1. Thực trạng tranh chấp đầu tư quốc tế trong lĩnh vực ngân hàng của Việt Nam

Nguồn vốn đầu tư nước ngoài có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Mặc dù mang theo nhiều lợi ích to lớn, song quốc gia nhận vốn đầu tư nước ngoài cũng đối diện với nhiều rủi ro và thách thức. Một trong những rủi ro đó là khả năng bị các nhà đầu tư nước ngoài kiện tụng vì vi phạm các nghĩa vụ bảo vệ đầu tư theo các hiệp định quốc tế.

Trong lĩnh vực tranh chấp đầu tư quốc tế, đây là các xung đột phát sinh khi các nhà đầu tư nước ngoài kiện Chính phủ, Nhà nước Việt Nam, hoặc các cơ quan nhà nước, được ủy quyền quản lý bởi cơ quan nhà nước dựa trên các hiệp định khuyến khích và bảo vệ đầu tư, hiệp định thương mại hoặc các điều ước quốc tế khác mà Việt Nam là thành viên, hoặc các hợp đồng và thỏa thuận giữa Chính phủ Việt Nam hoặc các cơ quan nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài trong các dự án hợp tác công tư (PPP), xây dựng-cho-thuê-chuyển nhượng (BOT), xây dựng-chuyển giao (BCC), xây dựng-chuyển giao (BT), và các hình thức tương tự.

Các chuyên gia cho rằng, tranh chấp đầu tư quốc tế là một hiện tượng không thể tránh khỏi trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế là một nhiệm vụ phức tạp đối với nhiều quốc gia trên thế giới, và đặc biệt là Việt Nam. Trong bối cảnh Việt Nam đang tích cực tham gia vào quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và thu hút vốn đầu tư nước ngoài, việc xảy ra các xung đột về quyền lợi giữa nhà đầu tư nước ngoài, Chính phủ Việt Nam, và các cơ quan nhà nước là điều không thể tránh khỏi.

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ như hiện nay, hội nhập quốc tế đã trở thành một xu hướng không thể tránh khỏi đối với hầu hết các nền kinh tế trên khắp thế giới. Khi cùng với xu thế hội nhập quốc tế của đất nước chúng ta, việc đẩy mạnh sự hội nhập của ngành Ngân hàng đóng một vai trò không thể bỏ qua trong việc mở rộng và đưa quan hệ quốc tế của nước ta gần hơn với các đối tác trên toàn thế giới. Việc thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế của ngành Ngân hàng là nền tảng quan trọng để giúp nước ta thu hút dòng vốn nước ngoài lớn đối với nền kinh tế tổng thể và ngành Ngân hàng cụ thể.

Từ đó, sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hệ thống ngân hàng để nâng cao tính thanh khoản và tiếp cận các nguồn vốn có chi phí thấp trên thế giới. Hơn nữa, quá trình hội nhập quốc tế mở ra cơ hội cho các nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào thị trường Việt Nam, thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ và trao đổi kiến thức, kỹ năng với các quốc gia tiên tiến hơn trong việc phát triển đất nước.

Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả những cơ hội của quá trình hội nhập quốc tế, chúng ta phải giải quyết hiệu quả một số thách thức và rào cản hiện tại, bao gồm yêu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao với kiến thức sâu về pháp luật quốc tế, vượt qua rào cản ngôn ngữ, đối phó với sự khác biệt văn hóa và pháp lý giữa các quốc gia, và cạnh tranh từ cả ngân hàng trong nước và ngoài nước. Vì vậy, các ngân hàng cần phải tự chủ động thích nghi và dám thay đổi để thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế một cách sâu rộng và hiệu quả hơn, góp phần đưa ngành Ngân hàng và nền kinh tế của Việt Nam phát triển một cách bền vững.

2. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tranh chấp đầu tư quốc tế trong lĩnh vực ngân hàng

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng gia tăng trong việc phát sinh tranh chấp và nguy cơ Chính phủ Việt Nam bị kiện. Một trong những nguyên nhân khách quan là sự tăng lên của số lượng Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư được ký kết, đồng thời việc các quan hệ đầu tư nước ngoài vào Việt Nam ngày càng trở nên đa dạng, phức tạp, và phong phú. Điều này dẫn đến việc tăng nguy cơ phát sinh tranh chấp và nguy cơ Chính phủ Việt Nam bị kiện. Hơn nữa, pháp luật về đầu tư nước ngoài và kinh doanh tại Việt Nam đã có nhiều thay đổi và biến động trong vài thập kỷ gần đây.

Tuy nhiên, còn một số nguyên nhân chủ quan, bao gồm việc thực hiện và áp dụng pháp luật, đặc biệt là pháp luật về đầu tư nước ngoài, tại một số cơ quan Nhà nước địa phương, không đồng nhất và đồng bộ. Trong một số trường hợp, có cơ quan Nhà nước có vấn đề về tham nhũng và tiêu cực, gây khó khăn và áp dụng pháp luật không đúng cách, làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của nhà đầu tư nước ngoài.

Ngoài ra, có thể xảy ra trường hợp nhà đầu tư nước ngoài lợi dụng các Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư cũng như các điểm vướng mắc và hạn chế trong chính sách pháp luật của Việt Nam để kiện tụng nhằm trục lợi cá nhân. Tuy nhiên, trong tình hình tham gia vào thế giới hóa, chúng ta phải thừa nhận và tự cải thiện thể chế và chính sách pháp luật về đầu tư nước ngoài, đồng thời chống lại tiêu cực và tham nhũng thay vì chỉ "đổ lỗi" cho sự lợi dụng của nhà đầu tư.

3. Nâng cao hiệu quả trong công tác phòng ngừa tranh chấp đầu tư quốc tế trong lĩnh vực ngân hàng

"Biện pháp" có thể bị nhà đầu tư khởi kiện bao gồm việc ban hành các văn bản pháp lý, quyết định hành chính hoặc thực hiện các hành động do cơ quan có thẩm quyền hoặc các thực thể khác thực hiện, với hành động của thực thể đó được coi là hành động của Nhà nước. Điều này được quy định tại Khoản 5, Điều 2 của Quy chế phối hợp giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, được ban hành kèm theo Quyết định số 14/2020/QĐ-TTg ngày 08/4/2020 của Thủ tướng Chính phủ. Quy chế này định rõ "biện pháp bị kiện" như là việc làm, quyết định hoặc biện pháp của cơ quan nhà nước mà nhà đầu tư nước ngoài cho rằng vi phạm hiệp định đầu tư, hợp đồng, hoặc thỏa thuận. Do đó, "biện pháp bị kiện" có thể bao gồm các hành động được thể hiện qua văn bản như các văn bản quy phạm pháp luật, quyết định hành chính, văn bản chính thức, công văn, và cũng có thể bao gồm các hành động không thực hiện như từ chối hoặc không xử lý các yêu cầu hoặc đề nghị từ nhà đầu tư nước ngoài.

Ngoài việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, các văn bản quyết định hành chính cũng được xem xét là một trong những "biện pháp" theo quy định của các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) của Việt Nam. Văn bản quyết định hành chính có thể được hiểu là các tài liệu do các cơ quan nhà nước ban hành để thực thi chức năng, nhiệm vụ, và quản lý hoạt động của họ. Thông thường, những văn bản này chỉ cần phải tuân theo thẩm quyền của người ký, nhưng không yêu cầu phải tiến hành đánh giá tác động hoặc xem xét tính phù hợp của chúng. Kết quả của việc ban hành các văn bản này mà thiếu sự đánh giá tác động đối với nhà đầu tư nước ngoài và đầu tư của họ có thể ảnh hưởng đến cam kết quốc tế của Việt Nam khi vi phạm.

Trong việc giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, cả nguyên đơn và bị đơn cần phải xác định rõ khoản đầu tư đang được bảo hộ cùng với các biện pháp mà họ đang tranh chấp, cũng như xác định chủ thể mà họ cho là liên quan đến việc vi phạm. Cả thực tiễn xét xử và quy định trong Luật Đầu tư quốc tế đã cho thấy rằng, cả các cơ quan thực hiện thẩm quyền Nhà nước và các tổ chức, doanh nghiệp ngoài Nhà nước đều có thể là các đối tượng có biện pháp bị cáo buộc vi phạm và truy cứu trách nhiệm của Nhà nước.

Mặc dù việc xác định xem quốc gia có vi phạm hay không không chỉ dựa vào chủ thể mà còn phụ thuộc vào nội dung, mục tiêu và bản chất của các biện pháp bị cáo buộc, nhưng để ngăn ngừa tranh chấp đầu tư quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, các cơ quan có thẩm quyền và doanh nghiệp nhà nước của Việt Nam cần phải hiểu rõ vị trí và vai trò của họ. Điều này giúp họ suy xét và đưa ra quyết định cẩn trọng trong việc ban hành chính sách, pháp luật và quyết định hành chính, nhằm hạn chế việc xâm phạm quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài và tránh tạo ra những tranh chấp không cần thiết.

Bài viết liên quan: Tranh chấp đầu tư quốc tế là gì? Các loại tranh chấp đầu tư quốc tế là gì?

Mọi thắc mắc có liên quan về mặt pháp lý vui lòng liên hệ đến số tổng đài: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!