1. Mẫu bảng tổng hợp giá đất cấp tỉnh đối với đất nông nghiệp mới nhất

>> Tải ngay:  Mẫu bảng tổng hợp giá đất cấp tỉnh đối với đất nông nghiệp mới nhất 

Mẫu bảng tổng hợp giá đất cấp tỉnh đối với đất nông nghiệp mới nhất là mẫu số 09 tại Phụ lục I được ban hành kèm theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định như sau:

Tỉnh (TP): ..……………………

Mẫu số 09

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ ĐẤT CẤP TỈNH

(Áp dụng đối với đất nông nghiệp)

ĐVT: 1.000 đồng/m2

Nội dung

Giá đất điều tra

Giá đất trong bảng giá đất hiện hành

Giá đất đề xuất

So sánh %

Tổng số phiếu

Cao nhất

Bình quân (1)

Thấp nhất

(5)/(7)

(8)/(7)

(1)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

(10)

1. Huyện (Q, TX, TP):

               

1.1. Xã (P, TT): ……

               

- Vị trí 1

               

……

               

1.2. Xã (P, TT): ……..

               

- Vị trí 1

               

…..

               

2. Huyện (Q, TX, TP):

               

2.1. Xã (P, TT): …….

               

- Vị trí 1

               

….

               

2.2. Xã (P, TT): ……

               

…..

               

..., ngày….. tháng…. năm ….


Xác nhận của Sở TN&MT
(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)


Xác nhận của Tổ chức thực hiện định giá đất
(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)


Người lập biểu
(Ký và ghi rõ họ tên)

 

2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá đất nông nghiệp

Giá đất nông nghiệp là một trong những yếu tố quan trọng quyết định tiềm năng phát triển kinh tế tại các vùng nông thôn và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân làm nông nghiệp. Đất nông nghiệp không chỉ đơn thuần là phương tiện sản xuất, mà còn là nguồn tài nguyên quý báu với vai trò hỗ trợ các hoạt động kinh tế bền vững. Tuy nhiên, giá trị của đất nông nghiệp không phải là một con số cố định, mà biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Những yếu tố này có thể đến từ cả môi trường tự nhiên lẫn các yếu tố kinh tế, xã hội, pháp lý và cả xu hướng thị trường. Dưới đây là phân tích chi tiết về những yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến giá đất nông nghiệp.

Yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến giá đất nông nghiệp chính là vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của khu vực đất. Các vùng đất gần khu vực đô thị, trung tâm kinh tế hoặc các vùng phát triển công nghiệp thường có giá cao hơn do nhu cầu sử dụng đất đa dạng và tiềm năng chuyển đổi mục đích sử dụng đất cao. Ví dụ, đất nông nghiệp nằm gần các khu công nghiệp, khu đô thị hoặc các tuyến đường giao thông chính có khả năng được chuyển đổi thành đất công nghiệp hoặc đất ở, từ đó tăng giá trị sử dụng. Điều kiện tự nhiên, bao gồm chất lượng đất, khí hậu, hệ thống nước tưới tiêu, cũng đóng vai trò quyết định. Đất nông nghiệp có độ phì nhiêu cao, thoát nước tốt, hoặc gần nguồn nước tưới tiêu sẽ có giá cao hơn do tiềm năng sản xuất nông nghiệp cao. Ngược lại, đất bị xói mòn, bạc màu hoặc khó khăn trong việc tiếp cận nguồn nước sẽ có giá trị thấp hơn.

Loại hình sử dụng đất nông nghiệp cũng ảnh hưởng lớn đến giá trị của nó. Đất dùng để trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao như cây ăn trái, rau màu, hoặc các loại cây công nghiệp dài ngày thường có giá trị cao hơn so với đất trồng lúa hoặc đất dành cho chăn nuôi. Lý do là các loại cây trồng này có khả năng tạo ra thu nhập ổn định và có lợi thế cạnh tranh trên thị trường nông sản. Bên cạnh đó, việc lựa chọn loại hình canh tác và tiềm năng sản xuất của đất cũng là yếu tố then chốt. Những khu đất có tiềm năng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến hoặc có khả năng liên kết với các chuỗi giá trị toàn cầu sẽ có giá trị lớn hơn. Ngược lại, đất chỉ phục vụ cho các hoạt động sản xuất truyền thống, năng suất thấp sẽ có giá trị thấp hơn.

Khoảng cách từ khu đất nông nghiệp đến các trung tâm tiêu thụ sản phẩm cũng là một yếu tố ảnh hưởng quan trọng đến giá đất. Các khu đất nằm gần các thành phố lớn, các khu vực có nhu cầu tiêu thụ nông sản lớn hoặc gần các chợ đầu mối sẽ có giá trị cao hơn. Điều này là do chi phí vận chuyển giảm, thời gian tiêu thụ nhanh, từ đó lợi nhuận thu về cho nông dân cũng cao hơn. Ngoài ra, việc tiếp cận các hệ thống logistics, cảng biển, hoặc các hạ tầng vận chuyển hàng hóa lớn cũng giúp gia tăng giá trị của đất. Kết nối tốt với các thị trường tiêu thụ không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh nông nghiệp, mà còn mở ra các cơ hội đầu tư vào các mô hình sản xuất mới, giúp tăng giá trị đất nông nghiệp một cách bền vững.

Hệ thống hạ tầng giao thông là yếu tố rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị đất nông nghiệp. Khu vực có đường xá phát triển, thuận tiện cho việc vận chuyển nông sản đến thị trường tiêu thụ, cảng hoặc các cơ sở chế biến sẽ có giá đất cao hơn. Ngược lại, đất nông nghiệp nằm ở vùng sâu, vùng xa, hạ tầng giao thông kém phát triển, không có đường bộ, hoặc phải phụ thuộc vào giao thông thủy sẽ có giá trị thấp hơn do khó khăn trong việc vận chuyển và tiêu thụ sản phẩm. Hạ tầng phục vụ sản xuất nông nghiệp, như hệ thống thủy lợi, điện năng, và các dịch vụ hỗ trợ khác (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, công nghệ trồng trọt) cũng đóng vai trò quan trọng. Đất nông nghiệp nằm trong khu vực có hệ thống thủy lợi tốt, cung cấp nước tưới ổn định, sẽ có giá trị cao hơn những vùng đất thiếu nước hoặc phải phụ thuộc vào nguồn nước mưa.

Các chính sách pháp lý, quy hoạch đất đai của nhà nước cũng có tác động lớn đến giá đất nông nghiệp. Ở những khu vực đất có khả năng được chuyển đổi mục đích sử dụng thành đất ở hoặc đất công nghiệp, giá đất sẽ tăng cao do nhu cầu đầu tư lớn. Quy hoạch tổng thể của địa phương cũng ảnh hưởng đến giá đất, khi các khu vực nằm trong kế hoạch phát triển kinh tế, xây dựng hạ tầng sẽ có giá trị đất tăng theo sự phát triển đó. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp, chẳng hạn như các chương trình khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, sản xuất hữu cơ, cũng có thể ảnh hưởng tích cực đến giá đất. Các khu đất nằm trong vùng quy hoạch cho nông nghiệp công nghệ cao hoặc được hưởng các chính sách ưu đãi về thuế, vay vốn thường có giá trị cao hơn.

Xu hướng thị trường nông sản và nhu cầu sử dụng đất thay đổi theo thời gian cũng ảnh hưởng đến giá đất nông nghiệp. Khi một loại sản phẩm nông sản nào đó trở nên có giá trị kinh tế cao, giá đất dành cho sản xuất loại sản phẩm đó sẽ tăng lên. Ví dụ, trong những năm gần đây, nhu cầu về nông sản hữu cơ và nông nghiệp công nghệ cao tăng cao, kéo theo sự tăng giá của đất nông nghiệp có tiềm năng canh tác loại hình này. Sự thay đổi về nhu cầu sử dụng đất cũng có thể xảy ra khi các khu vực nông thôn dần được đô thị hóa. Đất nông nghiệp ở những vùng có khả năng chuyển đổi sang đất ở, đất công nghiệp hoặc đất dịch vụ sẽ có giá trị tăng nhanh chóng, đặc biệt trong bối cảnh các dự án hạ tầng như đường cao tốc, khu công nghiệp được triển khai tại những khu vực này.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá đất nông nghiệp rất đa dạng và phức tạp, từ vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên cho đến chính sách pháp lý và xu hướng thị trường. Mỗi yếu tố đều có vai trò quan trọng và sự kết hợp của chúng sẽ tạo nên một giá trị đất nông nghiệp cụ thể. Hiểu rõ và đánh giá đúng các yếu tố này không chỉ giúp nhà quản lý đất đai, nhà đầu tư và nông dân có quyết định đúng đắn trong việc mua bán, sử dụng đất nông nghiệp, mà còn góp phần vào việc phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.

 

3. Quy định mới về việc xác định khu vực trong xây dựng bảng giá đất

Trong lĩnh vực quản lý đất đai, việc xác định giá đất là một vấn đề vô cùng quan trọng, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh kinh tế, xã hội và pháp lý. Để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và phù hợp với tình hình thực tế của mỗi địa phương, Nghị định 71/2024/NĐ-CP đã ra đời, quy định chi tiết về việc xây dựng bảng giá đất. Đặc biệt, Điều 18 của Nghị định này đã nêu rõ các tiêu chí cụ thể để xác định khu vực trong xây dựng bảng giá đất, áp dụng cho nhiều loại đất khác nhau, từ đất nông nghiệp, đất ở tại nông thôn cho đến các loại đất sử dụng vào mục đích thương mại, công cộng. 

Nghị định 71/2024/NĐ-CP xác định rõ các loại đất cần được phân khu vực khi lập bảng giá đất bao gồm nhiều loại đất khác nhau, chủ yếu tại khu vực nông thôn. Những loại đất này bao gồm:

  • Đất nông nghiệp
  • Đất ở tại nông thôn
  • Đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn
  • Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn
  • Đất xây dựng trụ sở cơ quan
  • Đất xây dựng công trình sự nghiệp
  • Đất sử dụng vào mục đích công cộng và các loại đất phi nông nghiệp khác tại nông thôn.

Đối với đất nông nghiệp, việc xác định khu vực trong bảng giá đất không chỉ dựa trên yếu tố địa lý hay hành chính, mà còn phải căn cứ vào nhiều yếu tố kỹ thuật và kinh tế liên quan đến hoạt động sản xuất nông nghiệp. Cụ thể, những yếu tố cần xem xét bao gồm:

  • Năng suất cây trồng, vật nuôi: Đây là yếu tố cốt lõi trong việc xác định giá trị kinh tế của đất nông nghiệp. Khu vực có năng suất cao thường có giá đất cao hơn, do khả năng sinh lợi từ hoạt động nông nghiệp tốt hơn.
  • Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm: Đối với nông dân, khoảng cách từ cánh đồng đến khu vực tiêu thụ hoặc nhà máy chế biến là một yếu tố quan trọng. Những khu vực gần các trung tâm sản xuất, chợ đầu mối thường có giá trị đất cao hơn, vì chi phí vận chuyển thấp hơn và cơ hội tiếp cận thị trường dễ dàng hơn.
  • Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ: Hạ tầng giao thông là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng lưu thông hàng hóa. Khu vực có hệ thống giao thông phát triển, thuận lợi cho việc vận chuyển nông sản thường có giá đất cao hơn so với những khu vực hạ tầng yếu kém.

Ngoài đất nông nghiệp, việc xác định khu vực cho các loại đất ở và đất phi nông nghiệp cũng được quy định rất chi tiết. Các yếu tố cần xem xét bao gồm:

  • Điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật và xã hội: Đây là yếu tố quan trọng đối với các loại đất ở, đất thương mại và dịch vụ tại nông thôn. Khu vực có hạ tầng kỹ thuật như điện, nước, giao thông phát triển, cùng với các dịch vụ xã hội như trường học, bệnh viện, chợ búa đầy đủ, sẽ có giá trị đất cao hơn. Hạ tầng là yếu tố then chốt giúp cải thiện chất lượng sống và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh.
  • Khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực: Đất ở và đất kinh doanh tại nông thôn thường được đánh giá dựa trên yếu tố khoảng cách đến các trung tâm đô thị, thương mại hoặc các khu vực phát triển kinh tế. Khu vực gần trung tâm, có khả năng kết nối giao thông thuận lợi sẽ có giá trị đất cao hơn do tiềm năng phát triển kinh tế tốt hơn và thuận tiện trong việc tiếp cận các dịch vụ công cộng.

Để đảm bảo tính hợp lý và công bằng trong việc định giá đất, Nghị định 71/2024/NĐ-CP đã quy định rõ ràng về cách phân loại khu vực dựa trên khả năng sinh lợi và điều kiện hạ tầng. Các khu vực được phân chia thành:

  • Khu vực 1: Đây là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất, điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất, thường là những khu vực có tiềm năng phát triển kinh tế mạnh, hệ thống giao thông và dịch vụ xã hội đầy đủ. Đối với đất nông nghiệp, đây có thể là khu vực có năng suất cây trồng, vật nuôi cao, gần các trung tâm tiêu thụ sản phẩm. Đối với đất ở và đất thương mại dịch vụ, khu vực này có thể là các vùng gần trung tâm hành chính, kinh tế của huyện hoặc tỉnh, nơi có điều kiện hạ tầng tốt.
  • Khu vực tiếp theo: Các khu vực này có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực liền kề trước đó. Việc phân chia này tạo ra sự công bằng trong việc định giá đất, giúp đảm bảo rằng giá trị đất phản ánh đúng tiềm năng kinh tế của từng khu vực cụ thể.

Việc xác định khu vực trong xây dựng bảng giá đất theo quy định tại Điều 18 Nghị định 71/2024/NĐ-CP là một quy trình quan trọng và phức tạp, đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng nhiều yếu tố như năng suất nông nghiệp, điều kiện hạ tầng, vị trí địa lý và tiềm năng kinh tế của từng khu vực. Thông qua các tiêu chí rõ ràng và cách phân loại khu vực, quy định này không chỉ đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong quản lý đất đai mà còn đóng góp vào việc phát triển kinh tế bền vững tại các khu vực nông thôn.

Xem thêm: 

Luật Minh Khuê sẽ giải đáp nhanh chóng các thắc mắc khi quý khách liên hệ Luật Sư Tư Vấn Pháp Luật Miễn Phí Online 24/241900.6162 để được hỗ trợ nhanh nhất.