1. Đương sự không chấp hành án được hiểu là gì?

Theo quy định tại Điều 380 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 của Việt Nam, không chấp hành án được hiểu là việc một người nào đó có điều kiện nhưng cố ý không tuân thủ bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Trong bối cảnh này, việc không chấp hành án có thể thể hiện dưới hai dạng chính là hành động và không hành động.

Không hành động đề cập đến việc người bị kết án có chủ ý không thực hiện những nghĩa vụ mà bản án đã đưa ra. Cụ thể, điều này có thể bao gồm không nộp tiền bồi thường cho Cơ quan thi hành án để đền bù cho người bị hại theo quyết định của bản án, không chuyển giao tài sản mà bản án yêu cầu tịch thu để nộp vào Ngân sách Nhà nước, hoặc không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng như quyết định của bản án đã quyết định.

Ngược lại, dưới dạng hành động, người vi phạm có thể thực hiện các hành vi như bỏ trốn, chống đối, hành hung người thi hành án, hoặc tẩu tán tài sản nhằm mục đích trốn tránh thi hành bản án.

Hành vi không chấp hành bản án không chỉ giới hạn trong lĩnh vực hình sự mà còn có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, hành chính, lao động, hôn nhân gia đình, và nhiều lĩnh vực khác.

Quan trọng hơn, hành vi không chấp hành bản án đồng nghĩa với việc vi phạm pháp luật, gây ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của các cơ quan tiến hành tố tụng. Đồng thời, nó cũng trực tiếp xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, và người được thi hành án. Vì vậy, theo quy định của pháp luật, người không chấp hành án sẽ phải đối mặt với các biện pháp xử lý nghiêm túc từ phía hệ thống tư pháp

 

2. Xử phạt hành chính với hành vi không chấp hành án của đương sự

Trong lĩnh vực thi hành án dân sự, hành vi không chấp hành án đôi khi không đạt đủ điều kiện để bị xử lý hình sự, nhưng vẫn phải chịu xử phạt theo quy định của Điều 64 Nghị định 82/2020/NĐ-CP. Điều này nhằm đảm bảo tính nghiêm túc và minh bạch trong quá trình thi hành án, cũng như để đặt ra hậu quả pháp lý đối với những người không tuân thủ quyết định của Tòa án.

Các hình phạt tiền cụ thể:

- Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng: Áp dụng cho hành vi không cung cấp thông tin, không giao giấy tờ liên quan đến tài sản bị xử lý, không thông báo thay đổi địa chỉ, nơi cư trú, không kê khai đầy đủ tài sản, thu nhập, và có hành vi lăng mạ, xúc phạm người thi hành công vụ.

- Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng: Đối với những hành vi như không thực hiện công việc theo bản án, quyết định, trì hoãn thực hiện nghĩa vụ thi hành án, cung cấp chứng cứ sai sự thật.

- Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng: Dành cho những hành vi nghiêm trọng như làm hư hỏng tài sản để trốn tránh việc kê biên, phá hủy niêm phong tài sản đã kê biên, không chấp hành quyết định về trừ vào thu nhập, tạm giữ tài sản, hoặc không thực hiện quyết định về đăng ký, chuyển quyền sở hữu, sử dụng tài sản.

- Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng: Áp dụng khi có hành vi như tẩu tán tài sản để tránh thi hành án, sử dụng trái phép tài sản, chuyển nhượng, đánh tráo, cất giấu hoặc thay đổi tình trạng tài sản đã kê biên.

- Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng: Đối với hành vi không chấp hành quyết định về khấu trừ tài khoản, thu giữ giấy tờ có giá, thu tiền từ hoạt động kinh doanh, kê biên, sử dụng, khai thác quyền sở hữu trí tuệ.

- Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng: Dành cho hành vi không thực hiện quyết định về phong tỏa tài khoản, tài sản.

Tính chất và ý nghĩa của xử phạt:

Xử phạt tiền trong trường hợp này không chỉ là biện pháp trừng phạt mà còn là cách để đặt ra một hậu quả pháp lý và tài chính đối với người vi phạm. Điều này không chỉ nhấn mạnh tính nghiêm túc của việc không chấp hành án mà còn tạo động lực cho họ để thực hiện nghĩa vụ pháp lý của mình. Từ đó, xử phạt tiền không chỉ góp phần vào việc duy trì trật tự pháp luật mà còn là một biện pháp giáo dục và thúc đẩy tuân thủ quyết định của Tòa án

 

3. Truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi không chấp hành án của đương sự

Tội không chấp hành án theo quy định tại Điều 380 Bộ luật Hình sự 2015 sẽ bị xem xét trách nhiệm hình sự và áp đặt các biện pháp trừng phạt tù trong những trường hợp sau:

Cố ý không chấp hành dù đã bị áp dụng biện pháp cưỡng chế theo quy định pháp luật:

- Trường hợp này áp dụng khi người bị kết án có điều 

kiện có chủ ý không tuân thủ bản án, ngay cả khi đã có biện pháp cưỡng chế.

- Đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi không chấp hành án mà vẫn tiếp tục vi phạm:

Nếu người vi phạm đã trải qua quá trình xử phạt vi phạm hành chính về hành vi không chấp hành án và vẫn tiếp tục vi phạm, họ sẽ bị xem xét trách nhiệm hình sự.

Mức phạt tù được quy định theo Bộ luật Hình sự như sau:

- Phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm: Đối với trường hợp không chấp hành án mặc dù đã bị áp dụng biện pháp cưỡng chế hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi không chấp hành án, nhưng vẫn tiếp tục vi phạm.

- Phạt tù từ 02 năm đến 05 năm: Nếu vi phạm thuộc một trong các trường hợp sau đây:

+ Chống lại chấp hành viên hoặc người đang thi hành công vụ.

+ Sử dụng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt.

+ Tẩu tán tài sản.

Điều này nhấn mạnh rằng những hành vi nghiêm trọng như chống đối chấp hành viên, sử dụng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt hoặc tẩu tán tài sản sẽ bị xử lý nghiêm túc và bị áp đặt mức phạt tù cao hơn theo quy định của pháp luật

 

4. Cưỡng chế thi hành án dân sự được thực hiện như thế nào?

Cưỡng chế thi hành án dân sự là một quy trình quan trọng trong hệ thống pháp luật, giúp đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của các quyết định của Tòa án. Theo quy định tại Điều 46 của Luật Thi hành án dân sự 2008, cưỡng chế thi hành án được thực hiện như sau:

- Khi hết thời hạn quy định tại khoản 1 Điều 45 của Luật Thi hành án dân sự 2008, nếu người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thi hành án, quy trình cưỡng chế sẽ được kích hoạt.

- Quy định rõ ràng về thời gian thực hiện cưỡng chế. Theo đó, không tổ chức cưỡng chế thi hành án trong khoảng thời gian từ 22 giờ đến 06 giờ sáng ngày hôm sau. Cũng không tổ chức cưỡng chế vào các ngày nghỉ, ngày lễ theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, có những trường hợp đặc biệt khác được Chính phủ quy định.

- Quá trình cưỡng chế thường do cơ quan thi hành án chịu trách nhiệm, và họ sẽ tổ chức cưỡng chế một cách hợp pháp và công bằng. Cơ quan này sẽ sử dụng các biện pháp cần thiết để đảm bảo thi hành án một cách đầy đủ và hiệu quả.

- Trong quá trình cưỡng chế, cơ quan thi hành án có thể áp dụng các biện pháp như khám xét, tạm giữ tài sản, niêm phong tài sản để đảm bảo việc thi hành án. Các biện pháp này được thực hiện theo quy định của pháp luật và phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như tính minh bạch và công bằng.

- Quá trình cưỡng chế phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật, đảm bảo tính hợp pháp và công bằng. Các biện pháp được thực hiện một cách cẩn thận để tránh việc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người bị án.

- Cơ quan thi hành án thường phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng khác để đảm bảo sự hiệu quả trong quá trình cưỡng chế. Thông tin liên quan đến quá trình này cũng cần được thông báo một cách minh bạch và đầy đủ.

Tổ chức cưỡng chế thi hành án dân sự là một phần quan trọng của quá trình tư pháp, giúp đảm bảo rằng quyết định của Tòa án được thực hiện đầy đủ và công bằng, góp phần tăng cường niềm tin của công dân vào hệ thống pháp luật

Bài viết liên quan: Các trường hợp được xem xét hoãn thi hành án dân sự

Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Hoặc quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!