- Rà soát hồ sơ trước khi nộp Tòa án.
- Xác định Tòa án có thẩm quyền giải quyết.
- Hỗ trợ xử lý các vướng mắc phát sinh trong quá trình giải quyết vụ việc.
- Đồng hành, tư vấn đến khi vụ việc kết thúc, giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.
Liên hệ Luật sư Lê Minh Trường qua Zalo (click vào đây) hoặc gọi 0986.11.66.05 để được luật sư tư vấn phương án phù hợp trước khi nộp hồ sơ.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thủ tục ly hôn
Trong quá trình tư vấn, hỗ trợ khách hàng thực hiện thủ tục ly hôn - Luật Minh Khuê giải đáp một số câu hỏi, vướng mắc thường gặp của khách hàng như sau:
Thuận tình ly hôn có bắt buộc phải ra Tòa không?
Có. Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án chỉ công nhận thuận tình ly hôn khi xét thấy hai bên thật sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận được về việc nuôi con, chia tài sản. Do đó, Tòa án sẽ mở phiên họp để xem xét yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn theo quy định tại Điều 397 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Trường hợp một bên vắng mặt hoặc thay đổi ý kiến, Tòa án có thể chuyển sang giải quyết theo thủ tục vụ án dân sự.
Mất Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn có ly hôn được không?
Có. Việc mất bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn không làm mất quyền yêu cầu ly hôn.
Trường hợp bị mất bản chính, người yêu cầu có thể đề nghị cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký kết hôn cấp bản sao trích lục Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn để bổ sung vào hồ sơ. Đây là căn cứ để Tòa án xác định quan hệ hôn nhân hợp pháp và xem xét thụ lý, giải quyết yêu cầu ly hôn.
Đối với ly hôn đơn phương, nếu tại thời điểm nộp đơn chưa thể thu thập đầy đủ giấy tờ, người khởi kiện vẫn phải nộp các tài liệu, chứng cứ hiện có theo khoản 5 Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và thực hiện việc bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của Tòa án trong quá trình giải quyết.
Trường hợp bên còn lại đang giữ bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn và không giao nộp, người yêu cầu vẫn có thể xin cấp bản sao trích lục tại cơ quan hộ tịch để hoàn thiện hồ sơ ly hôn theo quy định.
Một bên không hợp tác thì giải quyết thế nào?
Khi một bên không hợp tác trong việc ly hôn, bạn có thể yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục đơn phương (ly hôn theo yêu cầu một bên). Tòa án sẽ vẫn giải quyết vụ án nếu một bên không hợp tác, không ra toà quá 02 lần liên tiếp khi không có lý do hợp pháp khi toà đã tiến hành triệu tập thì toà án có thể tiến hành xét xử vắng mặt. Do vậy, Bạn có thể nộp đơn ly hôn đơn phương và yêu cầu Tòa án xét xử vắng mặt.
Ly hôn có yếu tố nước ngoài thực hiện như thế nào?
Ly hôn có yếu tố nước ngoài là trường hợp một bên vợ hoặc chồng là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc vụ việc liên quan đến tài sản ở nước ngoài. So với ly hôn trong nước, loại vụ việc này thường có thủ tục phức tạp hơn do phải xác định thẩm quyền của Tòa án, hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ (nếu có), dịch thuật tài liệu và thực hiện các thủ tục tố tụng theo quy định.
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, việc giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh, trừ một số trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định.
Nếu một bên đang sinh sống ở nước ngoài, không rõ địa chỉ hoặc cần thực hiện thủ tục ủy thác tư pháp, thời gian giải quyết thường kéo dài hơn so với các vụ việc ly hôn thông thường. Vì vậy, người yêu cầu nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tài liệu liên quan ngay từ đầu để hạn chế việc phải bổ sung hoặc kéo dài thời gian giải quyết.
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến Luật sư tư vấn ly hôn, hãy gọi: 1900.6162 để được luật sư Luật Minh Khuê lắng nghe và giải đáp trực tuyến. Đồng thời, chúng tôi sẵn sàng cử luật sư tham gia giải quyết trực tiếp các vụ việc ly hôn theo yêu cầu của Quý khách hàng.