1. Quy định về định giá tài sản, thẩm định giá tài sản trong vụ án dân sự
Theo quy định của pháp luật tại Điều 104 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về việc định giá tài sản và thẩm định giá tài sản trong vụ án dân sự, có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên đương sự.
Trước hết, các đương sự có quyền cung cấp giá tài sản đang tranh chấp cũng như thỏa thuận về giá này. Quyền này giúp các bên có thể đưa ra những thông tin chính xác và khách quan về giá trị tài sản, từ đó tạo cơ sở cho việc giải quyết tranh chấp. Việc thỏa thuận về giá tài sản cũng giúp giảm bớt xung đột và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thương lượng giữa các bên.
Ngoài ra, các đương sự cũng có quyền thỏa thuận lựa chọn tổ chức thẩm định giá tài sản. Điều này đảm bảo rằng các bên có thể chọn những tổ chức uy tín, có năng lực chuyên môn cao để thực hiện thẩm định. Kết quả thẩm định giá tài sản từ tổ chức này sẽ được cung cấp cho Tòa án, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc giải quyết vụ án.
Theo quy định của pháp luật, việc thẩm định giá tài sản phải tuân thủ theo quy trình và quy định cụ thể, nhằm bảo đảm tính chính xác và khách quan. Tòa án có quyền ra quyết định định giá tài sản và thành lập Hội đồng định giá trong các trường hợp nhất định, như khi có yêu cầu từ một hoặc các bên đương sự, hoặc khi các bên không thể đạt được thỏa thuận về giá.
Một điểm quan trọng là nếu các bên thỏa thuận về giá thấp hơn giá thị trường nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc có nghi ngờ về tính hợp pháp của tổ chức thẩm định, Tòa án có quyền can thiệp để bảo đảm tính công bằng.
Cuối cùng, việc định giá lại tài sản có thể được thực hiện khi có căn cứ cho rằng kết quả định giá ban đầu không chính xác hoặc không phản ánh đúng giá thị trường. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của các bên trong vụ án và đảm bảo rằng giá trị tài sản được xác định một cách công bằng và hợp lý.
2. Nguyên tắc định giá tài sản
Căn cứ theo Điều 2 Thông tư liên tịch 02/2014/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP-BTC, việc định giá tài sản trong tố tụng dân sự được quy định rõ ràng theo các nguyên tắc nhằm đảm bảo tính hợp pháp và công bằng.
Đầu tiên, các bên đương sự có quyền tự thỏa thuận về việc xác định giá tài sản và lựa chọn tổ chức thẩm định giá. Nhà nước cam kết tôn trọng sự thỏa thuận này, miễn là các bên không cố tình thỏa thuận mức giá thấp để trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước. Điều này khẳng định quyền tự do thương lượng của các bên trong quá trình định giá tài sản, đồng thời cũng bảo vệ lợi ích của Nhà nước.
Thứ hai, việc định giá tài sản phải dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật và thực trạng của tài sản, đồng thời phải phù hợp với giá thị trường tại thời điểm định giá. Nguyên tắc này đảm bảo rằng giá trị tài sản được xác định một cách chính xác, phản ánh đúng giá trị thực của nó trong bối cảnh thị trường.
Tiếp theo, quy trình định giá tài sản phải bảo đảm tính trung thực, khách quan và công khai. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch trong tố tụng dân sự, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và giảm thiểu khả năng xảy ra gian lận trong việc định giá tài sản.
Ngoài ra, giá tài sản được tính bằng đồng Việt Nam, đảm bảo sự thống nhất trong việc xác định giá trị tài sản trên toàn quốc. Điều này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các nghĩa vụ tài chính liên quan đến tài sản.
Cuối cùng, trong trường hợp tài sản định giá không còn, việc xác định giá phải dựa vào tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ việc hoặc tham khảo giá của tài sản cùng loại hoặc tài sản có cùng tính năng, tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này cho phép đảm bảo rằng ngay cả khi tài sản không còn, giá trị của nó vẫn có thể được xác định một cách chính xác và hợp lý, dựa trên các thông tin có sẵn.
>> Tham khảo: Định giá tài sản và thẩm định giá tài sản trong tố tụng dân sự?
3. Thỏa thuận về việc xác định giá tài sản
Theo quy định của pháp luật tại Điều 3 Thông tư liên tịch 02/2014/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP-BTC quy định về việc thỏa thuận xác định giá tài sản đang tranh chấp, trong đó nêu rõ các yêu cầu cần thiết để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của thỏa thuận này.
- Người tham gia thỏa thuận:
Để thỏa thuận xác định giá tài sản được xem là hợp lệ, các bên tham gia phải là đương sự trong vụ án hoặc người đại diện hợp pháp của đương sự. Điều này đảm bảo rằng những người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến tài sản tranh chấp có thể trực tiếp tham gia vào quá trình xác định giá, tránh tình trạng thỏa thuận được thực hiện bởi những người không có quyền quyết định.
- Tự nguyện:
Tất cả các bên tham gia thỏa thuận phải hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc hay chịu áp lực từ bất kỳ ai. Nguyên tắc tự nguyện là một trong những yếu tố quan trọng trong việc hình thành thỏa thuận, giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và tạo ra sự đồng thuận thực sự, từ đó giảm thiểu khả năng tranh chấp trong tương lai.
- Tuân thủ hướng dẫn:
Việc thỏa thuận cũng cần tuân thủ các hướng dẫn tại Điều 2 của cùng Thông tư này. Điều này đảm bảo rằng thỏa thuận không chỉ đúng về mặt nội dung mà còn phải phù hợp với quy định pháp luật hiện hành, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xác định giá tài sản.
- Lập thành văn bản:
Cuối cùng, thỏa thuận xác định giá tài sản phải được lập thành văn bản và có chữ ký của tất cả các bên tham gia. Việc lập thành văn bản không chỉ ghi nhận sự đồng thuận mà còn là chứng cứ pháp lý cần thiết trong trường hợp xảy ra tranh chấp sau này. Chữ ký của các bên thể hiện sự đồng ý và cam kết thực hiện nội dung thỏa thuận, qua đó bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Những yêu cầu trên không chỉ giúp bảo đảm tính hợp pháp của thỏa thuận mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và hiệu quả.
4. Trình tự tiến hành thẩm định giá tài sản theo yêu cầu của đương sự
Theo quy định tại Điều 6 Thông tư liên tịch 02/2014/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP-BTC, trình tự thực hiện yêu cầu tổ chức thẩm định giá tài sản sẽ được tiến hành như sau:
Bước 1: Ra văn bản yêu cầu thẩm định giá: Đầu tiên, sau khi Tòa án xác định đủ điều kiện để ra văn bản yêu cầu, Tòa sẽ ban hành văn bản chính thức yêu cầu tổ chức thẩm định giá tài sản tiến hành định giá tài sản đang tranh chấp. Văn bản này cần phải nêu rõ thông tin về tài sản và lý do yêu cầu thẩm định.
Bước 2: Thông báo cho các bên đương sự: Ngay sau khi nhận được phản hồi đồng ý từ tổ chức thẩm định giá về việc tiến hành định giá tài sản, Tòa án phải thông báo cho các bên đương sự liên quan. Thông báo này sẽ bao gồm thông tin về tổ chức thẩm định giá và hướng dẫn về các thủ tục mà các bên cần thực hiện theo yêu cầu của tổ chức thẩm định giá.
Bước 3: Tiến hành thẩm định giá: Tổ chức thẩm định giá sẽ thực hiện thủ tục thẩm định giá theo quy định của pháp luật. Điều này bao gồm việc tiến hành khảo sát, thu thập thông tin và phân tích tài sản để đưa ra kết luận chính xác về giá trị tài sản đang tranh chấp.
Bước 4: Gửi kết quả thẩm định giá: Sau khi hoàn tất quá trình thẩm định, tổ chức thẩm định giá phải gửi kết quả thẩm định giá cho Tòa án. Kết quả này cần được trình bày rõ ràng và đầy đủ để Tòa có thể thông báo cho các bên đương sự liên quan.
Bước 5: Chứng cứ thẩm định giá: Cuối cùng, kết quả thẩm định giá sẽ được coi là chứng cứ trong vụ án nếu việc thẩm định giá được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp, đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong quy trình thẩm định giá tài sản.
Bạn đọc có thắc mắc pháp lý có thể liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật dân sự trực tuyến qua tổng đài: 19006162 hoặc thông qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn cụ thể.